Câu chuyện về nhân vật Chủ tịch Hồ Chí Minh
Nếu kể toàn bộ cuộc đời Hồ Chí Minh, có thể hình dung đó là một hành trình kéo dài 79 năm, từ một cậu bé ở làng Sen, Nghệ An trở thành một trong những nhân vật có ảnh hưởng lớn nhất đến lịch sử Việt Nam thế kỷ XX. Dưới đây là câu chuyện theo trình tự thời gian, đồng thời phân biệt những sự kiện lịch sử quan trọng với cách diễn giải thường thấy trong các tài liệu chính thống Việt Nam.
1. Tuổi thơ và gia đình
Hồ Chí Minh sinh ngày 19/5/1890 tại làng Hoàng Trù, thuộc xã Kim Liên, huyện Nam Đàn, Nghệ An. Tên lúc nhỏ của ông là Nguyễn Sinh Cung; khi đi học, ông mang tên Nguyễn Tất Thành. Cha là Nguyễn Sinh Sắc, một nhà nho có tư tưởng yêu nước; mẹ là Hoàng Thị Loan. Ông có anh trai Nguyễn Sinh Khiêm và chị gái Nguyễn Thị Thanh.
Ông lớn lên trong bối cảnh Việt Nam đang nằm dưới chế độ thuộc địa của Pháp. Những câu chuyện về đất nước, gia đình và những phong trào chống Pháp đã ảnh hưởng sâu sắc đến nhận thức của ông khi còn trẻ.
Cha ông từng làm quan nhưng có tư tưởng gần gũi với dân nghèo và không muốn phục tùng mù quáng bộ máy cai trị. Việc chứng kiến cảnh người Việt mất nước, đời sống nhân dân khó khăn và các phong trào yêu nước liên tục thất bại khiến Nguyễn Tất Thành sớm suy nghĩ về một câu hỏi lớn:
Tại sao những phong trào chống Pháp trước đó chưa giành được độc lập, và Việt Nam phải đi theo con đường nào để thoát khỏi ách thuộc địa?
2. Những năm tuổi trẻ: đi tìm một con đường khác
Trước khi ra nước ngoài, Nguyễn Tất Thành từng học ở nhiều nơi, trong đó có Quốc Học Huế. Ông cũng từng có thời gian dạy học ở trường Dục Thanh tại Phan Thiết.
Điểm đáng chú ý là ông không lựa chọn ngay một tổ chức hay một hệ tư tưởng cách mạng có sẵn. Thay vào đó, ông muốn tự mình đi ra thế giới để tìm hiểu các nước phương Tây, nơi thực dân Pháp tuyên bố những khẩu hiệu như tự do, bình đẳng, bác ái.
Ngày 5/6/1911, Nguyễn Tất Thành rời Bến Nhà Rồng ở Sài Gòn trên con tàu Amiral Latouche-Tréville, bắt đầu chuyến đi kéo dài nhiều năm. Các tài liệu chính thống thường gọi đây là hành trình đi tìm đường cứu nước.
Đây là bước ngoặt lớn nhất của cuộc đời ông.
3. Những năm bôn ba trên thế giới: 1911–1919
Trong khoảng thời gian sau khi rời Việt Nam, Nguyễn Tất Thành sử dụng nhiều tên khác nhau và làm nhiều công việc để sinh sống.
Ông đã đến nhiều nơi ở châu Phi, châu Âu và châu Mỹ, tiếp xúc với nhiều tầng lớp xã hội, đặc biệt là người lao động và những dân tộc đang chịu sự thống trị của chủ nghĩa thực dân.
Điều ông quan sát được có ý nghĩa rất lớn: sự áp bức không chỉ tồn tại ở Việt Nam. Nhiều dân tộc ở châu Á, châu Phi và các thuộc địa khác cũng chịu tình trạng tương tự.
Từ đó, vấn đề Việt Nam trong suy nghĩ của ông dần gắn với một vấn đề rộng hơn:
Các dân tộc thuộc địa phải làm gì để giành độc lập?
Trong thời gian ở Pháp, ông bắt đầu tham gia hoạt động chính trị và viết báo, viết bài về vấn đề thuộc địa.
4. Nguyễn Ái Quốc xuất hiện trên chính trường quốc tế
Sau Chiến tranh thế giới thứ nhất, năm 1919, Nguyễn Tất Thành lấy tên Nguyễn Ái Quốc.
