Câu chuyện về người thầm lặng cứu quốc - Chủ tịch Hồ Chí Minh
Bài viết kể lại cuộc đời và sự nghiệp của Chủ tịch Hồ Chí Minh – từ tuổi thơ giàu lòng yêu nước, hành trình ra đi tìm đường cứu nước năm 1911, đến khi tìm thấy con đường cách mạng và lãnh đạo nhân dân giành độc lập. Người đã cống hiến trọn đời cho Tổ quốc, góp phần khai sinh nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa và lãnh đạo nhân dân vượt qua những năm tháng chiến tranh, gian khổ. Bên cạnh những cống hiến lớn lao, bài viết còn làm nổi bật lối sống giản dị, thanh cao, tình yêu thương nhân dân của Người. Qua đó, bài viết thể hiện lòng kính trọng, biết ơn đối với Chủ tịch Hồ Chí Minh và nhắc nhở thế hệ hôm nay về trách nhiệm sống có lý tưởng, có trách nhiệm với quê hương, đất nước.

CÂU CHUYỆN VỀ NGƯỜI THẦM LẶNG CỨU QUỐC -CHỦ TỊCH HỒ CHÍ MINH
Trong dòng chảy lịch sử dân tộc Việt Nam, có những con người mà tên tuổi không chỉ được ghi lại trong sử sách, mà còn sống mãi trong ký ức và trái tim của mỗi thế hệ. Hồ Chí Minh là một con người như thế. Người không chỉ là một vị lãnh tụ vĩ đại, một nhà cách mạng kiệt xuất, mà trước hết còn là một con người đã dành trọn cuộc đời mình cho Tổ quốc và nhân dân. Câu chuyện về cuộc đời Người là câu chuyện của một trái tim luôn đau đáu với vận mệnh non sông, của một ý chí bền bỉ vượt qua mọi gian nan và của một khát vọng cháy bỏng: làm sao để dân tộc Việt Nam được sống trong tự do, độc lập, nhân dân được sống trong hòa bình, ấm no và hạnh phúc.
Hồ Chí Minh sinh ngày 19 tháng 5 năm 1890 trong một gia đình nhà nho tại làng Kim Liên, huyện Nam Đàn, tỉnh Nghệ An. Sinh ra khi đất nước đang chìm trong ách đô hộ của thực dân, từ thuở thiếu thời, Người đã sớm chứng kiến những nỗi đau của quê hương và đồng bào. Những lời dạy của cha, những câu chuyện về truyền thống bất khuất của dân tộc cùng thực tế của một đất nước mất độc lập đã từng ngày vun đắp trong Người tình yêu quê hương sâu sắc và ý thức về trách nhiệm đối với non sông. Chính từ những năm tháng ấy, một câu hỏi lớn dần hình thành trong tâm trí người thanh niên Nguyễn Tất Thành: Làm thế nào để dân tộc Việt Nam có thể thoát khỏi cảnh lầm than, nô lệ?
Năm 1911, Người rời bến Nhà Rồng, bắt đầu hành trình tìm đường cứu nước. Không mang theo hành trang vật chất đáng kể, Người mang theo một thứ quý giá hơn tất cả: lòng yêu nước và niềm tin vào tương lai của dân tộc. Hành trình ấy kéo dài nhiều năm, đưa Người qua nhiều quốc gia, tiếp xúc với nhiều nền văn hóa và chứng kiến cuộc sống của những người lao động ở nhiều nơi trên thế giới. Người từng làm nhiều công việc khác nhau để sinh sống, từ phụ bếp, quét tuyết đến làm việc trong các xưởng lao động. Những ngày tháng gian khổ nơi đất khách không khiến ngọn lửa yêu nước trong Người nguội lạnh; trái lại, càng giúp Người thấu hiểu sâu sắc hơn nỗi khổ của những người lao động và những dân tộc đang chịu áp bức.
Bước ngoặt quan trọng đến vào năm 1920, khi Nguyễn Ái Quốc tiếp cận bản “Sơ thảo lần thứ nhất những luận cương về vấn đề dân tộc và vấn đề thuộc địa” của V.I. Lênin. Người nhận ra ở đó con đường có thể giải phóng dân tộc Việt Nam. Từ một người ra đi với câu hỏi về vận mệnh đất nước, Nguyễn Ái Quốc từng bước tìm thấy câu trả lời và xác định con đường cách mạng phù hợp với hoàn cảnh Việt Nam. Từ đây, hành trình tìm đường cứu nước không còn là hành trình của riêng một con người, mà trở thành sự chuẩn bị cho một bước ngoặt lớn của lịch sử dân tộc.
Năm 1930, Đảng Cộng sản Việt Nam ra đời dưới sự chủ trì của Nguyễn Ái Quốc. Những năm tháng sau đó là một chặng đường đầy thử thách. Người nhiều lần bị bắt, bị giam cầm, bị truy đuổi; cách mạng cũng phải trải qua biết bao tổn thất và gian nan. Thế nhưng, trước những thử thách ấy, ý chí của Người vẫn không lay chuyển. Đối với Người, con đường giành độc lập cho dân tộc có thể đầy chông gai, nhưng không vì thế mà được phép từ bỏ.
