Chi đoàn CNKT Điện - Điện tử 1_ Khóa 19 - Đoàn khoa: Điện - Điện tử - KGC
“Tiếp bước hào khí thời hoa lửa: Lời tự sự của người lính trẻ gửi vị Thiếu tá Anh hùng Nguyễn Ngọc Ánh

“Tiếp bước hào khí thời hoa lửa: Lời tự sự của người lính trẻ gửi vị Thiếu tá Anh hùng Nguyễn Ngọc Ánh
Ngày tôi đặt chiếc ba lô bạc màu quân ngũ xuống giảng đường trường Cao đẳng Kiên Giang, cảm xúc trong tôi thật khó tả. Mới đây thôi, vai tôi còn mang nặng súng đạn trên bãi tập, đôi chân còn quen với nhịp bước "một – hai" dưới kỷ luật thép của quân đội. Giờ đây, tôi đứng đây, giữa màu áo xanh tình nguyện rực rỡ của tuổi trẻ trường mình. Sự thay đổi giữa bộ quân phục xanh lá nghiêm cẩn và chiếc áo xanh thanh niên năng động không chỉ là thay đổi về trang phục, mà là một bước chuyển mình của một người lính trẻ trở lại làm một sinh viên khoa Điện - Điện tử. Dù ở vị trí nào, trong huyết quản của tôi vẫn chảy tràn ngọn lửa nhiệt huyết mà môi trường quân đội đã tôi rèn.
Chính vì vậy, khi Đoàn trường phát động đề án “Câu chuyện thời hoa lửa”, trái tim tôi đã thực sự rung động. Giữa hàng ngàn tấm gương anh dũng của quê hương Kiên Giang, tôi đã không ngần ngại chọn tìm hiểu về Thiếu tá Nguyễn Ngọc Ánh – một Anh hùng lực lượng vũ trang nhân dân, một biểu tượng của lòng dũng cảm vô song. Với tôi, Thiếu tá Ánh không chỉ là một cái tên trong sử sách, mà là một người tiền bối, đã đi qua hàng chục trận đánh lớn nhỏ để bảo vệ chính mảnh đất mà tôi đang đứng hôm nay. Tìm về câu chuyện của bác cũng là cách để tôi tìm về nguồn cội sức mạnh của dân tộc, về một thời đại mà tiếng súng hòa cùng tiếng hát, nơi cái chết trở nên nhẹ tựa lông hồng trước vận mệnh của Tổ quốc.
Giá trị của hòa bình được đổi bằng bao xương máu của cha anh đi trước tôi tin rằng, những giá trị lịch sử không bao giờ là cũ kỹ nếu chúng ta biết cách lưu giữ và lan tỏa chúng bằng cả trái tim. Với tinh thần câu chuyện thời hoa lửa và niềm tự hào, tôi xin bắt đầu hành trình ngược dòng thời gian, tìm về những
năm tháng rực lửa của người Anh hùng Nguyễn Ngọc Ánh.
Cô Tư Ánh sinh ra và lớn lên trên mảnh đất Vĩnh Hòa Hưng Bắc, huyện Gò Quao, tỉnh Kiên Giang – một vùng đất mà mỗi tấc đất, mỗi dòng kinh đều thấm đẫm máu và hoa của những người con kiên trung. Sinh trưởng trong một gia đình mà hơi thở cách mạng đã thấm sâu vào huyết quản, cha cô – bác Nguyễn Hùng Khánh – từng là Bí thư xã vào năm 1947, người chị Hai Nguyễn Kim Liên và em trai Nguyễn Quốc Hùng cũng đã sớm dấn thân vào đoàn dân công hỏa tuyến từ khi mới 11 tuổi. Chính hào khí của gia đình và quê hương đã hun đúc trong lòng cô gái trẻ Nguyễn Ngọc Ánh một tình yêu nước nồng nàn và lòng căm thù giặc sâu sắc.
