CÂY CƠ-NIA VÀ NGƯỜI LÍNH TRẺ
. Cây cơ-nia giữa buôn làng
Giữa buôn làng Tây Nguyên có một cây cơ-nia rất lớn.
Không ai nhớ cây đã đứng đó bao nhiêu năm.
Người già trong buôn bảo rằng, khi họ còn nhỏ, cây đã cao quá mái nhà dài. Khi họ trưởng thành, những cành cây đã đủ rộng để che bóng cho cả một khoảng sân. Đến khi tóc bạc, họ vẫn còn thấy cây đứng đó, lặng lẽ nhìn những thế hệ người trong buôn lớn lên rồi trưởng thành. Dưới gốc cây, người già kể chuyện. Trẻ nhỏ chơi đùa. Thanh niên tập trung mỗi khi buôn có việc. Mỗi mùa lễ hội, tiếng cồng chiêng lại vang lên dưới tán cây. Cây cơ-nia giống như một người già trầm mặc của buôn làng. Không nói. Nhưng chứng kiến tất cả. Nó chứng kiến những mùa rẫy. Những mùa mưa. Những cuộc chia tay. Và cả những năm tháng chiến tranh. Trong những năm tháng ấy, có một người lính trẻ từng nhiều lần ngồi dưới gốc cây.
Anh tên Dũng. Dũng quê ở một làng nhỏ miền Trung. Anh nhập ngũ khi vừa tròn hai mươi tuổi. Ngày đặt chân đến Tây Nguyên, Dũng có cảm giác mình bước vào một thế giới hoàn toàn khác. Rừng rộng. Núi cao. Những con đường quanh co. Những mái nhà dài nằm nép dưới những tán cây. Và đặc biệt là cây cơ-nia. Dũng đã nhìn nó rất lâu trong ngày đầu tiên đến buôn. Anh hỏi một thanh niên địa phương:
“Cây này có từ bao giờ vậy?”
Người thanh niên cười:
“Lâu lắm rồi.” “Lâu là bao lâu?” “Lâu đến mức ông nội tôi cũng không biết.”
Dũng bật cười. Anh đâu biết rằng cây cơ-nia ấy rồi sẽ trở thành một phần ký ức sâu đậm nhất trong những năm tháng tuổi trẻ của mình.
2. Người mẹ của buôn làng
Người thường xuyên nói chuyện với Dũng là già làng Y Krông. Già đã ngoài sáu mươi. Già biết từng con đường trong rừng, từng dòng suối, từng lối lên rẫy. Một buổi chiều, Dũng ngồi dưới cây cơ-nia. Già Y Krông đi tới. “Nhớ nhà à?”
Dũng ngẩng lên.
“Sao già biết?”
Già cười:
“Người trẻ ngồi một mình dưới gốc cây thường là đang nhớ một người.” Dũng cười.
“Cháu nhớ mẹ.” Già ngồi xuống bên cạnh.
“Mẹ cháu ở đâu?” “Ở quê.” “Có khỏe không?” “Cháu cũng không biết.”
Dũng lấy trong túi ra một lá thư.
“Mẹ gửi thư, bảo cháu nhớ giữ gìn sức khỏe.”
Già gật đầu.
“Mẹ nào cũng vậy.”
Dũng hỏi:
“Già có con không?” “Có.” “Các anh ấy đâu?”
Già nhìn về phía rừng. “Mỗi người một nơi.”
Rồi già chỉ vào cây cơ-nia. “Nhưng dù đi đâu, người trong buôn vẫn nhớ đường về.”
Dũng nhìn cây. “Cây này có ý nghĩa lắm hả già?”
Già gật đầu. “Cây đứng giữa buôn. Người đi xa trở về nhìn thấy cây là biết mình đã về đến nhà.”
Dũng mỉm cười. “Vậy cháu cũng sẽ nhớ cây.”
Già cười: “Nhớ cây thì sẽ nhớ buôn.”
3. Những ngày ở Tây Nguyên
Dũng dần quen với cuộc sống nơi đây. Anh học cách đi rừng. Học cách phân biệt những con đường. Học vài câu tiếng của đồng bào. Và học cách uống nước từ những chiếc ché đặt bên hiên nhà. Người dân trong buôn quý những người lính. Có gia đình chia cho bộ đội ít gạo. Có người đem rau. Có người mang củ sắn. Có khi chẳng có gì, họ chỉ mang một bầu nước. Nhưng những thứ giản dị ấy khiến Dũng cảm thấy ấm lòng.
Anh thường nói:
“Bà con thương bộ đội quá.”
Già Y Krông trả lời:
“Bộ đội thương dân thì dân thương bộ đội.”
