Bài viết

Câu chuyện về thời hoa lửa: Cựu chiến binh Bùi Đình Chiến

Ninh Bình28/04/2026Ban Biên tập tổng hợp3 lượt xem0 lượt chia sẻ

“Tự do, hoà bình không phải dễ. Có được bây giờ, cố gắng mà giữ” - Câu nói giản dị nhưng sâu sắc của cựu chiến binh Quách Minh Sơn trong chương trình “Kí ức mùa xuân” đã chạm đến trái tim bao người Việt Nam, đặc biệt là thế hệ trẻ. Đó không chỉ là lời nhắn nhủ, mà còn là một bài quý giá về giá trị của hoà bình - điều tưởng chừng như hiển nhiên nhưng thực chất lại vô cùng thiêng liêng và đáng trân trọng. Và hôm nay, giữa nhịp sống yên bình của Ninh Bình, ít ai biết đến rằng nơi đây từng in dấu những tháng ngày khói lửa. Trong dòng chảy kí ức ấy, câu chuyện của cựu chiến binh Bùi Đình Chiến hiện lên như một thước phim sống động, đưa ta trở về thời hoa lửa - nơi tuổi trẻ được viết bằng lòng dũng cảm và tình yêu Tổ quốc.

Ở một góc nhỏ yên bình của xóm 3, xã Khánh Thiện, tỉnh Ninh Bình, ông Bùi Đình Chiến, 80 tuổi, sống một cuộc đời giản dị, ngày ngày miệt mài với công tác cựu chiến binh, hội thanh niên xung phong của xã. Giữa nhịp sống chậm rãi của miền quê, dáng ông vẫn cần mẫn, lặng lẽ cống hiến như một thói quen đã ăn sâu từ những năm tháng tuổi trẻ. Ít ai biết rằng, ẩn sau vẻ ngoài bình dị ấy là cả một thời hoa lửa oanh liệt. Những năm tháng chiến tranh khốc liệt đã hun đúc nên ý chí kiên cường và trái tim đầy nhiệt huyết của người lính năm xưa. Chiến tranh đã lùi xa, nhưng ký ức vẫn còn đó – không ồn ào, không phô trương, mà lắng đọng trong từng câu chuyện ông kể, từng ánh mắt xa xăm khi nhắc về một thời tuổi trẻ đã sống hết mình vì Tổ quốc. Từ những câu chuyện mộc mạc ấy, cánh cửa quá khứ dần mở ra, đưa người nghe trở về thời hoa lửa – nơi có gian khổ, mất mát, nhưng cũng rực sáng tinh thần yêu nước, niềm tin và lý tưởng sống cao đẹp của một thế hệ.

Ông Chiến là một trong những thành viên của “Lớp Anh Trỗi 1”, Đội Thanh niên xung phong đặc biệt đầu tiên mang tên K53, được T.Ư Đoàn cử thẳng vào trường miền Nam năm 1965.

Năm 1965, khi đất nước chìm trong khói lửa chiến tranh, tiếng gọi thiêng liêng của non sông vang lên từ mỗi mái nhà, mỗi con đường làng quê miền Bắc. Trong dòng chảy sục sôi ấy, chàng trai trẻ Bùi Đình Chiến mang theo trái tim rực lửa và khát vọng được góp sức mình cho ngày độc lập. Dẫu thân hình gầy gò chỉ vỏn vẹn 39 cân khiến ông từng bị từ chối ngay trên bàn cân tuyển quân, nhưng không gì có thể dập tắt ý chí của một người con đất Việt. Ông chỉ cười nhẹ khi nhắc lại: “Họ đuổi xuống khỏi bàn cân luôn”, nhưng ẩn sau nụ cười ấy là một quyết tâm bền bỉ đến lặng thầm.

