Anh hùng Lực lượng vũ trang

Chị Út Tịch: Biểu tượng bất tử của phụ nữ vùng dân tộc thiểu số ở Nam bộ

Chị Út Tịch đã trở thành một biểu tượng bất tử của người phụ nữ vùng dân tộc thiểu số ở Nam bộ trong "bản anh hùng ca" giữ nước và dựng nước.

Hưng Yên12/12/2025Minh Dực (Báo Việt Nam Net)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Tượng đài giữa lòng người dân miền Tây Nam bộ

Chị Út Tịch tên thật là Nguyễn Thị Út, sinh năm 1931 tại Tam Ngãi (Vĩnh Long), nơi phum sóc (xóm làng của vùng đồng bào dân tộc Khmer) người Kinh - Khmer giao nhau.

Chị là người Kinh, mồ côi mẹ từ nhỏ, từng bán chè, gánh nước, mót lúa... để sinh nhai. Lấy chồng sớm, có tới 6 người con, chị là điển hình của mẫu người phụ nữ “không thích nói nhiều, đã nói là làm, làm bằng được, làm tới chết”.

Chồng chị - ông Lâm Văn Tịch - là người dân tộc Khmer, cũng là cán bộ cách mạng hoạt động bí mật. Sau khi ông Tịch bị địch sát hại, chị quyết định bồng con lên rừng, xin vào đội du kích. Hành trang chị mang theo chỉ có chiếc khăn rằn, nắm cơm nguội, khẩu súng trường gỉ và tấm lòng kiên trung đến lạ thường.

Không ai huấn luyện chị cách vượt rào kẽm gai, cũng chẳng có sách vở nào dạy chị cách giấu bom trong gùi lúa. Tất cả những việc chị làm đều từ trái tim và kinh nghiệm của một người mẹ từng trải - người hiểu thế nào là mất mát, là phải đánh đổi để con mình được sống.

Trải qua muôn vàn gian khổ nơi chiến trường, chị vẫn không rời hàng ngũ. Có người khuyên: “Chị đã mất chồng nhưng còn 6 đứa con nhỏ dại, thôi về đi”. Nhưng chị chỉ nói: “Về rồi thì ai đánh giặc?”.

Chị không phải là người phụ nữ đầu tiên ra chiến trận, cũng không phải người phụ nữ duy nhất hy sinh. Nhưng trong chị, có đủ đầy cả tình mẹ, tình vợ, tình dân, tình đồng đội và tình yêu Tổ quốc. Đó chính là điều khiến chị trở thành biểu tượng không cần tô hồng, không cần lý tưởng hóa.

Khi chị ngã xuống ở trận đánh năm 1968, con gái út của chị mới chỉ vừa lên 3. Không có lễ tang rầm rộ, không kèn trống, không huy chương, nhưng có hàng nghìn phụ nữ miền Tây khóc chị.

Một bà cụ dân tộc Khmer từng nói trong lễ tưởng niệm chị Út Tịch ở Vĩnh Long: “Tui không có học nhiều, nhưng nhớ hoài cái tên Út Tịch. Vì con gái tui giờ cũng một mình nuôi con như bả ngày trước…”.

Câu nói ấy đủ để hiểu: Chị Út Tịch không chỉ là một biểu tượng cách mạng, mà là một hình bóng máu thịt trong đời sống bà con miền Tây.

Tượng đài chị Út Tịch. Ảnh: Du lịch miền Tây

Tượng đài chị Út Tịch - dáng người nhỏ nhắn, tay cầm súng, mắt nhìn về phía trước - được đúc bằng đồng, hiện đang đặt tại Tam Ngãi. Ký ức về chị không chỉ được giữ gìn bằng bia đá mà bằng chính sự truyền đời của lòng ngưỡng mộ, của những giọt nước mắt âm thầm rơi xuống khi nghe nhắc đến tên chị.

Ngọn lửa truyền đời

Hôm nay, nếu đi về miền Tây, không khó để bắt gặp những người phụ nữ tiếp nối bước chân chị Út Tịch. Họ không mang súng ra trận, nhưng không lùi bước trước những thử thách mới của thời bình.

Điển hình như Tỉnh ủy viên, Giám đốc Sở Dân tộc và Tôn giáo Vĩnh Long Thạch Thị Thu Hà - một người phụ nữ dân tộc Khmer, từng bước vươn lên từ vùng căn cứ cách mạng.

Với hành trang tri thức chính trị và sự thấu cảm đời sống đồng bào, những năm qua, chị Hà là người tiên phong vận động hòa hợp tôn giáo, giữ vững khối đoàn kết Kinh - Khmer, đồng thời thúc đẩy các chương trình giảm nghèo, khởi nghiệp phụ nữ dân tộc thiểu số.

