Nhân chứng trực tiếp tham gia các sự kiện lịch sử

Chàng trai tuổi mười bảy và mùa thu lên đường đánh Mỹ

Tháng 9 năm 1966, khi mới tròn 17 tuổi, chàng thanh niên Lý Huy Cận đã viết đơn tình nguyện nhập ngũ, gác lại tuổi trẻ và những ước mơ đời thường để lên đường bảo vệ Tổ quốc. Trên chiến trường ác liệt, ông trưởng thành trong khói lửa chiến tranh, mang theo khát vọng thống nhất non sông của cả một thế hệ.

Lào Cai16/06/2026Hoàng Trọng Việt (Đoàn xã Lâm Thượng)4 lượt xem0 lượt chia sẻ

Tên câu chuyện: Chàng trai tuổi mười bảy và mùa thu lên đường đánh Mỹ

Tóm tắt:
Tháng 9 năm 1966, khi mới tròn 17 tuổi, chàng thanh niên Lý Huy Cận đã viết đơn tình nguyện nhập ngũ, gác lại tuổi trẻ và những ước mơ đời thường để lên đường bảo vệ Tổ quốc. Trên chiến trường ác liệt, ông trưởng thành trong khói lửa chiến tranh, mang theo khát vọng thống nhất non sông của cả một thế hệ.

NỘI DUNG CÂU CHUYỆN

Mùa thu năm 1966.

Khắp miền Bắc đang sục sôi khí thế "Tất cả vì miền Nam ruột thịt". Sau khi Mỹ mở rộng chiến tranh phá hoại bằng không quân ra miền Bắc, nhiều địa phương vừa sản xuất, vừa chiến đấu, vừa chi viện sức người, sức của cho tiền tuyến.

Tại một vùng quê miền núi, chàng trai Lý Huy Cận khi ấy mới 17 tuổi vẫn hằng ngày lao động cùng gia đình. Tuổi trẻ của ông cũng như bao thanh niên khác thời bấy giờ, giản dị với nương rẫy, với những buổi sinh hoạt văn nghệ, những đêm nghe tin chiến thắng từ chiếc loa truyền thanh của thôn bản.

Nhưng chiến tranh không cho phép tuổi trẻ được bình yên quá lâu.

Mỗi ngày, những tin tức từ chiến trường miền Nam liên tục được truyền về. Những tấm gương anh dũng hy sinh của các chiến sĩ giải phóng quân đã thôi thúc trái tim của lớp thanh niên thời ấy.

Tháng 9 năm 1966, dù tuổi đời còn rất trẻ, Lý Huy Cận đã tình nguyện lên đường nhập ngũ.

Ngày nhận giấy báo, ông nhớ mãi ánh mắt của cha mẹ.

Không ai ngăn cản.

Không ai khóc lóc.

Cha ông chỉ dặn một câu ngắn gọn:

"Đất nước cần thì phải đi. Đã là trai bản mình thì phải sống cho xứng đáng."

Câu nói ấy theo ông suốt những năm tháng quân ngũ.

Sau thời gian huấn luyện, ông cùng hàng nghìn thanh niên từ khắp mọi miền đất nước được biên chế về các đơn vị khác nhau để chuẩn bị hành quân vào chiến trường.

Lần đầu tiên rời xa quê hương, ông vừa háo hức vừa lo lắng.

Hành trang của người lính trẻ chỉ có vài bộ quần áo, chiếc bi đông nước và niềm tin mãnh liệt vào ngày đất nước thống nhất.

Những tháng đầu quân ngũ là quãng thời gian không thể nào quên.

Từ một thanh niên quen lao động trên nương rẫy, ông phải làm quen với điều lệnh, kỷ luật quân đội và các bài huấn luyện cường độ cao.

Ban ngày học chiến thuật.

Ban đêm hành quân.

Có những hôm luyện tập dưới trời nắng gắt hoặc mưa rét kéo dài.

Đôi chân phồng rộp.

Vai sưng đỏ vì đeo ba lô nặng.

Nhưng không ai bỏ cuộc.

Người lính trẻ hiểu rằng phía trước còn nhiều gian khổ hơn.

Cuối năm 1967, đơn vị của ông bắt đầu nhận nhiệm vụ cơ động vào chiến trường.

Những đoàn quân nối dài trên dãy Trường Sơn hùng vĩ.

Ban ngày trú quân trong rừng sâu.

Ban đêm vượt dốc, băng suối.

Có những đoạn đường phải đi bộ hàng chục cây số liên tục.

Có hôm gặp mưa rừng kéo dài nhiều ngày liền.

Quần áo không kịp khô.

Lương thực thiếu thốn.

Nhiều chiến sĩ bị sốt rét rừng hành hạ.

Thế nhưng điều khiến ông nhớ nhất không phải là đói rét, mà là tình đồng đội.

Trong những năm tháng ấy, mỗi người lính đều coi nhau như anh em ruột thịt.

Người khỏe giúp người yếu.

Người còn cơm chia cho người hết cơm.

Người biết chữ đọc thư giúp người không biết chữ.

Có đồng đội bị sốt rét nặng không đi nổi, cả tổ thay nhau cõng vượt núi.

Giữa chiến tranh khốc liệt, tình người càng trở nên quý giá.

Đầu năm 1968, khi cuộc Tổng tiến công và nổi dậy Xuân Mậu Thân nổ ra trên khắp miền Nam, khí thế trong đơn vị dâng cao chưa từng có.

Ai cũng tin rằng ngày chiến thắng đã đến gần.

Dù chiến tranh còn kéo dài và vô cùng ác liệt, nhưng tinh thần chiến đấu của bộ đội ta ngày càng mạnh mẽ.

Ông Cận nhớ rằng mỗi khi nhận được thư từ quê nhà, cả đơn vị đều chuyền tay nhau đọc.

Có người nhận tin vui.

Có người nhận tin người thân mất vì bom Mỹ.

Nhưng không ai nao núng.

Tất cả đều chung một ý chí:

Đánh thắng giặc Mỹ để đất nước được hòa bình.

Nhiều năm sau, khi nhắc lại tuổi mười bảy của mình, ông Lý Huy Cận vẫn xúc động.

Ông bảo:

"Tuổi trẻ bây giờ có nhiều cơ hội học tập, phát triển. Còn tuổi trẻ của chúng tôi ngày ấy là khoác ba lô lên đường. Ai cũng sợ hy sinh, nhưng không ai sợ vì Tổ quốc mà hy sinh."

Ngày 30 tháng 4 năm 1975, khi nghe tin miền Nam hoàn toàn giải phóng, cả đơn vị như vỡ òa trong niềm vui chiến thắng.

Những người lính năm xưa ôm chầm lấy nhau.

Nhiều người bật khóc.

Không phải vì chiến tranh kết thúc.

Mà vì họ nhớ tới những đồng đội đã mãi mãi nằm lại trên những cánh rừng Trường Sơn, trên những chiến trường khốc liệt để đổi lấy ngày độc lập.

Hơn nửa thế kỷ đã trôi qua.

Người lính trẻ tuổi mười bảy năm nào giờ đã trở thành một cựu chiến binh tóc bạc.

Nhưng ký ức về mùa thu năm 1966, ngày ông lên đường nhập ngũ, vẫn luôn vẹn nguyên như mới hôm qua.

Thông điệp:

"Tuổi trẻ đẹp nhất không phải là tuổi trẻ được sống cho riêng mình, mà là tuổi trẻ được cống hiến cho Tổ quốc. Thế hệ cha anh đã dùng tuổi xuân để viết nên hòa bình cho đất nước hôm nay."

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn