Câu chuyện về ông ngoại – Kiều Văn Đạt (Phần 4) Ngày trở về và những điều còn lại
Sau những năm tháng chiến đấu gian khổ, ông ngoại tôi kể rằng điều ông mong chờ nhất không phải là chiến công, mà là ngày được trở về quê hương. Và rồi ngày ấy cũng đến – khi chiến tranh dần lắng xuống, đất nước bước vào thời khắc chuyển mình.
Ông bảo, ngày nhận tin đơn vị được rút về, ai cũng lặng đi vài giây, rồi mới vỡ òa. Không phải vì vui sướng ồn ào, mà là một niềm nhẹ nhõm rất sâu. Những người còn sống nhìn nhau, không cần nói cũng hiểu: họ đã đi qua một chặng đường mà không phải ai cũng có thể quay lại.
Hành trình trở về không hề dễ dàng. Đường sá bị tàn phá, nhiều nơi chỉ còn lại dấu tích của bom đạn. Ông cùng đồng đội phải đi bộ qua những cánh đồng cháy xém, những con kênh nước đục ngầu, và cả những khu rừng đã thưa đi vì chiến tranh. Nhưng mỗi bước chân lúc ấy lại nhẹ hơn bao giờ hết, vì phía trước là nhà.
Ông kể, khoảnh khắc ông đặt chân về lại quê ở Bến Tre là một trong những ký ức sâu đậm nhất cuộc đời. Ngôi nhà xưa không còn nguyên vẹn như trước, mái lá đã cũ, vách cũng xiêu vẹo, nhưng vẫn còn đó – như chờ ông trở về.
Bà ngoại tôi lúc đó đứng trước hiên, nhìn ông rất lâu, như không tin vào mắt mình. Rồi bà chạy lại, nắm chặt tay ông mà không nói được lời nào. Ông bảo, suốt những năm tháng chiến tranh, ông đã quen với tiếng súng, quen với gian khổ, nhưng chính giây phút ấy lại khiến ông xúc động nhất.
Sau ngày trở về, cuộc sống không phải lập tức dễ dàng. Ông bắt đầu lại từ con số gần như bằng không. Làm ruộng, trồng dừa, nuôi cá… việc gì cũng làm. Có những ngày nắng gắt, có những mùa mưa thất bát, nhưng ông chưa bao giờ than vãn. Ông nói: “So với những gì đã trải qua, thì khó khăn này vẫn còn nhẹ lắm.”
Điều khiến tôi nhớ nhất là cách ông đối diện với quá khứ. Ông không né tránh, nhưng cũng không bi lụy. Những người đồng đội đã nằm lại, ông luôn nhắc đến với sự trân trọng. Mỗi dịp giỗ hay ngày lễ, ông thường thắp nhang, ngồi lặng rất lâu.
Ông từng nói với tôi:
“Chiến tranh lấy đi nhiều thứ, nhưng cũng dạy cho mình biết quý trọng những điều bình dị nhất – một bữa cơm gia đình, một buổi chiều yên bình, hay đơn giản là được sống.”
Lớn lên, mỗi lần nghe lại những câu chuyện ấy, tôi càng hiểu rõ hơn giá trị của hai chữ “hòa bình”. Đó không phải là điều tự nhiên mà có, mà là kết quả của biết bao hy sinh, mất mát của những con người như ông.
Đối với tôi, ông ngoại không chỉ là người kể chuyện, mà còn là một nhân chứng sống của lịch sử. Những ký ức của ông, dù giản dị, lại chứa đựng cả một thời kỳ hào hùng và đau thương của dân tộc.
Và tôi biết, dù thời gian có trôi qua, dù những câu chuyện ấy có được kể lại bao nhiêu lần, thì ý nghĩa của nó vẫn còn nguyên vẹn – như một lời nhắc nhở nhẹ nhàng nhưng sâu sắc:
Hãy sống sao cho xứng đáng với những gì thế hệ đi trước đã hy sinh để giữ gìn.


