chàng thanh niên Mai Thúy Cung (sinh năm 1956) đã viết đơn tình nguyện nhập ngũ ở tuổi 19
Năm 1975, khi cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước đang bước vào giai đoạn cuối cùng sục sôi và vinh quang nhất, chàng thanh niên Mai Thúy Cung (sinh năm 1956) đã viết đơn tình nguyện nhập ngũ ở tuổi 19. Mang theo nhiệt huyết tràn trề của tuổi trẻ và khát vọng hòa bình độc lập, ông bước vào đời lính đúng vào thời khắc lịch sử khi cả dân tộc đang dồn toàn lực cho chiến dịch giải phóng hoàn toàn miền Nam, thống nhất đất nước.
Chặng đường 3 năm đứng trong hàng ngũ quân đội (1975 – 1978) tuy không quá dài nhưng lại chứa đựng những thử thách vô cùng đặc biệt. Sau ngày 30/4/1975, khi giang sơn đã nối liền một dải, giặc giã vừa tan, đơn vị của chiến sĩ Mai Thúy Cung nhận lệnh ở lại làm nhiệm vụ truy quét tàn quân địch và tháo gỡ bom mìn, khắc phục hậu quả chiến tranh để trả lại màu xanh cho những vùng đất chết. Ký ức sâu đậm và đáng nhớ nhất trong cuộc đời binh nghiệp của ông chính là những ngày đêm bám trụ thực hiện nhiệm vụ rà phá vật nổ tại vùng đất lửa Quảng Trị vào cuối năm 1976.
Trận địa của những người lính công binh thời bình không có tiếng súng tiến công ồ ạt, nhưng lằn ranh giữa sự sống và cái chết thì luôn hiện hữu trong từng tích tắc. Khi ấy, đơn vị của ông được giao nhiệm vụ giải phóng một khu vực đồi cao bị nhiễm bom bi và mìn vướng dày đặc để nhân dân kịp khai hoang, định canh định cư trước mùa mưa bão. Đó là một buổi chiều nắng gắt, tiểu đội của ông đang thận trọng dò từng mét đất thì bất ngờ phát hiện một cụm bom chùm cực kỳ nguy hiểm nằm nửa nổi nửa chìm dưới lớp cát nóng, ngay sát lối đi độc đạo của bà con dân bản.
Trong lúc toàn đội đang chuẩn bị phương án xử lý, một tiếng "tạch" khô khốc vang lên từ phía công sự bên cạnh. Một chiến sĩ trẻ trong tiểu đội do sơ sẩy đã bước trúng vào dây bẫy của một quả mìn râu tôm cố thủ ngay gần đó. Sợi dây chì căng ra, quả mìn đã bị kích hoạt chốt nổ, chỉ cần người lính trẻ kia nhấc chân ra hoặc ngã xuống, quả mìn sẽ nhảy lên ngang tầm ngực và phát nổ, cướp đi sinh mạng của toàn bộ những người xung quanh.
Giữa giây phút ngàn cân treo sợi tóc, khi sự hoảng loạn bắt đầu bao trùm, ông Mai Thúy Cung với bản lĩnh kiên trung đã hét lớn ra lệnh cho người đồng đội đứng im tại chỗ. Bản thân ông, bất chấp hiểm nguy có thể tan xương nát thịt trong tích tắc, đã dũng cảm trườn sấp trên nền cát nóng, tiếp cận vị trí quả mìn. Mồ hôi vã ra như tắm, làm cay xè cả đôi mắt, nhưng đôi bàn tay của ông vẫn vô cùng điềm tĩnh, chuẩn xác.
Ông dùng một chiếc ghim sắt nhỏ mang theo, khéo léo và nhẹ nhàng luồn vào chốt hãm để khóa chặt nụ xòe, giữ cho quả mìn không phóng lên khỏi mặt đất. Tiếp đó, ông dùng dao găm cắt đứt sợi dây bẫy chì một cách ngọt lịm. Trận chiến thầm lặng trôi qua trong vòng 5 phút dài như một thế kỷ. Khi ông Cung dõng dạc hô: "An toàn rồi!", người đồng đội trẻ mới ngã quỵ xuống vì thoát chết, còn anh em trong tiểu đội òa lên xúc động. Sự mưu trí và quả cảm của ông đêm đó không chỉ cứu sống một người đồng đội mà còn bảo toàn lực lượng cho toàn tiểu đội, giúp đơn vị hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ giải phóng mặt bằng an toàn.
Năm 1978, sau khi hoàn thành nghĩa vụ quân sự và góp phần mang lại sự bình yên, hồi sinh cho những vùng đất chịu nhiều đau thương của Tổ quốc, cựu chiến binh Mai Thúy Cung chính thức xuất ngũ trở về quê hương.
Rời xa màu áo lính, ông mang theo chiếc ba lô bạc màu và những ký ức oanh liệt trở về với cuộc sống đời thường giản dị, chất phác. Người cựu chiến binh ấy lại tiếp tục cống hiến cho quê hương trên mặt trận lao động sản xuất, sống gương mẫu và luôn giữ vững phẩm chất tốt đẹp của anh "Bộ đội Cụ Hồ". Đối với ông, 3 năm thanh xuân đầy thử thách từ 1975 đến 1978 luôn là tài sản tinh thần vô giá, là câu chuyện kiêu hãnh để ông tiếp tục làm điểm tựa tinh thần vững chắc và truyền lại ngọn lửa yêu nước cho thế hệ con cháu mai sau



