Câu chuyện về Trường Chinh
Đồng chí Trường Chinh sinh ngày 09 tháng 02 năm 1907, tại làng Hành Thiện, xã Xuân Hồng, huyện Xuân Trường, tỉnh Nam Định, trong một gia đình có truyền thống yêu nước và hiếu học. Từ khi còn trẻ, đồng chí đã sớm tiếp xúc với tư tưởng yêu nước và chứng kiến cảnh nhân dân bị áp bức dưới chế độ thực dân. Những trải nghiệm đó góp phần hình thành ở người thanh niên Đặng Xuân Khu ý thức trách nhiệm đối với vận mệnh dân tộc. Năm 1925, khi mới 18 tuổi, Đặng Xuân Khu tham gia cuộc vận động đòi thực dân Pháp ân xá cho nhà yêu nước Phan Bội Châu. Đến năm 1926, đồng chí tham gia lãnh đạo cuộc bãi khóa tại Nam Định để truy điệu nhà yêu nước Phan Chu Trinh. Sau hoạt động này, đồng chí bị trường thực dân đuổi học nhưng không từ bỏ con đường hoạt động vì đất nước. Năm 1927, đồng chí gia nhập Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên, tổ chức tiền thân của Đảng Cộng sản Đông Dương. Năm 1929, đồng chí tham gia cuộc vận động thành lập tổ chức cộng sản ở Bắc Kỳ. Năm 1930, sau khi Đảng Cộng sản Việt Nam ra đời, đồng chí được chỉ định vào Ban Tuyên truyền cổ động Trung ương. Cuối năm 1930, đồng chí bị thực dân Pháp bắt, kết án 12 năm tù và đày lên nhà tù Sơn La. Dù bị giam cầm, đồng chí vẫn giữ vững ý chí và niềm tin vào sự nghiệp cách mạng. Cuối năm 1936, đồng chí được trả tự do trong bối cảnh phong trào đấu tranh đòi tự do, dân chủ và thả tù chính trị phát triển mạnh. Từ cuối năm 1936 đến năm 1939, đồng chí tham gia Xứ ủy Bắc Kỳ và hoạt động trong phong trào Mặt trận Dân chủ. Năm 1940, đồng chí làm chủ bút báo Giải Phóng, cơ quan của Xứ ủy Bắc Kỳ, đồng thời được cử vào Ban Chấp hành Trung ương Đảng. Trong những năm 1941–1945, đồng chí có vai trò quan trọng trong công tác xây dựng tổ chức, tuyên truyền và chuẩn bị lực lượng cách mạng. Năm 1943, đồng chí triệu tập Hội nghị Võng La, góp phần thúc đẩy việc phát triển lực lượng, chuẩn bị thời cơ cho Tổng khởi nghĩa Tháng Tám năm 1945. Sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945, đồng chí Trường Chinh tiếp tục giữ nhiều trọng trách quan trọng. Đồng chí là
TRƯỜNG CHINH – TẤM GƯƠNG NGƯỜI CHIẾN SĨ CÁCH MẠNG KIÊN TRUNG VÀ BÀI HỌC ĐỐI VỚI THẾ HỆ TRẺ
Trong lịch sử cách mạng Việt Nam hiện đại, đồng chí Trường Chinh, tên thật là Đặng Xuân Khu, là một trong những nhà lãnh đạo tiêu biểu của Đảng và Nhà nước ta. Hơn 60 năm hoạt động cách mạng, từ năm 1925 đến năm 1988, đồng chí đã trải qua nhiều giai đoạn lịch sử quan trọng của đất nước, giữ nhiều trọng trách lớn và có những đóng góp quan trọng đối với sự nghiệp đấu tranh giành độc lập, thống nhất đất nước và xây dựng, bảo vệ Tổ quốc.
Đồng chí Trường Chinh sinh ngày 09 tháng 02 năm 1907, tại làng Hành Thiện, xã Xuân Hồng, huyện Xuân Trường, tỉnh Nam Định, trong một gia đình có truyền thống yêu nước và hiếu học. Từ khi còn trẻ, đồng chí đã sớm tiếp xúc với tư tưởng yêu nước và chứng kiến cảnh nhân dân bị áp bức dưới chế độ thực dân. Những trải nghiệm đó góp phần hình thành ở người thanh niên Đặng Xuân Khu ý thức trách nhiệm đối với vận mệnh dân tộc.
Năm 1925, khi mới 18 tuổi, Đặng Xuân Khu tham gia cuộc vận động đòi thực dân Pháp ân xá cho nhà yêu nước Phan Bội Châu. Đến năm 1926, đồng chí tham gia lãnh đạo cuộc bãi khóa tại Nam Định để truy điệu nhà yêu nước Phan Chu Trinh. Sau hoạt động này, đồng chí bị trường thực dân đuổi học nhưng không từ bỏ con đường hoạt động vì đất nước. Năm 1927, đồng chí gia nhập Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên, tổ chức tiền thân của Đảng Cộng sản Đông Dương.
