CÂY ĐÀN MĂNG-ĐÔ-LIN VÀ KHÚC TÌNH CA DANG DỞ CỦA NGƯỜI ANH HÙNG NGUYỄN VĂN TRỖI

Lịch sử dân tộc Việt Nam thường khắc ghi hình ảnh người anh hùng bằng những khoảnh khắc bi tráng nhất: là thân mình lấp lỗ châu mai, là ngọn đuốc sống thiêu đốt quân thù, hay là dáng đứng hiên ngang trước họng súng. Với Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Nguyễn Văn Trỗi, thế giới biết đến anh qua 9 phút huyền thoại tại pháp trường ngày 15/10/1964.
Nhưng đằng sau bức tượng đài bằng xương bằng thịt ấy, đằng sau ánh mắt rực lửa căm hờn đã làm kẻ thù khiếp sợ, có một Nguyễn Văn Trỗi rất khác. Một chàng trai Sài Gòn hào hoa, yêu đời, và một tâm hồn nghệ sĩ rung lên qua những dây đàn Măng-đô-lin.
Một nhạc cụ mà anh Nguyễn Văn Trỗi dùng từ thời thanh niên được phái đoàn Mặt trận Dân tộc giải phóng miền Nam Việt Nam tại miền Bắc trao tặng cho Bảo tàng Cách mạng Việt Nam tháng 10/1967. Lúc đó, chiếc đàn bị hỏng nặng do giặc Mỹ đập phá khi chúng đến khám nhà của anh sau sự kiện cầu Công Lý. Đây là kỷ vật mà chị Phan Thị Quyên đã gửi được lên căn cứ, và từ căn cứ cây đàn được chuyển ra cho phái đoàn đại diện thường trực Mặt trận Dân tộc giải phóng miền Nam Việt Nam tại miền Bắc.
1. "Nghệ sĩ" giữa lòng "chảo lửa"
Nguyễn Văn Trỗi sinh năm 1940, là một người con của đất Quảng Nam nhưng sớm bôn ba vào Sài Gòn kiếm sống. Anh làm thợ điện tại Nhà máy điện Chợ Quán. Trong mắt đồng nghiệp và bà con lối xóm, anh Tư Trỗi là một chàng trai hiền lành, chăm chỉ và đặc biệt khéo tay.
Giữa Sài Gòn những năm tháng chiến tranh ác liệt, khi đô thành đầy rẫy lính Mỹ và những cuộc càn quét, anh Trỗi vẫn giữ cho mình một khoảng trời bình yên trong tâm hồn: Âm nhạc.
Kỷ vật còn lại của anh là một cây đàn Măng-đô-lin (Mandolin). Đây là loại nhạc cụ có âm sắc trong trẻo, réo rắt, rất thịnh hành trong giới thanh niên đô thị miền Nam lúc bấy giờ. Anh không chơi đàn trong những phòng trà tráng lệ, mà tiếng đàn của anh vang lên trong những căn cứ bí mật (chiến khu), trong những phút giây nghỉ ngơi hiếm hoi sau giờ lao động hoặc huấn luyện biệt động.
Cây đàn ấy là minh chứng sống động rằng: Những người cộng sản trẻ tuổi dấn thân vào con đường gươm súng không phải vì họ say máu hay chán ghét cuộc đời. Ngược lại, chính vì họ quá yêu cuộc sống, yêu những giai điệu êm đềm của hòa bình, nên họ mới buộc phải cầm súng để bảo vệ nó.
2. Kỷ vật của mối tình "vợ chồng son" 19 ngày
Câu chuyện về cây đàn càng trở nên xót xa và đẹp đẽ hơn khi gắn liền với người vợ trẻ của anh – chị Phan Thị Quyên.
Anh chị cưới nhau vào ngày 21/4/1964. Hạnh phúc của đôi vợ chồng son mới chỉ vỏn vẹn được 19 ngày thì anh bị bắt. Theo những tư liệu lịch sử để lại, cây đàn Măng-đô-lin này gắn bó với anh trong khoảng thời gian anh hoạt động tại chiến khu Rừng Sác. Có những nguồn tin kể rằng, chính tình yêu và nỗi nhớ thương người vợ trẻ, nhớ thương quê hương đã được anh gửi gắm vào những nốt nhạc bập bùng bên cánh võng giữa rừng đước mênh mông.
Tiếng đàn măng-đô-lin của anh Trỗi không ủy mị, sướt mướt. Đó là tiếng lòng của một thế hệ thanh niên: Lãng mạn nhưng không bi quan, hào hoa nhưng đầy khí phách.
3. Xếp lại tiếng đàn, hóa thân thành ngọn đuốc
Tháng 5 năm 1964, lịch sử gọi tên anh.
Khi biết tin phái đoàn quân sự cao cấp của Mỹ do Bộ trưởng Quốc phòng Robert McNamara cầm đầu sẽ đến Sài Gòn, Nguyễn Văn Trỗi cùng đồng đội trong Đội Biệt động 65 nhận nhiệm vụ tổ chức tiêu diệt địch tại cầu Công Lý.
Đó là khoảnh khắc người nghệ sĩ thợ điện phải đưa ra lựa chọn lớn nhất cuộc đời. Anh đã xếp lại cây đàn Măng-đô-lin, xếp lại những giấc mơ hạnh phúc cá nhân bên người vợ mới cưới, để cầm lấy quả mìn nặng 8kg.
Đêm ngày 9/5/1964, anh bị bắt tại hiện trường khi nhiệm vụ chưa hoàn thành. Cây đàn ở lại chiến khu, còn người chủ của nó bước vào ngục tù Chí Hòa, đối mặt với những đòn tra tấn tàn khốc nhất của kẻ thù. Nhưng dù điện giật, dù dùi cui, chúng không thể lấy được nửa lời khai báo, cũng không thể dập tắt được nụ cười ngạo nghễ của anh.
4. Dư âm bất tử
Ngày 15 tháng 10 năm 1964, tại vườn rau nhà lao khám Chí Hòa, Nguyễn Văn Trỗi bị đưa ra xử bắn. Không còn tiếng đàn Măng-đô-lin réo rắt nữa, nhưng anh đã để lại cho dân tộc một "bản hùng ca" chấn động địa cầu. Câu nói: "Hãy nhớ lấy lời tôi!" vang lên ba lần trước họng súng đã trở thành nốt cao trào nhất, bi tráng nhất trong cuộc đời ngắn ngủi 24 năm của anh.
Anh ngã xuống, máu anh thấm đỏ đất Sài Gòn. Cây đàn Măng-đô-lin trở thành "người ở lại". Năm 1967, giữa lúc cuộc kháng chiến chống Mỹ đang ở giai đoạn cam go, cây đàn ấy đã vượt qua bom đạn, được Đoàn đại diện Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam trân trọng gửi ra miền Bắc, trao tặng cho Bảo tàng để lưu giữ như một báu vật quốc gia.
Lời kết
Ngày nay, khi đứng trước tủ kính trưng bày tại Bảo tàng Lịch sử Quốc gia, nhìn thấy cây đàn gỗ đã sờn màu thời gian, người xem không khỏi rưng rưng xúc động.
Cây đàn Măng-đô-lin của Nguyễn Văn Trỗi nằm đó, lặng yên. Nhưng nếu lắng lòng lại, ta như vẫn nghe thấy âm vang của nó. Đó không chỉ là tiếng nhạc, đó là tiếng vọng của một thời hoa lửa, nhắc nhở chúng ta về cái giá của hòa bình. Rằng những người nằm xuống vì đất nước, họ cũng có một tuổi thanh xuân rực rỡ, cũng có những khát khao yêu đương và nghệ thuật cháy bỏng, nhưng họ đã tình nguyện hiến dâng tất cả những gì đẹp đẽ nhất của riêng mình cho cái đẹp chung của dân tộc: Độc Lập và Tự Do