Năm 1965, giữa lúc cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước bước vào giai đoạn cam go nhất, cô gái trẻ Nguyễn Ngọc Ánh khi ấy mới vừa tròn 16 tuổi đã dũng cảm viết đơn tình nguyện xung phong đi bộ đội. Nhìn vào cột mốc này, bản thân tôi – một người lính thời bình đi nghĩa vụ quân sự khi vừa tròn 18 tuổi – không khỏi cảm thấy nể phục và tự thấy. Ở tuổi 18, tôi lên đường trong hòa bình, với hành trang là sự bảo bọc của gia đình và sự chuẩn bị tâm lý kỹ càng. Còn cô Tư Ánh, ở tuổi 16 – cái tuổi "ăn chưa no, lo chưa tới" – đã dám đối mặt với mũi tên hòn đạn, với lằn ranh sinh tử mà không hề run sợ. Sự khác biệt về hoàn cảnh lịch sử càng làm nổi bật lên ý chí phi thường của một thế hệ "quyết tử cho Tổ quốc quyết sinh".
Ban đầu, do tuổi còn quá nhỏ, Huyện ủy Gò Quao phân công cô làm chiến sĩ giao liên và y tá cho cơ quan. Trong những năm tháng đó, cô đã nỗ lực vượt qua mọi khó khăn, băng rừng lội suối để chuyển điện khẩn, tài liệu bảo đảm kịp thời, chính xác và an toàn tuyệt đối. Những bước chân giao liên không mỏi ấy đã giúp cô tôi luyện sự nhanh nhạy và mưu trí, dẫn đến vinh dự được kết nạp vào Đảng năm 1967.
Đầu năm 1968, khi cuộc Tổng tấn công và nổi dậy Tết Mậu Thân nổ ra, cô được điều vào Đại đội pháo 617 và giữ chức Tiểu đội trưởng Tiểu đội nữ pháo binh đầu tiên của tỉnh. Đội hình ấy đa phần là những cô gái còn rất trẻ, người nhỏ nhất mới 14 tuổi, nhưng sức mạnh của họ thì khiến kẻ thù phải khiếp đảm. Nhiệm vụ của họ là vác pháo, hành quân thần tốc và đánh bức rút hàng loạt đồn bót địch như Gò Đất, Xà Xiêm, Tắc Cậu.... Hình ảnh những cô gái chân yếu tay mềm vác trên vai những nòng pháo nặng nề đã trở thành một biểu tượng bất diệt của phụ nữ Kiên Giang thời bấy giờ.
Trận Đập Đất (13/02/1969): Sức mạnh phi thường từ đôi tay thép Đây có lẽ là trận đánh "đắt" nhất và thể hiện rõ nhất bản lĩnh của cô Tư Ánh. Sáng hôm ấy, khi đơn vị đang họp tại một trường học thì bất ngờ bị 3 chiếc trực thăng trực tiếp bắn xối xả. Trong tình thế ngàn cân treo sợi tóc, cô Ánh không hề nao núng, nhanh chóng điều khiển đơn vị cơ động vào công sự an toàn.
Thực tế cho thấy sự khắc nghiệt của hỏa lực từ trực thăng Mỹ lúc bấy giờ. Tuy nhiên, hành động tiếp theo của cô mới thực sự là một huyền thoại quân sự: Do địa hình không cho phép lắp chân đế pháo, cô đã dùng hai tay đỡ nòng pháo 82 để lấy tọa độ và yêu cầu đồng đội nạp đạn bắn ứng dụng.
Trận Giồng Riềng (1970): Tinh thần trách nhiệm cao cả Trong trận đánh chi khu Giồng Riềng, dù đang được nghỉ phép để dưỡng bệnh, cô Tư Ánh vẫn kiên quyết xin ra trận vì biết rằng hỏa lực pháo binh của đơn vị là then chốt để kiềm chế địch cho Tiểu đoàn 207 tấn công. Trên đường hành quân bằng xuồng, đơn vị bị địch bắn dữ dội và lạc đường.
