Cựu chiến binh

Chiếc ba lô đi qua những năm tháng không quên

Lào Cai11/05/2026Tuổi trẻ xã Bảo Thắng (Tuổi trẻ xã Bảo Thắng)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Tôi là Nguyễn Văn Quế. Tháng 8 năm 1973, tôi lên đường nhập ngũ.

Đến bây giờ, khi đã đi qua bao nhiêu năm tháng của cuộc đời, tôi vẫn nhớ rất rõ hình ảnh chiếc ba lô ngày ấy. Nó không lớn, cũng chẳng có gì quý giá bên trong. Vài bộ quần áo, mấy vật dụng cần thiết, một ít tình thương của gia đình gói ghém theo con. Nhưng với tôi, chiếc ba lô ấy nặng lắm. Nó nặng không phải vì đồ đạc, mà vì từ giây phút khoác nó lên vai, tôi hiểu mình đã bước sang một chặng đời khác — chặng đời của người lính.

Năm 1973, đất nước ta đã có Hiệp định Paris, nhưng chiến tranh chưa thật sự kết thúc. Hòa bình lúc ấy còn ở phía trước, còn phải đánh đổi bằng biết bao mồ hôi, nước mắt và máu xương. Những người thanh niên như chúng tôi lên đường trong hoàn cảnh ấy, lòng vừa náo nức, vừa hiểu rằng con đường phía trước không hề nhẹ nhàng.

Ngày rời quê, tôi nhìn rất lâu con đường làng, mái nhà, dáng người thân đứng tiễn. Không ai nói nhiều, nhưng ánh mắt thì nặng trĩu. Thời chiến mà, mỗi cuộc chia tay đều có điều gì đó nghẹn lại. Người đi cố tỏ ra cứng rắn, người ở lại cố giấu nước mắt. Còn tôi, tôi chỉ tự nhủ: đã được Tổ quốc gọi tên thì phải đi cho xứng đáng.

Những ngày đầu trong quân ngũ, mọi thứ đều mới mẻ. Từ nếp ăn, nếp ngủ, cách xếp hàng, cách chào, cách nghe khẩu lệnh, cách giữ gìn quân trang, quân dụng — tất cả đều rèn con người ta vào khuôn phép. Có lúc mệt, có lúc nhớ nhà, có lúc thấy đôi chân rã rời sau những buổi luyện tập, nhưng không ai cho phép mình bỏ cuộc. Bởi xung quanh mình là đồng đội, phía trước mình là nhiệm vụ, phía sau mình là quê hương.

Tôi nhớ nhất là cảm giác của những ngày đất nước đang chuyển mình từng giờ. Tin tức chiến trường, tin thắng lợi, tin những vùng đất được giải phóng cứ nối nhau truyền về. Mỗi lần nghe tin vui, cả đơn vị như ấm lên. Ai cũng hiểu rằng ngày thống nhất đang đến gần, nhưng càng gần ngày ấy, nhiệm vụ càng không được lơi là.

Rồi mùa xuân năm 1975 đến.

Có những thời khắc trong đời người chỉ đi qua một lần, nhưng nhớ cả đời. Với thế hệ chúng tôi, ngày 30 tháng 4 năm 1975 là một ngày như thế. Khi miền Nam hoàn toàn giải phóng, đất nước thống nhất, niềm vui vỡ òa trong lòng mỗi người lính. Chúng tôi cười, chúng tôi ôm lấy nhau, nhưng trong niềm vui ấy cũng có sự lặng đi. Bởi ai cũng hiểu để có ngày toàn thắng, biết bao đồng đội, biết bao lớp người đi trước đã nằm lại.

Chiếc ba lô của tôi đã đi qua những ngày tháng ấy. Nó theo tôi trong những buổi hành quân, những ngày luyện tập, những đêm nằm nhớ quê. Có lúc ba lô ướt mưa, có lúc bám bụi đường, có lúc được kê làm gối trong giấc ngủ vội. Nó giống như một người bạn lặng lẽ của đời lính, nhắc tôi rằng người lính phải biết chịu đựng, biết gọn gàng, biết sẵn sàng lên đường bất cứ lúc nào.

Sau ngày đất nước thống nhất, chúng tôi vẫn tiếp tục ở lại trong quân đội. Hòa bình rồi, nhưng đất nước còn nhiều bộn bề lắm. Chiến tranh để lại những vết thương không dễ gì lành ngay. Nhiều vùng quê còn thiếu thốn, nhiều gia đình còn mất mát, nhiều nhiệm vụ mới đặt ra cho quân đội. Người lính lúc ấy không chỉ cầm súng bảo vệ thành quả cách mạng, mà còn góp phần ổn định tình hình, xây dựng đơn vị, khắc phục hậu quả chiến tranh, giữ vững bình yên cho nhân dân.

Tôi càng thấm thía rằng, làm người lính không chỉ là ra trận. Làm người lính còn là biết bền bỉ trong những công việc âm thầm. Có những ngày chẳng có điều gì vang dội để kể, chỉ là luyện tập, trực gác, hành quân, lao động, giúp dân, chấp hành mệnh lệnh. Nhưng chính những việc bình dị ấy đã rèn nên bản lĩnh người lính.

Trong quân ngũ, tôi quý nhất là tình đồng đội. Người lính thời ấy thiếu thốn nhiều, nhưng tình nghĩa thì đầy. Một bát cơm chia nhau, một ngụm nước nhường bạn, một lá thư quê đọc đi đọc lại đến sờn mép giấy, một câu động viên lúc nhớ nhà — những điều nhỏ ấy theo tôi mãi. Đồng đội không chỉ là người cùng đơn vị. Đồng đội là người cùng mình đi qua tuổi trẻ, cùng mình chịu gian khổ, cùng mình tin vào ngày đất nước bình yên.

Tháng 10 năm 1977, tôi xuất ngũ.

Ngày rời đơn vị, tôi lại khoác chiếc ba lô lên vai. Vẫn là chiếc ba lô ấy, nhưng tôi không còn là con người của ngày nhập ngũ nữa. Khi lên đường, tôi còn nhiều bỡ ngỡ. Khi trở về, tôi đã trưởng thành hơn, cứng cáp hơn, biết nghĩ cho gia đình, cho quê hương, cho tập thể nhiều hơn.

Tôi mang về đời thường không chỉ là vài kỷ vật quân ngũ, mà là cả một quãng đời không thể quên. Quân đội đã dạy tôi sống có kỷ luật, biết quý trọng hòa bình, biết thương đồng đội, biết đặt trách nhiệm lên trên sự dễ dãi của bản thân. Những điều ấy theo tôi suốt những năm tháng sau này.

Bây giờ nhìn lại, tôi thấy mình may mắn vì tuổi trẻ đã được sống trong một giai đoạn đặc biệt của dân tộc: nhập ngũ khi đất nước còn khói lửa, chứng kiến ngày non sông thống nhất, rồi tiếp tục góp phần nhỏ bé trong những năm đầu xây dựng và bảo vệ Tổ quốc sau chiến tranh.

Tôi không nói mình đã làm điều gì lớn lao. Tôi chỉ là một người lính bình thường giữa rất nhiều người lính bình thường khác. Nhưng tôi tự hào vì trong những năm tháng ấy, tôi đã không đứng ngoài cuộc. Tôi đã khoác áo lính, đã sống trong hàng ngũ quân đội, đã đi qua một phần tuổi trẻ bằng trách nhiệm với đất nước.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn
Chiếc ba lô đi qua những năm tháng không quên | Câu chuyện thời hoa lửa