CÂU CHUYỆN VỀ NGƯỜI ANH HÙNG VÕ THỊ SÁU

Trên mảnh đất đỏ miền Đông Nam Bộ, giữa những hàng phi lao rì rào gió biển, có một câu chuyện mà mỗi lần nhắc đến, lòng người Việt Nam lại chợt lặng đi vì cảm phục và thương yêu. Đó là câu chuyện về cô gái mười bảy tuổi mang tên Võ Thị Sáu – một ngôi sao nhỏ trên bầu trời Tổ quốc, nhưng ánh sáng của nó thì vĩnh viễn không bao giờ tắt. Cuộc đời cô như một đoạn phim ngắn nhưng mãnh liệt, một ngọn lửa bùng lên giữa đêm tối, soi sáng cả một thời kỳ lịch sử đau thương nhưng kiêu hãnh của dân tộc.
Sinh ra năm 1933 tại vùng Đất Đỏ, Bà Rịa – Vũng Tàu, Sáu lớn lên trong những ngày quê hương chìm dưới gót giày của thực dân Pháp. Khi nhiều đứa trẻ còn rong chơi ngoài đồng, thì cuộc sống của cô bé đã gắn liền với tiếng súng, tiếng la khóc và những trận càn quét ác liệt. Mỗi góc đường, mỗi bụi tre, mỗi căn nhà trống đều in dấu nỗi đau mà giặc gây ra cho nhân dân. Nhưng cũng chính từ nơi ấy, một tinh thần bất khuất nhen lên trong trái tim cô bé nhỏ nhắn, để rồi đưa cô đi đến con đường mà nhiều người lớn tuổi còn phải cúi đầu nể phục.
Ngay từ năm mười tuổi, Sáu đã tham gia đội thiếu niên làm nhiệm vụ liên lạc cho du kích địa phương. Dáng người nhanh nhẹn, đôi chân khỏe khoắn và đôi mắt sáng, cô bé trở thành “bóng chim tăm cá” trong mỗi nhiệm vụ. Không ai ngờ rằng một đứa trẻ lại có thể băng qua những con đường đầy lính gác mà không hề sợ hãi. Người lớn trong vùng thường bảo nhau rằng: “Con bé Sáu mai mốt lớn chắc thành chiến sĩ thứ thiệt.” Và đúng như vậy, ngọn lửa trong cô bé ngày càng lớn theo từng lần chứng kiến cảnh làng xóm bị tàn phá, dân lành bị đánh đập, trẻ nhỏ bị bắt làm bia đỡ đạn. Tất cả như những nhát dao khắc sâu vào trái tim kiên cường của cô.
Năm 14 tuổi – độ tuổi mà nhiều cô bé khác còn mơ mộng về váy áo hay những trò chơi vô tư – thì Võ Thị Sáu đã trở thành người cầm lựu đạn trong những trận đánh du kích. Một lần đang đi theo đoàn dân làng, cô nhìn thấy tên cai Anfroy – kẻ nổi tiếng tàn bạo, từng khiến bao gia đình tan nát – đang dẫn lính đi càn. Không đắn đo một giây, Sáu rút quả lựu đạn mà mình giấu trong áo, lao lên phía trước và ném thẳng vào toán lính. Tiếng nổ vang lên giữa cánh đồng khô nắng. Bọn địch hoảng loạn, còn người dân nhìn cô với ánh mắt vừa ngỡ ngàng vừa cảm phục. Dù Anfroy chỉ bị thương, nhưng hành động ấy khiến giặc khiếp đảm, còn du kích Thất Chân Đất thêm một người chiến sĩ nhỏ tuổi nhưng gan dạ phi thường.
Hai năm sau, trong một trận đánh khác, Sáu tiếp tục ném lựu đạn vào nhóm lính Pháp đang hành quân. Lần này, cô bị phát hiện. Trong khi các đồng đội rút lui, cô bị thương và rơi vào tay giặc. Đó là bước ngoặt đưa cô từ chiến trường nhỏ quê hương đến những nhà tù tăm tối của thực dân, nơi thử thách tinh thần con người đến tận cùng. Dù chỉ là một thiếu nữ nhỏ bé, Võ Thị Sáu vẫn hiên ngang trước những trận tra tấn tàn bạo. Bọn lính hét vào mặt cô, hỏi ai chỉ đạo, ai đưa vũ khí, ai liên lạc với cô. Nhưng Sáu chỉ trả lời bằng giọng đều và bình thản: “Tôi tự làm. Vì các ông ác quá.” Câu nói ấy không chỉ khiến giặc tức giận mà còn khiến chúng bối rối, bởi trong đôi mắt cô gái ấy, không hề có sự sợ hãi.