Hiểu rằng nếu không có pháo binh chi viện đúng giờ, đồng đội ở Tiểu đoàn 207 sẽ chịu tổn thất nặng nề, cô đã cùng đồng đội quyết tâm tìm đường quay lại trận địa trong đêm tối suốt hơn 3 giờ đồng hồ. Sự quyết đoán ấy đã giúp đơn vị nổ súng đúng hiệp đồng, khống chế hoàn toàn chi khu Giồng Riềng, tạo điều kiện cho quân ta tiêu diệt đồn Đập Đất và rút lui an toàn. Đó không chỉ là kỹ thuật bắn pháo, mà là tình đồng chí, là trách nhiệm của người chỉ huy đối với máu xương của đồng đội.
Từ tháng 02/1968 đến cuối năm 1971, Tiểu đội nữ pháo binh của cô Tư Ánh đã tham gia chiến đấu trên 40 trận, diệt hàng trăm tên địch và bắn rơi 2 máy bay trên các địa bàn nóng bỏng như Tân Hiệp, Giồng Riềng, Gò Quao.... Những con số này không chỉ là thống kê khô khan, mà là kết quả của hàng ngàn đêm thức trắng, hàng ngàn cây số hành quân bộ và những lần đối mặt trực diện với hỏa lực hiện đại của kẻ thù.
Nhìn lại những chiến công ấy dưới tư cách là một sinh viên khoa Điện - Điện tử hôm nay, tôi càng thấu hiểu rằng: công nghệ hay vũ khí tối tân đến đâu cũng không thể thay thế được ý chí và trí tuệ con người. Cô Tư Ánh và Tiểu đội nữ pháo binh năm ấy chính là minh chứng sống động nhất cho hào khí của người dân Kiên Giang – mưu trí, anh dũng và không bao giờ khuất phục trước khó khăn.
Khi tiếng súng cuối cùng lặng xuống và hòa bình lập lại trên dải đất hình chữ S, những người lính như cô Tư Ánh lại bắt đầu một cuộc chiến mới – cuộc chiến xây dựng và kiến thiết quê hương. Đối với một người đã từng trải qua thao trường như tôi, tôi hiểu rằng việc chuyển đổi từ môi trường quân ngũ nghiêm cẩn sang công tác hành chính, dân sự là một thử thách không hề nhỏ. Nó đòi hỏi một sự nhạy bén, tinh thần học hỏi không ngừng và một bản lĩnh chính trị vững vàng.
Từ năm 1972, khi vẫn còn trong khói lửa, cô đã đảm nhận vai trò cán sự Quân lực tại Tiểu đoàn Bộ binh 207 thuộc Bộ Chỉ huy Quân sự (CHQS) tỉnh Kiên Giang. Những năm sau đó, với sự tận tụy và kỷ luật của một người quân nhân, cô lần lượt giữ các chức vụ quan trọng như Trợ lý Quân lực (1980) và đạt đến quân hàm Thiếu tá, Trưởng ban Đăng ký nghĩa vụ quân sự vào năm 1988. Nhìn vào hành trình này, tôi không khỏi ngưỡng mộ sự bền bỉ của cô. Một người phụ nữ đã dành trọn thanh xuân dưới làn tên mũi đạn, nay lại miệt mài với những con số, những hồ sơ tuyển quân, đảm bảo sức mạnh dự bị cho quân đội tỉnh nhà.
Đặc biệt, sự chuyển mình mạnh mẽ nhất là vào tháng 3 năm 1988, khi cô chuyển ngành sang công tác Đảng với chức vụ Trưởng ban Tổ chức Huyện ủy Tân Hiệp, rồi sau đó là Trưởng ban Tổ chức Đảng ủy Khối cơ quan tỉnh Kiên Giang. Dưới góc nhìn của một sinh viên, tôi thấy ở cô một tinh thần "học tập suốt đời" đáng nể phục. Từ một tiểu đội trưởng pháo binh trực tiếp chiến đấu, cô đã tự rèn luyện để trở thành một cán bộ tổ chức cốt cán, nắm giữ những trọng trách xây dựng hệ thống chính trị. Điều này minh chứng rằng: phẩm chất bộ đội Cụ Hồ không chỉ tỏa sáng trong chiến tranh mà còn là kim chỉ nam cho mọi thành công trong thời bình.