Năm 1929, đồng chí tham gia cuộc vận động thành lập tổ chức cộng sản ở Bắc Kỳ. Năm 1930, sau khi Đảng Cộng sản Việt Nam ra đời, đồng chí được chỉ định vào Ban Tuyên truyền cổ động Trung ương. Cuối năm 1930, đồng chí bị thực dân Pháp bắt, kết án 12 năm tù và đày lên nhà tù Sơn La. Dù bị giam cầm, đồng chí vẫn giữ vững ý chí và niềm tin vào sự nghiệp cách mạng. Cuối năm 1936, đồng chí được trả tự do trong bối cảnh phong trào đấu tranh đòi tự do, dân chủ và thả tù chính trị phát triển mạnh.
Từ cuối năm 1936 đến năm 1939, đồng chí tham gia Xứ ủy Bắc Kỳ và hoạt động trong phong trào Mặt trận Dân chủ. Năm 1940, đồng chí làm chủ bút báo Giải Phóng, cơ quan của Xứ ủy Bắc Kỳ, đồng thời được cử vào Ban Chấp hành Trung ương Đảng. Trong những năm 1941–1945, đồng chí có vai trò quan trọng trong công tác xây dựng tổ chức, tuyên truyền và chuẩn bị lực lượng cách mạng. Năm 1943, đồng chí triệu tập Hội nghị Võng La, góp phần thúc đẩy việc phát triển lực lượng, chuẩn bị thời cơ cho Tổng khởi nghĩa Tháng Tám năm 1945.
Sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945, đồng chí Trường Chinh tiếp tục giữ nhiều trọng trách quan trọng. Đồng chí là Tổng Bí thư của Đảng trong những giai đoạn quan trọng của cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp. Tại Đại hội lần thứ II của Đảng năm 1951, đồng chí trình bày Báo cáo Bàn về cách mạng Việt Nam, góp phần làm rõ đường lối cách mạng dân tộc dân chủ nhân dân ở Việt Nam.
Năm 1958, đồng chí giữ chức Phó Thủ tướng Chính phủ kiêm Chủ nhiệm Ủy ban Khoa học Nhà nước. Năm 1960, đồng chí được bầu vào Bộ Chính trị, phụ trách công tác Quốc hội và công tác tư tưởng. Năm 1976, đồng chí được bầu làm Chủ tịch Ủy ban Thường vụ Quốc hội và Chủ tịch Ủy ban dự thảo Hiến pháp. Năm 1981, đồng chí được Quốc hội bầu làm Chủ tịch Hội đồng Nhà nước và Chủ tịch Hội đồng Quốc phòng. Tháng 7 năm 1986, đồng chí được bầu làm Tổng Bí thư; tại Đại hội VI tháng 12 năm 1986, đồng chí được cử làm Cố vấn Ban Chấp hành Trung ương Đảng.
Đồng chí Trường Chinh từ trần ngày 30 tháng 9 năm 1988 tại Hà Nội, kết thúc hơn sáu thập kỷ hoạt động cách mạng liên tục.
Cuộc đời và sự nghiệp của đồng chí Trường Chinh để lại nhiều bài học có ý nghĩa đối với thế hệ trẻ Việt Nam. Trước hết là bài học về lý tưởng, ý chí và bản lĩnh. Từ một thanh niên tham gia phong trào yêu nước năm 1925 đến một nhà lãnh đạo giữ những trọng trách cao của Đảng và Nhà nước, đồng chí luôn thể hiện tinh thần kiên định, vượt qua khó khăn, thử thách. Bên cạnh đó là bài học về tinh thần học tập, tư duy lý luận và khả năng vận dụng kiến thức vào thực tiễn. Đồng chí không chỉ hoạt động thực tiễn mà còn có nhiều đóng góp về công tác lý luận, tư tưởng và xây dựng đường lối cách mạng.
Đối với tuổi trẻ xã Kon Plông, tấm gương Trường Chinh có thể được vận dụng bằng những việc làm thiết thực: tích cực học tập, rèn luyện bản lĩnh, nâng cao trình độ chuyên môn, chủ động tiếp cận khoa học – công nghệ và chuyển đổi số; có ý thức giữ gìn kỷ luật, đoàn kết và trách nhiệm với cộng đồng. Đặc biệt, thanh niên cần gắn lý tưởng và trách nhiệm cá nhân với nhiệm vụ xây dựng quê hương, bảo vệ rừng, giữ gìn môi trường sinh thái, phát huy bản sắc văn hóa và hỗ trợ đồng bào tại địa phương. Trong bất cứ công việc nào, mỗi đoàn viên cần có tinh thần dám nhận nhiệm vụ, kiên trì vượt khó, chủ động học hỏi và làm việc có trách nhiệm.
Hơn 60 năm hoạt động cách mạng của đồng chí Trường Chinh đã trở thành một phần quan trọng trong lịch sử cách mạng Việt Nam. Từ tấm gương của đồng chí, thế hệ trẻ hôm nay có thể nhận thức sâu sắc rằng lòng yêu nước không chỉ thể hiện trong những thời kỳ chiến tranh mà còn được thể hiện bằng học tập, lao động, sáng tạo, kỷ luật, trách nhiệm và sự cống hiến cho quê hương, đất nước. Đó cũng là cách thiết thực để tuổi trẻ cả nước nói chung và tuổi trẻ xã Kon Plông nói riêng tiếp nối truyền thống của các thế hệ đi trước, góp phần xây dựng quê hương ngày càng phát triển, giàu đẹp và văn minh.



