Câu chuyện về nhân vật lịch sử Hai Bà Trưng
Sương mù chưa giăng kín sông Hát, bóng hình hai người phụ nữ cưỡi trên lưng voi chiến đã hiện lên sừng sững giữa ngàn quân. Nắng sớm chiếu vào giáp đồng, hắt lên những luồng sáng sắc lạnh. Trưng Trắc bình thản ngoảnh lại nhìn em gái, Trưng Nhị nhẹ gật đầu, ánh mắt ánh lên sự kiên định.
"Đã ba năm..." - Trưng Trắc khẽ thầm thì. Ba năm kể từ ngày Tô Định đem quân tàn sát dân lành, giọt máu của Thi Sách đổ xuống không làm chị gục ngã, mà thổi bùng lên ngọn lửa hận thù tích tụ qua bao năm mất nước.
Đống lửa trại đêm qua đã tàn, nhưng hơi ấm của muôn dân tụ hội về đây vẫn còn nồng đượm. Hàng vạn nghĩa quân từ khắp sáu mươi tư thành điêu đứng dưới gông cồng nhà Hán nay đứng chung một màu áo, tay lăm lăm giáo gác, mắt hướng về hai vị nữ tướng.
Trưng Trắc bước lên đài tế. Giọng bà vang lên, át cả tiếng sóng vỗ rì rầm của dòng sông:
"Một xin rửa sạch nước thù,
Hai xin đem lại nghiệp cũ họ Hùng,
Ba kẻo đau lòng hại nặng chồng,
Bốn xin vẹn vẹn xưởng công lênh này!"
Lời thề vừa dứt, Trưng Trắc tuốt kiếm chỉ thẳng về phương Bắc. Tiếng trống đồng Mê Linh vang lên dồn dập, rung chuyển cả đất trời. Tiếng reo hò của quân sĩ nổ ra như sấm động, như ngọn sóng trào dâng không gì ngăn nổi.
Trên lưng hai chú voi chiến dẫn đầu, Hai Bà Trưng lao thẳng về phía đồn địch. Quân Hán hoảng loạn trước sức mạnh sấm sét của đoàn quân áo vải. Thái thú Tô Định hốt hoảng cắt tóc, cạo râu, cải trang thành dân thường tháo chạy trốn chết về nước.
Chỉ trong một thời gian ngắn, toàn bộ sáu mươi tư thành trì được giải phóng. Giữa tiếng khải hoàn, Trưng Trắc đứng trên thành Luy Lâu, phóng tầm mắt nhìn về dải sông núi gấm vóc nay đã sạch bóng quân thù. Bà biết chặng đường phía trước còn muôn vàn gian khổ, nhưng khoảnh khắc này, độc lập và tự do đã trở lại với đại ngàn Việt Nam.



