Chỉ thị “Kháng chiến – Kiến quốc” (25/11/1945): Cương lĩnh hành động đưa đất nước vượt “ngàn cân treo sợi tóc”
Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, cục diện quốc tế biến chuyển mạnh: Liên Xô giành thắng lợi lớn, phong trào giải phóng dân tộc dâng cao ở nhiều châu lục, phong trào công nhân ở các nước tư bản phát triển. Trong bối cảnh ấy, ở Việt Nam, Cách mạng Tháng Tám thành công, nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra đời; ngày 2/9/1945, tại Quảng trường Ba Đình, Chủ tịch Hồ Chí Minh thay mặt Chính phủ lâm thời đọc Tuyên ngôn Độc lập, khẳng định nền độc lập trước quốc dân và thế giới.
Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, cục diện quốc tế biến chuyển mạnh: Liên Xô giành thắng lợi lớn, phong trào giải phóng dân tộc dâng cao ở nhiều châu lục, phong trào công nhân ở các nước tư bản phát triển. Trong bối cảnh ấy, ở Việt Nam, Cách mạng Tháng Tám thành công, nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra đời; ngày 2/9/1945, tại Quảng trường Ba Đình, Chủ tịch Hồ Chí Minh thay mặt Chính phủ lâm thời đọc Tuyên ngôn Độc lập, khẳng định nền độc lập trước quốc dân và thế giới.
Thắng lợi ấy đem lại thế và lực mới cho cách mạng: Đảng từ hoạt động bí mật trở thành lực lượng lãnh đạo chính quyền; nhân dân từ thân phận nô lệ trở thành người làm chủ đất nước. Nhưng ngay sau ngày độc lập, Chính phủ cách mạng non trẻ phải đối mặt với những thử thách cực kỳ nghiệt ngã: thù trong, giặc ngoài, cùng hàng loạt vấn đề kinh tế – xã hội nặng nề do chế độ thực dân, phong kiến để lại.
Bối cảnh “tổ quốc lâm nguy” Đất nước đứng trước một cuộc khủng hoảng tổng hợp:
Kinh tế kiệt quệ: chiến tranh tàn phá, sản xuất đình đốn; hậu quả nạn đói 1945 làm hàng triệu người thiệt mạng; lũ lụt, hạn hán kéo dài khiến nhiều ruộng đất bỏ hoang; tài chính cạn kiệt, kho bạc trống rỗng; Ngân hàng Đông Dương còn trong tay tư bản Pháp.
Văn hóa – xã hội lạc hậu: dân trí thấp, tỷ lệ mù chữ rất cao.
Nguy cơ ngoại xâm, nội phản: ở miền Bắc, 20 vạn quân Tưởng tràn vào kéo theo các tổ chức phản động chống phá chính quyền; ở miền Nam, quân Anh vào với danh nghĩa đồng minh nhưng lại tạo điều kiện để thực dân Pháp quay lại xâm lược.
Tình thế đúng nghĩa “ngàn cân treo sợi tóc”: nếu không kịp thời định hướng chiến lược và thống nhất hành động, nền độc lập vừa giành được có thể bị bóp nghẹt.
Chỉ thị 25/11/1945: xác định đúng kẻ thù và khẩu hiệu hành động Trước tình hình đó, ngày 25/11/1945, Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Đông Dương ban hành Chỉ thị “Kháng chiến – Kiến quốc”.
Chỉ thị chỉ rõ bản chất cách mạng lúc này vẫn là cách mạng dân tộc giải phóng; nhiệm vụ giải phóng dân tộc chưa hoàn thành vì đất nước chưa thật sự độc lập hoàn toàn. Khẩu hiệu xuyên suốt được nhấn mạnh: “Dân tộc trên hết, Tổ quốc trên hết.”
Và quan trọng nhất, Chỉ thị xác định kẻ thù chính lúc này là thực dân Pháp xâm lược, phải tập trung mũi nhọn đấu tranh vào chúng, không để phân tán lực lượng, rơi vào thế bị động.
