Câu chuyện về phà Ghép
Ông Lê Ngọc Đằng là một trong những người lính đã đi qua những năm tháng chiến tranh khốc liệt của dân tộc. Câu chuyện về cuộc đời ông không chỉ gắn với những trận chiến ở chiến trường Tây Nguyên và những ngày cuối cùng của Chiến dịch Hồ Chí Minh, mà còn gợi nhớ đến một thời kỳ mà ở hậu phương, những địa danh như phà Ghép đã trở thành những “tọa độ lửa”, nơi quân và dân phải ngày đêm bám trụ để giữ cho tuyến đường chi viện vào miền Nam không bị gián đoạn.
Năm 17 tuổi, khi đất nước đang trong những năm tháng ác liệt của cuộc kháng chiến chống Mỹ, Lê Ngọc Đằng đã quyết định lên đường nhập ngũ. Vì muốn được trở thành người lính, ông thậm chí còn giấu bố mẹ để đi khám nghĩa vụ quân sự. Sau thời gian huấn luyện, năm 1967, ông được điều vào chiến trường Tây Nguyên. Từ một thanh niên còn rất trẻ, ông bắt đầu cuộc đời của một người lính, sống giữa bom đạn, thiếu thốn và những trận chiến mà sự sống và cái chết đôi khi chỉ cách nhau trong gang tấc.
Trên chiến trường, ông Đằng lần lượt đảm nhiệm nhiều nhiệm vụ khác nhau. Ông không chỉ trực tiếp tham gia chiến đấu mà còn làm công tác tuyên huấn, ghi lại những hình ảnh về cuộc chiến bằng chiếc máy ảnh được cấp. Năm 1969, ông được kết nạp vào Đảng ngay trên chiến trường. Những năm tháng chiến đấu đã giúp người lính trẻ trưởng thành, trở thành một cán bộ có kinh nghiệm và bản lĩnh. Đến năm 1974, ông được bổ nhiệm làm Trưởng Ban Tuyên huấn Trung đoàn 28, Sư đoàn 10, Quân đoàn 3.
Trong khi những người lính như ông Đằng chiến đấu ở tiền tuyến, thì tại quê hương Thanh Hóa, quân và dân cũng đang phải đối mặt với một cuộc chiến vô cùng khốc liệt để bảo vệ tuyến giao thông huyết mạch. Đó là khu vực phà Ghép trên sông Yên, thuộc Quảng Trung, Quảng Xương. Trong những năm chống Mỹ, phà Ghép có vai trò đặc biệt quan trọng vì đây là một trong những điểm vượt sông trên tuyến vận tải Bắc – Nam. Hàng hóa, vũ khí, lương thực và bộ đội từ miền Bắc muốn vào chiến trường miền Nam đều phải vượt qua những tuyến giao thông như thế.
Chính vì tầm quan trọng ấy, phà Ghép trở thành mục tiêu đánh phá ác liệt của máy bay Mỹ. Khu vực này thường xuyên chìm trong tiếng bom, tiếng máy bay và tiếng súng. Người dân địa phương gọi nơi đây là “tọa độ lửa”, bởi bom đạn có thể trút xuống bất cứ lúc nào. Từ năm 1965 đến năm 1968, Quảng Trung phải hứng chịu hàng trăm trận đánh phá. Đường sá bị cày xới, nhà cửa bị phá hủy, nhiều người dân và lực lượng làm nhiệm vụ giao thông đã hy sinh ngay trong lúc làm nhiệm vụ.
Nhưng điều đáng khâm phục là dù bom đạn ác liệt đến đâu, tuyến đường qua phà Ghép vẫn phải được giữ thông. Khi cầu phao bị bom đánh hỏng, lực lượng dân quân, thanh niên xung phong và nhân dân lại lập tức sửa chữa. Ban ngày, cầu có thể được tháo ra hoặc ngụy trang để tránh máy bay phát hiện; đến ban đêm, cầu lại được đưa ra để xe và người tiếp tục vượt sông. Công việc ấy diễn ra trong điều kiện vô cùng nguy hiểm. Có những ngày máy bay Mỹ đánh phá tới hàng chục trận, nhưng những người làm nhiệm vụ vẫn phải bám trụ, bởi phía sau họ là cả một tuyến đường đang đưa sức người, sức của từ hậu phương ra tiền tuyến.
