Người có công giúp đỡ cách mạng

Câu chuyện về một người mẹ cách mạng cứu giúp chiến sĩ giữa chiến trường.

Thanh Hóa30/10/2026Nguyễn Thị Thanh Vân (xã Phù Đổng)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

         Trong một đợt giao tranh ác liệt tại chiến trường Quảng Ngãi, khi người chiến sĩ bị thương Nguyễn Huy Thắng. Giữa lúc hiểm nguy, bà Nguyễn Thị Thùy, một cơ sở cách mạng ở xã Tịnh Kỳ, đã cứu anh và đưa về nhà nuôi giấu người chiến sĩ.

         Bà Thùy vốn là người phụ nữ bình dị, nhưng trong những năm tháng kháng chiến chống Mỹ, căn nhà của bà trở thành nơi chở che cho cán bộ, chiến sĩ cách mạng. Bà hiểu rằng giúp đỡ bộ đội trong vùng địch kiểm soát là việc làm vô cùng nguy hiểm. Chỉ cần bị phát hiện, bà và các con có thể phải đối mặt với những hậu quả khôn lường. Một ngày, khi người chiến sĩ đang được bà chăm sóc, quân địch bất ngờ ập đến đầu xóm. Bà lập tức đưa anh xuống hầm bí mật ngay trong nhà. Sau đó, bà bế đứa con nhỏ mới bốn tuổi, bình tĩnh ra tiếp đón những người lính đang lục soát. Để chúng không nghi ngờ, bà mời chúng uống bia, nướng mực và trò chuyện như thể không có chuyện gì xảy ra. Trong khi ấy, người chiến sĩ bị thương phải nằm im dưới hầm, lắng nghe từng tiếng động bên trên. Anh biết rằng chỉ một sơ suất nhỏ cũng có thể khiến cả gia đình ân nhân gặp nguy hiểm. Sau khi quân địch rời đi, bà Thùy mới giải thích rằng bà cố tình giữ chúng ở lại để chúng hết thời gian càn quét rồi tự rút đi. Nhờ sự nhanh trí và lòng dũng cảm của bà, người chiến sĩ đã thoát khỏi vòng vây ngay trước mắt quân địch.

        Sau khi được cứu chữa, ông Nguyễn Huy Thắng tiếp tục cuộc đời mình. Nhưng ông không bao giờ quên người mẹ đã cứu sống mình trong những ngày chiến tranh khốc liệt. Bà Nguyễn Thị Thùy không chỉ cứu một người lính khỏi vòng vây quân địch. Bà còn thể hiện lòng dũng cảm của những người dân bình thường đã âm thầm bảo vệ cách mạng trong những hoàn cảnh nguy hiểm nhất. 

         Câu chuyện nhắc chúng ta rằng, phía sau mỗi người lính còn có những mái nhà, những người mẹ và những gia đình sẵn sàng chấp nhận hiểm nguy để chở che cho bộ đội. Sự hy sinh ấy có thể không xuất hiện trong những trận đánh lớn, nhưng là một phần không thể thiếu của lịch sử kháng chiến. 

           Bởi lịch sử không chỉ được làm nên bởi những chiến công vang dội, mà còn được viết bằng những cuộc đời bình dị, những giọt nước mắt không ai nhìn thấy và những con người đã âm thầm hiến dâng tất cả cho đất nước. Chúng em luôn tri ân, sống có trách nhiệm và tiếp nối truyền thống vẻ vang của cha ông, để lời hẹn với quê hương của những người đi trước mãi được viết tiếp bằng những việc làm tốt đẹp trong cuộc sống hôm nay.

Trong những năm tháng kháng chiến chống thực dân Pháp, giữa núi rừng Việt Bắc hiểm trở, có những người chiến sĩ âm thầm thực hiện nhiệm vụ mà thành công hay thất bại có thể ảnh hưởng trực tiếp đến vận mệnh của cả một chiến dịch. Họ không nhất thiết phải trực tiếp cầm súng nơi tuyến đầu, nhưng từng bước chân, từng chuyến đi và từng mệnh lệnh được chuyển đi đều góp phần làm nên thắng lợi của cuộc kháng chiến.

Một trong những người chiến sĩ như thế là ông Ma Văn Tân, quê ở vùng Định Hóa, Thái Nguyên, người từng đảm nhiệm công tác giao liên, chuyển mật lệnh phục vụ sự chỉ đạo của Bộ Tổng tư lệnh Quân đội nhân dân Việt Nam trong những năm kháng chiến.

Theo bài viết “Người đưa mật lệnh từ ATK ra chiến trường” của Báo Thái Nguyên, ông Ma Văn Tân bắt đầu tham gia công việc liên lạc từ khi còn rất trẻ. Năm 1944, khi mới 12 tuổi, ông đã được lựa chọn làm liên lạc. Đến năm 1948, ông được cấp chứng minh riêng phục vụ hoạt động thông tin liên lạc bí mật. Trong những năm tiếp theo, ông tham gia chuyển lệnh phục vụ Chiến dịch Biên giới Thu – Đông năm 1950 và nhiều nhiệm vụ quan trọng khác.

Khi ấy, công việc giao liên không đơn giản là mang một bức thư từ nơi này đến nơi khác. Đó là nhiệm vụ đòi hỏi sự nhanh nhẹn, trí nhớ tốt, lòng trung thành và khả năng ứng phó với những tình huống nguy hiểm. Người chiến sĩ phải vượt qua rừng sâu, suối dữ, đi trong đêm tối, giữ bí mật tuyệt đối về nội dung và đường đi của mật lệnh.

Ông Tân ghi nhớ phương châm hoạt động của mình bằng ba cụm từ giản dị: “Chân sắt, mắt ngựa, bụng thần tiên”. Theo lời ông giải thích, “chân sắt” là đi bộ trên mọi địa hình; “mắt ngựa” là có thể đi đêm thông thạo; còn “bụng thần tiên” là có thể chịu đựng thiếu thốn, ăn uống đơn giản để tránh mang theo quân lương và để lại dấu vết.

Đằng sau những lời nói ngắn gọn ấy là một cuộc sống đầy gian khổ. Những chuyến đi có khi kéo dài qua nhiều giờ, nhiều địa hình hiểm trở. Người chiến sĩ phải biết chịu đói, chịu rét, giữ vững tinh thần và hoàn thành nhiệm vụ dù hoàn cảnh khó khăn đến đâu.

Ông Tân từng chia sẻ một câu nói thể hiện rõ tinh thần của người chiến sĩ cách mạng: “chết cũng không sợ, chỉ sợ không trung thành”. Đó không phải lời nói để thể hiện sự gan dạ, mà là lời khẳng định về trách nhiệm của người được giao nhiệm vụ bí mật. Với ông, điều quan trọng nhất là phải bảo vệ được thông tin, hoàn thành nhiệm vụ và giữ trọn lòng trung thành với cách mạng.

2. Chuyến đi trong đêm trước ngày chiến thắng

Một trong những ký ức đáng nhớ nhất của ông Ma Văn Tân gắn với những ngày chuẩn bị cho Chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954.

Đầu tháng 4 năm ấy, ông nhận nhiệm vụ chuyển một mật lệnh liên quan đến việc in lá cờ “Quyết chiến, quyết thắng”. Sau đó, ông trực tiếp truyền lệnh để các chiến sĩ tiếp tục chuyển lá cờ lên chiến dịch Điện Biên Phủ.

Không lâu sau, ông lại nhận một nhiệm vụ hỏa tốc: mang mật lệnh vượt núi Hồng, thuộc khu vực Đại Từ, đến Trạm thông tin Yên Lãng. Thời gian rất gấp. Theo lời kể của ông, vào khoảng 7 giờ tối, ông nhận lệnh và phải đi ngay trước khi trời sáng. Ông hiểu rằng phía trước đang có những diễn biến hết sức quan trọng, các lực lượng ngoài mặt trận cần được chỉ đạo kịp thời. Đêm xuống, núi rừng chìm trong bóng tối. Không có phương tiện hiện đại, người chiến sĩ giao liên phải dựa vào sức mình, kinh nghiệm và sự thông thạo địa hình để vượt qua chặng đường được giao.

Ông lên đường, vừa đi vừa chạy trong đêm. Gần nửa đêm, ông đã đến được Trạm thông tin Yên Lãng và trao mật lệnh cho người nhận. Công việc hoàn thành, nhưng nhiệm vụ của ông chưa dừng lại ở đó. Mật lệnh tiếp tục được chuyển đến những người có trách nhiệm để đưa sự chỉ đạo từ căn cứ đến chiến trường.

Nhớ lại thời khắc ấy, ông kể rằng các chiến sĩ ôm chầm lấy nhau, siết chặt tay nhau trong niềm xúc động. Ai cũng cảm nhận được sự kiện lớn lao đang đến gần. Sau này, ông mới biết đó là lệnh tấn công, gắn với thời điểm chiến dịch bước vào giai đoạn quyết định. Hãy thử hình dung, giữa những ngày tháng chiến tranh đầy căng thẳng, một người chiến sĩ đã đi suốt đêm, gần như chạy không ngừng nghỉ, chỉ với mong muốn đưa mệnh lệnh đến đúng nơi, đúng lúc. Ông không biết trước tất cả những gì đang chờ đợi phía trước, nhưng ông hiểu rằng sự chậm trễ có thể ảnh hưởng đến nhiệm vụ chung.

Trong những giờ phút ấy, sự mệt mỏi dường như nhường chỗ cho ý chí. Con đường núi rừng không còn chỉ là khoảng cách địa lý, mà là con đường nối hậu phương chỉ huy với những người đang chiến đấu ngoài mặt trận.

Sau khi hoàn thành nhiệm vụ, ông trở về An toàn khu Định Hóa vào lúc chiều muộn. Ông kể rằng mình đã quên ăn, đôi chân gần như chạy suốt từ đêm trước nhưng vẫn không cảm thấy mỏi.

Có lẽ, điều khiến người chiến sĩ ấy quên đi mệt nhọc chính là niềm tin rằng nhiệm vụ của mình đang góp phần vào thắng lợi chung của cả dân tộc.

3. Những hi sinh không phải lúc nào cũng được gọi tên

Khi nhắc đến Chiến thắng Điện Biên Phủ, chúng ta thường nhớ đến những trận đánh ác liệt, những chiến sĩ xung phong dưới làn đạn, những đoàn dân công hỏa tuyến và hình ảnh lá cờ chiến thắng tung bay trên nóc hầm chỉ huy của quân Pháp.

Nhưng phía sau những trang sử hào hùng ấy còn có biết bao công việc thầm lặng. Đó là những người vận chuyển lương thực, những chiến sĩ tải thương, những người làm công tác thông tin liên lạc và những người bảo đảm mệnh lệnh được truyền đi chính xác, kịp thời.

Người chiến sĩ giao liên như ông Ma Văn Tân phải đối mặt với những hiểm nguy mà không phải ai cũng nhìn thấy. Một chuyến đi có thể diễn ra trong đêm tối, không có người chứng kiến; một mật lệnh được trao thành công có thể chỉ được ghi lại bằng vài dòng trong hồ sơ công tác. Nhưng nếu nhiệm vụ thất bại, hậu quả có thể vô cùng nghiêm trọng.

Ông Tân cũng hiểu rằng những người tiếp nhận mật lệnh rồi tiếp tục chuyển ra chiến trường sẽ phải đối mặt với những gian nguy lớn hơn, thậm chí có thể hi sinh. Trong lời kể của mình, ông luôn ý thức được sự khẩn trương và trách nhiệm của từng chuyến giao liên.

Điều đáng quý ở những con người ấy là họ không xem công việc mình làm là điều gì quá lớn lao. Họ chỉ nghĩ rằng mình đang thực hiện nhiệm vụ được giao, góp một phần nhỏ bé vào cuộc kháng chiến chung.

Chính những con người bình dị ấy đã tạo nên sức mạnh của cả một dân tộc. Người cầm súng chiến đấu, người đưa mật lệnh, người vận chuyển lương thực, người chăm sóc thương binh – mỗi người một công việc, nhưng đều hướng về mục tiêu giành độc lập, tự do cho Tổ quốc.

Không phải ai cũng có cơ hội được đứng giữa khoảnh khắc chiến thắng. Không phải sự hi sinh nào cũng được ghi chép đầy đủ trong sử sách. Nhưng những đóng góp thầm lặng ấy vẫn luôn có ý nghĩa, bởi chiến thắng không chỉ được tạo nên bởi lòng dũng cảm ở tiền tuyến, mà còn bởi sự tận tụy, kỷ luật và hi sinh của biết bao con người ở những vị trí khác nhau.

4. Người chiến sĩ năm xưa và bài học cho thế hệ hôm nay

Chiến tranh đã lùi xa, núi rừng Việt Bắc vẫn còn đó, nhưng những con đường năm xưa giờ đã đổi thay. Những chuyến đi bí mật trong đêm tối đã trở thành ký ức lịch sử. Người chiến sĩ giao liên năm nào nay đã bước sang tuổi xế chiều.

Theo bài viết của Báo Thái Nguyên, nhân dịp kỷ niệm 70 năm Chiến thắng Điện Biên Phủ, ông Ma Văn Tân mong muốn được chụp nhiều ảnh lưu niệm bên vợ, con và các cháu. Ông chia sẻ rằng trong những năm tháng phục vụ quân đội, vì thường xuyên hoạt động độc lập và bí mật, ông ít có cơ hội gặp gỡ gia đình

Chi tiết ấy khiến chúng ta càng thêm xúc động. Trong những năm tháng chiến tranh, người chiến sĩ đã dành phần lớn thời gian cho nhiệm vụ, chấp nhận xa gia đình, xa những người thân yêu. Đến khi tuổi già, điều ông mong muốn lại thật giản dị: được ở bên vợ con, được lưu giữ những khoảnh khắc bình yên của gia đình.

Đó cũng là điều mà chiến tranh đã lấy đi của biết bao người: những bữa cơm sum họp, những ngày tháng chăm sóc cha mẹ, những năm tháng được chứng kiến con cái trưởng thành. Họ đã chấp nhận thiệt thòi riêng để góp phần bảo vệ tương lai chung của đất nước.

Khi tìm lại những kỷ vật thời chiến, ông Tân chỉ còn giữ một số huy hiệu, huân chương và những kỷ vật gắn với Chiến thắng Điện Biên Phủ. Ông cho biết mình đã gửi nhiều kỷ vật lại cho đơn vị công tác và những người sưu tầm lịch sử. Ông xem mình đơn giản là một chiến sĩ Điện Biên.

Sự khiêm nhường ấy khiến câu chuyện về ông trở nên đáng trân trọng hơn. Người đã góp sức trong những nhiệm vụ quan trọng của chiến dịch không đặt mình ở vị trí đặc biệt, mà xem những gì mình làm là trách nhiệm của một người lính đối với đất nước.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn