Chị Út Tịch: "Còn cái lai quần cũng đánh" – Biểu tượng cao đẹp của người mẹ Nam Bộ cầm súng
Chị Út Tịch: "Còn cái lai quần cũng đánh" – Biểu tượng cao đẹp của người mẹ Nam Bộ cầm súng
Lịch sử giữ nước của dân tộc Việt Nam là một dòng chảy vĩ đại được bồi đắp bởi máu xương và nước mắt của muôn triệu con người. Trong dòng chảy oai hùng ấy, dải đất phương Nam bao dung, hiền hòa với những miệt vườn rợp bóng dừa xanh và những dòng kênh chằng chịt đã sản sinh ra những con người kiên trung, bất khuất. Nhắc đến phụ nữ Nam Bộ trong chiến tranh, người ta không chỉ nhớ đến những tà áo bà ba mềm mại, những giọng hò ngọt ngào đằm thắm, mà còn khắc sâu hình ảnh của những nữ chiến sĩ du kích dạn dày sương gió, tay võng tay súng. Và trong bức tượng đài hùng vĩ ấy, có một đóa hoa bần của miền sông nước Trà Vinh đã nở rộ và tạc vào lịch sử một tuyên ngôn bất hủ: Chị Út Tịch cùng câu nói rực lửa "Còn cái lai quần cũng đánh". Chị không chỉ là một anh hùng lực lượng vũ trang nhân dân, mà còn là một người mẹ vĩ đại của sáu đứa con, một huyền thoại sống động về sức sống mãnh liệt của nhân dân Nam Bộ trước sức mạnh bạo tàn của đế quốc Mỹ.
Chị Út Tịch, tên thật là Nguyễn Thị Út, sinh ra trong một gia đình bần nông tại làng Tam Ngãi, huyện Cầu Kè, tỉnh Trà Vinh. Tuổi thơ của Út không có những ngày tháng cắp sách đến trường hay được nô đùa dưới bóng mát của lũy tre làng, mà sớm bị phủ lên một bức màn đen tối của cái nghèo và sự bóc lột. Cả gia đình phải đi ở đợ cho địa chủ Hàm Giỏi – một kẻ khét tiếng gian ác trong vùng. Những ngày tháng ở nhà địa chủ là những chuỗi ngày đẫm nước mắt. Út phải làm lụng quần quật từ tờ mờ sáng cho đến tối mịt, ăn những phần cơm cặn canh thừa và thường xuyên phải hứng chịu những trận đòn roi vô cớ từ gia đình bá kiến phương Nam ấy. Thế nhưng, khác với sự cam chịu, nhẫn nhục thường thấy ở những người nông dân bị dồn vào đường cùng, trong huyết quản của cô bé Út ngay từ thuở nhỏ đã cuộn chảy một bản tính gan góc, ngang tàng và quyết liệt.
Người ta kể lại rằng, những đòn roi của Hàm Giỏi không thể làm cô bé Út gục ngã hay van xin. Bị đánh đau đến mấy, Út cũng cắn răng chịu đựng, đôi mắt trợn trừng nhìn thẳng vào kẻ áp bức. Có lần bị đánh oan ức quá, cô bé nhỏ thó ấy đã dám đánh trả lại, xông vào cắn xé kẻ thù dẫu biết sau đó sẽ bị trận đòn thù kinh khủng hơn. Cái triết lý "nó đánh mình, mình đánh lại" đã mầm mống hình thành trong tư duy của Út như một bản năng sinh tồn mãnh liệt. Chính sự ngang tàng, bướng bỉnh ấy không phải là sự nổi loạn vô lối, mà là phôi thai của một tinh thần phản kháng vĩ đại, là chất quặng thô chưa được tôi luyện chờ ngày bắt lửa cách mạng.
Và rồi, ánh sáng của Cách mạng tháng Tám năm 1945 và cuộc kháng chiến chống Pháp bùng nổ đã soi rọi đến tận miệt vườn Tam Ngãi. Những cán bộ Việt Minh về làng, mang theo ánh sáng của lý tưởng tự do, giải phóng người cày có ruộng. Út như cái cây khô hạn lâu ngày gặp cơn mưa rào. Chị hiểu ra rằng, muốn thoát khỏi kiếp trâu ngựa, không thể chỉ phản kháng đơn độc bằng những cái cắn, cái cào, mà phải đi theo Cách mạng, phải cầm súng đánh đuổi cả hệ thống thực dân, phong kiến. Từ một cô gái ở đợ thấp cổ bé họng, Nguyễn Thị Út đã tình nguyện tham gia làm giao liên, rồi gia nhập đội du kích xã. Chị băng đồng, lội bưng, dầm mình trong thứ bùn phèn chua mặn để mang thư từ, giấu cán bộ, rồi học cách sử dụng súng đạn. Cũng chính trong những tháng ngày rực lửa ấy, chị đã gặp gỡ và kết duyên cùng anh Tịch – một người đồng chí, đồng đội hiền lành nhưng vô cùng mưu dạ, dũng cảm. Đám cưới của họ diễn ra giản dị giữa chiến khu, không có kiệu hoa rước xách, chỉ có lời thề sắt son nguyện cùng nhau sống chết vì độc lập tự do. Cái tên "Út Tịch" bắt đầu ra đời từ đó, gắn liền tên vợ với tên chồng, tượng trưng cho sự đồng lòng, đồng dạ của một đôi vợ chồng du kích nông dân.
Bước sang cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước, quê hương Trà Vinh trở thành một trong những điểm nóng khốc liệt nhất của chiến trường miền Nam. Đế quốc Mỹ và chính quyền Sài Gòn điên cuồng thực hiện quốc sách "ấp chiến lược", càn quét, gom dân, trút xuống đồng bằng sông Cửu Long hàng triệu tấn bom đạn. Lúc này, chị Út Tịch không còn là một cô gái son rỗi, mà đã trở thành mẹ của một đàn con thơ dại.
Có lẽ trên thế giới này, hiếm có một người lính nào lại mang một hoàn cảnh chiến đấu đặc biệt như chị Út Tịch. Chị là hiện thân của một sự hòa quyện tuyệt đẹp nhưng cũng đầy xót xa giữa thiên chức làm mẹ và nghĩa vụ của một chiến sĩ tiền tuyến. Trái tim chị chia làm đôi: một nửa dành cho lý tưởng cách mạng, một nửa đau đáu hướng về những đứa con rứt ruột đẻ ra. Người ta thường thấy hình ảnh một chị Út vóc dáng nhỏ nhắn, mặc chiếc áo bà ba đen mộc mạc, cổ quấn chiếc khăn rằn, một tay bồng con cho bú, tay kia vẫn thuần thục lau chùi khẩu súng trường. Mỗi lần có lệnh chiến đấu, chị lại tất tả gửi con cho bà con lối xóm, hoặc đặt tạm con dưới căn hầm trú ẩn rồi vội vã ôm súng lao ra giao thông hào.
Tham gia hàng chục trận đánh lớn nhỏ tại địa phương, chị Út Tịch nổi tiếng là một nữ chỉ huy du kích mưu trí, xuất quỷ nhập thần. Chị thông thuộc từng con rạch, từng bụi bần, từng bờ tre ở Tam Ngãi. Có những trận đánh đồn, chị trực tiếp bò qua hàng rào dây thép gai, ém mình dưới lớp bùn lạnh buốt suốt nhiều giờ đồng hồ để trinh sát, rồi bất ngờ ném thủ pháo vào boong-ke địch. Chị bắn súng cực kỳ chuẩn xác, chỉ huy đội du kích thực hiện các chiến thuật "đánh nở hoa trong lòng địch", gài mìn, vây ép đồn bốt khiến quân thù ở Cầu Kè bao phen khiếp vía. Hình ảnh người mẹ đầm đìa mồ hôi và mùi thuốc súng, vừa từ trận địa khét lẹt trở về đã vội ôm lấy đứa con nhỏ đang khóc ngặt vì khát sữa, đã trở thành một kiệt tác của hiện thực chiến tranh. Chị đánh giặc không phải vì ham muốn máu me hay thích thú chiến tranh, mà bởi một lý lẽ vô cùng giản dị của một người mẹ: chị phải đánh giặc để những đứa con của chị không bao giờ phải lặp lại kiếp đi ở đợ nhục nhã như đời mẹ chúng, để chúng được lớn lên trong một đất nước hòa bình, có cơm ăn, áo mặc và được đến trường.