Phà Ghép cũng gắn với câu chuyện đầy xúc động về người thiếu niên anh hùng Nguyễn Bá Ngọc. Ngày 4 tháng 4 năm 1965, trong một trận máy bay Mỹ đánh phá dữ dội, Nguyễn Bá Ngọc khi ấy mới 13 tuổi. Khi nghe tiếng những đứa trẻ hàng xóm khóc vì chưa kịp xuống hầm, Ngọc đã bất chấp nguy hiểm chạy sang cứu các em. Em đưa các em vào nơi trú ẩn rồi lấy thân mình che chắn cho hai em nhỏ. Sau trận bom, Nguyễn Bá Ngọc bị thương nặng và hy sinh. Sự hy sinh của em trở thành biểu tượng xúc động về lòng dũng cảm của tuổi trẻ Việt Nam trong những năm tháng chiến tranh.
Những câu chuyện như vậy cho thấy cuộc kháng chiến không chỉ được làm nên bởi những người lính cầm súng ngoài mặt trận. Ở những cây cầu, bến phà, con đường phía sau chiến tuyến cũng có biết bao con người đang ngày đêm chiến đấu. Họ có thể là người lính, dân quân, thanh niên xung phong, công nhân giao thông hoặc những người dân bình thường. Mỗi người một nhiệm vụ, nhưng tất cả đều có chung một mục tiêu là giữ cho tuyến đường chi viện không bị đứt đoạn.
Đối với ông Lê Ngọc Đằng, những năm tháng chiến đấu cũng đi đến thời khắc lịch sử của mùa Xuân năm 1975. Cuối tháng 4 năm 1975, Trung đoàn 28 được lệnh tiến vào Sài Gòn. Sáng ngày 30 tháng 4, quân ta đồng loạt tiến công các mục tiêu quan trọng. Trung đoàn 28 được giao nhiệm vụ đánh chiếm Bộ Tổng tham mưu quân đội Sài Gòn. Khoảng 11 giờ, quân ta tiến vào khu vực cổng Bộ Tổng tham mưu. Hai chiến sĩ Tân và Lựu được giao nhiệm vụ đưa lá cờ của đơn vị lên cổng chính. Đến khoảng 11 giờ 30 phút, lá cờ giải phóng tung bay trên nóc Bộ Tổng tham mưu, đánh dấu một trong những thời khắc lịch sử của ngày đất nước hoàn toàn giải phóng.
Ông Lê Ngọc Đằng khi ấy không chỉ là một người lính tham gia chiến đấu mà còn là người ghi lại những khoảnh khắc lịch sử bằng máy ảnh. Những hình ảnh ông lưu giữ trở thành những tư liệu quý, giúp thế hệ sau hình dung rõ hơn về những giờ phút cuối cùng của cuộc chiến.
Nhìn lại câu chuyện của ông Lê Ngọc Đằng và phà Ghép, có thể thấy mỗi người đều góp một phần vào thắng lợi chung của dân tộc. Có những người đi xa chiến đấu ở Tây Nguyên, rồi tiến vào Sài Gòn trong ngày toàn thắng. Có những người ở lại quê hương, ngày đêm giữ từng cây cầu, bến phà, con đường để bảo đảm chi viện cho chiến trường. Họ không phải lúc nào cũng đứng cùng một chiến hào, nhưng đều có chung một lý tưởng và một niềm tin vào ngày đất nước thống nhất.
Ngày nay, phà Ghép không còn là “tọa độ lửa” như trong những năm chiến tranh. Những con đường mới, những cây cầu mới đã thay đổi diện mạo vùng đất này. Thế nhưng ký ức về những năm tháng bom đạn vẫn còn được lưu giữ qua những câu chuyện của các cựu chiến binh, những người dân từng sống và chiến đấu tại đây. Câu chuyện về ông Lê Ngọc Đằng, về phà Ghép và những con người đã hy sinh cho tuyến đường huyết mạch là lời nhắc nhở thế hệ hôm nay về giá trị của hòa bình. Để có được cuộc sống bình yên, độc lập và thống nhất, đã có biết bao người phải đánh đổi tuổi trẻ, mồ hôi, máu và cả tính mạng của mình. Chính vì vậy, những câu chuyện ấy không chỉ thuộc về quá khứ mà còn là một phần ký ức lịch sử cần được trân trọng và truyền lại cho các thế hệ mai sau.



