"CHẾT VÌ LÝ TƯỞNG – NGUYỄN VĂN TRỖI"
Mỗi khi tháng Mười về, người ta lại nhớ đến một tấm ảnh lịch sử: một chàng trai trẻ, khuôn mặt bình thản đến kỳ lạ, đứng thẳng người trước mũi súng của kẻ thù. Không van xin, không run sợ, chỉ có ánh mắt rực lửa kiêu hãnh và tiếng hô vang dội giữa buổi sáng Sài Gòn tháng 10 năm 1964: "Hãy nhớ lấy lời tôi! Đả đảo đế quốc Mỹ! Hồ Chí Minh muôn năm!" Người đàn ông ấy là Nguyễn Văn Trỗi – anh thợ điện Sài Gòn, người chiến sĩ biệt động kiên trung, biểu tượng bất tử của tuổi trẻ Việt Nam trong thời hoa
Câu chuyện về Nguyễn Văn Trỗi không thể kể thiếu Phan Thị Quyên – người vợ trẻ mà anh cưới chưa đầy ba tháng trước ngày bị bắt. Bà Quyên đã vào ngục thăm chồng, kiên quyết không khai bất cứ điều gì dù bị tra tấn, và đứng chứng kiến giây phút anh ngã xuống với hai bàn tay trắng nhưng lòng không gợn chút hối hận. Những di vật anh để lại rất ít ỏi: vài bức thư ngắn, chiếc áo thợ bạc màu, tấm ảnh cưới còn mới tinh. Nhưng ý chí và hình tượng của anh đã vượt ra khỏi những vật vô tri ấy, trở thành ngọn lửa sống mãi trong lòng nhân dân Việt Nam và bạn bè quốc tế.
ANH THỢ ĐIỆN SÀI GÒN VÀ CON ĐƯỜNG CÁCH MẠNG
Nguyễn Văn Trỗi sinh năm 1940 tại làng Thanh Quýt, huyện Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam – vùng đất giàu truyền thống yêu nước. Lớn lên trong cảnh đất nước bị chia cắt, chứng kiến tội ác của kẻ thù trên quê hương, anh sớm giác ngộ lý tưởng cách mạng. Năm 1964, khi vừa bước vào tuổi hai mươi bốn, anh gia nhập Biệt động thành Sài Gòn với quyết tâm cháy bỏng: góp phần đánh đuổi đế quốc Mỹ, thống nhất non sông.
Ngày 2 tháng 5 năm 1964, Nguyễn Văn Trỗi cùng đồng đội đặt mìn tại cầu Công Lý, Sài Gòn nhằm tiêu diệt phái đoàn quân sự Mỹ do Bộ trưởng Quốc phòng McNamara dẫn đầu. Kế hoạch không thành, anh bị bắt. Dù địch tra tấn dã man, anh không một lần khai báo tên đồng đội. Câu trả lời duy nhất của anh trước mọi đòn thù là: "Tôi không khai vì tôi yêu nước."
NHỮNG LÁ THƯ TỪ NGỤC TỐI – TÂM TƯ CỦA NGƯỜI ANH HÙNG
Trong những tháng ngày bị giam cầm chờ xử bắn, Nguyễn Văn Trỗi vẫn giữ nguyên khí phách. Những lá thư anh gửi cho vợ và gia đình toát lên tinh thần lạc quan, bình thản đến kinh ngạc: "Em đừng buồn. Anh sống thế này cũng vui lắm rồi. Chết vì lý tưởng thì không có gì phải tiếc." Không có than thở, không có nỗi sợ hãi trong những dòng chữ ấy – chỉ có tình yêu đất nước nồng nàn và niềm tin sắt son vào thắng lợi cuối cùng của dân tộc.
Lời anh không phải lời của kẻ liều lĩnh hay mù quáng, mà là lời của một người đã hiểu thấu giá trị của tự do và sẵn sàng trả bất cứ giá nào để bảo vệ nó. Đó chính là vẻ đẹp ngời sáng của người Việt Nam trong thời hoa lửa: đối diện với cái chết không run rẩy, chỉ lặng lẽ đi đến tận cùng trách nhiệm với Tổ quốc.
TRƯỜNG BẮN LÈ VĂN DUYỆT – NƠI TUỔI TRẺ HÓA THÀNH BẤT TỬ
Sáng ngày 15 tháng 10 năm 1964, tại trường bắn Lê Văn Duyệt, Sài Gòn, Nguyễn Văn Trỗi bị đưa ra xử bắn khi mới hai mươi bốn tuổi. Trước mũi súng của kẻ thù, anh từ chối bịt mắt, từ chối quỳ gối. Anh đứng thẳng người, giơ nắm đấm lên và hô to: "Hãy nhớ lấy lời tôi! Đả đảo đế quốc Mỹ! Hồ Chí Minh muôn năm!" Những lời ấy vang vọng qua tiếng súng nổ, qua thời gian, và trở thành bất tử cùng tên anh.
Nguyễn Văn Trỗi đã không bao giờ nhìn thấy ngày đất nước thống nhất như anh hằng mơ ước. Nhưng hình ảnh anh đứng thẳng trước mũi súng kẻ thù đã trở thành biểu tượng sống mãi. Hình ảnh ấy lan truyền khắp năm châu, trở thành nguồn cảm hứng cho phong trào phản chiến toàn cầu và là niềm tự hào của nhân dân Việt Nam.
NGỌN LỬA ANH TRUYỀN LẠI – DI SẢN TINH THẦN CHO MAI SAU
Sự hy sinh của Nguyễn Văn Trỗi đã chấn động dư luận quốc tế. Nhà thơ Pablo Neruda viết thơ ca ngợi anh. Nhà lãnh đạo Cuba Fidel Castro đặt tên anh cho một đội du kích. Nhà báo người Ý Giancarlo Pajetta gọi anh là "người anh hùng của nhân loại tiến bộ." Tên anh được đặt cho trường học, đường phố, cây cầu trên khắp Việt Nam – để nhắc nhở mỗi thế hệ trẻ rằng: tuổi hai mươi không chỉ là tuổi của mơ mộng, mà còn là tuổi của trách nhiệm và lý tưởng.
Khi ông Lê Văn Duyệt trao lại những kỷ vật cuối cùng của anh cho bảo tàng, ông không chỉ trao lại đồ vật, mà trao lại ký ức cho mai sau – để các thế hệ hôm nay hiểu rằng: hòa bình không tự nhiên có, tự do hôm nay được đánh đổi bằng máu, và tuổi trẻ từng đi qua chiến tranh đã sống đẹp đến nhường nào.
TIẾNG HÔ CÒN VANG – LỜI THỀ NGUYÊN VẸN
Sài Gòn vẫn sôi động mỗi ngày. Cây cầu Nguyễn Văn Trỗi vẫn nối đôi bờ thành phố. Lịch sử Việt Nam có thêm một trang thời hoa lửa – đau thương nhưng rực rỡ, lặng lẽ mà bất tử. Và giữa tiếng ồn ào của cuộc sống hiện đại, ta vẫn nghe vang đâu đó tiếng hô cuối cùng của người anh thợ điện Sài Gòn: "Hồ Chí Minh muôn năm!" – tiếng hô mà mấy mươi năm qua không một thế lực nào có thể dập tắt.
Sự hy sinh của Nguyễn Văn Trỗi và cả một thế hệ thanh niên thời chiến đã làm nên nền hòa bình hôm nay. Từ những lời hô vang trước miệng súng, chúng ta học được cách sống có lý tưởng, biết trân trọng tự do và trách nhiệm. Đó chính là ngọn lửa âm thầm soi sáng con đường của các thế hệ mai sau.



