CÂY KHÈN GIỮA MÙA LŨ
Ở vùng núi cao của Sùng Đô có một bản nhỏ nằm sát lưng núi, phía dưới là con suối lớn quanh năm nước chảy dữ dội.
Người dân nơi đây vẫn thường kể cho con cháu nghe về ông Giàng A Vừ — người cựu chiến binh từng dùng tiếng khèn cứu cả bản trong trận lũ dữ năm ấy.
Ông Vừ sinh năm 1953 trong một gia đình người Mông nghèo.
Từ nhỏ, ông đã nổi tiếng thổi khèn hay nhất bản.
Mỗi mùa xuân, tiếng khèn của ông vang lên giữa mây núi khiến trai gái khắp vùng kéo đến hội chơi pao, múa hát suốt đêm.
Cha ông thường dạy:
“Tiếng khèn không chỉ để vui… mà còn để gọi người về với nhau.”
Năm 1972, ông nhập ngũ.
Ông được phân công làm nhiệm vụ dẫn đường và tải thương ở chiến trường miền Nam.
Nhờ quen đi rừng từ nhỏ, ông rất giỏi băng rừng, nhận hướng và tìm nguồn nước.
Trong quân ngũ, cây khèn nhỏ luôn được ông mang theo bên mình.
Những đêm hành quân mệt mỏi, ông thường thổi vài khúc ngắn để động viên đồng đội.
Tiếng khèn giữa rừng sâu khiến nhiều người lính vơi bớt nỗi nhớ nhà.
Một lần, đơn vị của ông bị mắc kẹt giữa vùng ngập sau trận mưa lớn.
Đêm tối mịt, nước lũ dâng nhanh khiến nhiều chiến sĩ bị lạc đội hình.
Không thể gọi lớn vì sợ lộ vị trí, ông liền lấy khèn thổi tín hiệu mà đơn vị đã quy ước từ trước.
Tiếng khèn vang vọng giữa màn mưa giúp những người lính lần theo âm thanh tìm được đường thoát.
Sau trận ấy, đồng đội gọi ông là “người gọi đường bằng tiếng khèn”.
Sau ngày hòa bình, ông trở về Sùng Đô.
Những năm đầu cuộc sống còn khó khăn, nhưng ông vẫn giữ thói quen mỗi chiều lên đồi thổi khèn.
Tiếng khèn quen thuộc đã trở thành âm thanh thân thương của cả bản.
Rồi một năm, trận mưa lớn kéo dài suốt nhiều ngày.
Nước từ đầu nguồn đổ về dữ dội.
Nửa đêm, ông Vừ nghe tiếng đá va dưới lòng suối và cảm nhận được mùi đất mới sạt — dấu hiệu của lũ quét mà người đi rừng lâu năm rất hiểu.
Ông lập tức chạy ra đầu bản.
Nhưng lúc ấy mưa quá to, tiếng gọi không ai nghe rõ.
Không kịp suy nghĩ nhiều, ông lấy cây khèn treo trên vách rồi đứng giữa màn mưa thổi thật lớn.
Tiếng khèn vang dội giữa núi rừng trong đêm tối.
Đó không phải khúc khèn ngày hội vui tươi, mà là âm thanh dồn dập, khẩn thiết như tiếng gọi cứu người.
Người dân trong bản nghe tiếng khèn lạ giữa đêm đều bật dậy.
Ai cũng biết chỉ khi có việc nguy cấp ông mới thổi như vậy.
Thanh niên lập tức đi gọi từng nhà chạy lên sườn núi phía sau bản.
Chỉ chưa đầy một giờ sau, trận lũ quét khổng lồ ập xuống cuốn phăng nhiều lán trại ven suối.
Cả bản thoát nạn.
Sau đêm ấy, người dân càng kính trọng ông hơn.
Họ bảo:
“Ngày xưa ông dùng tiếng khèn gọi đồng đội giữa chiến tranh. Giờ tiếng khèn lại cứu bản làng.”
Từ đó, mỗi mùa mưa, thanh niên trong bản đều thay nhau trực đêm cùng ông.
Ông còn dạy cho lũ trẻ những tín hiệu khèn báo nguy hiểm để phòng khi thiên tai xảy ra.
Không chỉ người ở Sùng Đô, nhiều thanh niên từ Suối Quyền, Nậm Mười và Sơn Lương cũng tìm đến nghe ông kể chuyện và học thổi khèn.
Ông thường nói:
“Tiếng khèn đẹp nhất không phải lúc gọi bạn đi chơi… mà là lúc gọi con người biết bảo vệ nhau.”
Giờ đây, ông Vừ đã già.
Đôi tay run hơn trước, hơi thở cũng không còn khỏe.
Nhưng mỗi chiều xuống, tiếng khèn của ông vẫn vang lên giữa biển mây Tây Bắc.
Âm thanh ấy hòa cùng tiếng suối, tiếng gió như nhắc người dân vùng cao nhớ rằng giữa đại ngàn này, tình người luôn là điều giữ cho bản làng đứng vững qua mọi mùa mưa lũ và mọi năm tháng khó khăn.


