CHIẾC BA LÔ CÒN LẠI
Tháng Tư năm 1975, khi những cánh rừng cao su miền Đông Nam Bộ bắt đầu thay lá và cái nắng đầu mùa phủ vàng những con đường đất đỏ dẫn về Sài Gòn, không khí trên khắp các mặt trận trở nên khẩn trương hơn bao giờ hết. Sau những thắng lợi liên tiếp từ Tây Nguyên, Huế và Đà Nẵng, các cánh quân của Quân Giải phóng đồng loạt tiến về cửa ngõ cuối cùng của chiến tranh. Ai cũng hiểu rằng giờ phút quyết định của dân tộc đã ở rất gần. Những đoàn xe vận tải nối đuôi nhau ngày đêm vượt đường dài, mang theo lương thực, đạn dược và lực lượng chi viện cho chiến dịch lịch sử. Trong dòng người ấy có Đinh Văn Khánh, hai mươi lăm tuổi, quê ở huyện Lập Thạch, tỉnh Vĩnh Phú (nay thuộc Vĩnh Phúc). Khánh nhập ngũ từ năm 1968, trải qua nhiều chiến trường từ Trường Sơn, Tây Nguyên cho đến miền Đông Nam Bộ. Bảy năm quân ngũ đã khiến chàng trai từng gầy gò của làng quê trung du trở nên rắn rỏi, nhưng điều không bao giờ thay đổi là nụ cười hiền và thói quen mỗi tối đều lấy từ chiếc ba lô cũ ra một cuốn sổ nhỏ để viết vài dòng nhật ký trước khi đi ngủ.
Chiếc ba lô ấy đã theo Khánh suốt những năm tháng chiến tranh. Nó được mẹ may bằng vải bạt cũ từ ngày anh lên đường nhập ngũ. Trước lúc chia tay, bà cẩn thận khâu thêm một túi nhỏ ở mặt trong rồi nói với con trai rằng nếu có điều gì muốn gửi về gia đình thì hãy cất vào đó, biết đâu một ngày nào đó chiếc ba lô sẽ thay con trở về. Khánh chỉ cười, ôm chặt mẹ rồi hứa sẽ mang chính chiếc ba lô ấy trở về sau ngày đất nước thống nhất. Trong ngăn bí mật ấy, ngoài vài lá thư của mẹ và em gái, anh còn cất một cuốn nhật ký đã được bọc nhiều lớp ni lông để tránh mưa rừng. Những trang giấy ghi lại từng chặng đường hành quân, những người đồng đội đã gặp, những trận đánh ác liệt và cả những ước mơ rất đỗi bình dị về cuộc sống sau hòa bình. Mỗi khi có thời gian rảnh hiếm hoi, Khánh lại mở sổ viết vài dòng, bởi anh tin rằng nếu mình may mắn trở về thì đó sẽ là món quà quý nhất dành cho gia đình, còn nếu không, cuốn nhật ký sẽ kể thay câu chuyện về những năm tháng tuổi trẻ của mình.
Đơn vị của Khánh được giao nhiệm vụ mở đường tiến công vào một vị trí phòng thủ quan trọng ở phía đông Sài Gòn. Những ngày cuối tháng Tư, tiếng pháo gần như không ngớt. Đêm xuống, cả vùng trời rực sáng bởi ánh pháo và hỏa châu. Trong những giờ phút nghỉ ngơi ngắn ngủi giữa hai trận đánh, Khánh cùng người bạn thân là Lê Quang Bình, quê ở Thanh Hóa, thường ngồi tựa lưng vào gốc cây cao su, chia nhau từng ngụm nước và kể chuyện quê nhà. Bình luôn nói rằng sau chiến tranh anh sẽ trở về cưới người con gái đã chờ mình suốt sáu năm, còn Khánh chỉ cười bảo rằng điều anh mong nhất là được đưa mẹ đi thăm Hà Nội, nơi bà chưa từng đặt chân tới. Hai người nhìn về phía thành phố xa xa đang chìm trong ánh lửa rồi cùng im lặng. Họ không biết ngày mai sẽ ra sao, nhưng đều tin rằng chiến tranh sắp kết thúc và những ước mơ giản dị ấy không còn quá xa vời.
Đêm 28 tháng Tư, trước giờ xuất kích, Khánh lấy cuốn nhật ký ra viết thêm một trang mới dưới ánh đèn pin được che kín bằng chiếc mũ cối. Anh ghi rằng chưa bao giờ cảm nhận ngày hòa bình gần đến như lúc này. Anh viết về những đồng đội đã ngã xuống dọc đường Trường Sơn, về những người dân từng nhường cho bộ đội bát cơm cuối cùng, về mẹ chắc giờ này vẫn ngồi bên hiên nhà ngóng tin con trai. Cuối trang giấy, anh nắn nót viết một dòng: “Nếu mai này con không trở về, mong mẹ đừng quá buồn. Con đã được sống những năm tháng đẹp nhất của tuổi trẻ vì Tổ quốc. Điều duy nhất con tiếc là chưa kịp tự tay dựng lại ngôi nhà cho mẹ như đã hứa.” Viết xong, anh gấp cuốn sổ lại, cẩn thận cất vào ngăn bí mật trong ba lô rồi đứng dậy kiểm tra lại trang bị trước khi cùng đơn vị lên đường.
Rạng sáng ngày 29 tháng Tư, trận đánh bắt đầu trong tiếng pháo dồn dập. Đơn vị của Khánh nhanh chóng vượt qua tuyến phòng ngự đầu tiên nhưng vấp phải sự kháng cự quyết liệt ở khu vực cầu dẫn vào căn cứ. Đạn từ nhiều hướng bắn tới khiến đội hình phải chia nhỏ để cơ động. Khánh cùng Bình dẫn đầu một tổ chiến đấu tìm cách áp sát mục tiêu. Trong lúc cả tổ đang vượt qua một đoạn đường trống, một quả đạn pháo bất ngờ nổ gần đó. Sức ép hất nhiều người ngã xuống. Khánh bị thương nặng ở ngực và chân. Dù đau đớn, anh vẫn cố gắng động viên đồng đội tiếp tục tiến lên. Thấy Bình định quay lại cõng mình, Khánh gượng lắc đầu rồi nói trong hơi thở đứt quãng rằng nhiệm vụ quan trọng hơn tất cả, nếu dừng lại cả tổ sẽ bị chặn đứng. Anh tháo chiếc ba lô khỏi vai, trao vào tay người bạn thân và dặn bằng giọng yếu dần: “Nếu mình không qua khỏi... hãy mang chiếc ba lô này về cho mẹ. Trong đó có những điều mình chưa kịp nói.” Bình siết chặt vai bạn, đôi mắt đỏ hoe nhưng vẫn phải nén đau để tiếp tục chỉ huy anh em hoàn thành nhiệm vụ. Khi quay đầu nhìn lại lần cuối, anh chỉ còn thấy Khánh nằm lặng giữa nền đất đỏ, ánh mắt vẫn hướng về phía trước, nơi lá cờ giải phóng đang tiến gần.
Sáng ngày 30 tháng Tư năm 1975, khi lá cờ cách mạng tung bay trên nóc Dinh Độc Lập, cả đơn vị vỡ òa trong niềm vui chiến thắng. Những người lính ôm chầm lấy nhau giữa nước mắt và tiếng cười. Thế nhưng trong niềm hạnh phúc lớn lao ấy, Bình vẫn lặng lẽ ôm chiếc ba lô của Khánh vào lòng. Anh biết rằng người bạn thân đã không còn cơ hội chứng kiến khoảnh khắc mà cả dân tộc chờ đợi suốt bao năm. Sau khi hoàn thành nhiệm vụ, đơn vị quay trở lại tìm kiếm những đồng đội đã hy sinh. Họ đưa Khánh về an táng cùng nhiều chiến sĩ khác trên một ngọn đồi nhỏ, nơi có thể nhìn thấy những cánh rừng xanh đang dần trở lại bình yên sau chiến tranh. Trước nấm mộ đơn sơ, Bình đặt tay lên chiếc ba lô rồi khẽ nói: “Đất nước thống nhất rồi, Khánh ạ. Cậu đã giữ trọn lời hứa với Tổ quốc. Phần còn lại, mình sẽ thay cậu thực hiện.”
Vài tháng sau, khi đơn vị hoàn thành nhiệm vụ và trở về miền Bắc, Bình mang theo chiếc ba lô cũ tìm đến ngôi nhà nhỏ của mẹ Khánh. Người mẹ già đứng lặng trước cổng khi nhìn thấy bộ quân phục bạc màu của người đồng đội con trai. Bà hiểu ngay rằng điều mình chờ đợi suốt bảy năm sẽ không còn thành hiện thực. Bình quỳ xuống, hai tay nâng chiếc ba lô đã sờn vai và nghẹn ngào kể lại những ngày cuối cùng của Khánh. Người mẹ run rẩy mở ngăn bí mật mà chính tay mình từng khâu năm nào. Bên trong vẫn còn nguyên cuốn nhật ký, những lá thư bà gửi và một nhành hoa rừng đã khô ép giữa hai trang giấy. Bà ôm cuốn sổ vào lòng, nước mắt lặng lẽ rơi trên từng dòng chữ của con trai. Mỗi trang nhật ký là một chặng đường hành quân, một kỷ niệm với đồng đội và một nỗi nhớ quê hương chưa bao giờ nguôi. Đến trang cuối cùng, bà dừng rất lâu trước dòng chữ Khánh viết cho mình rồi khẽ mỉm cười trong nước mắt. Bà hiểu rằng con trai đã ra đi trong niềm tin vào ngày đất nước hòa bình, và chính niềm tin ấy đã giúp anh bước qua mọi gian khổ của cuộc chiến.
Nhiều năm sau, cuốn nhật ký cùng chiếc ba lô được gia đình trao tặng cho nhà truyền thống của địa phương để lưu giữ như một kỷ vật lịch sử. Mỗi dịp học sinh đến tham quan, người hướng dẫn lại kể câu chuyện về người chiến sĩ trẻ đã gửi cả tuổi thanh xuân vào từng trang giấy còn thơm mùi đất đỏ chiến trường. Chiếc ba lô cũ với những đường chỉ vá chằng chịt không còn đơn thuần là vật dụng của một người lính, mà đã trở thành biểu tượng của lòng yêu nước, của những lời hứa còn dang dở và của sự hy sinh thầm lặng mà biết bao thế hệ đã dành cho Tổ quốc. Mỗi khi đứng trước kỷ vật ấy, người ta không chỉ nhớ đến một cái tên hay một số phận, mà còn nhớ đến cả một thế hệ thanh niên Việt Nam đã bước vào chiến tranh với trái tim đầy nhiệt huyết, để rồi nhiều người mãi mãi dừng lại ở tuổi đôi mươi, nhường mùa xuân của mình cho mùa xuân vĩnh cửu của đất nước.



