Cây đàn bên bếp lửa
Cây đàn bên bếp lửa
Đêm xuống trên vùng biên giới nhanh hơn dưới đồng bằng. Mới chiều mà những dãy núi phía xa đã chìm trong sương. Gió thổi qua những tán cây, mang theo cái lạnh khiến ai cũng phải kéo cao cổ áo.
Trong căn lán nhỏ của một đơn vị, những người lính vừa trở về sau một ngày làm nhiệm vụ.
Bên bếp lửa, một người lính trẻ tên Tùng lấy từ ba lô ra một cây đàn cũ.
Người đồng đội nhìn thấy liền hỏi:
“Cậu vẫn mang nó theo à?”
Tùng cười:
“Ừ. Của anh trai tôi để lại.”
Cây đàn đã cũ, lớp sơn bên ngoài trầy xước nhiều chỗ. Một sợi dây đàn còn được nối lại bằng một đoạn dây nhỏ.
Tùng đặt cây đàn lên đầu gối rồi nhẹ nhàng gảy thử.
Âm thanh vang lên giữa căn lán.
Không phải một giai điệu hoàn chỉnh, nhưng đủ khiến mọi người im lặng.
Một người hỏi:
“Anh trai cậu cũng là bộ đội à?”
Tùng gật đầu.
“Anh ấy hy sinh trước khi tôi nhập ngũ.”
“Thế cây đàn này…”
“Anh ấy từng chơi nó ở nhà.”
Tùng nhìn cây đàn.
“Ngày tôi lên đường, mẹ đưa cho tôi. Mẹ bảo mang theo để lúc nhớ nhà thì chơi.”
Mọi người không hỏi thêm.
Ai cũng hiểu rằng có những kỷ vật tuy nhỏ bé nhưng chứa cả một gia đình.
Từ hôm đó, mỗi tối sau giờ nghỉ, Tùng lại chơi đàn.
Có khi anh chơi những bài hát quen thuộc.
Có khi chỉ gảy vài hợp âm đơn giản.
Nhưng mỗi lần tiếng đàn vang lên, căn lán lại trở nên ấm áp hơn.
Một người lính thường ngồi nghe Tùng chơi rồi nói:
“Sau này hòa bình, chúng ta lập một đội văn nghệ.”
Tùng bật cười:
“Cậu hát thì ai dám nghe?”
Mọi người cười vang.
Những tiếng cười ấy nhanh chóng tan vào màn đêm, nhưng chúng khiến những ngày tháng gian khổ trở nên nhẹ nhàng hơn.
Một buổi tối, Tùng nhận được thư từ mẹ.
Bà viết rằng cây khế trước nhà đã ra quả.
Mẹ còn hỏi:
“Con có còn chơi đàn của anh không?”
Tùng đọc đến đó thì mỉm cười.
Anh lấy cây đàn ra, nhìn thật lâu.
Người đồng đội hỏi:
“Mẹ cậu nhớ cây đàn à?”
Tùng lắc đầu.
“Mẹ nhớ anh tôi.”
Anh ngồi xuống bên bếp lửa rồi nói:
“Anh tôi ngày trước thích chơi đàn lắm. Mỗi buổi chiều, cứ làm xong việc là anh lại ngồi trước hiên nhà chơi. Tôi hồi nhỏ cứ ngồi bên cạnh nghe.”
“Anh ấy chơi hay không?”
Tùng cười:
“Không hay lắm.”
Mọi người bật cười.
Tùng cũng cười theo.
Nhưng sau đó, anh im lặng rất lâu.
Đêm ấy, Tùng chơi một giai điệu mà anh trai từng thích.
Không ai nói chuyện.
Chỉ có tiếng đàn và tiếng gió bên ngoài.
Vài ngày sau, đơn vị nhận nhiệm vụ.
Trước khi lên đường, Tùng cất cây đàn vào trong căn lán.
Người đồng đội hỏi:
“Sao không mang theo?”
Tùng đáp:
“Đi làm nhiệm vụ, mang theo vướng lắm. Về rồi chơi.”
Anh không biết rằng mình sẽ không trở về.
Sau trận chiến, những người đồng đội quay lại căn lán.
Cây đàn vẫn nằm ở góc giường.
Không ai chạm vào nó.
Người bạn thân của Tùng ngồi xuống, đưa tay lên dây đàn.
Anh không biết chơi.
Nhưng vẫn cố gảy một nốt.
Âm thanh vang lên rất nhỏ.
Người bạn cúi đầu.
Anh nhớ những buổi tối cả nhóm ngồi quanh bếp lửa.
Nhớ tiếng cười của Tùng.
Nhớ câu nói:
“Về rồi chơi.”
Chiếc đàn sau đó được gửi về quê.
Mẹ Tùng nhận nó bằng đôi tay run run.
Bà không khóc.
Bà chỉ lấy khăn lau sạch từng lớp bụi trên thân đàn.
Rồi bà đặt nó cạnh chiếc đàn cũ của người con trai đầu đã hy sinh.
Hai cây đàn nằm cạnh nhau.
Một của người anh.
Một của người em.
Cả hai người con đều đã nằm lại nơi biên giới.
Nhiều năm trôi qua.
Ngôi nhà ngày trước vẫn còn, nhưng người mẹ đã già.
Một buổi chiều, bà gọi đứa cháu trai lại.
“Cháu biết chơi đàn không?”
Cậu bé lắc đầu.
Bà chỉ vào hai cây đàn:
“Sau này học đi.”
“Để làm gì hả bà?”
Người mẹ mỉm cười:
“Để những bài hát của các chú còn được nghe.”
Cậu bé không hiểu hết lời bà nói.
Nhưng nhiều năm sau, khi trưởng thành, cậu học chơi đàn thật.
Mỗi lần trở về quê, cậu lại ngồi bên hiên nhà, nơi hai người chú từng ngồi năm nào.
Cậu chơi những giai điệu cũ.
Người mẹ già ngồi bên cạnh, nhắm mắt lắng nghe.
Có lúc bà mỉm cười.
Có lúc nước mắt lặng lẽ rơi.
Ngoài sân, gió thổi qua cây khế.
Những chiếc lá rung lên trong nắng chiều.
Hai người con trai của bà đã không trở về.
Nhưng tiếng đàn của họ vẫn còn.
Nó đi qua những năm tháng chiến tranh, đi qua nỗi đau của một gia đình và ở lại trong những ngày bình yên.
Bởi có những người đã hy sinh khi tuổi đời còn rất trẻ.
Họ không để lại những điều lớn lao.
Có người để lại một chiếc đồng hồ.
Có người để lại một lá thư.
Và có người để lại một cây đàn cũ.
Nhưng những kỷ vật nhỏ bé ấy lại kể cho thế hệ sau nghe về một thời tuổi trẻ đã sống, đã yêu thương và đã hy sinh cho quê hương.