Một lần, Dũng hỏi:
“Nếu chiến tranh kết thúc, già mong điều gì nhất?”
Già không trả lời ngay. Già nhìn những đứa trẻ đang chạy dưới gốc cây cơ-nia.
“Mong chúng nó được lớn lên trong bình yên.”
Dũng im lặng. Anh nhìn theo ánh mắt của già. Những đứa trẻ cười đùa. Chúng không biết chiến tranh là gì. Chúng chỉ biết cây cơ-nia là nơi chơi đùa, nơi người lớn kể chuyện, nơi mỗi mùa lễ hội vang lên tiếng cồng.
Dũng nghĩ: “Có lẽ đó chính là điều mọi người đang cố gắng bảo vệ.”
4. Chiếc vòng tay
Một ngày nọ, Dũng nhận được thư từ quê. Mẹ gửi cho anh một chiếc vòng tay nhỏ bằng sợi chỉ.
Cuối thư, mẹ viết rằng: “Ngày con đi, mẹ không có gì quý giá để cho con. Mẹ chỉ mong con bình an và nhớ đường về.”
Dũng đọc đi đọc lại. Anh buộc chiếc vòng vào cổ tay.
H’Mây – một cô gái trong buôn – nhìn thấy.
“Của mẹ anh?”
Dũng gật đầu.
“Ừ.” “Đẹp.” “Chỉ là sợi chỉ thôi.”
H’Mây lắc đầu.
“Không. Là tình thương.”
Dũng cười.
“Cô nói giống mẹ tôi.”
H’Mây nhìn về phía cây cơ-nia.
“Mẹ tôi cũng từng buộc cho tôi một sợi như vậy.”
“Bây giờ cô còn giữ không?”
“Không.”
“Vì sao?”
H’Mây im lặng.
Rồi cô nói:
“Ngày mẹ mất, tôi giữ lại rất lâu. Sau đó sợi chỉ cũ quá nên đứt.”
Dũng không hỏi thêm. Anh chỉ nhìn cây cơ-nia. Những chiếc lá rung nhẹ trong gió. Có những thứ tưởng như nhỏ bé. Một sợi chỉ. Một chiếc khăn. Một lá thư. Nhưng lại có thể giữ một người ở lại với ký ức cả đời.
5. Đêm dưới cây cơ-nia
Một đêm, đơn vị của Dũng phải tạm dừng gần buôn.
Trời nhiều mây. Gió thổi qua những tán cây. Mọi người nghỉ ngơi dưới gốc cơ-nia. Dũng không ngủ. Anh nhìn lên những cành cây đen sẫm trên nền trời.
Người đồng đội bên cạnh hỏi: “Sao chưa ngủ?” “Nhớ nhà.” “Lại nhớ mẹ?” “Ừ.”
Người bạn cười:
“Cậu lúc nào cũng nhớ mẹ.”
Dũng nói:
“Ở nhà mẹ tôi cũng đang chờ.”
Người bạn im lặng. Ai cũng có một người đang chờ mình. Một người chờ ngoài quê. Một người chờ trong buôn. Một người chờ bên mái nhà. Đêm ấy, từ xa vọng lại tiếng cồng.
Boong…
Rồi một tiếng nữa.
Boong…
Dũng ngồi dậy.
Anh hỏi:
“Có chuyện gì vậy?”
H’Mây đáp:
“Không có gì. Già làng gọi mọi người về.”
“Chỉ vậy thôi?”
“Ừ.”
Dũng nhìn về phía tiếng cồng. Anh chợt hiểu. Có những âm thanh không cần lời giải thích. Người trong buôn nghe là biết. Giống như người lính nghe tiếng còi. Giống như người con nghe tiếng mẹ gọi.
6. Ngày chia tay
Thời gian trôi nhanh. Đơn vị Dũng phải chuyển đi nơi khác. Sáng hôm ấy, cả buôn đến tiễn. Già Y Krông đứng dưới cây cơ-nia.
Già nói:
“Đi rồi nhớ trở về.”
Dũng cười.
“Cháu sẽ trở về.”
H’Mây đưa cho anh một chiếc túi nhỏ.
“Trong này có ít đồ ăn.”
Dũng nhận lấy.
“Cảm ơn.”
“Đừng quên buôn.”
“Không quên.”
Dũng bước đi vài bước rồi quay lại. Anh nhìn cây cơ-nia. Cây vẫn đứng đó. Rễ bám sâu vào đất. Cành cây vươn rộng.
Dũng nói:
“Khi nào trở về, cháu sẽ tìm cây này.”
Già Y Krông cười:
“Cây vẫn ở đây.”
Không ai biết lời nói ấy sẽ trở thành một lời hẹn kéo dài nhiều năm.
7. Những năm tháng xa cách
Dũng đi qua nhiều vùng đất. Có những ngày hành quân dài. Có những đêm phải nghỉ giữa rừng. Có những lúc nhớ nhà đến nao lòng. Nhưng mỗi khi có thời gian, anh lại lấy lá thư của mẹ ra đọc. Chiếc vòng tay vẫn ở trên cổ tay. Và trong ký ức, cây cơ-nia vẫn đứng giữa buôn làng.
Có lần một đồng đội hỏi:
“Cậu nhớ Tây Nguyên không?”
Dũng đáp:
“Nhớ.”
“Nhớ gì?”
“Nhớ một cái cây.”
Người bạn bật cười.
“Cả Tây Nguyên mà chỉ nhớ một cái cây?”
Dũng cười theo.
“Vì dưới cái cây ấy có cả một buôn làng.”
8. Ngày trở lại
Chiến tranh kết thúc.
Dũng trở về quê.
Mẹ anh vẫn còn.
Ngày gặp lại, mẹ không hỏi con đã trải qua những gì.
Mẹ chỉ sờ lên khuôn mặt con.
“Con về thật rồi.”
Dũng gật đầu.
“Con về rồi, mẹ.”
Những năm sau đó, Dũng lập gia đình.
Có con.
Có cháu.
Nhưng trong lòng anh vẫn nhớ lời hẹn với cây cơ-nia.
Nhiều năm sau, khi có dịp trở lại Tây Nguyên, anh tìm về buôn cũ.
Con đường ngày xưa đã thay đổi.
Những ngôi nhà mới mọc lên.
Trẻ con chạy trên đường làng.
Những gương mặt quen thuộc đã ít đi.
Dũng hỏi:
“Cây cơ-nia ngày trước đâu?”
Một người thanh niên chỉ về phía trước.
“Ở kia.”
Dũng bước nhanh hơn.
Rồi anh nhìn thấy.
Cây cơ-nia vẫn còn.
Thân cây lớn hơn trước.
Cành cây vươn rộng.
Nhưng Dũng đã già đi.
Anh đứng dưới gốc cây.
Đưa tay chạm vào thân cây.
“Ta trở về rồi.”
Không ai nghe thấy câu nói ấy.
Nhưng Dũng vẫn nói.
9. Già làng Y Krông
Dũng hỏi thăm già Y Krông.
Người trong buôn lắc đầu.
“Già mất rồi.”
Dũng đứng lặng.
Anh nhìn cây cơ-nia.
Những lời nói năm xưa chợt trở về:
“Đi rồi nhớ trở về.”
“Cây vẫn ở đây.”
Dũng cúi đầu.
Một người phụ nữ lớn tuổi đến bên cạnh.
“Ông là Dũng phải không?”
Dũng quay lại.
“Bà biết tôi?”
“Già Y Krông kể nhiều về ông.”
“Già còn nói gì?”
“Già bảo rằng có một người lính trẻ từng hứa sẽ trở lại tìm cây cơ-nia.”
Dũng cười mà mắt đỏ hoe.
“Cháu đã trở lại.”
Người phụ nữ gật đầu.
“Già biết thế nào ông cũng trở lại.”
10. Người lính trẻ và những đứa trẻ
Chiều hôm ấy, một nhóm trẻ trong buôn đến dưới gốc cây.
Một cậu bé hỏi Dũng:
“Ông là bộ đội ngày xưa à?”
“Ừ.”
“Ông từng ở đây?”
“Ừ.”
“Ông có biết cây này bao nhiêu tuổi không?”
Dũng cười.
“Ông không biết.”
“Vậy sao ông thích cây này?”
Dũng nhìn lên tán cây.
“Vì ngày xưa ông từng ngồi dưới cây.”
“Lúc đó ông bao nhiêu tuổi?”
“Hai mươi.”
“Bây giờ ông bao nhiêu?”
Dũng cười.
“Già rồi.”
Bọn trẻ cười theo.
Một cô bé hỏi:
“Ngày xưa dưới cây này có gì?”
Dũng nhìn những đứa trẻ.
“Có người lính.”
“Có dân làng.”
“Có những bữa cơm.”
“Có tiếng cồng.”
“Có những người phải đi xa.”
“Và có những người chờ họ trở về.”
Cô bé im lặng.
“Ông có sợ không?”
Dũng nhìn về phía rừng.
“Có.”
“Vậy tại sao ông vẫn đi?”
Dũng trả lời:
“Vì ông hiểu rằng có những điều bình yên phải được gìn giữ.”
11. Cây cơ-nia kể chuyện
Tối hôm ấy, buôn tổ chức sinh hoạt dưới cây.
