Câu chuyện về liệt sĩ Vũ Xuân Thiều
Câu chuyện về liệt sĩ Vũ Xuân Thiều

Trong dòng chảy cuồn cuộn của lịch sử dân tộc Việt Nam, có những chiến công được ghi bằng những con số, nhưng cũng có những chiến công được khắc sâu bằng chính máu, hoa và tuổi thanh xuân bất tử của con người. Chiến dịch 12 ngày đêm “Hà Nội - Điện Biên Phủ trên không” cuối tháng 12 năm 1972 mãi mãi là một thiên hùng ca kiêu hãnh như thế. Đó là thời điểm đế quốc Mỹ huy động tối đa sức mạnh không quân chiến lược, tung hàng trăm lượt “pháo đài bay” B-52 — thứ vũ khí từng được coi là biểu tượng uy lực bất khả xâm phạm — nhằm trút hàng vạn tấn bom đạn xuống Hà Nội, Hải Phòng và các tỉnh phía Bắc, âm mưu đưa miền Bắc trở lại “thời kỳ đá vôi”. Trong ranh giới mong mong giữa sự sống và cái chết, giữa quầng lửa tàn khốc của chiến tranh, hình ảnh Thượng úy phi công, Anh hùng - Liệt sĩ Vũ Xuân Thiều cùng quyết định lao thẳng chiếc MiG-21 vào pháo đài bay kẻ thù đã trở thành một biểu tượng bất tử cho tinh thần “Cảm tử cho Tổ quốc quyết sinh”.
Chân dung người thanh niên Hà Thành tài hoa
Vũ Xuân Thiều sinh năm 1945 tại vùng đất giàu truyền thống Hải Hậu, Nam Định, nhưng tuổi thơ và thời niên thiếu của anh lại gắn liền với phố phường Hà Nội cổ kính. Người thanh niên ấy lớn lên với tâm hồn hào hoa, chuộng văn thơ và sở hữu tư duy khoa học nhạy bén. Năm 1965, khi đang là sinh viên năm thứ ba khoa Vô tuyến điện tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội — một tương lai tươi sáng đang rộng mở phía trước —, tiếng gọi thiêng liêng của Tổ quốc đã vang lên. Không chút đắn đo, anh tạm gác lại chiếc bút nghiên và ước mơ tri thức để gia nhập quân ngũ.
Với tư duy kỹ thuật xuất sắc, sự thông minh và tác phong kỷ luật chuẩn mực, Vũ Xuân Thiều được Quân chủng Phòng không - Không quân tuyển chọn sang Liên Xô đào tạo phi công tiêm kích. Những năm tháng miệt mài học tập trên đất bạn đã rèn giũa nên một người phi công có bản lĩnh vững vàng và kỹ năng điều khiển máy bay làm chủ bầu trời. Trở về nước, anh được biên chế vào Trung đoàn Không quân 927 (Sư đoàn 371), cùng đồng đội ngày đêm luyện tập trong điều kiện dã chiến gian khổ, âm thầm chuẩn bị cho trận quyết chiến chiến lược trên không.
Bối cảnh khốc liệt và lời thề trước giờ xuất kích
Vào thời điểm cuối năm 1972, đánh hạ B-52 vào ban đêm là một bài toán vô cùng hóc húa đối với Không quân Nhân dân Việt Nam. "Pháo đài bay" B-52 không bao giờ đi lẻ loi; chúng được bao bọc bởi một rào chắn kiên cố gồm hàng chục máy bay tiêm kích F-4, F-105 hộ tống, cùng hệ thống gây nhiễu điện tử dày đặc làm đui mù các đài ra-đa mặt đất. Thêm vào đó, B-52 có kích thước khổng lồ và sức chống chịu va đập rất lớn, nếu chỉ bị thương nhẹ, nó vẫn có thể lẩn trốn ra biển hoặc sang biên giới nước bạn.
Trước tình hình nghiệt ngã ấy, trong tâm khảm của những người phi công quả cảm như Vũ Xuân Thiều luôn sục sôi một quyết tâm sắt đá. Họ hiểu rằng, mỗi chiếc B-52 lọt qua trận địa là hàng trăm tấn bom sẽ trút xuống đầu đồng bào, người thân ở Hà Nội. Trong những buổi rút kinh nghiệm chiến đấu, các phi công đã truyền tai nhau một lời thề thanh xuân nghẹn ngào nhưng đầy chí khí: "Nếu tên lửa mang theo không đủ quật ngã kẻ thù, chúng ta sẵn sàng biến chiếc máy bay của mình thành quả tên lửa thứ ba để tiêu diệt chúng."