Sách lược mặt trận: mở rộng đoàn kết, “thêm bạn bớt thù” Chỉ thị nêu rõ yêu cầu xây dựng và mở rộng Mặt trận Dân tộc thống nhất chống Pháp, mở rộng lực lượng trong Việt Minh, chú trọng vận động các tầng lớp xã hội, kể cả địa chủ, phong kiến và đồng bào công giáo… nhằm quy tụ sức mạnh toàn dân.
Đồng thời nhấn mạnh tinh thần đoàn kết Việt – Miên – Lào trong cuộc đấu tranh chống xâm lược, kiên quyết giành độc lập, hướng tới chế độ dân chủ cộng hòa và cải thiện đời sống nhân dân.
Ở bình diện quốc tế, Chỉ thị khẳng định trách nhiệm của cách mạng Đông Dương đối với hòa bình và tiến bộ; đồng thời đề ra phương châm ngoại giao theo nguyên tắc bình đẳng, tương trợ, linh hoạt nhưng giữ vững độc lập.
Nhiệm vụ bao trùm: củng cố chính quyền, vừa kháng chiến vừa kiến quốc Điểm đặc sắc của Chỉ thị là xác định đồng thời hai nhiệm vụ: kháng chiến và kiến quốc. Trong đó, củng cố chính quyền là nhiệm vụ bao trùm để bảo vệ thành quả cách mạng và chuẩn bị cho cuộc đấu tranh lâu dài.
Chỉ thị nêu các nhóm giải pháp toàn diện:
Nội chính: xúc tiến thành lập Quốc hội, xây dựng Hiến pháp, lập Chính phủ chính thức.
Quân sự: động viên toàn dân, chuẩn bị kháng chiến lâu dài; kết hợp chiến thuật du kích với các hình thức bất hợp tác.
Ngoại giao: vận dụng “thêm bạn bớt thù”, kiên trì nguyên tắc; với Tưởng chủ trương hòa hoãn để tránh xung đột bất lợi; với Pháp giữ độc lập chính trị nhưng có những nhân nhượng kinh tế cần thiết để kéo dài thời gian hòa bình, củng cố lực lượng.
Tuyên truyền: tăng cường đoàn kết, chống chia rẽ; kiên quyết chống các mưu toan phá hoại; khơi dậy tinh thần chống xâm lược nhưng tránh cực đoan, không đánh đồng nhân dân Pháp với bọn thực dân xâm lược.
Kinh tế – tài chính: khôi phục sản xuất, tổ chức ngân hàng, phát hành tiền, ổn định thuế khóa, gây dựng ngân quỹ.
Cứu tế: vận động cứu đói, lập quỹ, lập kho thóc, tổ chức các đội cứu đói, điều hòa lương thực vùng thừa – thiếu.
Văn hóa – giáo dục: mở rộng bình dân học vụ, chống mù chữ; phát triển trường học; xây dựng nền văn hóa mới theo các nguyên tắc khoa học hóa, đại chúng hóa, dân tộc hóa.
Muốn làm được, phải củng cố Đảng và Mặt trận Chỉ thị nhấn mạnh: để thực hiện thắng lợi mọi nhiệm vụ, phải tăng cường xây dựng Đảng, giữ vững hệ thống tổ chức phù hợp điều kiện mới; phát triển đảng viên, chú trọng cơ sở trong xí nghiệp; xây dựng tổ chức Đảng trong cơ quan và trong quân đội.
Đồng thời, phải phát triển và thống nhất các tổ chức cứu quốc, mở rộng Mặt trận, điều chỉnh hoạt động cho phù hợp hoàn cảnh mới, giải quyết những vướng mắc trong hệ thống tổ chức, củng cố vai trò lãnh đạo.
Ý nghĩa lịch sử Chỉ thị “Kháng chiến – Kiến quốc” (25/11/1945) được coi như cương lĩnh hành động trước mắt của Đảng và nhân dân ta trong thời kỳ chính quyền cách mạng vừa ra đời. Văn kiện này kịp thời giải quyết những vấn đề chiến lược – sách lược trọng yếu, giúp đất nước vượt qua tình thế hiểm nghèo, tranh thủ thời gian hòa bình quý báu để xây dựng thực lực, chuẩn bị cho cuộc kháng chiến lâu dài.