Ông cùng một số người Việt Nam tại Pháp gửi bản “Yêu sách của nhân dân An Nam” tới Hội nghị Versailles, yêu cầu các quyền tự do, dân chủ và quyền bình đẳng cho người Việt.
Bản yêu sách không được các cường quốc chấp nhận, nhưng sự kiện này giúp cái tên Nguyễn Ái Quốc được biết đến trong một số giới chính trị Pháp.
Sau đó, ông ngày càng quan tâm đến phong trào công nhân và chủ nghĩa xã hội.
5. Bước ngoặt năm 1920: đến với chủ nghĩa Marx–Lenin
Năm 1920, Nguyễn Ái Quốc tham gia thành lập Đảng Cộng sản Pháp tại Đại hội Tours. Các tài liệu chính thống Việt Nam coi đây là bước ngoặt quan trọng: ông xác định chủ nghĩa Marx–Lenin là con đường lý luận để giải phóng dân tộc.
Từ đây, tư tưởng của ông phát triển theo hướng kết hợp:
độc lập dân tộc;
giải phóng các dân tộc thuộc địa;
phong trào công nhân;
chủ nghĩa xã hội;
chủ nghĩa Marx–Lenin.
Ông cho rằng cách mạng Việt Nam không thể chỉ trông chờ vào sự giúp đỡ của các cường quốc mà phải dựa vào sức mạnh của chính nhân dân Việt Nam, đồng thời liên kết với phong trào cách mạng quốc tế.
6. Hoạt động ở Pháp và Liên Xô: 1921–1924
Tại Pháp, Nguyễn Ái Quốc tích cực hoạt động trong phong trào chống chủ nghĩa thực dân.
Năm 1921, ông tham gia thành lập Hội Liên hiệp thuộc địa.
Năm 1922, ông tham gia xuất bản báo Le Paria (Người cùng khổ), dùng báo chí làm công cụ tố cáo chế độ thực dân và lên tiếng cho các dân tộc thuộc địa.
Ông cũng viết nhiều bài báo và tác phẩm về chủ nghĩa thực dân, trong đó nổi bật là “Bản án chế độ thực dân Pháp”, xuất bản năm 1925.
Năm 1923, ông sang Liên Xô và tham gia hoạt động trong phong trào cộng sản quốc tế.
Năm 1924, ông tham dự Đại hội V Quốc tế Cộng sản ở Moskva.
Đây là giai đoạn ông chuyển từ một nhà yêu nước Việt Nam thành một nhà hoạt động cách mạng quốc tế.
7. Quảng Châu và quá trình chuẩn bị cho cách mạng Việt Nam
Cuối năm 1924, Nguyễn Ái Quốc đến Quảng Châu, Trung Quốc.
Đây là một giai đoạn đặc biệt quan trọng.
Ông bắt đầu trực tiếp đào tạo những thanh niên Việt Nam có khuynh hướng cách mạng.
Năm 1925, ông thành lập Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên. Tổ chức này trở thành một trong những lực lượng quan trọng truyền bá chủ nghĩa Marx–Lenin vào Việt Nam.
Ông mở các lớp huấn luyện chính trị và biên soạn tài liệu. Những bài giảng sau đó được tập hợp thành cuốn “Đường Kách Mệnh” năm 1927.
Mục tiêu lúc này không đơn thuần là tiến hành một cuộc nổi dậy tức thời. Nguyễn Ái Quốc muốn xây dựng:
một đội ngũ cán bộ;
một tổ chức cách mạng;
một hệ thống lý luận;
một lực lượng quần chúng.
8. Thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam – 1930
Cuối thập niên 1920, phong trào cộng sản ở Việt Nam phát triển nhưng bị chia thành nhiều tổ chức.
Đầu năm 1930, Nguyễn Ái Quốc đóng vai trò quan trọng trong việc thống nhất các tổ chức cộng sản thành Đảng Cộng sản Việt Nam tại Hồng Kông.
Sự kiện này được xem trong lịch sử Việt Nam chính thống là một bước ngoặt quyết định của phong trào cách mạng Việt Nam.
Nguyễn Ái Quốc đề ra đường hướng cách mạng đặt vấn đề giải phóng dân tộc ở vị trí trung tâm.
