CHIẾC ÁO TRẮNG TRONG TRẠM QUÂN Y
Tôi là Lê Thị Hồng Vân, sinh năm 1952, quê ở Huế. Trước chiến tranh, tôi từng mơ trở thành cô giáo. Tôi yêu áo dài trắng, yêu tiếng trống trường, yêu những trang vở mới thơm mùi giấy. Nhưng khi quê hương chìm trong khói lửa, giấc mơ đứng trên bục giảng của tôi tạm gác lại. Tôi theo học lớp y tá cấp tốc rồi vào phục vụ tại một trạm quân y dã chiến.
Chiếc áo trắng đầu tiên của tôi không còn trắng được lâu. Chỉ sau vài ngày ở trạm, nó đã lấm bùn, thấm mồ hôi, dính thuốc đỏ và cả máu của thương binh. Nhưng tôi vẫn giữ thói quen gấp áo thật cẩn thận mỗi khi thay ra. Với tôi, chiếc áo ấy nhắc rằng giữa chiến tranh, con người vẫn cần được chăm sóc, được dịu dàng, được níu lại sự sống bằng tất cả tình thương.
Trạm quân y của chúng tôi nằm dưới một tán rừng rậm. Hầm mổ thấp, ánh đèn dầu leo lét, dụng cụ thiếu thốn. Có ca mổ, bác sĩ phải làm việc suốt nhiều giờ trong tiếng bom vọng lại. Chúng tôi vừa băng bó, tiêm thuốc, sắc nước, vừa cáng thương binh xuống hầm khi có báo động. Mệt thì ngồi tựa lưng vào vách đất, ngủ vài phút rồi lại bật dậy khi có người gọi.
Tôi nhớ một thương binh tên Nguyễn Văn Nhân, sinh năm 1950, quê ở Quảng Nam. Anh được đưa vào trạm sau một trận đánh lớn, bị thương nặng ở bụng và vai. Lúc tôi thay băng, anh tỉnh lại, nhìn chiếc áo trắng lấm lem của tôi rồi nói: “Cô y tá ơi, áo cô sắp thành áo nâu rồi.” Tôi bật cười. Giữa một căn hầm đầy mùi thuốc và máu, câu nói đùa ấy làm tôi thấy lòng nhẹ đi.
Anh Nhân nằm ở trạm gần hai tuần. Anh rất hay kể chuyện quê. Anh kể nhà anh có cây khế sau vườn, có mẹ già thích ăn trầu, có đứa em gái mới biết thêu khăn. Anh bảo sau này hòa bình, nhất định sẽ về dựng lại căn nhà bị cháy. Tôi nghe, vừa thay băng vừa tưởng tượng ra khu vườn có cây khế ấy. Những câu chuyện của anh làm căn hầm tối như có thêm ánh nắng.
Một chiều, máy bay địch đánh trúng khu rừng gần trạm. Sức ép làm một hầm thương binh bị sập một phần. Đất đá đổ xuống, tiếng người kêu cứu vang lên. Tôi cùng mấy anh em quân y lao vào đào bới. Trong hầm có năm thương binh, trong đó có anh Nhân. Khi chúng tôi mở được lối vào, khói bụi mịt mù. Anh Nhân dù còn yếu vẫn cố dùng cánh tay lành che cho người nằm bên cạnh.
Tôi bò vào kéo từng người ra. Đến lượt anh Nhân, một mảng gỗ phía trên bất ngờ sụp xuống. Anh đẩy tôi ra trước, còn mình bị kẹt lại. Tôi hét gọi người tới giúp. Khi đưa được anh ra ngoài, vết thương cũ của anh lại bật máu. Anh thở rất khó, nhưng vẫn nhìn tôi hỏi: “Mấy người kia ra hết chưa?” Tôi nắm tay anh, nói: “Ra hết rồi, anh yên tâm.”
Anh mỉm cười. Nụ cười ấy rất nhẹ, như một vệt nắng mỏng. Anh mất vào gần sáng hôm sau. Trước lúc đi, anh nhờ tôi nếu có dịp thì báo tin về cho mẹ anh, nói rằng anh đã cố gắng sống thật xứng đáng. Tôi gật đầu mà nước mắt rơi không ngừng.
Sau ngày ấy, chiếc áo trắng của tôi có thêm một vệt máu không giặt sạch được. Tôi đã định bỏ nó đi vì mỗi lần nhìn lại đau quá. Nhưng rồi tôi giữ lại. Chiếc áo ấy đã chứng kiến bao cuộc giành giật sự sống, bao lời trăng trối, bao đôi mắt khép lại khi tuổi đời còn quá trẻ.
Sau hòa bình, tôi trở về Huế, làm việc tại một bệnh viện nhỏ. Mỗi khi mặc áo blouse trắng, tôi lại nhớ chiếc áo cũ trong trạm quân y năm xưa. Tôi nhớ anh Nhân, nhớ những người thương binh đã cắn răng chịu đau để nhường thuốc cho đồng đội, nhớ những bác sĩ làm việc đến kiệt sức mà vẫn không rời bàn mổ.
Có người hỏi tôi vì sao sau chiến tranh vẫn tiếp tục nghề y. Tôi chỉ nói rằng vì tôi đã từng thấy sự sống mong manh đến thế nào. Tôi đã từng nắm tay một người lính trẻ trong giờ phút cuối cùng và hiểu rằng chăm sóc một con người không chỉ là chữa vết thương trên thân thể, mà còn là giữ lại phẩm giá, hy vọng và hơi ấm cuối cùng cho họ.
Chiếc áo trắng trong trạm quân y của tôi giờ đã cũ, được gấp trong chiếc hộp gỗ. Nó không còn trắng, nhưng với tôi, nó sáng hơn mọi màu sắc. Nó là một bông hoa lửa lặng thầm, nở trong căn hầm nhỏ, giữa máu, bùn và tình người.



