Câu chuyện xưa về Nguyễn Trung Trực
"Bao giờ người Tây nhổ hết cỏ nước Nam thì mới hết người Nam đánh Tây."
Nguyễn Trung Trực (1838–1868) không chỉ là một thủ lĩnh nghĩa quân tài ba mà còn là một biểu tượng sáng ngời cho tinh thần yêu nước bất khuất, ý chí quật cường của nhân dân Nam Bộ trong những ngày đầu chống thực dân Pháp xâm lược. Để hiểu sâu sắc hơn về cuộc đời hào hùng của ông, chúng ta hãy cùng ngược dòng thời gian nhìn lại hành trình trọn đời vì nước vì dân của người anh hùng áo vải này.
1. Thời niên thiếu và nhân cách sớm bộc lộ
Nguyễn Trung Trực tên thật là Nguyễn Văn Lịch, sinh năm 1838 tại làng Bình Nhựt, tổng Long Thới, huyện Cửu An, phủ Tân An (nay thuộc xã Bình Nhựt, huyện Bến Lức, tỉnh Long An). Gia đình ông vốn làm nghề chài lưới và buôn bán nhỏ trên sông nước.
Lớn lên trong cảnh nước mất nhà tan, từ nhỏ Lịch đã nổi tiếng là một thiếu niên thông minh, trượng nghĩa, có sức khỏe vạm vỡ và tinh thần hào hiệp, thường bênh vực những người nghèo khổ. Với bản tính cương trực, trọng nghĩa khinh tài, ông sớm kết giao với nhiều hào kiệt vùng sông nước Cửu Long, chuẩn bị cho sứ mệnh lịch sử trọng đại sau này. Khi phong trào kháng chiến chống Pháp bùng nổ ở Nam Kỳ, từ một chàng trai chài lưới bình dị, ông đã đứng lên phất cờ khởi nghĩa, quy tụ hàng ngàn nghĩa sĩ dưới trướng.
2. Những chiến công lẫy lừng làm chấn động kẻ thù
Trận đốt tàu Espérance tại vàm Nhựt Tảo (1861)
Khi thực dân Pháp nổ súng đánh chiếm Nam Kỳ, triều đình nhà Nguyễn bối rối chủ hòa, nhưng nhân dân và nghĩa sĩ thì kiên quyết đứng lên chống giặc. Nguyễn Trung Trực đã gia nhập nghĩa quân và nhanh chóng khẳng định tài năng quân sự xuất chúng.
Tháng 12 năm 1861, khi chiếc tàu chiến mang tên Espérance (Hy Vọng) của Pháp – một pháo hạm tối tân thời bấy giờ – thả neo tuần tiễu tại vàm Nhựt Tảo (sông Vàm Cỏ Đông) để uy hiếp nghĩa quân và nhân dân, Nguyễn Trung Trực đã vạch ra một kế hoạch cực kỳ táo bạo.
Ông giả vờ đóng vai thương lái mua lúa, dùng ghe lớn chở theo nhiều nghĩa binh cải trang áp sát tàu chiến. Bằng sự mưu trí và lòng dũng cảm phi thường, nghĩa quân đã bất ngờ đột nhập lên tàu, tiêu diệt toàn bộ thủy thủ đoàn người Pháp, sau đó châm lửa đốt cháy rụi chiếc chiến thuyền tối tân của địch rồi rút lui an toàn.
Chiến công này vang dội khắp Nam Kỳ, cổ vũ mạnh mẽ tinh thần chiến đấu của nhân dân ta và khiến thực dân Pháp phải khiếp sợ. Cảm kích trước chiến tích này, danh nhân Nguyễn Đình Chiểu đã viết những vần thơ bất hủ trong bài Văn tế Trương Định:
"Hỏa hồng Nhựt Tảo oanh thiên địa,
Kiếm bạt Kiên Giang khấp quỷ thần."
Chiến trận Kiên Giang và danh tiếng lẫy lừng
Sau khi đại đồn Chí Hòa thất thủ và triều đình ký Hiệp ước Nhâm Tuất (1862) nhượng ba tỉnh miền Đông cho Pháp, nghĩa quân của Nguyễn Trung Trực phải rút dần xuống vùng đất phương Nam để bảo toàn lực lượng. Ông tiếp tục chiêu mộ binh sĩ, xây dựng căn cứ vững chắc tại vùng Rạch Giá, Hòn Chông và Phú Quốc.
