Chân dung Phi công anh hùng Nguyễn Văn Bảy
Anh hùng phi công Nguyễn Văn Bảy sinh năm 1936, tại vùng đất Lai Vung (Đồng Tháp) – nơi gió sông Hậu còn phảng phất hương phù sa và sự mộc mạc của con người Nam Bộ. Ít ai ngờ rằng, từ một cậu bé chỉ học đến lớp 3, lớn lên giữa ruộng đồng, Nguyễn Văn Hoa – sau này là Nguyễn Văn Bảy – lại trở thành một trong những huyền thoại của Không quân Nhân dân Việt Nam, là “Ách” tiêm kích lừng danh với 7 lần bắn rơi máy bay Mỹ trên bầu trời Tổ quốc.
Năm 17 tuổi, vì không chịu lấy vợ theo sắp đặt của gia đình, cậu trai Bảy bỏ ngang ruộng lúa, theo bộ đội và làm du kích. Một năm sau, ông tập kết ra Bắc. Con đường đến với bầu trời của ông lại bắt đầu từ những điều rất đỗi bình thường: học bổ túc văn hóa. Chỉ trong 7 ngày, ông “nhảy cóc” từ lớp 4 lên lớp 10 để đủ trình độ theo học lái máy bay phản lực tại Liên Xô. Từ Yak-52, Mig-15 rồi Mig-17, người lính Nam Bộ đã học cách làm bạn với tốc độ, với áp lực ly tâm và cả sống – chết chỉ trong vài giây lật cánh.
Năm 1965, ông trở về nước, đáp xuống sân bay Gia Lâm. Và chỉ ít lâu sau, Bảy A bước vào “thời hoa lửa” của cuộc đời mình: những cuộc không chiến quyết liệt trên bầu trời miền Bắc.
Trong lần xuất kích đầu tiên ngày 19-6-1965, chiếc MiG-17 của ông bị trúng một quả tên lửa nổ gần. Thân máy bay thủng hơn 80 lỗ, có lỗ to đến mức nhìn thấy cả trời xanh bên ngoài. Thế nhưng, bằng sự bình tĩnh lạ thường, ông vẫn đưa chiếc máy bay vừa tả tơi ấy lao qua từng đám mây và hạ cánh an toàn. Đó là kỳ tích hiếm có trong lịch sử không chiến thế giới.
“Ở Việt Nam, ra ngõ là gặp anh hùng” – câu nói dân dã ấy sau này gắn với tên tuổi ông, như một sự tự trào mà cũng là sự thật của một thời kỳ đất nước đầy những con người phi thường.
Những trận đánh tiếp theo, ông càng chứng minh tài năng bẩm sinh của mình. Ngày 21-6-1966, biên đội của ông bắn hạ một F-8E và một RF-8A. Ngày 24-6, ông trực tiếp hạ chiếc F-4C của thiếu tá Mỹ John Roberton tại Võ Nhai. Rồi những trận Việt Trì, Đức Giang, Nam Hà, Chí Linh… mỗi trận đều là một lát cắt rực lửa của bầu trời.
Đặc biệt, trong trận không chiến ngày 24-4-1967 ở Hải Phòng, ông áp sát và bắn hạ chiếc F-8C của thiếu tá hải quân Tucker. Khi những chiếc F-4 hộ tống quay lại đánh trả, ông ngoặt một đường cong hiểm hóc, khiến đối phương rơi vào thế bị động rồi hạ thêm một chiếc F-4H. Đó là trận đánh mà nhiều chuyên gia quân sự sau này vẫn xem là mẫu mực của chiến thuật cận chiến không đối không.
Nhưng chiến thắng nào cũng đi kèm mất mát.
Ông từng kể: “Lúc bay lên, mình một mình trên trời, dưới đất cả ngàn con mắt nhìn theo. Rơi xuống là mất. Ai cũng xác định vậy.”
Có những lần vừa cưới xong 45 phút, ông lại lên máy bay xuất kích. Có những trận đồng đội bị bắn rơi ngay trước mắt, dù chỉ mới sáng đó còn cùng nhau uống chén trà.
Sau năm 1967, để giữ gìn những phi công dày dặn kinh nghiệm, quân đội cho ông rời chiến trường, chuyển sang huấn luyện. Nhưng bầu trời vẫn là định mệnh: năm 1975, ông chỉ huy tiếp quản sân bay Cần Thơ, điều hành các sân bay miền Nam và hỗ trợ nhiệm vụ quốc tế tại Campuchia.
Đến khi hòa bình lập lại, ông trở về quê, làm ruộng, sống một cuộc đời giản dị như mọi nông dân Nam Bộ. Người ta thấy ông trồng rau, nuôi cá, đào ao… như chưa từng có thời tuổi trẻ gắn với tiếng gầm động cơ phản lực.
Một lần khác, ông trồng được củ khoai mì nặng hơn 22kg, người dân trêu đùa: “Anh hùng bắn máy bay Mỹ, trồng khoai mì cũng anh hùng!” Ông chỉ cười hiền – nụ cười của người lính đã đi qua bom đạn và trở về với đất đai mình yêu thương.
Ngày 22-9-2019, ông ra đi ở tuổi 83. Hàng nghìn người đến tiễn biệt. Trong sổ tang, nhiều lãnh đạo và đồng đội ghi lại sự kính trọng dành cho người phi công “số 7” huyền thoại – con người đã sống trọn đời cho bầu trời Tổ quốc.
Chiến công của ông nằm trong lịch sử. Nhưng điều ở lại trong lòng người là sự chân chất, quả cảm và niềm tin vào Tổ quốc của một người lính Nam Bộ.
Nửa thế kỷ đã trôi qua, nhưng câu chuyện về Nguyễn Văn Bảy – người lái MiG-17 bắn rơi 7 máy bay Mỹ – vẫn như ngọn lửa sáng giữa thời bình, nhắc thế hệ hôm nay rằng độc lập không tự nhiên mà có. Nó được xây bằng xương máu, bằng trí tuệ, bằng cả những con người bình dị mà phi thường như ông.