Đỉnh cao chói lọi nhất trong cuộc đời hoạt động cách mạng của chị Út Tịch, điều làm cho tên tuổi của chị vượt ra khỏi ranh giới miệt vườn Trà Vinh để trở thành biểu tượng của cả dân tộc, chính là câu nói bất hủ: "Còn cái lai quần cũng đánh". Câu nói ấy được thốt ra trong một hoàn cảnh vô cùng đặc biệt. Đó là tại một kỳ Đại hội Anh hùng Chiến sĩ thi đua của lực lượng vũ trang Miền Nam. Giữa hội trường đông đảo các tướng lĩnh và những chiến sĩ quả cảm, khi được hỏi về ý chí quyết tâm đánh Mỹ đến cùng của nhân dân miền Nam, chị Út Tịch đã đứng lên. Bằng chất giọng rặt Nam Bộ, mộc mạc, chân chất nhưng đanh thép như đinh đóng cột, chị dõng dạc tuyên bố: "Nó đánh mình, mình đánh nó, đánh tới chừng nào còn cái lai quần cũng đánh!".
"Cái lai quần" – bộ phận nhỏ bé nhất, cuối cùng nhất của chiếc quần bà ba, thứ vải vóc bần hàn quấn quanh người nông dân. Câu nói không mang những triết lý cao siêu, vĩ mô, không dùng những từ ngữ hoa mỹ của các nhà lý luận quân sự, nhưng nó lại mang một sức công phá khủng khiếp vào tâm can người nghe. Nó bao hàm một ý chí quyết tử, một sự hy sinh vô bờ bến: dù cho giặc Mỹ có tàn phá xóm làng, dù cho phải mất mát của cải, nhà cửa, máu xương, thậm chí đến chút tài sản cuối cùng che thân là cái lai quần, thì người Việt Nam vẫn nhất quyết không buông súng, không đầu hàng. Nó là bản tuyên ngôn của sự phản kháng tột cùng, thể hiện sự bất khuất, ngoan cường của những người nông dân bị dồn vào chân tường đã vùng lên làm chủ vận mệnh của mình. Khẩu khí ấy chỉ có thể toát ra từ một con người đã nếm trải đủ mọi cay đắng của kiếp nô lệ, đã thấu hiểu giá trị của tự do và sẵn sàng đánh đổi mọi thứ để bảo vệ nó. Câu nói của chị Út Tịch lập tức truyền đi như một ngọn lửa cuồng nộ, thổi bùng lên ý chí chiến đấu sục sôi khắp các mặt trận, trở thành câu cửa miệng của hàng triệu quân và dân miền Nam lúc bấy giờ.
Năm 1965, cuộc đời và chiến công của chị Út Tịch đã được nhà văn tài hoa Nguyễn Thi (người sau này cũng hy sinh trên chiến trường Mậu Thân) ghi chép lại và hóa thân thành kiệt tác văn học "Người mẹ cầm súng". Cuốn sách đã gây chấn động không chỉ trong nước mà còn trên thế giới, đưa hình ảnh người mẹ Việt Nam nhỏ bé nhưng vĩ đại bước ra vũ đài quốc tế, khiến những lương tri tiến bộ trên thế giới phải rơi nước mắt khâm phục.
Những tưởng người mẹ vĩ đại ấy sẽ được tận mắt chứng kiến ngày quê hương hoàn toàn giải phóng, ngày chị được thanh thản ôm các con trong vòng tay giữa một buổi chiều miền Tây thanh bình không còn tiếng súng. Thế nhưng, chiến tranh luôn mang trong mình những quy luật tàn khốc nhất. Ngày 27 tháng 11 năm 1968, trong một trận càn quét tàn bạo của địch và máy bay ném bom rải thảm tại vùng Tân Châu, Châu Đốc, chị Út Tịch đã anh dũng ngã xuống. Chị ra đi mang theo vết thương rỉ máu, để lại đàn con thơ dại bơ vơ giữa khói lửa chiến tranh. Máu của chị đã thấm đẫm vào lòng đất mẹ phương Nam, hòa vào dòng nước sông Tiền, sông Hậu để bồi đắp cho cây trái ngày mai đâm chồi nảy lộc. Sự hy sinh của chị là một bản bi ca đau đớn, nhưng cũng là một bản hùng ca rực rỡ chói lọi, khẳng định một chân lý: thể xác có thể bị bom đạn kẻ thù hủy diệt, nhưng tinh thần "còn cái lai quần cũng đánh" thì vĩnh viễn bất tử.
Chiến tranh đã lùi xa hơn nửa thế kỷ. Những đồn bốt, dây thép gai ở Cầu Kè, Trà Vinh nay đã được thay thế bằng những cánh đồng lúa trĩu hạt, những vuông tôm trù phú và những mái trường rộn rã tiếng cười trẻ thơ. Đàn con của chị Út Tịch năm xưa lớn lên trong vòng tay đùm bọc của Đảng, của nhân dân, đã trưởng thành và góp phần xây dựng đất nước. Thế nhưng, hình bóng chị Út với chiếc áo bà ba, khẩu súng trường và câu nói mộc mạc mà rung chuyển đất trời năm ấy vẫn luôn là một bức tượng đài sừng sững trong trái tim mỗi người Việt Nam.
Nhìn lại cuộc đời và sự hy sinh của Anh hùng lực lượng vũ trang nhân dân Nguyễn Thị Út, chúng ta nhận ra một bài học vô giá về lòng yêu nước và ý thức trách nhiệm trước vận mệnh của dân tộc. Chị là một người phụ nữ nông dân ít chữ, một người mẹ gánh trên vai gánh nặng mưu sinh và đàn con nheo nhóc, nhưng khi Tổ quốc lâm nguy, chị sẵn sàng đặt lợi ích quốc gia lên trên mạng sống cá nhân và tình mẫu tử. Đó là một sự lựa chọn vĩ đại mà không phải ai cũng có thể làm được.
Đối với thế hệ thanh niên hiện nay, những người đang được sống trong hòa bình, độc lập, tận hưởng những thành quả mà cha ông đã phải đổi bằng biển máu, câu chuyện về chị Út Tịch chính là một ngọn lửa hồng soi rọi vào tâm thức. Trong các công tác giáo dục truyền thống, đặc biệt là vào những mùa tuyển chọn và gọi công dân nhập ngũ, tấm gương của chị Út Tịch là một minh chứng hùng hồn nhất để khơi dậy tinh thần tự hào dân tộc. Một người mẹ yếu mềm còn dám đứng lên đối đầu với mưa bom bão đạn, huống hồ là những nam thanh nữ tú đang mang trong mình sức vóc của tuổi đôi mươi tràn đầy nhựa sống. Lời tuyên ngôn "Còn cái lai quần cũng đánh" của chị Út Tịch năm xưa, ngày nay cần được thế hệ trẻ chuyển hóa thành ý chí "còn một nhịp đập trái tim là còn cống hiến cho Tổ quốc". Đó là sự sẵn sàng khoác lên mình màu xanh áo lính, không ngại gian khổ, thao trường đổ mồ hôi để bảo vệ vững chắc biên cương, biển đảo; là ý chí vươn lên làm chủ khoa học công nghệ, bảo vệ nền tảng tư tưởng trên không gian mạng và chung tay xây dựng một Việt Nam hùng cường. Khí phách của người mẹ Nam Bộ cầm súng mãi mãi là dòng sữa tinh thần ngọt ngào, nuôi dưỡng lòng yêu nước và lý tưởng cách mạng cho lớp lớp thế hệ mai sau, để tinh thần quật cường của dân tộc Việt Nam mãi mãi rực sáng giữa bầu trời thời đại mới.


