Cây Bút Viết Nối Dòng Lịch Sử
Mùa thu năm 1427, kinh thành Đông Quan chìm trong bầu không khí ngột ngạt. Bên trong thành, tàn quân Minh của Vương Thông cố thủ trong tuyệt vọng, trong khi ngoài thành, quân nghĩa Lam Sơn siết chặt vòng vây. Giữa đại bản doanh của nghĩa quân, một người đàn ông mặc áo vải thô, gương mặt gầy gò hằn sâu những nếp nhăn suy tư, đang miệt mài gõ nhịp bút mực trên mảnh giấy dó. Đó là Nguyễn Trãi – vị cố vấn thân tín của Bình Định Vương Lê Lợi.
Đối với Nguyễn Trãi, cuộc chiến này không chỉ được quyết định bằng đao kiếm trên chiến trường, mà còn bằng sức mạnh của trí tuệ và lòng nhân nghĩa. Nối tiếp bài học đau xót từ sự thất bại của nhà Hồ – nơi ông từng làm quan và chứng kiến cha mình là Nguyễn Trãi (Nguyễn Trãi) cùng gia quyến bị giặc Minh bắt về phương Bắc – Nguyễn Trãi thấu hiểu sâu sắc rằng: "Mất lòng dân là mất tất cả."
Nhớ lại những ngày đầu tìm đến Lam Sơn dâng bản Bình Ngô Sách, ông đã vạch ra con đường cứu nước khác biệt: "Dùng mưu phạt tâm, lấy đại nghĩa thắng hung tàn, lấy chí nhân thay tàn bạo."
Trong suốt mười năm nếm mật nằm gai cùng nghĩa quân Lam Sơn, Nguyễn Trãi không trực tiếp cầm gươm xông pha nơi hòn tên mũi đạn, nhưng mỗi bức thư ông viết gửi cho các tướng giặc như Vương Thông, Sơn Thọ hay Thái Phúc đều có sức mạnh ngang bằng vạn tinh binh. Nhờ những bức thư "Tâm công" sắc bén ấy, hàng loạt thành trì kiên cố của giặc Minh đã mở cửa hàng mà không tốn một giọt máu của sĩ quân.
Và đêm nay, khi mười vạn viện binh nhà Minh do Liễu Thăng chỉ huy vừa bị đập tan tại ải Chi Lăng, Nguyễn Trãi lại cầm bút. Không phải để viết lời thóa mạ hay đe dọa, mà để soạn thảo những bức thư khuyên Vương Thông đầu hàng trong danh dự.
"Vương Tổng binh," Nguyễn Trãi viết dưới ánh đèn dầu phập phồng. "Đại quân viện binh đã tan vỡ, thế giặc đã cạn. Thần dân hai nước đều là con người, cớ sao phải tiếp tục đổ máu vì sự hiếu chiến của triều đình? Nếu các người rút quân về nước, nghĩa quân Lam Sơn cam kết cấp thuyền, cấp ngựa, mở đường hiếu sinh cho toàn bộ tàn quân trở về an toàn."
Những lời lẽ vừa đanh thép, vừa chan chứa tinh thần nhân đạo của Nguyễn Trãi đã bẻ gãy chút ý chí chống cự cuối cùng của Vương Thông. Hội thề Đông Quan diễn ra trong hòa bình. Hàng vạn quân Minh rủ bỏ giáp sắt, xúc động ứa nước mắt khi nhận từng bao gạo, từng con ngựa từ tay những người lính Lam Sơn để lên đường về nước.
Ngay sau khi bóng dáng kẻ thù hoàn toàn sạch khỏi cõi bờ Đại Việt, mùa xuân năm 1428, Nguyễn Trãi được Lê Lợi giao trọng trách viết bản tuyên ngôn độc lập cho dân tộc: Bình Ngô Đại Cáo.
Dưới ngòi bút thiên tài của ông, từng câu chữ cất lên như tiếng thề sông núi, vang vọng muôn đời:
"Như nước Đại Việt ta từ trước,
Vốn xưng nền văn hiến đã lâu.
Núi sông địa phận đã chia,
Phong tục Bắc Nam cũng khác..."
Bản Đại Cáo không chỉ tôn vinh chiến công oanh liệt của nghĩa quân Lam Sơn, mà còn đặt nền móng tư tưởng cho cả một triều đại: Nền độc lập phải gắn liền với "yên dân", lấy dân làm gốc, và chính nghĩa là sức mạnh trường tồn của dân tộc.
Khi đất nước thanh bình, Nguyễn Trãi rút về Côn Sơn ẩn dật. Giữa cảnh núi rừng xanh mát, tiếng suối chảy rì rầm như tiếng đàn cầm, vị đại thần danh tiếng một thời lại trở về với chiếc áo nâu sồng, sống thanh cao bên thơ văn và thiên nhiên. Dù sau này cuộc đời ông gặp phải bi kịch thảm khốc Lệ Chi Viên, nhưng tấm lòng "Ưu quốc ái dân" (Lo nước thương dân) của ông vẫn sáng ngời như vì sao Khuê trên bầu trời Đại Việt.
Nguyễn Trãi không chỉ là một nhà chiến lược quân sự kiệt xuất, một nhà chính trị tầm vóc, mà còn là Danh nhân Văn hóa Thế giới – người đã dùng cây bút và lòng nhân nghĩa để viết nên một trang sử vàng chói lọi, đưa dân tộc Việt Nam bước vào kỷ nguyên độc lập, tự cường.