Tháng 6 năm 1868, từ căn cứ bí mật, Nguyễn Trung Trực tung ra một đòn tập kích chớp nhoáng vào đồn Rạch Giá (Kiên Giang) do giặc Pháp cai quản. Chỉ trong một đêm, nghĩa quân đã làm chủ hoàn toàn thị trấn Rạch Giá, thu giữ toàn bộ vũ khí và quân lương, tiêu diệt nhiều binh lính địch. Chiến thắng này khiến người Pháp chấn động toàn cõi Đông Dương, buộc chúng phải thừa nhận tài thao lược xuất chúng của vị thủ lĩnh người Việt.
3. Sa cơ lỡ vận và tấm lòng trung hiếu đến hơi thở cuối cùng
Trước những đòn chí mạng liên tiếp từ nghĩa quân, thực dân Pháp vô cùng cay cú. Chúng huy động một lực lượng quân sự hùng hậu, bao vây toàn diện căn cứ đảo Phú Quốc. Do lực lượng chênh lệch quá lớn, vũ khí thô sơ lại bị cắt đứt nguồn viện trợ lương thực, căn cứ của nghĩa quân dần rơi vào tình thế hiểm nghèo.
Để tránh cho đồng bào và nghĩa sĩ tiếp tục đổ máu trước hỏa lực tàn bạo của quân thù, Nguyễn Trung Trực đã quyết định tự nguyện sa vào tay giặc.
Biết danh tiếng và uy tín to lớn của ông trong lòng nhân dân, thực dân Pháp tìm đủ mọi cách từ đe dọa, tra tấn man rợ đến dụ dỗ bằng tiền tài, danh vọng và chức tước cao sang. Chúng ngỏ ý muốn phong quan chức cho ông nếu ông chịu quy hàng và giúp chúng kêu gọi nhân dân Nam Bộ buông vũ khí. Tuy nhiên, đứng trước kẻ thù, người anh hùng ấy vẫn giữ nguyên vẹn khí tiết sắt đá, hiên ngang từ chối mọi lời dụ dỗ ngọt ngào.
Ngày 27 tháng 10 năm 1868 (tức ngày 12 tháng 9 năm Mậu Thìn), bất lực trong việc khuất phục ý chí của ông, thực dân Pháp quyết định đưa Nguyễn Trung Trực ra hành hình tại chợ Rạch Giá. Khi ấy, ông mới tròn 30 tuổi.
Trước giờ phút hy sinh, trước máy chém của kẻ thù, Nguyễn Trung Trực vẫn giữ nụ cười thanh thản, ngẩng cao đầu và dõng dạc thốt lên câu nói bất hủ làm chấn động tâm can người nghe, trở thành lời tuyên ngôn đanh thép cho lòng yêu nước của dân tộc Việt Nam:
" Bao giờ người Tây nhổ hết cỏ nước Nam thì mới hết người Nam đánh Tây"
4. Di sản và sự tri ân của hậu thế
Sự hy sinh oanh liệt của Nguyễn Trung Trực đã khép lại cuộc đời 30 năm ngắn ngủi nhưng đầy vinh quang. Ông ngã xuống, nhưng tinh thần kiên trung và ngọn lửa yêu nước mà ông truyền lại đã tiếp sức cho bao thế hệ mai sau tiếp bước trên con đường giải phóng dân tộc.
Để ghi nhớ công ơn trời biển của người anh hùng áo vải, nhân dân Nam Bộ đã lập đền thờ ông ở khắp mọi nơi, xem ông như một vị thần hộ mệnh của vùng sông nước. Tiêu biểu nhất là Đền thờ Nguyễn Trung Trực tại thành phố Rạch Giá (Kiên Giang) – ngôi đền lớn và linh thiêng bậc nhất, nơi lưu giữ nhiều kỷ vật và hương khói quanh năm.
Hằng năm, cứ đến các ngày 26, 27 và 28 tháng 8 âm lịch, nhân dân từ khắp mọi miền đất nước lại nô nức đổ về Rạch Giá để tham dự Lễ hội đình thần Nguyễn Trung Trực. Đây không chỉ là dịp để tưởng nhớ, tri ân vị anh hùng dân tộc mà còn là ngày hội văn hóa lớn của người dân Nam Bộ, thể hiện sâu sắc đạo lý "Uống nước nhớ nguồn", tinh thần đoàn kết và niềm tự hào dân tộc mãnh liệt được lưu truyền qua hàng thế kỷ.
"Chi đoàn ấp So Đũa".