Phiên tòa mà bọn Pháp dựng lên chỉ là một trò hề. Chúng tuyên án tử hình cô, dù biết cô chưa tròn 17 tuổi. Khi bản án được đọc lên, nhiều người trong phòng xử rưng rưng nước mắt, nhưng riêng Võ Thị Sáu thì không. Cô đứng thẳng người, đôi mắt nhìn thẳng vào bọn thực dân, như muốn khẳng định rằng chúng có thể lấy đi mạng sống cô, nhưng không thể lấy đi tinh thần của một người con đất Việt.
Chùm ảnh tư liệu
Ảnh tư liệu của bài viết.
Từ đó, Sáu bị đưa vào nhà tù Chí Hòa – nơi giam những tử tù đặc biệt. Ở cái nơi mà sự tuyệt vọng như bám vào từng bức tường, từng khe cửa, thì sự xuất hiện của cô gái nhỏ lại giống như ánh mặt trời chiếu vào buồng tối. Sáu cười, hát, kể chuyện, động viên những người tù khác. Nhiều tù nhân sau này kể rằng chính cô bé ấy đã giúp họ vượt qua những ngày đen tối nhất của cuộc đời. Khi ai đó gục xuống vì đau đớn, Sáu lại nhẹ nhàng đặt tay lên vai họ và nói: “Còn sống được ngày nào thì cứ sống cho mạnh mẽ ngày đó.” Một thiếu nữ trong hoàn cảnh như thế mà vẫn mạnh mẽ đến vậy – đó là điều khiến ai cũng phải cúi đầu kính phục.
Rồi một ngày, bọn Pháp đưa Võ Thị Sáu ra Côn Đảo – nơi được mệnh danh là địa ngục trần gian. Chúng không muốn giam giữ lâu; chúng muốn chấm dứt cuộc đời mà chúng cảm thấy “nguy hiểm hơn cả một đại đội du kích trưởng thành”. Đêm cuối cùng, chúng mang cơm cho Sáu, nhưng cô lắc đầu từ chối: “Tôi không đói. Để dành cho các chị em khác.” Lính canh kể rằng họ chưa từng thấy ai bình thản đến vậy trước giờ xử bắn. Khi sáng sớm đến, tiếng xích khóa leng keng mở cửa phòng giam, cô gái mười bảy tuổi đứng lên, vuốt lại mái tóc và nói khẽ: “Cho tôi ra ngoài. Tôi muốn nhìn quê hương lần cuối.”
Trên đường ra pháp trường, cô bước rất nhẹ, rất thẳng, như đang đi trên một con đường thân thuộc. Gió biển thổi mạnh, trời xám lại, nhưng ánh mắt của Võ Thị Sáu thì sáng, bình yên đến lạ. Khi lính định bịt mắt cô, Sáu nhẹ nhàng gạt đi: “Tôi không phải là kẻ có tội. Tôi không cần bịt mắt.” Câu nói ấy khiến không khí pháp trường trở nên nặng nề. Thậm chí có người lính đã lặng đi, không dám nhìn thẳng vào gương mặt kiêu hãnh ấy.
Trước lúc loạt súng vang lên, Sáu ngẩng cao đầu và cất tiếng hát. Tiếng hát trẻ trung và trong trẻo ấy vang xa trên nền trời Côn Đảo, hòa vào tiếng sóng biển, vào ngọn gió, như một lời nhắn gửi về đất mẹ. Ngay cả khi loạt súng nổ, đôi mắt cô vẫn mở, nhìn thẳng vào bầu trời quê hương – nơi cô đã sống, chiến đấu và ngã xuống.
Võ Thị Sáu chỉ sống được 17 năm, nhưng 17 năm ấy rực rỡ hơn cả một đời dài của nhiều người khác. Mộ cô ở Côn Đảo luôn đầy hoa, hoa của những người chưa từng gặp cô nhưng luôn kính trọng và yêu quý cô như ruột thịt. Người dân gọi cô là “hồn thiêng cô Sáu”, là biểu tượng của lòng yêu nước, sự gan dạ và niềm tin bất diệt vào chính nghĩa. Câu chuyện của cô mãi mãi là ngôi sao nhỏ trong đêm tối của lịch sử, soi sáng cho thế hệ trẻ biết sống sao cho xứng đáng, biết dám đứng lên khi thấy bất công, và biết đặt Tổ quốc lên trên mọi nỗi sợ.


