Người có công giúp đỡ cách mạng

Chân Dung Lịch Sử: Chủ tịch Tôn Đức Thắng (1888–1980)

Tôn Đức Thắng: Người công nhân vĩ đại, Chủ tịch nước với cuộc đời là bản hùng ca về lòng trung thành và ý chí kiên cường của giai cấp công nhân Việt Nam. Ông là nhà hoạt động cách mạng quốc tế, người đã cấn thân từ lao động chân tay đến đỉnh cao chính trị, trở thành biểu tượng mẫu mực của đạo đức cách mạng, sự giản dị và nhân hậu.

Hưng Yên29/11/2025Nguyễn Việt Mỹ, Nguyễn Thanh Xuân (Đoàn xã Hồng Quang)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

A. Thuở Thiếu Thời và Bước Đầu Làm Công Nhân (1888–1919)

Tôn Đức Thắng sinh ngày 20 tháng 8 năm 1888, tại cù lao Ông Hổ, Long Xuyên (nay là An Giang). Ông sinh ra trong một gia đình khá giả, được học chữ Nho và chữ Quốc ngữ. Tuy nhiên, thay vì theo con đường khoa cử, ông lại chọn con đường lao động.

Năm 1906, ông lên Sài Gòn học nghề thợ máy tại Trường Cơ khí châu Á (École des Mécaniciens Asiatiques). Sau khi ra trường, ông trở thành một công nhân kỹ thuật tại Xưởng Hải quân Ba Son. Chính môi trường công xưởng đã giúp ông sớm tiếp xúc với thực tế bóc lột của thực dân và giác ngộ về quyền lợi của giai cấp công nhân.

Năm 1919, Tôn Đức Thắng làm thợ máy trên một tàu chiến Pháp. Trong thời gian này, ông đã tham gia vào sự kiện lịch sử: rút cờ Pháp, kéo cờ đỏ trên Biển Đen để ủng hộ cuộc cách mạng xã hội chủ nghĩa ở Nga. Hành động dũng cảm này không chỉ là sự kiện quan trọng trong lịch sử Việt Nam mà còn đánh dấu sự tham gia của ông vào phong trào cách mạng quốc tế, sớm trở thành một chiến sĩ cộng sản đầu tiên của Việt Nam.

B. Hoạt Động Cách Mạng và Những Năm Tháng Tù Đày (1920–1945)

Sau khi trở về nước, Tôn Đức Thắng tiếp tục hoạt động cách mạng. Ông tham gia vào việc thành lập các tổ chức công hội (tổ chức tiền thân của công đoàn) đầu tiên tại Sài Gòn, tập hợp công nhân đấu tranh chống lại sự bóc lột của giới chủ Pháp. Ông là người tiên phong trong việc truyền bá chủ nghĩa Mác – Lênin và tổ chức các cuộc đình công quy mô lớn.

Năm 1929, Tôn Đức Thắng bị thực dân Pháp bắt và bị kết án 20 năm khổ sai, đày ra Côn Đảo – địa ngục trần gian. Cuộc đời ông có gần 17 năm gắn bó với nhà tù Côn Đảo. Chính tại nơi đây, ông đã trở thành hạt nhân của tổ chức Đảng Cộng sản trong tù, biến nhà tù thành nơi rèn luyện ý chí và đào tạo cán bộ. Ông giữ vững khí tiết, không khuất phục trước mọi hình thức tra tấn và đàn áp.

C. Lãnh Đạo Nhà Nước Sau Cách Mạng (1945–1980)

Sau Cách mạng tháng Tám năm 1945, Tôn Đức Thắng được giải thoát khỏi Côn Đảo. Ông nhanh chóng tham gia vào bộ máy lãnh đạo, giữ nhiều chức vụ quan trọng như Chủ tịch Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam, Phó Chủ tịch nước.

Sau khi Chủ tịch Hồ Chí Minh qua đời (1969), Tôn Đức Thắng được bầu làm Chủ tịch nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa (sau là Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam) và giữ cương vị này cho đến khi ông qua đời vào năm 1980.

Trên cương vị Chủ tịch nước, Tôn Đức Thắng là biểu tượng của sự đoàn kết dân tộc, đại diện cho ý chí kiên cường và lòng nhân ái của người Việt Nam. Ông luôn giữ phong thái giản dị, gần gũi với nhân dân, đặc biệt là tầng lớp công nhân và lao động.

D. Di Sản Đạo Đức và Tầm Ảnh Hưởng Quốc Tế

Tôn Đức Thắng được Đảng và Nhà nước Việt Nam tôn vinh là người công nhân ưu tú, người bạn chiến đấu thân thiết của Chủ tịch Hồ Chí Minh. Cuộc đời ông là tấm gương sáng về lòng trung thành, đạo đức cách mạng và tinh thần tận tụy phục vụ nhân dân.

Vào năm 1955, ông được trao Giải thưởng Hòa bình Quốc tế Lênin (Giải thưởng Lênin về Hòa bình) của Liên Xô, ghi nhận những đóng góp của ông vào phong trào bảo vệ hòa bình thế giới. Đây là một minh chứng cho tầm ảnh hưởng quốc tế của ông, một người công nhân đã vươn lên từ lao động để trở thành nhà lãnh đạo cấp cao và hoạt động vì hòa bình.

Ông qua đời năm 1980, hưởng thọ 92 tuổi. Di sản của Tôn Đức Thắng không chỉ là những đóng góp chính trị, mà còn là giá trị đạo đức cao đẹp, mãi mãi là niềm tự hào của giai cấp công nhân và toàn dân tộc Việt Nam.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn