CÂU CHUYỆN VỀ NHỮNG CÔ GÁI NGÃ 3 ĐỒNG LỘC
Ngày tôi lần đầu nghe về câu chuyện mười cô gái ngã ba Đồng Lộc, tôi chỉ nghĩ đó là một câu chuyện lịch sử buồn như bao câu chuyện chiến tranh khác. Nhưng càng lớn, càng đọc, càng hiểu, tôi lại thấy nó giống như một nỗi đau âm ỉ của cả một thế hệ, nằm sâu trong đất, trong gió Lào, trong những buổi chiều nơi miền Trung nóng rát. Người ta nói rằng giữa những năm tháng chiến tranh chống Mỹ, ngã ba Đồng Lộc gần như là chảo lửa của cả tuyến đường Trường Sơn. Nơi đó ngày nào cũng bị bom cày xới, đất đá tung lên như sóng, cây cối bị xé nát, còn mặt đường thì cứ bị đánh hỏng bao nhiêu lần lại phải san lấp bấy nhiêu lần. Thế nhưng, giữa cái khốc liệt tưởng như không còn chỗ cho hơi thở ấy, lại xuất hiện một tiểu đội thanh niên xung phong toàn là nữ, trẻ đến mức nhiều người vẫn còn giữ nếp ngây thơ của những cô gái tuổi mười bảy, mười tám. Vậy mà họ lại chọn đứng nơi đầu sóng ngọn gió, nơi chỉ cần bước ra vài bước là có thể đánh đổi cả mạng sống.
Người ta kể rằng mỗi sáng, mười cô gái ấy lại dậy từ lúc trời còn mờ tối. Bát cơm ăn vội, đôi dép cao su, chiếc khăn mỏng quấn cổ cho đỡ bụi, rồi lại đi ra đường. Bom vừa rơi xuống, đất còn nóng hổi, khói vẫn còn bay nghi ngút mà họ đã bước tới, tay cầm cuốc xẻng, mắt đảo nhanh nhìn mặt đường để xem chỗ nào phải lấp trước. Có những lúc bom rít lên ngay trên đầu, tất cả nằm xuống, rồi đứng dậy nhanh như chưa từng sợ hãi. Họ làm như đã quen, như cái chết chưa bao giờ ở gần họ đến vậy, nhưng có lẽ họ cũng chỉ cố giấu nỗi sợ vào sâu bên trong để tiếp tục công việc của mình. Vì phía sau họ là hàng trăm đoàn xe, hàng nghìn người lính đang chờ con đường mở, chờ sự thông suốt để tiến về tiền tuyến.
Trong số họ, chị Võ Thị Tần là người lớn nhất, vừa là chị, vừa là người che chở, vừa là chỗ dựa tinh thần cho cả tiểu đội. Dáng người chị không to lớn, nhưng giọng nói lúc nào cũng vang lên rõ ràng và chắc chắn, nhất là khi bom rơi: “Nằm xuống!” – câu nói mà có lẽ suốt nhiều năm sau người ta vẫn còn nghe vang đâu đó trong tiếng gió. Những người khác như Xuân, Hà, Cúc, Hường… ai cũng có những câu chuyện riêng. Có người thích hát, có người thích đùa, có người mỗi tối lại nhắc chuyện ở quê, chuyện cây đa đầu làng, chuyện người mẹ ngồi trước cửa đợi thư. Họ cũng thích làm đẹp, thích cài hoa lên tóc, thích ngắm trăng, thích viết thư cho người mình thương. Nhưng tất cả những điều ấy đều phải gói lại trong ba lô, nhường chỗ cho cuốc xẻng, cho trách nhiệm của một tuổi trẻ giữa thời loạn lạc.
Ngày 24 tháng 7 năm 1968, trời nóng như đổ lửa, gió Lào khô rát đến mức người ta thở thôi cũng cảm thấy khó nhọc. Bom Mỹ trút xuống không biết bao nhiêu lần, mặt đường bị cày nát đến mức nhìn như vừa bị xé ra. Nhưng vẫn như mọi ngày, mười cô gái ấy lại lao ra, làm việc quên thời gian. Họ biết rằng chỉ cần chậm một chút thôi, đoàn xe quân sự phía sau sẽ bị kẹt lại, có khi sẽ bị trúng bom. Gần chiều, khi cả tiểu đội đang dồn sức san lấp hố bom cuối cùng, tiếng gầm rú của một tốp máy bay bất ngờ xé tan bầu trời. Chẳng ai kịp chạy. Bom rơi xuống ngay nơi họ đứng, nổ tung thành một tiếng chấn động khiến cả mặt đất sụp xuống như nhường chỗ cho bóng tối.
Khi tiếng nổ tan đi, đồng đội ở khu vực lân cận chạy đến. Họ đào đất bằng xẻng không đủ nhanh thì dùng tay, dùng cả sức lực cuối cùng để tìm bằng được một dấu hiệu của sự sống. Nhưng không ai trả lời tiếng gọi của họ nữa. Mười cô gái nằm lại cùng nhau, gần như trong tư thế đang cố tiếp tục công việc. Nhìn họ như thể chỉ mới vừa dừng tay vài giây.
Trong túi áo chị Tần, người ta tìm thấy lá thư chưa gửi. Chữ còn mới, nét mực chưa phai: “Nếu con không trở về, mẹ đừng buồn. Con nằm lại để đoàn xe qua, để đất nước đi lên thôi.” Nhiều người đọc mà nước mắt cứ trào ra, không kìm được. Một cô gái mới hai mươi tuổi thôi mà trái tim lại kiên cường như vậy.
Giờ đây, những ngày đến Đồng Lộc, tôi hay đứng thật lâu trước mười nấm mộ nằm sát nhau trên sườn đồi. Gió thổi qua khiến lá cây rung nhẹ, nắng chiều rơi xuống từng giọt như rót mật vàng. Không còn tiếng bom đạn, không còn bụi đường, chỉ còn cảm giác yên bình đến lạ. Nhưng cứ đứng đó một lúc, tôi lại cảm giác như thấy bóng dáng những cô gái trẻ đang cười, đang gọi nhau, đang dắt cuốc xẻng đi về phía mặt đường đầy bụi đỏ. Có lẽ họ chưa bao giờ rời khỏi nơi ấy. Họ gửi tuổi trẻ của mình vào lòng đất, để đất nước có thể đứng vững sau chiến tranh.
Câu chuyện mười cô gái Đồng Lộc không chỉ là một sự kiện lịch sử. Nó là một nén nhang thắp cho tuổi trẻ, cho lòng can đảm, cho những con người đã sống đẹp đến mức khiến người đời sau phải im lặng mà nghiêng mình. Tôi nghĩ, càng hiểu, càng thấy rằng chiến tranh lấy đi rất nhiều, nhưng cũng để lại những điều không gì xóa được. Và một trong những điều ấy chính là hình ảnh mười cô gái trẻ, giữa thời hoa lửa, đã tỏa sáng như mười ngọn đèn bất tận.