Tuy nhiên, sau đó phong trào cách mạng gặp đàn áp rất mạnh từ chính quyền thuộc địa Pháp. Nhiều đảng viên bị bắt, tù đày hoặc xử tử.
Bản thân Nguyễn Ái Quốc cũng trải qua những năm tháng hoạt động rất khó khăn.
9. Những năm bị truy đuổi và hoạt động quốc tế
Trong thập niên 1930, Nguyễn Ái Quốc hoạt động chủ yếu bên ngoài Việt Nam và tiếp tục gắn bó với Quốc tế Cộng sản.
Năm 1931, ông bị chính quyền Anh bắt tại Hồng Kông. Sau một thời gian bị giam giữ và gặp nhiều khó khăn, ông được thả.
Sau đó ông tiếp tục hoạt động ở Liên Xô và Trung Quốc.
Đây là một giai đoạn không hề dễ dàng. Có thời điểm phong trào cộng sản Việt Nam bị tổn thất nghiêm trọng, còn Nguyễn Ái Quốc phải hoạt động trong điều kiện bí mật và luôn có nguy cơ bị bắt.
10. Trở về Việt Nam năm 1941
Năm 1941, sau khoảng 30 năm xa quê hương, Nguyễn Ái Quốc trở về Việt Nam.
Ông chọn Cao Bằng làm một trong những địa bàn quan trọng để xây dựng lực lượng cách mạng.
Tháng 5/1941, Hội nghị Trung ương Đảng lần thứ 8 được tổ chức tại Pác Bó, Cao Bằng. Hội nghị đặt nhiệm vụ giải phóng dân tộc lên hàng đầu.
Cũng trong năm này, Mặt trận Việt Nam Độc lập Đồng minh (Việt Minh) được thành lập.
Nguyễn Ái Quốc lúc này đã sử dụng tên Hồ Chí Minh.
Ông bắt đầu xây dựng lực lượng chính trị và vũ trang, chuẩn bị cho một cuộc đấu tranh giành chính quyền khi tình hình quốc tế thay đổi.
11. Bị bắt ở Trung Quốc và “Nhật ký trong tù”
Năm 1942, Hồ Chí Minh sang Trung Quốc nhằm tìm kiếm liên hệ và hỗ trợ cho phong trào.
Ông bị chính quyền Tưởng Giới Thạch bắt giữ và trải qua khoảng một năm hơn trong hệ thống nhà tù ở Quảng Tây.
Trong thời gian này, ông viết tập thơ chữ Hán “Ngục trung nhật ký” (Nhật ký trong tù) gồm 133 bài thơ.
Những bài thơ thể hiện nhiều trạng thái của một người tù: cô đơn, gian khổ, thiếu thốn, nhưng đồng thời vẫn giữ tinh thần lạc quan và ý chí hoạt động.
Tháng 9/1943, ông được trả tự do.
12. Thành lập lực lượng vũ trang và chuẩn bị Tổng khởi nghĩa
Cuối năm 1944, Hồ Chí Minh chỉ thị thành lập Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân.
Đội chỉ có 34 chiến sĩ trong ngày đầu thành lập nhưng về sau trở thành một trong những tiền thân của Quân đội nhân dân Việt Nam.
Năm 1945, tình hình thế giới thay đổi nhanh chóng.
Nhật Bản đảo chính Pháp ở Đông Dương vào tháng 3. Sau đó Nhật đầu hàng Đồng minh vào tháng 8.
Hồ Chí Minh và Việt Minh nhận định đây là thời cơ để giành chính quyền.
Ông cùng Trung ương Đảng chuyển về Tân Trào, Tuyên Quang.
Tại đây, Hội nghị toàn quốc của Đảng và Quốc dân Đại hội quyết định phát động Tổng khởi nghĩa. Hồ Chí Minh được bầu làm Chủ tịch Ủy ban Dân tộc Giải phóng Việt Nam, tức Chính phủ lâm thời.
13. Cách mạng tháng Tám năm 1945
Tháng 8/1945, Việt Minh lãnh đạo cuộc Tổng khởi nghĩa giành chính quyền ở nhiều địa phương.
Hà Nội giành chính quyền ngày 19/8.
Sau đó chính quyền cách mạng được thiết lập ở nhiều tỉnh thành.