Tiếng cồng vang lên.
Boong… boong…
Dũng ngồi giữa những người trẻ.
Ông kể về những năm tháng đã qua.
Ông kể rằng ngày xưa, người lính không chỉ có đồng đội.
Họ còn có những người dân ở những vùng đất xa lạ nhưng sẵn sàng chia sẻ từng bát cơm, từng ngụm nước.
Ông kể về già Y Krông.
Về H’Mây.
Về những người đã từng tiễn ông dưới gốc cây.
Một cậu bé hỏi:
“Ông có muốn quay lại thời trẻ không?”
Dũng cười.
“Không.”
“Vì sao?”
“Vì ông muốn sống trong thời bình.”
Cậu bé ngạc nhiên.
“Nhưng ông từng là người lính mà?”
“Đúng.”
Dũng nhìn em.
“Người lính nào cũng mong một ngày không còn chiến tranh.”
Ông chỉ vào những đứa trẻ đang chơi.
“Để trẻ con được đến trường.”
Ông chỉ những ngôi nhà sáng đèn.
“Để gia đình được sống bên nhau.”
Rồi ông nhìn cây cơ-nia.
“Để những cây như thế này được đứng yên trong bình yên.”
12. Lời gửi lại dưới tán cây
Trước khi rời buôn, Dũng đứng dưới cây cơ-nia thật lâu.
Ông đặt bàn tay lên thân cây.
Cây vẫn đứng đó.
Già nua nhưng vững chãi.
Ông nhớ người lính trẻ năm nào.
Nhớ lời mẹ.
Nhớ đồng đội.
Nhớ những người dân đã chia sẻ với mình.
Nhớ những người đã không có cơ hội trở về.
Nhưng hôm nay, trước mắt ông là những đứa trẻ đang cười.
Ông hiểu rằng ký ức không phải để người ta sống mãi trong quá khứ.
Ký ức là để con người biết trân trọng hiện tại.
Dũng gọi những đứa trẻ lại.
Ông nói:
“Các cháu hãy nhớ cây cơ-nia này.”
Một cậu bé hỏi:
“Để làm gì ạ?”
“Để nhớ rằng quê hương có những thứ phải được gìn giữ.”
“Như cây này?”
“Đúng.”
“Còn gì nữa?”
Dũng mỉm cười.
“Còn tình đoàn kết.”
“Còn lòng biết ơn.”
“Còn hòa bình.”
“Và còn những câu chuyện của ông bà.”
Tiếng cồng vang lên.
Boong…
Dũng quay lại nhìn.
Dưới tán cây, người già và trẻ nhỏ đứng cạnh nhau.
Một thế hệ kể.
Một thế hệ lắng nghe.
Một thế hệ khác sẽ tiếp tục kể.
Cây cơ-nia vẫn đứng giữa buôn làng.
Nó đã chứng kiến chiến tranh.
Chứng kiến những cuộc chia tay.
Chứng kiến những người lính trẻ ra đi.
Chứng kiến những người mẹ chờ đợi.
Và giờ đây, nó chứng kiến hòa bình.
Những đứa trẻ lớn lên dưới tán cây không còn biết tiếng bom đạn.
Chúng chỉ biết tiếng cồng trong ngày hội.
Biết con đường đến trường.
Biết tiếng gọi của mẹ mỗi buổi chiều.
Đó chính là điều mà những người lính năm xưa đã mong ước.
Dũng nhìn cây cơ-nia lần cuối trước khi rời buôn.
Ông mỉm cười.
“Cây vẫn còn.”
Và trong lòng ông, một lời hẹn năm nào cũng đã được thực hiện.
Người lính trẻ đã trở về.
Không chỉ trở về với một cái cây.
Mà trở về với một phần tuổi trẻ.
Một phần quê hương.
Một phần ký ức.
Và một niềm tin rằng:
Những gì được gìn giữ bằng tình yêu và lòng biết ơn sẽ không bao giờ mất đi.
Giữa đại ngàn Tây Nguyên, cây cơ-nia vẫn đứng đó.
Rễ bám sâu vào đất.
Cành vươn lên trời.
Mỗi mùa gió về, lá cây lại xào xạc như tiếng kể chuyện.
Có lẽ cây đang kể cho những thế hệ mai sau nghe về một thời đã qua.
Về những người lính trẻ.
Về những người mẹ.
Về đồng bào Tây Nguyên.
Và về một đất nước đã đi qua chiến tranh để có được những ngày bình yên hôm nay.
Tiếng cồng vẫn vang.
Cây cơ-nia vẫn đứng.
Và ký ức về một thời hoa lửa vẫn còn mãi trong lòng người.