Cuối năm 2003, sau gần 40 năm cống hiến liên tục, Thiếu tá Nguyễn Ngọc Ánh chính thức nghỉ hưu. Thế nhưng, với một người "nặng nợ" với quê hương, cô không chọn cách nghỉ ngơi an nhàn. Thay vào đó, cô lại dấn thân vào một hành trình mới cũng gian khổ và vinh quang không kém: Công tác thiện nguyện.
Cô tham gia tích cực vào Hội Bảo trợ bệnh nhân nghèo tỉnh Kiên Giang, Hội Nạn nhân chất độc da cam và Hội Cựu chiến binh. Tại đây, hình ảnh "cô gái pháo binh" năm xưa lại hiện hữu qua những bước chân không mỏi trên khắp các nẻo đường vùng sâu, vùng xa. Cô đóng vai trò là "nhịp cầu nối" bền bỉ giữa các mạnh thường quân, những nhà hảo tâm với những mảnh đời khốn khó.
Dưới tư cách là một người lính trẻ, tôi thấy được sự tiếp nối của tinh thần "vì nhân dân phục vụ". Nếu ngày xưa cô cầm súng để bảo vệ sự sống cho đồng bào, thì ngày nay cô cầm bảng vận động, cầm những phần quà để duy trì hy vọng cho những người yếu thế. Sự chuyển đổi này thật đẹp và nhân văn biết bao!
Trong công tác thiện nguyện, cô Tư Ánh không chỉ làm bằng tình thương mà còn bằng sự khoa học và quyết liệt của một người làm công tác tổ chức. Những con số đạt được trong giai đoạn cô tham gia thực sự khiến chúng ta phải nghiêng mình kính phục:
· Nguồn lực vận động khổng lồ: Từ năm 2004 đến năm 2021, Hội Bảo trợ bệnh nhân nghèo tỉnh mà cô là thành viên nòng cốt đã vận động được trên 995 tỷ đồng. Riêng năm 2022, con số này là 69 tỷ đồng (theo Trang thông tin điện tử tổng hợp Người làm báo Kiên Giang).
· Hiện thực hóa những ước mơ: Số tiền này đã được chuyển hóa thành hàng ngàn ngôi nhà tình thương vững chãi, hàng trăm chiếc cầu nông thôn nối nhịp đôi bờ, những giếng nước sạch cho vùng khô hạn.
· Hồi sinh những cuộc đời: Hàng ngàn ca "mổ mắt cho người nghèo mù", hàng trăm chương trình "trao xe lăn cho người tàn tật" hay "điều trị bệnh phụ khoa cho phụ nữ nghèo" đã được thực hiện.
Với một sinh viên khoa Điện - Điện tử như tôi, những con số này không chỉ là thống kê tài chính, mà là biểu đồ của lòng nhân ái. Cô đã vận dụng chính những mối quan hệ, uy tín của một vị Thiếu tá Anh hùng để thuyết phục các doanh nghiệp, bạn bè cùng chung tay. Cô đi đến đâu, hy vọng được thắp lên đến đó, từ những xã vùng sâu của tỉnh cho đến tận những bản làng khó khăn tại nước bạn Campuchia mà không quản ngại khó khăn, gian khổ.
Khi được hỏi về động lực nào khiến cô miệt mài làm việc thiện suốt gần 20 năm sau khi nghỉ hưu, cô Tư Ánh chỉ mỉm cười và nói một câu giản dị nhưng đầy sức nặng: "Giúp đỡ những cảnh đời bất hạnh đó là niềm vui, niềm hạnh phúc trong cuộc sống".
Triết lý ấy chính là sự kết tinh của một tâm hồn đã đi qua bão lửa. Bởi lẽ, một người đã từng thấy đồng đội ngã xuống ngay trước mắt, đã từng đối diện với cái chết trong gang tấc như cô, sẽ thấu hiểu hơn ai hết giá trị của sự sống và sự sẻ chia. Với cô, hạnh phúc không nằm ở những huân chương hay danh hiệu cao quý, mà nằm ở nụ cười của một cụ già vừa được mổ mắt sáng lại, ở niềm vui của một đứa trẻ nghèo có ngôi nhà mới để che mưa che nắng.
Lối sống ấy của Thiếu tá Nguyễn Ngọc Ánh chính là bài học lớn nhất dành cho thế hệ sinh viên chúng tôi. Trong thời đại kinh tế số, khi chúng ta mải mê với những mã code, những mạch điện hay những lợi ích cá nhân, thì tấm gương của cô nhắc nhở chúng ta về giá trị của lòng trắc ẩn và trách nhiệm với cộng đồng. Cô là minh chứng sống động cho việc: Anh hùng không chỉ là người tạo nên những chiến công lừng lẫy trên chiến trường, mà còn là người âm thầm gieo những hạt mầm tử tế giữa đời thường.
Đứng dưới góc độ chuyên môn của một sinh viên khoa Điện - Điện tử, khi tìm hiểu về đời binh nghiệp của cô Tư Ánh, tôi không khỏi suy ngẫm về sự phát triển vượt bậc của kỹ thuật thông tin liên lạc quân sự.
Trong thời kỳ kháng chiến của cô, các thiết bị vô tuyến điện vô cùng thô sơ, việc chuyển điện khẩn hay công văn tài liệu đòi hỏi người chiến sĩ giao liên phải dùng cả tính mạng để bảo vệ. Những nòng pháo 82mm mà cô từng dùng tay đỡ để lấy tọa độ chiến đấu không hề có các hệ thống điều khiển điện tử hay cảm biến hiện đại. Tất cả dựa vào kinh nghiệm, sự mưu trí và một tinh thần thép.
Ngày nay, với sự bùng nổ của kỹ thuật điện tử, thông tin liên lạc trong quân sự đã tiến lên tự động hóa, kỹ thuật số hóa với độ chính xác và bảo mật cực cao. Tuy nhiên, dù công nghệ có hiện đại đến đâu, tôi nhận ra rằng cái "gốc" của mọi thiết bị vẫn là con người. Nếu cô Tư Ánh năm xưa không mưu trí làm chủ những vũ khí thô sơ, thì dù có vũ khí hiện đại đến mấy cũng không thể làm nên chiến thắng. Điều này thôi thúc tôi phải học tập thật tốt các kiến thức chuyên môn tại khoa Điện - Điện tử để có thể làm chủ công nghệ, phục vụ cho sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc trong tình hình mới.
Kết thúc hành trình ngược dòng thời gian về với “Thời hoa lửa” của Thiếu tá Nguyễn Ngọc Ánh, trong lòng một cựu quân nhân như tôi trào dâng một niềm tự hào và trách nhiệm lớn lao.
Tôi hiểu rằng, mình không chỉ thực hiện một bài viết để hoàn thành kế hoạch của Đoàn trường, mà đang thực hiện một sứ mệnh: Lưu giữ và truyền lửa. Là một cựu quân nhân, tôi xin hứa sẽ luôn giữ vững bản lĩnh bộ đội Cụ Hồ trong mọi hoàn cảnh. Là một sinh viên khoa Điện - Điện tử, tôi hứa sẽ không ngừng sáng tạo, dùng kiến thức mình học được để số hóa các giá trị lịch sử, không để những ký ức hào hùng bị lãng quên theo thời gian.
Với dự án câu chuyện thời hoa lửa và niềm tự hào, tôi tin rằng những câu chuyện như của cô Tư Ánh sẽ tiếp tục là nguồn cảm hứng bất tận cho thế hệ trẻ trường Cao đẳng Kiên Giang vững bước trên con đường lập thân, lập nghiệp. Chúng tôi – thế hệ sinh viên hôm nay – quyết tâm viết tiếp những chương sử vàng bằng trí tuệ và lòng nhiệt huyết của tuổi trẻ thời đại số.


