Câu chuyện về nghĩa quân Đốc Nhưỡng
Vùng quê Thái Bình yên bình với những cánh đồng lúa trải dài từng là mảnh đất chứng kiến những năm tháng lịch sử oanh liệt của dân tộc. Tại làng Phú Lãng Đông, xã Đô Kỳ (huyện Hưng Hà, tỉnh Thái Bình ngày nay) vào những năm cuối thế kỷ XIX, có một người thanh niên trẻ tuổi tên là Đinh Khắc Nhưỡng, được người dân gọi đơn giản là Đốc Nhưỡng – một người yêu nước, căm thù giặc Pháp và khao khát tự do cho dân tộc.
Khi thực dân Pháp ồ ạt tiến chiếm các phủ huyện Bắc Kỳ, Nam Định thất thủ năm 1883, đất nước lâm nguy, bờ cõi chìm trong khói lửa. Giặc Pháp lập đồn binh, triều đình nhà Nguyễn cam chịu hòa hiệp, khiến lòng người dân nước Việt vô cùng phẫn uất. Trong cảnh ấy, Đốc Nhưỡng không chịu nhìn quê hương lầm than. Cũng như nhiều nghĩa quân khác, ông rời bỏ cuộc sống bình yên, tập hợp nghĩa sĩ quê hương để đứng lên khởi nghĩa chống xâm lược.
Dưới tán mũ cỏ tranh, trong những ngôi nhà tranh đơn sơ, Đốc Nhưỡng cùng nghĩa quân bàn kế sách. Họ chọn Đô Kỳ làm căn cứ, tích trữ lương thực, vũ khí và rèn luyện binh sĩ từ những thanh niên khỏe mạnh trong làng. Ông không chỉ là người chỉ huy mà còn là người anh em, luôn sát cánh cùng nghĩa quân trong mỗi trận đánh nhỏ, mỗi cuộc đột kích đầy rủi ro.
Một trong những chuyện nổi tiếng nhất về ông là trận công đồn vào năm 1889. Khi biết tên tay sai người Việt là Vũ Văn Báo đã phản bội dân tộc, tố giác nghĩa quân và cộng tác với Pháp, Đốc Nhưỡng quyết tâm trừng trị để giữ uy nghĩa. Ông dẫn nghĩa binh đột nhập vào nhà Báo, bắt giam y rồi đưa về làng Khả (xã Duyên Hải, Hưng Hà). Tại đây, họ thiêu sống tên phản bội như một lời cảnh tỉnh cho những kẻ theo giặc. Sự kiện này khiến cả vùng kinh động, gieo nỗi khiếp sợ vào lòng bọn tay sai.
Không dừng lại ở đó, nghĩa quân của Đốc Nhưỡng còn tìm cách mở rộng phong trào. Năm 1891, ông cùng khoảng 100 nghĩa sĩ khoác áo lính, mang vũ khí đầy đủ tiến về thị xã Thái Bình với ý định đánh úp, lật ngược tình thế. Nhưng quân Pháp và tay sai đã cảnh giác, chặn đánh nghĩa quân khiến đoàn chiến sĩ phải rút lui trong đớn đau. Trong trận này nhiều nghĩa quân bị thương và phân tán. Đốc Nhưỡng buộc phải rút sang Sơn Tây tìm đường tiếp tục kháng chiến.
Với tấm lòng yêu nước mãnh liệt và nghị lực kiên cường, Đốc Nhưỡng không ngừng chiến đấu dù hoàn cảnh nghiệt ngã. Tuy nhiên, khi bị phát giác trên đường hành quân, ông bị bắt sống tại Sơn Tây và bị đưa về Hà Nội, nơi ông chịu án tử và bị chém đầu – kết cục bi tráng của một nghĩa sĩ tận trung vì nước.
Ngày nay, câu chuyện về Đốc Nhưỡng vẫn được người dân Thái Bình kể lại như một huyền thoại của lòng dũng cảm, của tinh thần bất khuất chống ngoại xâm. Ông không chỉ là một thủ lĩnh nghĩa quân mà còn là biểu tượng của truyền thống yêu nước, niềm tự hào của mảnh đất quê hương Thái Bình đầy nắng gió.


