Chàng thanh niên xung phong mở đường
Những năm cuối thập niên 60, khi chiến tranh đang ở giai đoạn ác liệt nhất, chàng trai trẻ Đinh Văn Hùng rời quê hương Phú Thọ với một balo nhỏ và trái tim đầy nhiệt huyết. Anh vừa tròn 18 tuổi – cái tuổi đáng lẽ còn đang ngồi trên ghế nhà trường, mơ về những điều giản dị của tuổi trẻ. Nhưng anh đã chọn một con đường khác: bước vào chiến trường, trở thành một thanh niên xung phong mở đường Trường Sơn.

Những năm cuối thập niên 60, khi chiến tranh đang ở giai đoạn ác liệt nhất, chàng trai trẻ Đinh Văn Hùng rời quê hương Phú Thọ với một balo nhỏ và trái tim đầy nhiệt huyết. Anh vừa tròn 18 tuổi – cái tuổi đáng lẽ còn đang ngồi trên ghế nhà trường, mơ về những điều giản dị của tuổi trẻ. Nhưng anh đã chọn một con đường khác: bước vào chiến trường, trở thành một thanh niên xung phong mở đường Trường Sơn.
Trường Sơn những năm ấy không chỉ là núi rừng hùng vĩ, mà còn là nơi thử thách ý chí con người đến tận cùng. Mưa rừng xối xả, đất đỏ nhão nhoét, vắt bám đầy chân. Ban ngày, máy bay địch quần thảo, bom đạn trút xuống xé nát từng cung đường. Ban đêm, rừng sâu tĩnh lặng đến rợn người, chỉ còn tiếng cuốc xẻng và nhịp thở gấp gáp của những con người đang giành giật từng giờ với thời gian.
Công việc của anh Hùng không phải là cầm súng nơi tuyến đầu, nhưng lại chính là giữ cho tuyến đầu được sống. Anh cùng đồng đội san đất, lấp hố bom, mở đường, giữ đường – để những chuyến xe chở vũ khí, lương thực có thể băng qua rừng sâu, đến với chiến trường miền Nam.
Có một đêm mà sau này, mỗi khi nhắc lại, giọng anh vẫn chậm lại. Đó là một đêm năm 1972.
Sau một trận ném bom dữ dội, cả tuyến đường bị phá hủy gần như hoàn toàn. Những hố bom sâu hoắm như những vết thương hằn lên mặt đất. Cây rừng gãy đổ, đất đá vùi lấp, con đường biến mất trong bóng tối đặc quánh của núi rừng.
Không có mệnh lệnh nào cần ban ra – tất cả đều hiểu phải làm gì.
Anh Hùng là một trong những người đầu tiên lao lên phía trước. Trong ánh sáng yếu ớt của đèn pin, anh cầm cuốc bổ từng nhát xuống nền đất còn nóng hơi bom. Đất cứng, đá lẫn lộn, tay rớm máu mà không ai dừng lại. Có người dùng xẻng, có người dùng tay không. Mồ hôi hòa với bùn đất, chảy thành dòng trên khuôn mặt lấm lem.
Trên đầu họ, bầu trời vẫn chưa yên tĩnh. Ai cũng biết máy bay có thể quay lại bất cứ lúc nào. Nhưng điều đáng sợ hơn cả không phải là bom đạn – mà là con đường bị tắc, là những chuyến xe không thể đi, là tiền tuyến thiếu tiếp tế.
Đêm ấy dài như vô tận.
Có lúc kiệt sức, anh Hùng ngồi xuống bên mép đường, nhìn con đường còn dang dở. Một đồng đội vỗ vai anh, nói nhỏ:
“Cố lên, gần xong rồi…”
Anh không đáp, chỉ lặng lẽ đứng dậy, tiếp tục công việc.
Gần sáng, khi màn sương mỏng bắt đầu phủ xuống rừng, con đường dần hiện ra – gồ ghề, còn lấm bùn, nhưng đã có thể đi được. Khi những chiếc xe vận tải đầu tiên chậm rãi lăn bánh qua, tiếng động cơ vang lên giữa núi rừng như một bản nhạc của sự sống.
Mọi người đứng nhìn theo, không ai nói gì. Trong khoảnh khắc ấy, mọi mệt mỏi như tan biến.
Anh Hùng lau vội mồ hôi trên trán, nhìn con đường rồi khẽ nói – như nói với chính mình, nhưng cũng là nói với tất cả:
“Đường thông thì tiền tuyến sống.”
Câu nói ấy từ đó trở thành niềm tin, trở thành lời thề của cả đơn vị. Không ai nhớ chính xác anh nói lần đầu khi nào, chỉ biết rằng mỗi khi con đường bị bom phá, mỗi khi gian khổ tưởng chừng không thể vượt qua, câu nói ấy lại vang lên – giản dị mà mạnh mẽ.
Những năm tháng sau đó, anh Hùng cùng đồng đội đã đi qua biết bao cung đường, sửa chữa không biết bao nhiêu hố bom, mở ra những tuyến đường mới giữa rừng sâu. Có người đã ngã xuống, có người trở về mang theo ký ức không thể nào quên.
Còn anh – sau chiến tranh – trở về quê hương, sống một cuộc đời bình dị. Nhưng trong ánh mắt anh, vẫn luôn có một điều gì đó rất sâu – như vẫn còn giữ lại cả một thời tuổi trẻ cháy hết mình giữa Trường Sơn.