Ngày 25/8/1945, Hồ Chí Minh về Hà Nội.
Một trong những nhiệm vụ cấp bách lúc đó là xây dựng một nhà nước mới trong tình trạng đất nước cực kỳ khó khăn: nạn đói, nền kinh tế kiệt quệ, nhiều lực lượng quân sự nước ngoài hiện diện và chính quyền mới chưa có bộ máy hoàn chỉnh.
14. Ngày 2/9/1945 – Tuyên ngôn Độc lập
Ngày 2/9/1945, tại Quảng trường Ba Đình, Hà Nội, Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập.
Ông tuyên bố:
“Nước Việt Nam có quyền hưởng tự do và độc lập…”
Và cuối bản tuyên ngôn là lời khẳng định:
“Nước Việt Nam có quyền hưởng tự do và độc lập, và sự thật đã thành một nước tự do độc lập.”
Sự kiện này đánh dấu sự ra đời của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, với Hồ Chí Minh giữ chức Chủ tịch Chính phủ lâm thời.
Đây được xem là một trong những thời điểm quan trọng nhất trong lịch sử Việt Nam hiện đại.
15. Những năm 1945–1946: chính quyền mới đứng trước vô số khó khăn
Sau khi giành độc lập, Việt Nam không lập tức có hòa bình.
Đất nước phải đối mặt với:
nạn đói;
thiếu lương thực;
tài chính gần như kiệt quệ;
tỷ lệ mù chữ rất cao;
quân đội nước ngoài hiện diện;
các lực lượng chính trị đối lập;
nguy cơ Pháp quay trở lại Đông Dương.
Chính phủ Hồ Chí Minh phát động nhiều chiến dịch, trong đó có “Tuần lễ vàng”, phong trào chống nạn đói và phong trào Bình dân học vụ.
Cuối năm 1945 – đầu năm 1946, Việt Nam tổ chức Tổng tuyển cử.
Ngày 6/1/1946, cuộc Tổng tuyển cử đầu tiên được tổ chức để bầu Quốc hội.
Hồ Chí Minh được bầu làm Chủ tịch nước.
16. Nỗ lực tránh chiến tranh với Pháp
Trong năm 1946, Hồ Chí Minh tìm cách sử dụng ngoại giao để tránh một cuộc chiến tranh toàn diện với Pháp.
Ngày 6/3/1946, Hiệp định Sơ bộ Pháp–Việt được ký.
Sau đó Hồ Chí Minh sang Pháp đàm phán.
Ông tham gia Hội nghị Fontainebleau nhưng các cuộc đàm phán không đạt được một thỏa thuận lâu dài.
Khi trở về Việt Nam, tình hình tiếp tục xấu đi.
Đến cuối năm 1946, chiến tranh trở thành điều khó tránh khỏi.
17. Kháng chiến chống Pháp: 1946–1954
Ngày 19/12/1946, cuộc kháng chiến toàn quốc chống Pháp bùng nổ.
Hồ Chí Minh kêu gọi toàn dân kháng chiến.
Ông cùng Chính phủ rời Hà Nội lên căn cứ Việt Bắc.
Trong những năm tiếp theo, chiến tranh diễn ra trên quy mô rộng.
Phía Việt Minh xây dựng lực lượng quân sự, chính trị và hậu cần ngày càng lớn. Hồ Chí Minh giữ vai trò lãnh đạo chính trị cao nhất của chính quyền kháng chiến.
Đồng thời, Việt Minh tìm kiếm sự công nhận và hỗ trợ quốc tế.
18. Điện Biên Phủ và Hiệp định Genève
Năm 1954, quân đội Việt Minh dưới sự chỉ huy quân sự của Võ Nguyên Giáp tiến hành chiến dịch Điện Biên Phủ.
Sau 56 ngày chiến đấu, tập đoàn cứ điểm Điện Biên Phủ của Pháp thất thủ ngày 7/5/1954.
Chiến thắng này tạo sức ép rất lớn tại Hội nghị Genève.
Hiệp định Genève năm 1954 dẫn đến việc Pháp rút khỏi Đông Dương và Việt Nam bị tạm thời chia cắt ở vĩ tuyến 17, với dự kiến tổng tuyển cử để thống nhất đất nước vào năm 1956.
Tuy nhiên, cuộc tổng tuyển cử thống nhất đã không diễn ra.
Đây là lúc cuộc đời Hồ Chí Minh bước sang một giai đoạn hoàn toàn mới.
19. Chủ tịch miền Bắc Việt Nam: 1954–1960
Sau năm 1954, Hồ Chí Minh trở thành lãnh đạo chủ chốt của Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ở miền Bắc.
Miền Bắc bắt đầu xây dựng một nền kinh tế và xã hội theo định hướng xã hội chủ nghĩa.
Chính quyền tiến hành cải cách ruộng đất, hợp tác hóa nông nghiệp, xây dựng công nghiệp và mở rộng giáo dục.
Tuy nhiên, cải cách ruộng đất 1953–1956 gây ra những sai lầm và hậu quả nghiêm trọng, dẫn đến việc Đảng và chính quyền phải tiến hành sửa sai. Đây là một trong những chương gây tranh luận và đau đớn nhất trong lịch sử Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.
Hồ Chí Minh công khai nhận trách nhiệm chính trị và xin lỗi nhân dân trong quá trình sửa sai.
20. Cuộc đấu tranh thống nhất Việt Nam
Trong khi miền Bắc xây dựng chế độ mới, miền Nam Việt Nam tồn tại một chính quyền chống cộng được Hoa Kỳ hậu thuẫn.
Quan hệ giữa hai miền ngày càng căng thẳng.
Từ cuối thập niên 1950, chiến tranh ở miền Nam phát triển.
Năm 1960, Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam được thành lập.
Hồ Chí Minh và lãnh đạo miền Bắc xác định mục tiêu thống nhất đất nước.
Từ đây, Việt Nam bước vào một cuộc chiến tranh ngày càng lớn, với sự can dự ngày càng sâu của Hoa Kỳ.
21. Chiến tranh Việt Nam và những năm cuối đời
Trong thập niên 1960, chiến tranh leo thang mạnh.
Hoa Kỳ đưa lực lượng chiến đấu trực tiếp vào miền Nam từ năm 1965 và tiến hành chiến tranh phá hoại bằng không quân đối với miền Bắc.
Hồ Chí Minh trở thành biểu tượng của cuộc đấu tranh của miền Bắc và phong trào chống chiến tranh ở nhiều nơi trên thế giới.
Ông thường xuất hiện trong các thông điệp kêu gọi:
độc lập;
thống nhất;
chống sự can thiệp của nước ngoài;
đoàn kết nhân dân;
xây dựng xã hội mới.
Tuy nhiên, từ giữa thập niên 1960, sức khỏe của Hồ Chí Minh giảm dần.
Ông không còn trực tiếp điều hành mọi công việc như trước mà ngày càng đóng vai trò biểu tượng và định hướng chính trị.
22. Di chúc
Trong những năm cuối đời, Hồ Chí Minh bắt đầu viết và sửa Di chúc.
Ông viết lần đầu ngày 10/5/1965, sau đó tiếp tục bổ sung trong các năm tiếp theo.
Di chúc đề cập đến nhiều vấn đề:
cuộc kháng chiến chống Mỹ;
tương lai đất nước;
đoàn kết trong Đảng;
chăm lo cho thương binh, liệt sĩ;
xây dựng lại đất nước sau chiến tranh;
thế hệ trẻ;
nhân dân lao động.
Một trong những mong muốn lớn nhất của ông là Việt Nam giành được độc lập, thống nhất và sau chiến tranh có thể xây dựng lại đất nước.
23. Những ngày cuối cùng
Đầu tháng 9/1969, sức khỏe Hồ Chí Minh trở nên rất yếu.
Ông qua đời vào 9 giờ 47 phút ngày 2/9/1969, tại Hà Nội, hưởng thọ 79 tuổi.
Ngày ông mất cũng chính là ngày Quốc khánh Việt Nam.
Ban đầu, thông báo chính thức về thời điểm ông mất được công bố là ngày 3/9, sau đó được điều chỉnh thành ngày 2/9.
Sau khi ông qua đời, cuộc chiến tranh Việt Nam vẫn tiếp tục.
Năm 1975, miền Nam sụp đổ và Việt Nam được thống nhất dưới chính quyền cộng sản. Hồ Chí Minh không còn sống để chứng kiến sự kiện đó.



