Anh hùng Lực lượng vũ trang

Chặt đứt cánh tay để tiếp tục chiến đấu

Trong Chiến dịch Biên giới năm 1950, La Văn Cầu bị thương nặng khi đánh đồn Đông Khê. Cánh tay phải bị gãy, nhưng ông vẫn yêu cầu đồng đội chặt phần cánh tay bị thương để tiếp tục ôm bộc phá đánh vào lô cốt địch. Chiến công ấy trở thành một trong những hình ảnh tiêu biểu về tinh thần chiến đấu của người lính Việt Nam.

Cao Bằng13/08/2026Nguyễn Lan Hương (Đoàn phường Đông Hòa)7 lượt xem0 lượt chia sẻ

La Văn Cầu sinh năm 1932, dân tộc Tày, quê ở xã Phong Nặm, huyện Trùng Khánh, tỉnh Cao Bằng. Sinh ra trong một gia đình nghèo, tuổi thơ của ông gắn với cuộc sống vùng núi Cao Bằng, nơi phong trào cách mạng phát triển mạnh mẽ từ những năm trước Cách mạng Tháng Tám. Khi đất nước bước vào cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp, La Văn Cầu còn rất trẻ nhưng đã sớm tham gia lực lượng vũ trang.

Năm 1948, khi mới khoảng 16 tuổi, La Văn Cầu nhập ngũ. Ông trở thành chiến sĩ trong một đơn vị bộ đội chủ lực. Những ngày đầu trong quân ngũ, ông được rèn luyện từ những công việc của một người lính trẻ, học cách sử dụng vũ khí, hành quân, giữ bí mật và phối hợp cùng đồng đội trong chiến đấu.

Chiến trường Cao Bằng và vùng biên giới phía Bắc khi ấy có ý nghĩa đặc biệt. Quân Pháp xây dựng nhiều cứ điểm nhằm kiểm soát tuyến biên giới và ngăn chặn sự liên lạc giữa Việt Nam với quốc tế. Trong hệ thống phòng thủ ấy, Đông Khê là một vị trí quan trọng.

Năm 1950, Trung ương quyết định mở Chiến dịch Biên giới. Mục tiêu của chiến dịch là tiêu diệt một bộ phận quan trọng sinh lực địch, khai thông biên giới Việt – Trung và mở rộng căn cứ địa Việt Bắc. Đây là chiến dịch lớn đầu tiên Quân đội nhân dân Việt Nam chủ động tiến công một hệ thống cứ điểm của quân Pháp.

La Văn Cầu khi ấy là một chiến sĩ trẻ được giao nhiệm vụ trong trận đánh Đông Khê. Ông thuộc lực lượng trực tiếp tiến công cứ điểm, nơi quân Pháp bố trí hệ thống công sự và hỏa lực khá mạnh.

Trận đánh diễn ra rất ác liệt. Bộ đội ta phải vượt qua hỏa lực từ các lô cốt và công sự kiên cố để mở đường cho đơn vị tiến lên. Một trong những nhiệm vụ nguy hiểm nhất là đưa bộc phá đến phá các vị trí phòng thủ của địch.

La Văn Cầu được giao nhiệm vụ trong tổ bộc phá. Người lính trẻ mang theo khối thuốc nổ, tìm cách tiếp cận vị trí cần phá. Đây là công việc đòi hỏi sự dũng cảm đặc biệt bởi người mang bộc phá thường phải tiến lên trong điều kiện hỏa lực đối phương bắn dữ dội.

Trong lúc tiếp cận mục tiêu, La Văn Cầu bị địch bắn trúng. Ông bị thương nặng ở cánh tay phải. Vết thương khiến cánh tay gần như không còn khả năng sử dụng, máu chảy nhiều. Trong hoàn cảnh ấy, một người lính bình thường có thể phải rời khỏi trận địa để cấp cứu.

Nhưng La Văn Cầu không muốn rời vị trí.

Ông biết nhiệm vụ của tổ bộc phá chưa hoàn thành. Phía trước vẫn là công sự địch đang cản đường tiến công của đồng đội. Nếu ông rời khỏi trận địa, việc tiếp cận mục tiêu có thể bị gián đoạn.

Theo những lời kể được lưu lại, La Văn Cầu đã đề nghị đồng đội chặt phần cánh tay bị thương để tiếp tục chiến đấu. Cánh tay phải bị thương nặng được xử lý ngay trên chiến trường. Sau đó, ông tiếp tục dùng tay trái ôm bộc phá tiến về phía công sự địch.

Đây là khoảnh khắc đã trở thành một trong những câu chuyện nổi tiếng nhất về tinh thần chiến đấu trong Chiến dịch Biên giới năm 1950. Một người lính trẻ, vừa chịu một vết thương nghiêm trọng, vẫn cố gắng hoàn thành nhiệm vụ thay vì rời khỏi trận địa.

La Văn Cầu tiếp tục tiến lên, đưa bộc phá đến vị trí cần phá. Khối thuốc nổ được đặt vào công sự. Vụ nổ phá hủy một phần vị trí phòng thủ, tạo điều kiện cho đồng đội tiếp tục xung phong.

Chiến đấu trong điều kiện thiếu thốn, vũ khí và trang bị còn hạn chế, bộ đội ta phải dựa rất nhiều vào lòng dũng cảm và sự phối hợp. Những người lính như La Văn Cầu không chỉ chiến đấu bằng vũ khí trong tay mà còn bằng ý chí vượt qua những giới hạn tưởng như không thể.

Sau trận đánh, La Văn Cầu được đưa đi điều trị. Vết thương khiến ông mất một phần cánh tay phải nhưng không làm mất đi tinh thần của người lính. Chiến công tại Đông Khê trở thành dấu mốc quan trọng trong cuộc đời quân ngũ của ông.

Năm 1951, La Văn Cầu được tuyên dương Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân tại Đại hội Anh hùng và Chiến sĩ thi đua toàn quốc lần thứ nhất. Ông là một trong những Anh hùng đầu tiên của Quân đội nhân dân Việt Nam.

Nhưng phía sau danh hiệu Anh hùng là một câu chuyện rất đời thường. La Văn Cầu xuất thân từ một gia đình dân tộc Tày ở vùng núi Cao Bằng. Ông không phải là người có điều kiện đặc biệt. Khi bước vào quân đội, ông chỉ là một thanh niên trẻ. Chính môi trường chiến đấu và sự rèn luyện của đơn vị đã giúp ông trưởng thành.

Điều đáng chú ý là chiến công của La Văn Cầu không thể tách khỏi sức mạnh của tập thể. Người lính mang bộc phá chỉ là một phần trong trận đánh. Phía sau ông là đồng đội, cán bộ chỉ huy và cả đơn vị đang tiến công. Mỗi người đảm nhận một nhiệm vụ khác nhau, cùng tạo nên sức mạnh để phá vỡ hệ thống phòng thủ của đối phương.

Chiến dịch Biên giới năm 1950 sau đó giành thắng lợi quan trọng. Quân ta tiêu diệt và bắt nhiều quân địch, giải phóng một vùng biên giới rộng lớn, khai thông đường liên lạc quốc tế và tạo ra bước phát triển mới cho cuộc kháng chiến chống Pháp.

Đối với La Văn Cầu, trận Đông Khê trở thành ký ức không thể quên. Một phần tuổi trẻ của ông nằm lại trên chiến trường, cùng với cánh tay phải đã bị thương nặng. Nhưng ông vẫn tiếp tục phục vụ trong quân đội trong những năm sau đó.

Khi nhắc đến La Văn Cầu, nhiều người thường nhớ ngay đến hình ảnh người chiến sĩ bị thương vẫn ôm bộc phá tiến về phía trước. Tuy nhiên, câu chuyện ấy cần được nhìn rộng hơn. Đó là hình ảnh của cả một thế hệ bộ đội trong những năm đầu kháng chiến chống Pháp – những người phải chiến đấu trong điều kiện vô cùng khó khăn nhưng vẫn kiên trì hoàn thành nhiệm vụ.

Điều làm câu chuyện trở nên đặc biệt không nằm ở việc một người lính không biết sợ hãi. Người lính cũng có đau đớn, có nguy hiểm và có bản năng muốn bảo vệ chính mình. Giá trị của lòng dũng cảm nằm ở chỗ, trong thời khắc quyết định, họ đặt nhiệm vụ chung và đồng đội lên trên nỗi đau của bản thân.

La Văn Cầu đã mất một phần cơ thể trong trận Đông Khê, nhưng câu chuyện về ông lại trở thành một phần ký ức không thể thiếu của Chiến dịch Biên giới năm 1950. Từ một thanh niên dân tộc Tày ở Cao Bằng đến người chiến sĩ được tuyên dương Anh hùng, cuộc đời ông cho thấy hình ảnh một thế hệ trẻ đã trưởng thành trong chiến tranh. Cánh tay ông để lại nơi chiến trường, nhưng ý chí chiến đấu và tinh thần trách nhiệm thì còn được nhắc lại qua nhiều thế hệ.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn