CHÂN DUNG CỰU CHIẾN BINH TRẦN HỮU NGOAN VÀ NHỊP CẦU NỐI KÉO TỪ KÝ ỨC ĐẾN TƯƠNG LAI
Có những con người đã đi qua chiến tranh như đi qua một miền bão lửa, để rồi khi trở về giữa đời thường, họ lặng lẽ như mặt hồ phẳng lặng nhưng ẩn sâu trong tim là cả một đại dương ký ức hào hùng. Trong những ngày cuối tháng Giêng năm 2026, theo chân hành trình “Về nguồn” đầy ý nghĩa, chúng tôi đã có cơ hội được trực tiếp diện kiến và lắng nghe những trang đời oanh liệt của ông Trần Hữu Ngoan (sinh năm 1947) tại thôn Chiến Thắng, xã Vạn Lộc, huyện Hậu Lộc, tỉnh Thanh Hoá.
CÂU CHUYỆN THỜI HOA LỬA: CHÂN DUNG CỰU CHIẾN BINH TRẦN HỮU NGOAN VÀ NHỊP CẦU NỐI KÉO TỪ KÝ ỨC ĐẾN TƯƠNG LAI
Có những con người đã đi qua chiến tranh như đi qua một miền bão lửa, để rồi khi trở về giữa đời thường, họ lặng lẽ như mặt hồ phẳng lặng nhưng ẩn sâu trong tim là cả một đại dương ký ức hào hùng. Trong những ngày cuối tháng Giêng năm 2026, theo chân hành trình “Về nguồn” đầy ý nghĩa, chúng tôi đã có cơ hội được trực tiếp diện kiến và lắng nghe những trang đời oanh liệt của ông Trần Hữu Ngoan (sinh năm 1947) tại thôn Chiến Thắng, xã Vạn Lộc, huyện Hậu Lộc, tỉnh Thanh Hoá. Cuộc gặp gỡ ấy không chỉ đơn thuần là một buổi phỏng vấn tri ân, mà giống như một thước phim quay chậm, đánh thức trong mỗi chúng ta niềm tự hào tôn kính về một thời đại mà các thế hệ cha anh đã viết nên bằng máu xương và lý tưởng:
“Lớp cha trước, lớp con sau
Đã thành đồng chí chung câu quân hành”
(Tố Hữu)
Có những tuổi mười tám được dệt bằng lụa là và hoa mộng, nhưng cũng có những tuổi mười tám được tôi luyện trong lửa đạn và khói sương. Với ông Trần Hữu Ngoan, tuổi mười tám – “độ tuổi xanh rờn” – không bắt đầu bằng những giảng đường đại học hay những rung động đầu đời dịu ngọt, mà bắt đầu bằng thanh âm vang vọng của tiếng súng tiền phương và tiếng gọi thiêng liêng của Tổ quốc.
Tháng 5 năm 1965, khi cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước bước vào giai đoạn khốc liệt nhất, người thanh niên ấy đã khép lại những dự định riêng tư để hòa mình vào dòng chảy bất diệt của dân tộc. Hành trang ngày lên đường của ông chẳng có gì ngoài bộ áo lính còn thơm mùi vải mới, khẩu súng trên vai, chiếc ba lô nặng trĩu 30kg và một lời thề sắt đá: “Quyết tâm vượt Trường Sơn vào Nam kháng chiến”. Quyết định ấy không chỉ là sự lựa chọn của một cá nhân, mà là lời hồi đáp đầy kiêu hãnh của một trái tim yêu nước chân chính. Nhìn người lính trẻ năm ấy, chúng ta lại bồi hồi nhớ đến những vần thơ dạt dào cảm xúc của nhà thơ Phạm Tiến Duật:
“Xẻ dọc Trường Sơn đi cứu nước
Mà lòng phơi phới dậy tương lai”
Hành trình của người chiến sĩ trẻ Trần Hữu Ngoan trên đất bạn Lào năm 1965 trong hàng ngũ Đoàn 559 – bộ đội Trường Sơn huyền thoại – không chỉ là một trang sử cá nhân, mà là hiện thân của ý chí thép và tinh thần vô kỷ luật trước gian khổ. Đảm nhận trọng trách là một chiến sĩ hậu cần – người trực tiếp gánh vác huyết mạch nuôi dưỡng đơn vị, ông không chỉ lo toan những gánh lương nhu nặng nhọc mà còn là người thắp lên ngọn lửa ấm áp giữa đại ngàn khắc nghiệt.
Cái nghiệp “nuôi quân” ấy gắn liền với những nghịch cảnh nghẹt thở. Dẫu tiêu chuẩn quân hàm ghi rõ 9 lạng gạo, nhưng thực tế có những năm tháng chiến trường chỉ là con số “0 lạng” tròn trĩnh. Trong cái đói quay quắt của năm 1966, người lính hậu cần ấy đã cùng đồng đội băng rừng, lội suối, đào từng củ mài, hái từng búp măng để giành giật sự sống từ tay tử thần. Ngay cả những lúc “no” nhất, bát cơm cũng chỉ vỏn vẹn 3, 4 lạng gạo trộn lẫn mồ hôi và bụi đường. Chiếc xoong nồi đeo nặng trên lưng, bếp Hoàng Cầm âm thầm giữ lửa đi qua từng chặng hành quân – chính những điều giản dị ấy đã nuôi dưỡng từng bước chân anh em chắc tay súng bám trụ chiến trường.
Thế nhưng, vượt lên trên cái đói quay quắt và bom đạn vô tình, thứ ánh sáng bền bỉ nhất sưởi ấm người lính chính là tình đồng chí, đồng đội thiêng liêng. Đó là tình cảm được kết tinh từ những đêm trắng trực chiến: một tiểu đội tám người thì ông và một đồng đội sẵn sàng thức trắng để sáu anh em khác được tròn giấc ngủ vội trên chiếc võng mắc giữa rừng già, dẫu phía trên đầu máy bay B52 vẫn đang gầm rú rình rập. Họ chia nhau từng ngụm nước suối, nhường nhau từng miếng củ mài, che chở cho nhau trước lằn ranh sinh tử mỏng manh.
Để rồi hôm nay, khi đứng giữa thôn Chiến Thắng thanh bình, trái tim người cựu binh già vẫn không khỏi thắt lại nghẹn ngào khi nhắc về những người anh em đã vĩnh viễn nằm lại nơi đất bạn, hay những người may mắn trở về nhưng rồi cũng lần lượt ra đi vì di chứng chiến tranh: “Cháu biết không, tiểu đội ông ngày ấy có 6 anh em cùng quê Hậu Lộc. Một người nằm lại chiến trường, 4 người may mắn về quê nhưng rồi cũng lần lượt ra đi vì bệnh tật. Giờ đây, chỉ còn mình ông giữa thôn Chiến Thắng này. Ông sống không phải cho riêng mình, mà là sống thay cả phần của 5 người đồng đội đã khuất...”.
Là nhân chứng duy nhất còn lại của tiểu đội năm ấy, ông Ngoan không chỉ mang trên mình những mảnh đạn chiến tranh chưa thể lấy ra, mà còn mang theo cả một bầu trời ký ức về những người đồng đội đã hóa thân thành hồn thiêng sông núi. Tình cảm ấy mang sức nặng của một lời nguyền tri ân sâu sắc, đúng như câu thơ ám ảnh của nhà thơ Hữu Thỉnh: “Anh không thể hy sinh thêm lần nữa / Nên tôi phải sống bằng hai sự sống”. Đó là sự tiếp nối linh thiêng kéo dài suốt cả một đời người, vượt qua mọi bão giông để đọng lại thành niềm tự hào bất diệt.
Hơn 14 năm ròng rã trong quân ngũ, với 10 năm trực tiếp bám trụ tại các chiến trường ác liệt, ông trở về quê hương mang theo thương tật ở chân cùng danh hiệu thương binh, bệnh binh. Những tấm Huân chương, Huy chương cao quý chính là những minh chứng vàng ngọc cho chặng đường 14 năm 6 tháng cống hiến quên mình vì độc lập tự do của Tổ quốc.
Khi đoàn cán bộ, giáo viên và học sinh đặt câu hỏi: “Ông mong muốn thế hệ trẻ hôm nay sẽ tiếp nối ‘thời hoa lửa’ bằng những hành động thiết thực nào?”, ánh mắt ông trầm ngâm nhìn xa xăm, rồi cất lên những lời dặn dò thấm đẫm tâm huyết: “Thanh niên lúc nào cũng phải giữ lấy tấm lòng nhiệt huyết, phải phát huy tinh thần yêu quê hương, đất nước.”
Lời căn dặn giản dị ấy chứa đựng cả một đời hy sinh, gợi nhắc chúng ta nhớ đến triết lý sống cao đẹp của nhân vật Pavel Korchagin trong tác phẩm Thép đã tôi thế đấy: “Cái quý nhất của con người ta là sự sống. Đời người chỉ sống có một lần. Phải sống sao cho khỏi xót xa, ân hận vì những năm tháng đã sống hoài, sống phí...”. Quả thực, sự sống chỉ thực sự trọn vẹn và ý nghĩa khi ta biết đem bầu nhiệt huyết tuổi trẻ phụng sự cho Nhân dân, cho Tổ quốc, để những năm tháng thanh xuân không bao giờ trôi qua trong lặng lẽ và nuối tiếc.
Buổi trò chuyện khép lại khi ánh nắng chiều muộn đã đổ dài trên mảnh đất Vạn Lộc yêu thương, nhưng dư âm về một “thời hoa lửa” vẫn cuộn chảy mãnh liệt trong tâm trí mỗi thành viên trong đoàn. Bước ra từ ngôi nhà nhỏ tại thôn Chiến Thắng, nhìn dáng hình với bước chân không còn trọn vẹn của người cựu binh – người duy nhất còn lại của tiểu đội sáu người năm ấy – lòng chúng tôi bỗng thắt lại một niềm kính cẩn và biết ơn khôn nguôi.
Lịch sử chưa bao giờ là những con số khô khốc nằm lại trên trang giấy; lịch sử đang đập những nhịp đập sống động, hào hùng trong huyết quản của những nhân chứng bằng xương bằng thịt như bác Trần Hữu Ngoan. Ông đã chọn hiến dâng tuổi 18 rực rỡ nhất để làm bệ phóng vững chắc cho nền độc lập hôm nay. Nếu không có những hạt gạo hậu cần đẫm mồ hôi của ông nơi rừng già Ai Lao, nếu không có sự ngã xuống thầm lặng của những người đồng đội năm xưa, liệu thế hệ chúng ta có được hưởng trọn bầu trời hòa bình và xanh ngát hôm nay?
Lịch sử có thể có những khoảng ngắt đau thương, nhưng ký ức và truyền thống tri ân thì tuyệt đối không bao giờ được phép đứt đoạn. Ông Ngoan chính là nhịp cầu nối linh thiêng giữa quá khứ và hiện tại, truyền đi ngọn lửa của lý tưởng sống cao đẹp: “Sống là để cống hiến, không phải để nhận về”. Những lời gửi gắm của bác không chỉ là lời dặn dò, mà là một mệnh lệnh từ trái tim, thôi thúc mỗi đoàn viên, thanh niên, học sinh phải sống một cuộc đời rực rỡ, bản lĩnh và có ích cho xã hội.
Thế hệ trẻ hôm nay – những người lớn lên khi tiếng súng đã lùi xa, khi vết thương trên chân người lính đã qua năm tháng – xin hứa sẽ tiếp tục giữ gìn và phát huy truyền thống cách mạng vẻ vang, trở thành những "người hậu phương" vững chắc trong thời bình. Chúng con xin nguyện viết tiếp bản hùng ca mà cha ông đã khởi đầu, bởi chúng con khắc sâu chân lý: “Người ta chỉ thực sự chết đi khi không còn ai nhớ đến họ nữa”. Và thưa bác, câu chuyện của bác, sự hy sinh của tiểu đội năm xưa sẽ mãi mãi khắc ghi, bất tử trong trái tim và hành động của tuổi trẻ Vạn Lộc hôm nay và mai sau:
“Xin hát bài ca về những người lính ấy
Những người không bao giờ biết đến tên mình
Họ đã sống và chết cho Đất Nước hồi sinh
Cho chúng con hôm nay được ngẩng đầu kiêu hãnh...”