Và rồi, cánh cửa cách mạng đã mở ra theo một cách rất riêng. Từ sự tin tưởng của tổ chức, từ ánh mắt nhìn thấy ở ông một ngọn lửa không dễ gì lụi tắt, Bí thư Đảng ủy xã đã trực tiếp đến vận động, đưa ông vào Đội Thanh niên xung phong đặc biệt – nơi hội tụ những con người trẻ tuổi nhưng mang trong mình ý chí phi thường. Ông trở thành một phần của “Lớp Anh Trỗi 1” – cái tên như một lời nhắc nhở về tinh thần kiên cường, bất khuất.

Sau hai tháng huấn luyện cấp tốc, ngày 16/8/1965, ông cùng hơn 300 đồng đội bước vào cuộc hành quân mà sau này, mỗi khi nhớ lại, người ta không chỉ kể bằng lời, mà còn bằng cả cảm xúc dâng trào nơi lồng ngực.

Đó là hành trình gần hai tháng trời đi bộ ròng rã, không xe cộ, không đường bằng phẳng, chỉ có núi rừng Trường Sơn hun hút và ý chí con người làm điểm tựa. Họ đi trong đêm, nghỉ giữa ngày, lặng lẽ băng qua những cung đường đầy bom đạn, nơi cái chết có thể ập đến bất cứ lúc nào. Bóng đêm không còn đáng sợ, mà trở thành tấm áo choàng chở che, ôm trọn những bước chân âm thầm mà kiên định.

Ông Chiến nhớ lại, giọng trầm đi theo năm tháng: “Đi đâu, qua địa bàn nào cũng không biết, chỉ nhớ những nơi bị đánh phá như những bến phà ở Thanh Hóa, Quảng Bình thôi”. Ký ức ấy không rõ ràng về địa danh, nhưng lại khắc sâu bằng những mất mát, hiểm nguy và cả tình đồng đội gắn bó như máu thịt.

Cuộc hành quân ấy, suy cho cùng, không chỉ là một chặng đường trên bản đồ, mà là hành trình của lòng yêu nước, của những con người dám bước qua sợ hãi, vượt lên chính mình, là hành trình của lý tưởng, của tuổi trẻ sẵn sàng dâng hiến tất cả cho Tổ quốc. Và trong từng bước chân lặng lẽ giữa đại ngàn năm ấy, có một thế hệ đã viết nên câu chuyện về tuổi trẻ – giản dị thôi, nhưng đẹp đến nghẹn lòng.

Vượt qua dòng sông Bến Hải – ranh giới chia cắt hai miền những năm tháng khốc liệt, ông Chiến cùng đồng đội đặt chân đến mảnh đất lửa Quảng Trị, nơi từng tấc đất đều oằn mình trong bom đạn. Tại đây, họ được biên chế vào phục vụ trên tuyến Đường mòn Hồ Chí Minh – con đường huyền thoại gắn liền với ý chí và khát vọng thống nhất của dân tộc.

Nhiệm vụ của họ không chỉ là những bước chân hành quân đơn thuần, mà là hành trình đánh đổi bằng cả sức lực và sinh mạng. Họ vừa làm giao liên dẫn đường, vừa gùi trên lưng những hòm đạn nặng trĩu, những bao gạo thấm mồ hôi, và cả những quả đạn B40 lạnh lẽo. Trên vai họ, không chỉ là vật chất chi viện cho chiến trường, mà còn là niềm tin gửi gắm từ hậu phương. Và khi quay trở ra, chính những đôi vai ấy lại lặng lẽ gánh thêm một trọng trách thiêng liêng hơn – cáng những người đồng đội bị thương, giành giật sự sống từ tay tử thần.

Con đường họ đi qua không chỉ in dấu chân người, mà còn nhuốm đẫm máu, mồ hôi và nước mắt – những minh chứng không lời cho sự hy sinh thầm lặng. Trong ký ức ông Chiến, không nỗi đau nào ám ảnh hơn lần vượt sông Thạch Hãn. Dòng nước lũ từ thượng nguồn đổ về cuồn cuộn như muốn nuốt chửng tất cả. Họ buộc phải căng một sợi dây thừng, lần lượt bám vào đó để bơi qua giữa dòng nước dữ. Nhưng trong chuyến đi định mệnh ấy, sợi dây bất ngờ đứt. Người đồng đội tên Hưởng bị cuốn phăng theo dòng lũ. “Đã hy sinh luôn. Chưa hề đánh nhau, chưa gì hết…” – câu nói nghẹn ngào như vẫn còn vang vọng, xé lòng người nghe.

