CHI ĐOÀN GIÁO VIÊN - ĐOÀN TRƯỜNG CAO ĐẲNG KIÊN GIANG (1)
NGƯỜI GIỮ TRẠM QUÂN Y GIỮA RỪNG U MINH
NGƯỜI GIỮ TRẠM QUÂN Y GIỮA RỪNG U MINH
Những năm kháng chiến chống Mỹ cứu nước, vùng U Minh Thượng của tỉnh Kiên Giang là một trong những căn cứ cách mạng quan trọng của miền Tây Nam Bộ. Những cánh rừng tràm bạt ngàn, những con kênh chằng chịt và những vùng đất ngập nước không chỉ là nơi che chở cho lực lượng cách mạng mà còn là hậu phương vững chắc của nhiều đơn vị chiến đấu.
Giữa vùng căn cứ ấy có một người cán bộ quân y tên Nguyễn Văn Phúc. Đồng đội thường gọi ông bằng cái tên thân mật là "Bác sĩ Phúc", mặc dù ông chưa từng học qua trường lớp y khoa chính quy. Những kiến thức về y tế của ông được tích lũy từ các lớp huấn luyện quân y ngắn ngày và từ thực tiễn cứu chữa thương binh trong chiến tranh.
Năm 1968, khi chiến sự ngày càng ác liệt, cấp trên giao cho ông phụ trách một trạm quân y nhỏ nằm sâu trong rừng U Minh Thượng. Trạm chỉ có vài căn chòi lợp lá tràm dựng trên nền đất cao giữa rừng. Trang thiết bị vô cùng thiếu thốn. Thuốc men khan hiếm, dụng cụ y tế chỉ có vài chiếc kéo, kim khâu và ít băng gạc.
Tuy vậy, nơi đây lại là điểm cứu chữa cho hàng trăm thương binh từ các chiến trường chuyển về.
Mỗi ngày, từ sáng sớm đến đêm khuya, ông Phúc cùng các y tá phải liên tục chăm sóc bệnh nhân. Có những đợt chiến đấu ác liệt, thương binh được đưa về dồn dập.
Tiếng xuồng cập bến giữa đêm, tiếng cáng tre khiêng người bị thương xuyên qua rừng tràm đã trở thành hình ảnh quen thuộc của trạm quân y.
Một đêm mưa lớn cuối năm 1969, trạm quân y tiếp nhận hơn mười thương binh sau một trận đánh tại vùng ven biển An Biên.
Trong số đó có một chiến sĩ trẻ bị mảnh đạn găm sâu vào bụng. Máu chảy rất nhiều.
Nếu không phẫu thuật kịp thời, người chiến sĩ khó có thể qua khỏi.
Trong điều kiện thiếu ánh sáng và không có đầy đủ dụng cụ, ông Phúc quyết định thực hiện ca phẫu thuật ngay trong đêm.
Chiếc bàn mổ chỉ là một tấm ván gỗ kê trên hai thân cây tràm. Ánh sáng duy nhất là ngọn đèn dầu leo lét.
Mồ hôi lăn dài trên gương mặt người quân y.
Bên ngoài, tiếng mưa rơi hòa lẫn tiếng máy bay địch gầm rú trên bầu trời.
Sau nhiều giờ căng thẳng, ca phẫu thuật thành công.
Người chiến sĩ trẻ được cứu sống.
Khi tỉnh lại, anh nắm chặt tay ông Phúc và nói:
“Nhờ bác mà con còn được sống để tiếp tục chiến đấu.”
Ông chỉ cười hiền:
“Còn sống là còn đánh giặc, còn phục vụ nhân dân.”
Không chỉ cứu chữa thương binh, ông Phúc còn phải đối mặt với nhiều trận dịch bệnh nguy hiểm.
Những năm ấy, sốt rét rừng là nỗi ám ảnh của bộ đội.
Có thời điểm, hơn một nửa quân số trong đơn vị bị sốt rét.
Ban ngày ông đi tìm lá thuốc trong rừng, ban đêm lại thức trắng chăm sóc bệnh nhân.
Nhiều lần bản thân ông cũng bị sốt rét hành hạ nhưng vẫn không rời vị trí.
Một lần, địch phát hiện dấu hiệu hoạt động của trạm quân y.
Máy bay liên tục quần thảo trên khu vực.
Bom đạn trút xuống làm nhiều căn chòi bị hư hỏng.
Để bảo vệ thương binh, ông Phúc cùng đồng đội nhanh chóng chuyển toàn bộ bệnh nhân vào những hầm trú ẩn được đào sẵn dưới rừng tràm.
Suốt nhiều giờ liền, họ vừa chăm sóc thương binh vừa tránh bom.
May mắn, không ai bị thương thêm.
Sau trận càn quét ấy, trạm quân y được dựng lại chỉ trong vài ngày.
Công việc cứu người lại tiếp tục.
Đối với ông Phúc, mỗi thương binh được cứu sống là thêm một chiến sĩ trở lại chiến đấu, thêm một niềm hy vọng cho ngày đất nước thống nhất.
Mùa xuân năm 1975, khi tin chiến thắng vang dội từ khắp các chiến trường gửi về, những người từng được ông cứu chữa lần lượt trở lại thăm trạm quân y năm xưa.
Có người là cán bộ chỉ huy.
Có người mang trên mình thương tật suốt đời.
Nhưng tất cả đều nhớ đến người quân y tận tụy giữa rừng U Minh.
Sau ngày đất nước hòa bình, ông Phúc trở về cuộc sống đời thường.
Ông chưa từng nhận mình là anh hùng.
Nhưng trong lòng những người thương binh năm ấy, ông mãi là người đã giành lại sự sống cho họ giữa những năm tháng chiến tranh khốc liệt.
Câu chuyện về người giữ trạm quân y giữa rừng U Minh không chỉ là câu chuyện của một cá nhân mà còn là hình ảnh tiêu biểu cho hàng ngàn cán bộ quân y đã âm thầm cống hiến trong kháng chiến.
Họ không trực tiếp xông pha nơi tuyến đầu, nhưng bằng lòng nhân ái, tinh thần trách nhiệm và sự hy sinh thầm lặng, họ đã góp phần làm nên thắng lợi của dân tộc.
Đó là ngọn lửa nhân văn giữa thời hoa lửa, là bài học quý giá về trách nhiệm, lòng yêu nước và tinh thần phục vụ nhân dân cho các thế hệ hôm nay và mai sau.