Một ví dụ khác là chị Nguyễn Thị Nhiền - Chủ tịch UBND xã Phong Thạnh. Chị sinh ra và lớn lên ở xã Tam Ngãi, luôn nhận việc khó về mình, từ hỗ trợ đồng bào vùng sâu tiếp cận chính sách đến “gõ từng cửa chùa” vận động cứu đói, cấp gạo mùa giáp hạt cho bà con. Người dân gọi chị là “người con gái của đất Út Tịch”, bởi chị không chỉ làm việc giỏi mà còn giữ được cốt cách dấn thân, chịu thương, chịu khó, sống vì dân, gần dân - như chị Út từng sống.

Chị Hà, chị Nhiền, cùng biết bao phụ nữ khác ở miền Tây Nam bộ luôn được người dân so sánh một cách đầy trân quý: “Gan giống Út Tịch”, “Làm việc tận tụy như chị Út ngày xưa…”.

Chính từ tinh thần của Út Tịch, những người phụ nữ hôm nay - với vai trò là cán bộ, là người mẹ, là Đảng viên - đã hóa thân thành những ngọn lửa thầm lặng trong công cuộc giữ nước thời bình.

Trong thời đại mạng xã hội bùng nổ và không gian tư tưởng mở rộng, các thế lực phản động, cơ hội chính trị, tổ chức phi chính phủ trá hình không ngừng lợi dụng vấn đề phụ nữ, dân tộc và tôn giáo để công kích Đảng, Nhà nước, đặc biệt là ở vùng sâu, vùng đồng bào dân tộc thiểu số. Những người làm công tác tư tưởng, truyền thông phải lên tiếng phản bác bằng lý lẽ sắc bén, bằng thông tin chính xác, và bằng những hình ảnh sống động của hiện thực cách mạng.

Trong thế trận lòng dân hôm nay, phụ nữ vùng căn cứ không phải là điểm yếu, mà chính là điểm tựa để giữ Đảng, giữ nước và giữ niềm tin nhân dân. Càng trong khó khăn, sự hiện diện của họ càng vững chắc, như những rễ đước cắm sâu vào bùn lầy. Họ là minh chứng sống động cho hiệu quả của chính sách, cho ý chí vượt khó, cho bản lĩnh của người phụ nữ Việt Nam trong hành trình phát triển.

Nếu ngày trước Út Tịch cầm súng để đánh giặc thì hôm nay, những người phụ nữ vùng căn cứ cầm bút, gõ bàn phím, ra nghị quyết, làm cán bộ xã... để tiếp tục chiến đấu trên một mặt trận không tiếng súng: mặt trận bảo vệ chính nghĩa, truyền thống, giá trị Việt Nam.

Cần chiến lược hỗ trợ những “Út Tịch thời bình”

Đất nước bước vào thời bình, phụ nữ vùng căn cứ, đặc biệt là những người dân tộc thiểu số, lại tiếp tục đối mặt với những "cuộc chiến” khác: chiến đấu với nghèo đói, thiếu thốn sinh kế; chiến đấu với định kiến giới và rào cản văn hóa; chiến đấu để giữ gìn bản sắc và có tiếng nói trong cộng đồng…

Dù Đảng, Nhà nước đã có nhiều nỗ lực nhưng ở nhiều nơi, phụ nữ vùng căn cứ vẫn đang là “người ở sau cùng” trong các hành trình chính sách.

Thiết nghĩ, chúng ta cần có thêm nhiều chính sách cách mạng để phát triển những “Út Tịch thời bình”, không phải chỉ là trợ cấp hay phong trào mà là những chuyển biến thật sự về vị thế, về cơ hội phát triển.

Chính sách phải nhìn thấy phụ nữ bằng chiều sâu, không chỉ là đối tượng hỗ trợ, mà là chủ thể kiến tạo. Phụ nữ vùng căn cứ cần được trao quyền: quyền tham gia chính quyền, quyền tiếp cận đất đai, tín dụng, giáo dục nghề nghiệp, công nghệ số... Họ không nên bị “khoanh vùng” trong chính sách dân số - giáo dục - sinh sản, mà phải được đặt ở trung tâm của chiến lược phát triển cộng đồng.

Mặt khác, phải lồng ghép “giới - dân tộc - địa bàn” vào từng chính sách cụ thể. Đừng chỉ nói phụ nữ dân tộc chung chung. Phụ nữ Khmer ở miền Tây khác với phụ nữ Mông ở Mường Nhé hay phụ nữ Chăm ở Ninh Thuận. Mỗi nhóm có đặc thù, văn hóa, rào cản riêng. Nếu không tinh tế, chính sách dễ trở thành hình thức.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn