Chi đoàn Thôn Ninh-khúc tráng ca tháng tư
Khúc tráng ca tháng tư
Tháng Tư năm 1975, rừng già không còn lặng lẽ với những ánh đèn dầu tự chế lén lút trong hầm chữ A nữa. Cả đại ngàn chuyển mình. Tiếng xích xe tăng nghiến trên mặt đường số 1 rền vang như sấm dậy. Ông nội tôi, khi ấy là một trung úy trẻ, dẫn đầu đoàn xe tải chở đầy đạn dược và niềm hy vọng hướng về Sài Gòn.
Trong túi áo ngực trái của ông, ngay sát nhịp đập trái tim, là bức thư cuối cùng viết cho bà dưới ánh đèn dầu khét lẹt đêm hành quân thần tốc:
"Em ơi, ngày đoàn tụ gần lắm rồi! Phương Nam nắng rát, nhưng lòng anh còn nóng hơn cả nắng. Anh viết vội những dòng này trên nắp ca-pô xe, giữa bụi đỏ mù trời. Hẹn gặp em giữa mùa hoa đỏ!"Khúc tráng ca tháng Tư không chỉ có tiếng pháo gầm hay tiếng reo hò. Nó bắt đầu bằng "Mệnh lệnh thần tốc" truyền đi qua những máy vô tuyến điện rè rè sóng nhiễu. Nó là hình ảnh những người lính không kịp rũ bụi đường, cứ thế băng băng tiến về cửa ngõ thành phố.Ngày 30 tháng Tư, nắng Sài Gòn rực rỡ đến chói mắt. Ông nội kể, khoảnh khắc xe của đơn vị tiến qua cầu Tân Cảng, ông nhìn thấy những dải lụa đỏ, những lá cờ giải phóng tung bay rợp trời. Đó là những "đóa hoa lửa" khổng lồ nở rộ giữa lòng thành phố, báo hiệu sự kết thúc của những đêm dài thao thức bên ánh đèn dầu tự chế.Nhưng khúc tráng ca ấy cũng có những nốt trầm nhói lòng. Ngay sát giờ chiến thắng, người đồng đội nằm cùng hầm với ông — anh lính tên Nam, người vừa tối qua còn ngồi dưới ánh đèn dầu mượn cây bút của ông để viết thư cho mẹ — đã ngã xuống ngay ngưỡng cửa thành phố. Bức thư viết dở của Nam vẫn còn nằm trong túi áo, còn thơm mùi mực mới và khói dầu, nhưng người viết đã chẳng bao giờ kịp ký tên.Khúc tráng ca tháng Tư vì thế mà vừa oai hùng, vừa bi tráng. Nó được dệt nên từ:
"Em ơi, ngày đoàn tụ gần lắm rồi! Phương Nam nắng rát, nhưng lòng anh còn nóng hơn cả nắng. Anh viết vội những dòng này trên nắp ca-pô xe, giữa bụi đỏ mù trời. Hẹn gặp em giữa mùa hoa đỏ!"Khúc tráng ca tháng Tư không chỉ có tiếng pháo gầm hay tiếng reo hò. Nó bắt đầu bằng "Mệnh lệnh thần tốc" truyền đi qua những máy vô tuyến điện rè rè sóng nhiễu. Nó là hình ảnh những người lính không kịp rũ bụi đường, cứ thế băng băng tiến về cửa ngõ thành phố.Ngày 30 tháng Tư, nắng Sài Gòn rực rỡ đến chói mắt. Ông nội kể, khoảnh khắc xe của đơn vị tiến qua cầu Tân Cảng, ông nhìn thấy những dải lụa đỏ, những lá cờ giải phóng tung bay rợp trời. Đó là những "đóa hoa lửa" khổng lồ nở rộ giữa lòng thành phố, báo hiệu sự kết thúc của những đêm dài thao thức bên ánh đèn dầu tự chế.Nhưng khúc tráng ca ấy cũng có những nốt trầm nhói lòng. Ngay sát giờ chiến thắng, người đồng đội nằm cùng hầm với ông — anh lính tên Nam, người vừa tối qua còn ngồi dưới ánh đèn dầu mượn cây bút của ông để viết thư cho mẹ — đã ngã xuống ngay ngưỡng cửa thành phố. Bức thư viết dở của Nam vẫn còn nằm trong túi áo, còn thơm mùi mực mới và khói dầu, nhưng người viết đã chẳng bao giờ kịp ký tên.Khúc tráng ca tháng Tư vì thế mà vừa oai hùng, vừa bi tráng. Nó được dệt nên từ:
Màu đỏ của lá cờ quyết thắng.
Màu trắng của những bức thư tình chưa kịp gửi.
Màu vàng của nắng ấm phương Nam ngày hội ngộ.
Khi ông nội trở về, bà nội đón ông bằng một vòng ôm siết chặt. Ông lấy từ trong túi áo ra bức thư đã nhăn nhúm, lấm lem vết dầu mỡ nhưng vẫn nguyên vẹn lời thề hẹn. Hai người đứng lặng dưới gốc cây phượng vĩ đang bắt đầu thắp lửa đầu mùa.Giờ đây, cứ mỗi độ tháng Tư về, khi đài phát thanh vang lên những giai điệu hào hùng, ông nội lại mang xấp thư cũ ra đọc. Với ông, khúc tráng ca ấy vẫn đang vang vọng, không phải chỉ ở những trang sử vàng, mà ở trong chính nhịp thở của hòa bình hôm nay — một hòa bình được thắp lên từ những ánh đèn dầu nhỏ bé giữa lòng đất mẹ.



