CHIẾC BA LÔ CỦA NGƯỜI TRỞ VỀ
CHIẾC BA LÔ CỦA NGƯỜI TRỞ VỀ
Tháng 12 năm 1971, Nguyễn Văn Đông mới mười chín tuổi. Ở Diễn Yên khi ấy, mùa đông không lạnh như những miền núi phía Bắc, nhưng buổi sáng vẫn có sương. Những người trẻ trong xóm có thể còn đang giúp cha mẹ thu hoạch mùa màng thì tin gọi nhập ngũ đến. Đông cùng 23 thanh niên khác của xã lên đường. Họ trở thành một nhóm người cùng thế hệ, cùng quê và cùng mang theo câu hỏi rất giống nhau: con đường phía trước sẽ đưa mình đến đâu?
Tư liệu về những người này cho biết họ vào Trung đoàn vận tải 963, thuộc Bộ Tư lệnh 559, làm các nhiệm vụ như lái xe, sửa chữa xe và công việc quân khí phục vụ cuộc kháng chiến chống Mỹ. Điều ấy có nghĩa họ không chỉ đứng ở một nơi cố định. Họ thuộc về một tuyến đường dài, nơi việc vận chuyển con người và vật chất phải diễn ra trong điều kiện chiến tranh.
Nguyễn Văn Đông trong câu chuyện này là một người trẻ khá ít nói. Anh thích tháo một chiếc xe đạp ra rồi lắp lại. Không phải lần nào cũng thành công, nhưng anh thích. Có lẽ vì vậy mà khi được phân công vào công việc liên quan đến xe cộ, anh không thấy quá lạ. Chỉ có điều, chiếc xe ở chiến trường không phải chiếc xe đạp ở quê. Nó nặng hơn, phức tạp hơn và gắn với những nhiệm vụ mà chỉ một trục trặc nhỏ cũng có thể làm chậm cả chuyến vận chuyển.
Những ngày đầu, Đông học việc cùng đồng đội. Người chỉ cho anh cách kiểm tra máy. Người dạy anh cách nhận biết những trục trặc thông thường. Người khác nhắc những điều phải tuyệt đối cẩn thận khi di chuyển. Mỗi người truyền lại cho người sau một chút kinh nghiệm.
Chiến trường cũng là nơi người ta học nghề rất nhanh.
Bởi nếu không học nhanh, hậu quả có thể rất lớn.
Đông bắt đầu quen với tiếng máy.
Quen với mùi dầu.
Quen với những chuyến đi dài.
Quen với những đêm ngủ không đủ.
Quen với cảm giác đang chạy thì phải dừng.
Quen với việc cả đoàn xe phải chú ý từng đoạn đường.
Nhưng có một thứ không bao giờ quen: nỗi nhớ nhà.
Cả 24 thanh niên Diễn Yên đi cùng thời điểm đều có quê để nhớ. Có người nhớ cha mẹ. Có người nhớ vợ sắp cưới. Có người chưa kịp yêu ai nhưng nhớ những người trong nhà. Họ có thể kể chuyện trong những khoảng nghỉ. Người này nói về mùa lúa. Người kia kể về phiên chợ. Một người nhắc tên xóm. Rồi cả nhóm cười vì nhớ một chuyện rất nhỏ.
Những câu chuyện như thế giữ cho tuổi trẻ của họ không biến mất hoàn toàn dưới màu xanh quân phục.
Bởi người lính vẫn là người trẻ.
Có thể sáng hôm nay họ làm nhiệm vụ trên một tuyến đường chiến tranh, nhưng tối đến họ vẫn tranh nhau một câu chuyện cười.
Nguyễn Văn Đông có một chiếc ba lô cũ. Trong đó có vài bộ quần áo, một ít đồ dùng và một mảnh giấy ghi địa chỉ nhà. Mỗi lần di chuyển, anh đều kiểm tra nó. Không phải vì sợ mất đồ. Anh chỉ muốn chắc rằng địa chỉ quê mình vẫn còn ở đó.
Một đêm, sau khi hoàn thành một chặng vận chuyển, cả nhóm nghỉ tạm. Đông lấy mảnh giấy ra xem. Một người bạn hỏi:
“Nhìn gì thế?”
“Địa chỉ nhà.”
“Nhớ à?”
“Ừ.”
“Bao giờ về?”
Đông cười:
“Không biết.”
Rồi cả hai nằm xuống.
Những câu nói như vậy rất ngắn.
Nhưng nó là thứ còn lại của tuổi trẻ trong chiến tranh.
Người ta không biết bao giờ về.
Không biết cuộc chiến kết thúc khi nào.
Nhưng vẫn mong.
Chính vì mong nên người ta mới tiếp tục.
Trong nhóm 24 thanh niên Diễn Yên có người may mắn trở về. Có người bị thương. Có người không trở về. Đó là quy luật đau đớn của chiến tranh. Cùng một chuyến đi, mỗi người có một số phận.
Nguyễn Văn Đông thuộc về những người sống sót.
Sau chiến tranh, ông trở về quê.
Chiếc ba lô ngày ấy không còn nguyên.
Có thể dây đã sờn.
Vải đã bạc.
Một vài chỗ được khâu lại.
Nhưng ông vẫn giữ.
Không phải vì nó còn dùng được.
Mà vì nó chứa một thời tuổi trẻ.
Một chiếc ba lô có thể không đáng giá về vật chất.
Nhưng với người từng đi chiến tranh, nó có thể là cả một quãng đời.
Nó từng theo mình trên đường.
Theo mình vào những đêm xa quê.
Theo mình giữa những chuyến vận chuyển.
Theo mình qua những ngày đói, mệt và nhớ nhà.
Và cuối cùng, nó theo mình về.
Có lẽ nhiều năm sau, con cháu hỏi:
“Cái này còn giữ làm gì?”
Người cựu chiến binh có thể chỉ cười:
“Đồ cũ mà.”
Nhưng không phải đồ cũ.
Đó là ký ức.
Tư liệu về nhóm 24 thanh niên Diễn Yên năm 1971 cho thấy họ đã cùng lên đường phục vụ trên tuyến 559, và những năm tháng ấy để lại những mất mát, hy sinh nhưng cũng tạo nên tình đồng đội sâu sắc. Câu chuyện của Nguyễn Văn Đông được hư cấu từ hoàn cảnh ấy để kể về những người trẻ đã đi trên một trong những tuyến đường quan trọng nhất của cuộc kháng chiến.
Ngày nay, một chiếc xe tải chạy trên đường quê chỉ là một phương tiện.
Nhưng với những người từng lái xe trong chiến tranh, tiếng động cơ có thể gợi lại cả một thời.
Tiếng máy nổ.
Một con đường tối.
Một đoàn xe.
Một người bạn ngồi cạnh.
Một lần dừng lại.
Một lần tiếp tục.
Và phía trước luôn là nhiệm vụ.
Nguyễn Văn Đông đã trở về Diễn Yên.
Những người bạn cùng đi ngày trước có người còn, người mất.
Ông không kể hết.
Nhưng mỗi lần nhắc đến quê, có lẽ ông vẫn nhớ 24 người thanh niên đã cùng đứng trong một hàng năm nào.
Họ đi từ một vùng quê.
Đi vào chiến tranh.
Và mang theo cả tuổi trẻ.
Chiếc ba lô đã cũ.
Con đường đã đổi.
Nhưng ký ức thì còn nguyên.