Rồi mùa thu năm 1945 đã đến như một dấu son chói lọi trong lịch sử Việt Nam. Cách mạng Tháng Tám thành công, mở ra một kỷ nguyên mới của dân tộc. Ngày 2 tháng 9 năm 1945, tại Quảng trường Ba Đình lịch sử, Chủ tịch Hồ Chí Minh thay mặt Chính phủ lâm thời đọc Tuyên ngôn Độc lập, trịnh trọng tuyên bố trước quốc dân đồng bào và thế giới sự ra đời của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Khoảnh khắc ấy không chỉ đánh dấu sự kết thúc của chế độ thuộc địa ở Việt Nam, mà còn thể hiện khát vọng tự do, độc lập đã được hun đúc qua biết bao thế hệ.
Chùm ảnh tư liệu
Ảnh tư liệu của bài viết.
Nhưng độc lập giành được chưa có nghĩa là con đường phía trước đã hết gian nan. Đất nước khi ấy đứng trước muôn vàn khó khăn: nạn đói, nạn dốt, thù trong giặc ngoài và nguy cơ chiến tranh trở lại. Trong những năm tháng ấy, Chủ tịch Hồ Chí Minh cùng toàn dân, toàn quân từng bước vượt qua thử thách. Khi cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp bùng nổ, Người vẫn luôn hướng về chiến trường, về những người chiến sĩ và đồng bào đang ngày đêm chiến đấu. Năm 1954, chiến thắng Điện Biên Phủ vang dội đã tạo nên một dấu mốc quan trọng, góp phần chấm dứt cuộc chiến tranh xâm lược của thực dân Pháp ở Đông Dương.
Thế nhưng, đất nước vẫn chưa thống nhất. Miền Bắc bước vào công cuộc xây dựng xã hội mới, miền Nam tiếp tục cuộc đấu tranh chống lại sự chia cắt. Trong những năm tháng cuối đời, Chủ tịch Hồ Chí Minh vẫn đau đáu một ước nguyện: đất nước được độc lập, thống nhất, nhân dân được sống trong hòa bình. Đó cũng là lý tưởng mà Người đã theo đuổi từ ngày đầu ra đi tìm đường cứu nước cho đến những năm tháng cuối cùng của cuộc đời.
Nếu chỉ nhìn vào những dấu mốc lớn của lịch sử, có lẽ chúng ta mới chỉ hiểu một phần về Hồ Chí Minh. Điều khiến Người trở nên gần gũi và được nhân dân kính yêu còn nằm ở chính cuộc sống giản dị và tấm lòng sâu nặng với con người. Người sống thanh bạch, tiết kiệm, gần gũi với đồng bào, yêu thương thiếu nhi và luôn quan tâm đến những điều nhỏ bé trong cuộc sống của nhân dân. Ở Người, sự vĩ đại không tách rời sự giản dị. Càng ở vị trí cao, Người càng giữ cho mình một lối sống mộc mạc, chân thành.
Có lẽ vì thế mà giữa muôn vàn cách gọi trang trọng dành cho một vị lãnh tụ, nhân dân Việt Nam lại gọi Người bằng một tiếng gọi thật đỗi thân thương: “Bác Hồ”. Hai tiếng ấy vừa gần gũi như cách gọi một người thân trong gia đình, vừa chứa đựng sự kính trọng sâu sắc của cả một dân tộc.
Ngày 2 tháng 9 năm 1969, Chủ tịch Hồ Chí Minh qua đời, để lại niềm tiếc thương vô hạn trong lòng đồng bào và bạn bè quốc tế. Nhưng sự ra đi của một con người không thể khép lại câu chuyện về một cuộc đời đã dành trọn cho dân tộc. Những tư tưởng, đạo đức và phong cách của Người vẫn trở thành một phần quan trọng trong đời sống tinh thần của người Việt Nam.
Câu chuyện về Hồ Chí Minh, suy cho cùng, không chỉ là câu chuyện về một vị lãnh tụ đã làm nên những dấu mốc lớn của lịch sử. Đó còn là câu chuyện về một con người đã biến tình yêu quê hương thành hành động, biến khát vọng độc lập thành một hành trình bền bỉ và biến cả cuộc đời mình thành sự cống hiến cho đất nước, cho nhân dân. Nhìn lại hành trình ấy, mỗi chúng ta càng hiểu rằng độc lập, tự do không phải là những giá trị tự nhiên mà có; phía sau đó là biết bao thế hệ đã hy sinh, biết bao con người đã dành cả tuổi xuân để tìm kiếm và bảo vệ.
Vì thế, câu chuyện về Chủ tịch Hồ Chí Minh không nên chỉ được kể lại để nhớ về quá khứ. Câu chuyện ấy còn nhắc nhở thế hệ hôm nay về trách nhiệm với hiện tại và tương lai. Học tập và làm theo tư tưởng, đạo đức, phong cách Hồ Chí Minh không chỉ là sự tưởng nhớ đối với một con người vĩ đại, mà còn là cách để mỗi người tự soi mình, biết sống có lý tưởng, có trách nhiệm, biết yêu thương cộng đồng và không ngừng nỗ lực để góp một phần nhỏ bé vào sự phát triển của quê hương, đất nước.
Bởi có những cuộc đời đã đi qua, nhưng ánh sáng mà họ để lại thì vẫn còn soi đường cho những người đến sau. Và cuộc đời Hồ Chí Minh chính là một cuộc đời như thế — một cuộc đời đã dành trọn cho độc lập của dân tộc, tự do của nhân dân và khát vọng về một Việt Nam hòa bình, thống nhất, phát triển.