Trận đánh huyền thoại đêm 28 tháng 12
Đêm 28 tháng 12 năm 1972, chiến dịch bước vào giai đoạn quyết liệt nhất. Lúc 21 giờ 41 phút, Thượng úy Vũ Xuân Thiều nhận lệnh cất cánh từ sân bay dã chiến Cẩm Thủy (Thanh Hóa) trên chiếc MiG-21 mang số hiệu 5121. Tận dụng đêm tối và sự hỗ trợ linh hoạt của đài chỉ huy mặt đất, anh khéo léo lách qua hàng rào tiêm kích F-4 dày đặc của Mỹ, ép sát độ cao và lao về hướng bầu trời Sơn La — nơi một tốp B-52 đang rầm rộ tiến vào hướng Hà Nội.
Chùm ảnh tư liệu
Ảnh tư liệu của bài viết.
Khi phát hiện thấy dải nhiễu và bóng đen khổng lồ của chiếc B-52 sừng sững giữa quầng mây đêm, Vũ Xuân Thiều nhanh chóng đưa mục tiêu vào tầm ngắm. Khoảnh khắc cơ hội xuất hiện, anh dũng cảm tăng tốc, rút ngắn khoảng cách tối thiểu và bấm nút phóng liên tiếp hai quả tên lửa không đối không.
Hai dải lửa xé tan màn đêm, găm thẳng vào thân chiếc B-52. Quầng lửa bùng cháy dữ dội trên cánh và thân chiếc máy bay Mỹ. Tuy nhiên, do kích thước quá lớn và cấu tạo kiên cố, chiếc B-52 dẫu bị
thương nặng vẫn không rơi ngay tại chỗ mà chao đảo, ra sức tháo chạy. Lúc này, khoảng cách giữa chiếc MiG-21 của Vũ Xuân Thiều và chiếc B-52 chỉ còn tính bằng vài trăm mét — một khoảng cách quá nguy hiểm để cơ động thoát ra.
Trong khoảnh khắc sinh tử tính bằng phần nghìn giây ấy, khi ranh giới giữa sự sống và cái chết không còn ý nghĩa trước vận mệnh dân tộc, Vũ Xuân Thiều đã không một chút do dự. Với quyết tâm thà hy sinh chứ nhất quyết không để kẻ thù trốn thoát, anh đẩy tay ga, tăng tốc hết cỡ và lao thẳng toàn bộ chiếc MiG-21 vào chiếc B-52 đang bùng cháy.
Đùng! Một tiếng nổ dữ dội rung chuyển cả vùng trời Sơn La. "Pháo đài bay" Mỹ bị đập tan hoàn toàn, vỡ vụn và rơi tan tành xuống núi rừng Cò Nổ (Sơn La). Giữa quầng lửa rực rỡ bùng lên trên bầu trời đêm hôm ấy, người phi công 27 tuổi của Hà Nội đã trút hơi thở cuối cùng, hòa mình vào khoảng không bao la của đất mẹ.
Tượng đài bất tử trong lòng dân tộc
Sự hy sinh anh dũng của Vũ Xuân Thiều đã góp phần giáng một đòn chí mạng vào ý chí xâm lược của không quân Mỹ. Chiến công của anh cùng đồng đội trong 12 ngày đêm lịch sử đã buộc chính quyền Mỹ phải tuyên bố dừng chấm dứt băn phá miền Bắc, ngồi vào bàn đàm phán và ký kết Hiệp định Paris năm 1973, tạo tiền đề quyết định cho ngày Đại thắng Mùa Xuân 1975, thống nhất đất nước.
Ghi nhận chiến công đặc biệt xuất sắc và tinh thần xả thân vì Tổ quốc, Nhà nước đã truy tặng Thượng úy Vũ Xuân Thiều danh hiệu Anh hùng Lực lượng Vũ trang Nhân dân. Ngày nay, tên của anh được trân trọng đặt cho những con phố sầm uất và những ngôi trường khang trang tại Thủ đô Hà Nội.
Câu chuyện về “quả tên lửa thứ ba” trên bầu trời Sơn La không đơn thuần là một sự kiện quân sự, mà đã trở thành bài học lịch sử vô giá về lòng yêu nước, ý chí kiên cường và tinh thần xả thân của thế hệ trẻ Việt Nam. Anh ngã xuống ở tuổi 27 — độ tuổi đẹp nhất của đời người —, nhưng ngọn lửa từ chiếc MiG-21 ngày ấy vẫn sẽ mãi mãi thắp sáng, nhắc nhở các thế hệ mai sau về giá trị thiêng liêng của hai chữ "Hòa Bình"
—Ngô Công Phúc Khang–Học sinh 10A7



