Chén Trà Nóng Đêm Mùa Đông Và Mệnh Lệnh Từ Trái Tim Lãnh Tụ"
Câu chuyện diễn ra vào một đêm đông năm 1964 tại căn cứ Hải quân Hải Phòng. Trước khi thuyền trưởng Phan Văn Quý cùng đồng đội nhổ neo chở hàng trăm tấn vũ khí vượt sóng gió và sự phong tỏa gắt gao của hải quân Mỹ - Ngụy vào chiến trường miền Nam, buổi gặp mặt âm thầm cùng chén trà ấm từ tay Bác Hồ đã trở thành ngọn ngọn hải đăng soi đường, tiếp thêm bản lĩnh thép cho những người chiến sĩ "đoàn tàu không số
Những năm 1964 - 1965, tuyến vận tải chiến lược trên biển (Đường Hồ Chí Minh trên biển) bước vào giai đoạn khốc liệt nhất. Những chiếc tàu gỗ, tàu sắt giả dạng tàu đánh cá của ngư dân miền Nam phải vượt qua hàng ngàn hải lý đầy bão tố, đối mặt với hệ thống ra-đa, tàu chiến và máy bay tuần tra hiện đại của kẻ thù để đưa vũ khí, thuốc men vào tiếp tế cho các chiến trường Nam Bộ, Nam Trung Bộ.
Thuyền trưởng Phan Văn Quý — khi ấy là một sĩ quan hải quân trẻ mưu trí — nhận nhiệm vụ chỉ huy một chuyến tàu đặc biệt chở đầy vũ khí bọc lót bí mật vào bến Vàm Lũng (Cà Mau).
Đêm trước ngày nhổ neo, Hải Phòng đón một đợt gió mùa đông bắc tràn về, biển động mạnh và cái lạnh xè xát da thịt. Trong một căn nhà nhỏ ven cảng, thuyền trưởng Phan Văn Quý bất ngờ được chỉ huy dẫn vào gặp một người khách đặc biệt.
Dưới ánh đèn dầu mờ ảo, Bác Hồ ngồi chờ sẵn bên chiếc bàn gỗ mộc. Bác mặc bộ quần áo lụa nâu giản dị, cổ quàng chiếc khăn wool ấm. Thấy Phan Văn Quý bước vào, Bác mỉm cười ấm áp và vẫy tay gọi anh lại gần.
Bác tự tay rót một chén trà nóng còn nghi ngút khói đẩy về phía người thuyền trưởng trẻ rồi ôn tồn hỏi:
— Chú Quý này, biển đêm nay động mạnh, lạnh lắm. Chuyến đi này trọng trách rất nặng nề, các chú đã chuẩn bị tinh thần sẵn sàng chưa?
Thuyền trưởng Phan Văn Quý hai tay đỡ lấy chén trà ấm từ Bác, xúc động báo cáo: — Thưa Bác, toàn tàu chúng cháu đã sẵn sàng! Dù sóng to gió lớn hay gặp địch, chúng cháu quyết tâm đưa vũ khí đến tay đồng bào, đồng chí miền Nam an toàn ạ!
Bác Hồ nhìn sâu vào mắt người thuyền trưởng trẻ, ánh mắt Người chứa đựng sự thương yêu và lo lắng vô bờ bến. Bác đặt bàn tay ấm áp lên vai anh Quý rồi dặn dò bằng giọng tha thiết:
— Bác biết các chú đi biển là bước vào nơi đầu sóng ngọn gió, gian nguy luôn rình rập từng phút từng giây. Vũ khí, hàng hóa quý thật, nhưng quý nhất vẫn là xương máu của các chiến sĩ. Khi gặp nguy hiểm, các chú phải sáng suốt, linh hoạt xử lý. Phải giữ bằng được bí mật của con đường biển này. Bác và Trung ương chờ tin thắng lợi của các chú.
Rót thêm cho Phan Văn Quý một chén nước ấm, Bác nhẹ nhàng gài lại chiếc cúc áo trên cổ cho anh rồi nắm chặt tay người thuyền trưởng:
— Uống hết chén trà này cho ấm bụng rồi lên đường. Bác gửi tình cảm của Bác theo con tàu vào với miền Nam ruột thịt.
Chén trà nóng thơm vị quê hương và lời dặn dò nghĩa tình của Bác Hồ đêm ấy đã trở thành kim chỉ nam, là điểm tựa tinh thần vững chắc nhất cho thuyền trưởng Phan Văn Quý.
Trong suốt những chuyến vượt biển dông bão sau đó, giữa tầm đạn pháo và sự vây ráp nghẹt thở của tàu địch, hình ảnh Bác Hồ gài lại cúc áo đêm đông năm 1964 luôn hiện hữu trong tâm trí ông. Ngọn lửa ấm áp ấy đã giúp ông cùng đồng đội giữ vững tay lái, kiên cường đưa hàng ngàn tấn vũ khí cập bến an toàn, viết nên huyền thoại "thời hoa lửa" trên con đường Hồ Chí Minh trên biển.