Năm 1967, trước yêu cầu khốc liệt của chiến trường, đơn vị thanh niên xung phong của ông được lệnh bổ sung thẳng vào lực lượng Quân giải phóng. Ông chính thức trở thành người lính của Trung đoàn 6, Quân khu Trị Thiên – đơn vị sau này được vinh danh là Trung đoàn Phú Xuân Anh hùng. Từ đây, cuộc đời ông bước sang một trang mới – khốc liệt hơn, nhưng cũng đầy tự hào hơn.

Trong Tổng tiến công và nổi dậy Tết Mậu Thân 1968, ông cùng đồng đội chiến đấu suốt 26 ngày đêm tại Huế. Đó là những ngày tháng mà sự sống và cái chết chỉ cách nhau trong gang tấc. Gian khổ bủa vây: “Người rận, quần áo rận, đầu thì chấy, ghẻ lở hắc lào đầy thân…” – nhưng ý chí thì chưa bao giờ lùi bước. Giữa thiếu thốn và hiểm nguy, họ vẫn kiên cường bám trụ, giữ vững niềm tin vào ngày toàn thắng. Bản thân ông Chiến cũng nhiều lần đối mặt với lằn ranh sinh tử. Ông là một trong những người đầu tiên của đơn vị mắc sốt rét ác tính. Cơn sốt quật ngã ông khi đang cõng hai thùng đạn B40 nặng hơn 30kg trên lưng. “Sốt lâu ngày rồi nhưng tôi vẫn cố đi…” – ý chí ấy khiến người ta không khỏi nghẹn lòng. Ông ngất lịm, bất tỉnh suốt ba ngày. Đồng đội đã thay nhau cáng ông, mang theo cả vũ khí và quân trang, vượt qua những đỉnh núi lạnh buốt để cứu sống ông. “Nếu hôm ấy tiểu đội trưởng không quyết đưa xuống núi, chắc tôi không qua khỏi…” – ký ức ấy, với ông, là món nợ ân tình không bao giờ có thể trả hết.

Năm 1972, trong một trận bom B-52 ác liệt, căn hầm nơi ông đang làm nhiệm vụ bị đánh sập. Một thanh gỗ lớn từ nóc hầm rơi xuống, giáng thẳng vào đầu ông, máu chảy đầm đìa. Nhưng giữa ranh giới mong manh của sự sống, ông vẫn nén đau, cắn răng chịu đựng, chỉ với một mong muốn duy nhất: không phải rời khỏi đơn vị, không phải rời xa đồng đội.

Những năm tháng ấy – máu, mồ hôi và nước mắt – đã hun đúc nên một thế hệ con người kiên cường đến phi thường. Và câu chuyện của ông Chiến không chỉ là ký ức cá nhân, mà còn là lát cắt chân thực về một thời lịch sử, nơi lòng yêu nước được viết nên bằng chính sinh mệnh của con người.

Sau những năm tháng hành quân giữa lằn ranh sinh tử, năm 1973, ông Chiến mới có dịp trở về quê trong một lần phép ngắn ngủi. Ngôi nhà xưa vẫn đó, nhưng thời gian dường như đã hằn sâu trên mái tóc bạc của mẹ. Gặp lại con trai sau bao năm xa cách, người mẹ già không giấu nổi những giọt nước mắt vừa mừng, vừa tủi. Bà chỉ có một mong ước giản dị: thấy con yên bề gia thất. Chiều lòng mẹ, ông đồng ý cưới vợ. Đám cưới diễn ra nhanh chóng, giản đơn như chính cuộc đời người lính thời chiến. Nhưng hạnh phúc chưa kịp trọn vẹn thì chỉ 12 ngày sau, ông lại khoác ba lô lên đường. Đó cũng là lần cuối cùng ông được nhìn thấy mẹ. Năm 1974, mẹ ông qua đời khi ông vẫn đang ở nơi tiền tuyến xa xôi – một nỗi day dứt theo ông suốt cả cuộc đời.

Năm 1976, khi đất nước đã im tiếng súng, ông Bùi Đình Chiến xuất ngũ trở về quê hương. Chiến tranh lùi lại phía sau, nhưng tinh thần người lính trong ông thì chưa một ngày nguội tắt. Không cho phép mình sống an nhàn, ông tiếp tục chọn con đường cống hiến – lặng lẽ nhưng bền bỉ. Hơn 10 năm làm Bí thư chi bộ, kiêm xóm trưởng, rồi tham gia Ban Chấp hành Hội Cựu chiến binh, và sau này là Chủ tịch Hội Cựu Thanh niên xung phong của xã, ở cương vị nào ông cũng tận tụy, hết lòng vì việc chung.

Người ta vẫn thường nói vui rằng ông “vác tù và hàng tổng”, lo việc làng, việc xóm không ngơi nghỉ. Trước câu hỏi vì sao tuổi cao vẫn còn nhiệt tình như vậy, ông chỉ cười hiền: “Tôi ăn cơm Nhà nước từ năm 18 tuổi, đến giờ là bệnh binh, vẫn là ăn ‘gạo’ của Nhà nước. Không vác tù và hàng tổng thì làm cái gì?” Câu nói mộc mạc mà thấm thía – như một lời tự sự giản dị, nhưng lại chứa đựng cả một triết lý sống sâu sắc về trách nhiệm và lòng biết ơn. Với ông, được cống hiến không phải là nghĩa vụ nặng nề, mà là niềm tự hào, là cách để trả nghĩa quê hương, đất nước đã nuôi dưỡng mình.

Hành trang của ông không chỉ là ký ức về một thời hoa lửa, mà còn là những tấm huân, huy chương và bằng khen – trong đó có Huân chương Kháng chiến hạng Ba – ghi nhận cả chặng đường dài hy sinh và đóng góp. Nhưng có lẽ, phần thưởng lớn nhất không nằm ở những tấm giấy khen, mà ở sự tin yêu, kính trọng của bà con lối xóm – những người luôn thấy ở ông một tấm gương sống tận tụy, chân thành. Theo ông Phạm Văn Toàn – Phó Chủ tịch Ủy ban MTTQ Việt Nam xã, Chủ tịch Hội Cựu chiến binh xã Khánh Thiện – ông Chiến là người cán bộ mẫu mực, luôn đi đầu trong mọi phong trào, là chỗ dựa tinh thần vững chắc cho hội viên và nhân dân địa phương.

Cuộc đời ông Bùi Đình Chiến giống như một bản trường ca lặng lẽ mà hào hùng – nơi mỗi chương đều được viết bằng mồ hôi, nước mắt và cả những mất mát không thể gọi tên. Từ chiến trường khốc liệt đến cuộc sống đời thường, ông vẫn giữ trọn một lý tưởng: sống là để cống hiến.

