CÂU CHUYỆN VỀ NỮ ANH HÙNG LAO ĐỘNG LÊ THỊ CÚC (công nhân cao su Dầu Tiếng – Bình Dương)
Bà là nữ công nhân tiêu biểu, được phong danh hiệu Anh hùng Lao động khi mới hơn 20 tuổi, vì thành tích xuất sắc trong sản xuất mủ cao su phục vụ chiến trường giữa bom đạn. Trong cuộc kháng chiến chống Mỹ đầy gian nan, giữa bom đạn và khói lửa, những người chiến sĩ trên mặt trận sản xuất cũng đã góp phần không nhỏ vào thắng lợi chung của dân tộc. Họ không trực tiếp cầm súng ra trận, nhưng từng giọt mồ hôi của họ đã trở thành sức mạnh nuôi dưỡng tiền tuyến. Trong số đó, nữ công nhân cao su Lê Thị Cúc – Anh hùng Lao động trẻ tuổi của miền Đông Nam Bộ – là một tấm gương sáng về lòng dũng cảm, tinh thần lao động phi thường và sự hy sinh lặng thầm mà cao đẹp. Lê Thị Cúc sinh năm 1942 trong một gia đình nghèo ở vùng đất Dầu Tiếng – nơi được mệnh danh là “thủ phủ cao su” của miền Nam. Từ khi còn bé, Cúc đã quen với mùi mủ cao su, với tiếng gõ nhịp của những người thợ cạo trên những thân cây thẳng tắp. Lớn lên trong cảnh đất nước bị ngoại xâm giày xéo, cô sớm hiểu rằng công việc của mình không chỉ là mưu sinh, mà còn góp phần nuôi dưỡng cuộc kháng chiến. Năm 16 tuổi, Cúc trở thành công nhân của Nông trường Cao su Dầu Tiếng. Công việc cạo mủ tưởng như đơn giản, nhưng thực chất vô cùng vất vả: phải dậy từ hai, ba giờ sáng, một tay cầm dao cạo, một tay cầm đèn dầu, đi từng hàng cây trong đêm tối. Nhưng khó khăn nhất không phải là thời tiết hay sức lao động, mà là bom đạn và sự kiểm soát tàn bạo của quân Mỹ – Ngụy, lực lượng luôn coi công nhân cao su là “hậu phương của Việt Cộng”. Nhiều đêm, trong tiếng pháo sáng giội xuống rừng cao su, Cúc và tổ sản xuất vẫn phải cạo cho đủ quota. Hễ thấy trực thăng quần thảo, cả đội lại chạy vào lô cây rồi quay ra làm việc tiếp. Những vết thương trên tay, trên chân vì mảnh bom và gai rừng là chuyện thường xuyên. Nhưng chưa bao giờ Cúc kêu khó. Cô hiểu rằng mỗi giọt mủ cao su đều là nguồn kinh phí quan trọng để nuôi quân, mua thuốc men và vũ khí cho chiến trường miền Nam. Không chỉ giỏi tay nghề, Lê Thị Cúc còn nổi tiếng mưu trí và gan dạ. Khi quân địch lùng sục, cô bí mật dẫn đường cho cán bộ cách mạng vào hầm trú ẩn trong lòng vườn cao su. Nhiều lần cô dùng chính chiếc xe đạp chở mủ để vận chuyển tài liệu, thuốc men cho bộ đội. Dù nguy hiểm rình rập, cô vẫn bình tĩnh, sáng suốt và luôn hoàn thành nhiệm vụ. Trong sản xuất, Cúc là người luôn đạt năng suất cao nhất nông trường. Có năm, cô vượt chỉ tiêu đến hơn 200%, được cả nông trường gọi là “Cúc Ba Gấp”. Cô còn nghĩ ra nhiều cách cải tiến dụng cụ, phân chia thời gian hợp lý, hướng dẫn đồng đội nâng tay nghề để cùng nhau đạt năng suất cao hơn. Năm 1965, khi mới 23 tuổi, Lê Thị Cúc được Nhà nước phong tặng danh hiệu Anh hùng Lao động – một trong những nữ công nhân trẻ nhất miền Nam nhận được vinh dự cao quý này. Bà trở thành biểu tượng cho tinh thần của người lao động thời chiến: Dũng cảm – bền bỉ – sáng tạo – trung thành với Tổ quốc. Nhưng với Cúc, danh hiệu chỉ là động lực để tiếp tục cống hiến. Sau chiến thắng 1975, trong hòa bình, bà vẫn làm việc miệt mài, tham gia đào tạo công nhân trẻ, giữ vai trò quan trọng trong việc khôi phục và phát triển nông trường sau chiến tranh. Dù nổi tiếng, bà luôn sống giản dị, gần gũi, coi bộ đồ công nhân và chiếc dao cạo là “người bạn” thân thuộc của mình. Ngày nay, nhắc đến nữ Anh hùng Lao động Lê Thị Cúc, người ta nhớ đến một người phụ nữ nhỏ bé nhưng có sức mạnh phi thường. Câu chuyện của bà là minh chứng rằng sự hy sinh không chỉ nằm ở chiến trường máu lửa, mà còn ở những con người âm thầm lao động trong bóng tối, giữa tiếng bom và tiếng máy bay gầm rú, để tạo nên sức mạnh bền bỉ cho dân tộc. Cô công nhân năm nào đã trở thành biểu tượng đẹp của người phụ nữ Việt Nam: hiền lành mà kiên cường, lặng lẽ mà bất khuất, giản dị mà vĩ đại.



