Câu chuyện về Mẹ Việt Nam Anh hùng Nguyễn Thị Thu
Câu chuyện về Mẹ Việt Nam Anh hùng Nguyễn Thị Thu
Câu chuyện về Mẹ Việt Nam Anh hùng Nguyễn Thị Thu
Có những vùng đất hôm nay đã khoác lên mình dáng vẻ của một đô thị hiện đại, với những con đường đông đúc, những ngôi trường, khu dân cư và công trình mới. Nhưng dưới nhịp sống bình yên ấy vẫn còn lưu giữ những câu chuyện của một thời “hoa lửa” – nơi mỗi tấc đất, mỗi con người đều từng góp phần vào cuộc đấu tranh giành độc lập, tự do cho dân tộc.
Tăng Nhơn Phú là một vùng đất như thế.
Trong những câu chuyện được truyền lại về vùng đất này, có câu chuyện về Mẹ Việt Nam Anh hùng Nguyễn Thị Thu, một người phụ nữ đã dành phần lớn tuổi trẻ và cuộc đời mình cho cách mạng, trải qua mất mát lớn lao nhưng vẫn kiên cường giữ trọn niềm tin và tiếp tục cống hiến cho quê hương, đất nước.
Tuổi mười tám và con đường cách mạng
Mẹ Nguyễn Thị Thu sinh năm 1929. Khi đất nước còn chìm trong chiến tranh, cuộc sống của người dân quê Tăng Nhơn Phú cũng chịu nhiều đau thương, mất mát. Ở tuổi 18, khi đáng lẽ một người con gái chỉ mong có một cuộc sống bình dị bên gia đình, Mẹ đã tham gia kháng chiến. Đó không phải là một quyết định dễ dàng. Bởi phía trước là những năm tháng đầy hiểm nguy, có thể bị bắt, bị tù đày, thậm chí phải đối mặt với cái chết. Nhưng trước cảnh quê hương bị chiến tranh tàn phá, người dân phải chịu cảnh áp bức, Mẹ đã lựa chọn đứng về phía cách mạng.
Năm 1949, Mẹ được kết nạp Đảng và từng đảm nhiệm cương vị Đoàn trưởng Phụ nữ cứu quốc xã Tăng Nhơn Phú, sau đó tiếp tục làm cán bộ phụ nữ huyện Thủ Đức. Những công việc ấy đòi hỏi người cán bộ phải vừa vận động quần chúng, vừa bám địa bàn, vừa giữ vững tinh thần trong hoàn cảnh chiến tranh khắc nghiệt.
Từ một cô gái trẻ của vùng đất Tăng Nhơn Phú, Mẹ dần trưởng thành trong chính những năm tháng khốc liệt ấy. Khi tình yêu cũng hòa vào tình yêu Tổ quốc. Trong những năm hoạt động cách mạng, Mẹ gặp và nên duyên với Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Nguyễn Minh Quang. Hai người có với nhau năm người con. Nhưng chiến tranh không cho họ một cuộc sống gia đình bình thường.
Mẹ hoạt động ở vùng căn cứ, còn ông Nguyễn Minh Quang tham gia công tác quân sự. Năm 1964, trong lúc thực hiện nhiệm vụ triển khai nghị quyết của Khu ủy, ông bị pháo địch bắn và bị thương nặng.
Biết mình khó qua khỏi, ông đã đề nghị dành thuốc men để cứu chữa cho những đồng đội còn có khả năng cứu sống. Trước lúc hy sinh, ông gửi lại lời nhắn nhủ với vợ con: hãy tiếp tục sự nghiệp cách mạng còn dang dở. Một người chồng ra đi. Một gia đình mất đi chỗ dựa. Nhưng với Mẹ, sự hy sinh ấy không khép lại con đường cách mạng.Nó trở thành lời nhắc nhở để Mẹ tiếp tục bước đi. Nỗi đau của người mẹ và sự lựa chọn đầy nước mắt
Đầu năm 1965, Mẹ đưa người con trai cả là Nguyễn Văn Cẩm tiếp tục tham gia cách mạng. Khi ấy, anh Cẩm còn rất trẻ. Một người mẹ hiểu rõ hơn ai hết con đường phía trước đầy hiểm nguy. Nhưng Mẹ vẫn để con tiếp bước.Rồi điều đau đớn nhất đã xảy đến.
Năm 1966, trong khi thực hiện nhiệm vụ, Nguyễn Văn Cẩm hy sinh khi mới 17 tuổi. Anh được Trung ương Cục phong danh hiệu “Dũng sĩ diệt Mỹ”. Chồng hy sinh. Con trai hy sinh. Nhưng những mất mát ấy không làm người phụ nữ Tăng Nhơn Phú khuất phục.
Năm 1967, Mẹ bị bắt và bị tù đày. Những ngày tháng trong lao tù chắc chắn là những thử thách khắc nghiệt cả về thể xác lẫn tinh thần. Thế nhưng khi nhớ lại quãng đời ấy, Mẹ từng nói một câu rất giản dị mà có sức lay động mạnh mẽ: “Ngoài đời có biết bao nhiêu việc phải làm, nhưng vì sự nghiệp giải phóng dân tộc, vì chồng con đã hy sinh như thế nên mẹ quyết vì cách mạng đến cùng.”
“Mẹ quyết vì cách mạng đến cùng.”
Ngay tại vùng đất này, Bưng Sáu Xã từng là một căn cứ chiến lược quan trọng trong hai cuộc kháng chiến; địa bàn gồm Tăng Nhơn Phú cùng Long Trường, Phú Hữu, Phước Long, Bình Trưng và An Phú. Đây từng là nơi hoạt động của lực lượng cách mạng và là địa bàn xuất phát của lực lượng tiến công vào Sài Gòn trong Tổng tiến công và nổi dậy Xuân Mậu Thân 1968 cũng như trong Chiến dịch mùa Xuân 1975.
Đối với thế hệ trẻ, đó có thể là biết trân trọng lịch sử, tìm hiểu những địa danh nơi mình đang sống, biết cúi đầu trước những người đã ngã xuống.
Đối với những người làm công tác giáo dục, đó còn là trách nhiệm giúp học sinh hiểu rằng những bài học lịch sử không chỉ nằm trong sách giáo khoa. Lịch sử có thể ở ngay trên con đường các em đi học mỗi ngày, ở một di tích gần trường, ở câu chuyện của một người mẹ, một người ông, một người bà đã từng trải qua chiến tranh.
Và đối với mỗi người dân Tăng Nhơn Phú hôm nay, gìn giữ truyền thống ấy chính là sống có trách nhiệm hơn với cộng đồng, biết yêu quê hương bằng những việc làm cụ thể, góp phần xây dựng quê hương ngày càng văn minh, nghĩa tình. Chiến tranh đã đi qua.Những người của “thời hoa lửa” rồi sẽ lần lượt trở về với lịch sử. Nhưng câu chuyện của họ không nên khép lại. Bởi chừng nào thế hệ hôm nay còn nhớ, chừng đó những hy sinh của cha ông vẫn còn được tiếp nối. Và giữa một Tăng Nhơn Phú đang từng ngày đổi thay, ngọn lửa của những năm tháng ấy vẫn cần được truyền lại – từ thế hệ này sang thế hệ khác. Đó chính là cách chúng ta nói lời tri ân với lịch sử.