Câu chuyện của cựu chiến binh Bùi Đình Chiến không chỉ là những ký ức về một thời chiến tranh gian khổ, mà còn là nguồn cảm hứng sâu sắc, để lại nhiều bài học ý nghĩa cho thế hệ hôm nay. Trước hết, đó là bài học về lòng yêu nước và lý tưởng sống cao đẹp. Ở tuổi thanh niên, khi đất nước cần, ông đã sẵn sàng rời xa gia đình, gác lại hạnh phúc riêng để lên đường ra trận. Lý tưởng ấy không phải là những điều lớn lao xa vời, mà bắt nguồn từ tình yêu quê hương giản dị, từ ý thức trách nhiệm với Tổ quốc. Điều này nhắc nhở thế hệ trẻ hôm nay cần biết sống có mục tiêu, có trách nhiệm với đất nước, dù trong bất kỳ hoàn cảnh nào. Không dừng lại ở đó, câu chuyện còn để lại bài học về ý chí kiên cường và tinh thần vượt khó. Trong chiến tranh, ông và đồng đội phải đối mặt với đói rét, bệnh tật, bom đạn và cả cái chết cận kề. Thế nhưng, họ vẫn bền bỉ tiến bước, không lùi bước trước khó khăn. Ngay cả khi bị sốt rét ác tính hay bị thương nặng, ông vẫn cố gắng bám trụ, không rời bỏ nhiệm vụ. Đây là minh chứng rõ ràng cho sức mạnh của ý chí – điều mà thế hệ trẻ cần rèn luyện để vượt qua những thử thách trong học tập và cuộc sống. Bên cạnh đó, câu chuyện còn gợi lên bài học về tình đồng chí, đồng đội sâu sắc. Trong những hoàn cảnh hiểm nghèo nhất, họ không bỏ rơi nhau, sẵn sàng cáng đồng đội vượt núi, giành giật sự sống cho nhau. Tình cảm ấy không chỉ là sự gắn bó trong chiến đấu, mà còn là biểu hiện cao đẹp của tình người. Ngày nay, bài học này nhắc chúng ta biết sống đoàn kết, yêu thương và sẵn sàng giúp đỡ nhau trong cộng đồng. Hơn thế nữa, cuộc đời ông Chiến còn cho thấy bài học về tinh thần cống hiến không ngừng nghỉ. Sau khi trở về đời thường, ông vẫn tiếp tục tham gia công tác xã hội, phục vụ nhân dân với tất cả trách nhiệm và nhiệt huyết. Câu nói giản dị của ông: “Không vác tù và hàng tổng thì làm cái gì?” thể hiện rõ quan niệm sống: cống hiến là lẽ sống, là niềm vinh dự. Đây là bài học quan trọng để thế hệ trẻ hiểu rằng đóng góp cho xã hội không cần đợi những việc lớn, mà bắt đầu từ những việc nhỏ, thiết thực mỗi ngày.

Cuối cùng, câu chuyện của ông Chiến nhắc nhở chúng ta về lòng biết ơn và trách nhiệm gìn giữ hòa bình. Những hy sinh của thế hệ đi trước đã đổi lấy cuộc sống yên bình hôm nay. Vì vậy, mỗi người trẻ cần trân trọng hiện tại, nỗ lực học tập, rèn luyện và sống có ích để xứng đáng với những gì cha ông đã đánh đổi.

Từ những bài học về lòng yêu nước, ý chí kiên cường, tình đồng đội và tinh thần cống hiến không ngừng nghỉ, câu chuyện của cựu chiến binh Bùi Đình Chiến khép lại bằng một dư âm sâu lắng trong lòng người đọc. Cuộc đời ông giống như một ngọn lửa âm ỉ nhưng bền bỉ, cháy lên từ những năm tháng chiến tranh ác liệt cho đến cuộc sống đời thường giản dị, để rồi lặng lẽ soi sáng cho thế hệ hôm nay. Ngọn lửa mà ông Chiến mang theo suốt cuộc đời không phải là thứ ánh sáng rực rỡ, mà là thứ âm ỉ, bền bỉ – cháy trong trách nhiệm, trong nghĩa tình, trong từng việc nhỏ vì cộng đồng. Ngọn lửa ấy không tắt, mà lặng lẽ truyền sang thế hệ hôm nay, nhắc mỗi chúng ta biết sống xứng đáng hơn, có ích hơn, và yêu đất nước mình theo cách giản dị nhưng chân thành nhất. Bởi lẽ, giá trị lớn nhất mà ông để lại không chỉ nằm ở những chiến công hay huân chương, mà ở cách ông đã sống – một cuộc đời tận hiến, trọn nghĩa, vẹn tình, đủ để trở thành ngọn lửa truyền cảm hứng không bao giờ tắt.

Tài liệu tham khảo: thanhnien.vn

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn