CHIẾC BA LÔ GẠCH CỦA NGƯỜI “GIÁO SƯ PENICILLIN”
Câu chuyện về Giáo sư, bác sĩ Đặng Văn Ngữ.
Cuối năm 1966.
Ở Hà Nội, có một người đàn ông đã 56 tuổi, là giáo sư đầu ngành, Viện trưởng một viện nghiên cứu y học, nhưng mỗi tối lại lặng lẽ đeo trên vai một chiếc ba lô đựng gạch rồi đi bộ quanh nhà.
Ngày đầu chỉ vài viên.
Sau đó, số gạch trong ba lô tăng dần.
Quãng đường cũng dài dần.
Ông còn tập bỏ đôi giày da quen thuộc để làm quen với dép cao su, chuẩn bị cho những tháng ngày phải đi bộ giữa núi rừng.
Người đàn ông ấy không chuẩn bị cho một chuyến khảo sát thông thường.
Ông đang tự rèn luyện để chứng minh rằng mình đủ sức đi B – vào chiến trường miền Nam.
Tên ông là Đặng Văn Ngữ.
Vì sao một giáo sư 56 tuổi nhất định phải vào chiến trường?
Những năm giữa thập niên 1960, trên chiến trường miền Nam, bom đạn không phải kẻ thù duy nhất của người lính.
Trong những cánh rừng Trường Sơn, sốt rét hoành hành dữ dội.
Có nơi tỷ lệ cán bộ, chiến sĩ mắc bệnh rất cao, khiến nhiều đơn vị suy giảm sức chiến đấu. Những cơn sốt rét run người, thiếu thuốc, thiếu dinh dưỡng và điều kiện hành quân khắc nghiệt có thể quật ngã một người lính trước khi anh kịp bước vào trận đánh.
Đặng Văn Ngữ hiểu căn bệnh ấy hơn hầu hết mọi người.
Ông đã dành nhiều năm nghiên cứu muỗi truyền bệnh, ký sinh trùng sốt rét và các biện pháp phòng chống. Đến năm 1964, công cuộc chống sốt rét ở miền Bắc do ông cùng các đồng nghiệp triển khai đã đem lại những kết quả rất lớn; ở nhiều địa phương, tỷ lệ mắc bệnh giảm hàng chục lần.
Nhưng ở phía Nam, những người lính vẫn đang ngã xuống vì căn bệnh của rừng.
Và điều đó khiến vị giáo sư không thể yên lòng.
Ông muốn vào tận nơi.
Muốn bắt những con muỗi ở chính vùng sốt rét đang hoành hành.
Muốn nghiên cứu ngay giữa chiến trường.
Và xa hơn nữa, ông nuôi hy vọng tìm ra một loại vaccine phòng sốt rét để bảo vệ bộ đội.
“Không nên để Giáo sư đi”
Nguyện vọng ấy ban đầu không được chấp thuận.
Điều đó hoàn toàn dễ hiểu.
Đặng Văn Ngữ lúc ấy đã ngoài 50 tuổi, là một nhà khoa học đầu ngành và là người sáng lập, lãnh đạo Viện Sốt rét. Một chuyến đi hàng nghìn kilômét qua Trường Sơn trong điều kiện chiến tranh đồng nghĩa với việc phải đối diện bom đạn, sốt rét, thiếu ăn và những chặng hành quân dài.
Bộ trưởng Bộ Y tế Phạm Ngọc Thạch và lãnh đạo Chính phủ đều lo ngại cho sự an toàn của ông. Bảo tàng Lịch sử Quốc gia ghi lại rằng đề nghị đi chiến trường của ông từng không được chấp nhận vì tuổi tác và vị trí của một nhà khoa học đầu ngành.
Nhưng Đặng Văn Ngữ không bỏ cuộc.
Đó là lý do xuất hiện chiếc ba lô gạch.
Ông luyện mỗi ngày.
Rồi một buổi sáng mùa đông, người giáo sư đeo trên vai 25kg gạo, mang thêm khoảng 5kg gạo trong ruột tượng, đi bộ từ Mễ Trì qua Ngã Tư Sở, Khâm Thiên đến phố Trần Hưng Đạo, nơi Bộ trưởng Phạm Ngọc Thạch ở.
Đó gần như là một cuộc “kiểm tra sức khỏe” do chính ông đặt ra cho mình.
Ông muốn chứng minh một điều:
Mình đi được.
Cuối cùng, nguyện vọng được chấp thuận.
Người từng trở về Tổ quốc với hai bộ quần áo và một ống giống nấm
Đây không phải lần đầu Đặng Văn Ngữ từ bỏ sự an toàn để lựa chọn nơi gian khó.
Gần hai mươi năm trước, ông đã có một lựa chọn tương tự.
Năm 1943, khi đang là Trưởng phòng thí nghiệm Ký sinh trùng của Trường Đại học Y Đông Dương, Đặng Văn Ngữ được sang Nhật Bản tu nghiệp.
Tại đây, ông có điều kiện làm việc với những nhà khoa học giỏi, tiếp cận nền y học tiên tiến và gây dựng một tương lai nghề nghiệp rất thuận lợi.
Nhưng đất nước đang kháng chiến.
Ông quyết định trở về.
Cuối năm 1949, Đặng Văn Ngữ rời Nhật Bản để tìm đường về vùng kháng chiến. Trong bản tự thuật sau này, ông kể hành trang của mình chỉ có hai bộ quần áo và một ống giống nấm Penicillium.
Hai bộ quần áo là tài sản cá nhân.
Còn ống giống nấm là thứ ông hy vọng có thể giúp cứu thương binh.
Phòng thí nghiệm trong một ngôi chùa
Tết năm 1950.
Tại Yên Thành, Nghệ An, một ngôi chùa nhỏ được sửa lại thành phòng thí nghiệm.
Điều kiện nghiên cứu gần như không thể so sánh với những phòng thí nghiệm Đặng Văn Ngữ từng làm việc ở Nhật.
Thiếu bàn.
Thiếu cân chính xác.
Thiếu ống nghiệm.
Thiếu thiết bị vô trùng.
Những thứ tưởng như tối thiểu đối với một nhà khoa học đều không có.
Nhưng thương binh ngoài mặt trận thì ngày càng nhiều.
Không thể chờ đến khi có đủ máy móc.
Những người làm khoa học thời kháng chiến phải tìm cách dùng những gì đang có.
Ống tre được tận dụng thay cho một số dụng cụ thí nghiệm. Ống sậy, đồ dùng dân dụng và những vật liệu có sẵn được biến thành thiết bị nghiên cứu.
Tháng 5/1950, trong điều kiện như vậy, những lọ Penicillin đầu tiên đã được chế tạo thành công. Đặng Văn Ngữ gọi cách làm trong phòng thí nghiệm Yên Thành là một “trò xiếc thí nghiệm” – bởi mọi thứ đều phải ứng biến trong thiếu thốn.
Nhưng câu hỏi lớn hơn vẫn còn:
Làm sao đưa kháng sinh đến thật gần chiến trường?
Penicillin từ thân cây ngô
Sau đó, Đặng Văn Ngữ cùng các đồng nghiệp chuyển hướng sang nghiên cứu nước lọc Penicillin, phù hợp hơn với việc điều trị tại chỗ những vết thương phẫu thuật bị nhiễm trùng.
Một sáng kiến rất đặc biệt xuất hiện.
Nước từ thân cây ngô chứa glucose được tận dụng làm môi trường nuôi cấy nấm Penicillin.
Ngô thì có sẵn trong nhân dân.
Quy trình có thể truyền dạy tương đối nhanh.
Thay vì chỉ sản xuất thuốc trong một phòng thí nghiệm lớn, những tổ Penicillin nhỏ được đào tạo để có thể đi cùng các cơ sở quân y và phục vụ chiến dịch.
Nhờ đó, Penicillin được sản xuất gần với nơi thương binh cần nó hơn. Nguồn tư liệu của Báo Nhân Dân và Bảo tàng Lịch sử Quốc gia ghi nhận phương pháp này đã góp phần cứu chữa nhiều thương binh trong giai đoạn cuối cuộc kháng chiến chống Pháp, trong đó có những người tránh được nguy cơ phải cắt bỏ tay chân vì nhiễm trùng.
Một nhà khoa học từng làm việc ở Tokyo đã đem khoa học hiện đại vào chiến khu bằng những thân cây ngô, ống tre và đôi bàn tay của những cán bộ quân y.
Đó là một kiểu chiến đấu khác.
Không có tiếng súng.
Nhưng cũng là cuộc chạy đua để giành lại mạng sống của người lính.
Sau Penicillin là sốt rét
Kháng chiến chống Pháp kết thúc.
Đặng Văn Ngữ không dừng nghiên cứu.
Ông chuyển sang một kẻ thù khác: sốt rét.
Ông cùng đồng nghiệp đi khắp các vùng có dịch, lấy mẫu máu, bắt muỗi, mổ tuyến nước bọt của muỗi để tìm ký sinh trùng.
Có những đêm, chính các nhà khoa học để lộ tay chân cho muỗi đốt, rồi bắt những con vừa hút máu để đưa về quan sát dưới kính hiển vi.
Đến khi nghiên cứu vaccine sốt rét được tiến hành, những người làm khoa học lại đối diện một vấn đề:
Ai sẽ thử trước?
Trong điều kiện chiến tranh, không thể tổ chức thử nghiệm như trong những cơ sở nghiên cứu hiện đại.
Người thử nghiệm đầu tiên chính là Đặng Văn Ngữ.
Một nữ bác sĩ từng tham gia nhóm nghiên cứu nhớ lại rằng sau khi tiêm mũi đầu tiên, cả phòng im lặng chờ đợi.
Một lúc sau, người giáo sư đứng dậy và nói:
“Mình vẫn bình thường!”
Sau ông, những cán bộ nghiên cứu khác mới lần lượt tham gia thử nghiệm.
Người nghiên cứu thuốc đã đặt chính cơ thể mình vào thí nghiệm.
Chiếc ba lô gạch cuối cùng cũng được thay bằng ba lô thật
Đầu năm 1967, những ngày luyện tập ở Hà Nội kết thúc.
Đặng Văn Ngữ cùng đoàn cán bộ của Viện Sốt rét lên đường.
Từ xe ô tô, họ chuyển sang đi bộ.
Từ miền Bắc, đoàn vượt vào Vĩnh Linh rồi tiếp tục tiến vào vùng Trị Thiên-Huế.
Người giáo sư 56 tuổi từ chối những ưu tiên dành cho mình.
Ông mang hành lý như những thành viên khác.
Chiếc ba lô từng chứa gạch ở Hà Nội giờ đã được thay bằng hành trang thật của một người đi chiến trường.
Trước khi đi, ông viết thư cho con gái đang học ở nước ngoài.
Ông nói công việc trước mắt “rất cần thiết và cấp bách”, triển vọng nhiều nhưng khó khăn cũng nhiều.
Cuối thư là một lời rất ngắn:
“Ba sẽ cố gắng.”
Phòng thí nghiệm giữa rừng
Sau khoảng một tháng hành quân, đoàn đến khu vực Trị Thiên-Huế.
Những mái lán được dựng lên.
Một phòng thí nghiệm dã chiến bắt đầu hình thành dưới tán rừng.
Không chỉ nghiên cứu trên giấy, đoàn phải đi thực địa tìm muỗi, lấy mẫu, xác định tình hình sốt rét và tiếp tục những thử nghiệm hướng tới việc sản xuất vaccine ngay tại chiến trường.
Bom vẫn rơi.
Máy bay vẫn hoạt động.
Lương thực thiếu.
Nhưng công việc vẫn tiếp tục.
Cuối tháng 3/1967, đoàn gần hết gạo.
Phần lớn cán bộ phải đi đến một đơn vị khác để nhận lương thực. Đặng Văn Ngữ cùng một số đồng nghiệp ở lại khu nghiên cứu.
Sáng 1/4/1967, những người đi lấy gạo trên đường quay về còn bắt được cá suối, nướng lên và dành phần ngon cho người giáo sư của mình.
Họ không biết rằng sẽ không bao giờ còn có thể trao phần cá ấy cho ông.
Ngày 1 tháng 4 năm 1967
Một trận bom B-52 trút xuống khu vực nghiên cứu.
Giữa rừng Trường Sơn, Giáo sư, bác sĩ Đặng Văn Ngữ hy sinh cùng những người đang ở lại trạm.
Ông mất ngày 1/4/1967, khi công việc nghiên cứu vaccine sốt rét cho chiến trường còn dang dở.
Người giáo sư đã trở về từ Nhật Bản để tham gia kháng chiến.
Người từng chế Penicillin bằng những dụng cụ thô sơ.
Người đã để muỗi đốt chính mình để nghiên cứu.
Người 56 tuổi tập mang ba lô gạch để được phép vào chiến trường.
Cuối cùng đã nằm lại trên chính mảnh đất quê hương Thừa Thiên-Huế.
Ông chưa kịp về thăm mẹ như dự định.
Cũng chưa kịp nhìn thấy loại vaccine mà mình mong muốn được hoàn thiện.
Trong điều kiện chiến trường, nơi ông và đồng đội hy sinh không được dựng bia mộ rõ ràng vì phải giữ bí mật khu nghiên cứu. Phải nhiều năm sau, gia đình mới xác định được nơi ông nằm và đến năm 2000 mới đưa ông về an nghỉ tại nghĩa trang dòng họ Đặng trên núi Ngự Bình, Huế.
Một người lính mặc áo blouse
Đặng Văn Ngữ không hy sinh khi cầm súng.
Ông không lao lên một lô cốt.
Không đứng trên mâm pháo.
Không mang bộc phá mở cửa.
Nhưng cuộc đời ông cho thấy trong một cuộc kháng chiến, có rất nhiều cách để một con người đứng ở tuyến đầu.
Có người đánh địch bằng súng.
Có người mở đường.
Có người tải đạn.
Và có người cúi xuống một chiếc kính hiển vi giữa rừng, tìm cách để người lính không phải chết bởi nhiễm trùng hay sốt rét.
Năm 1949, Đặng Văn Ngữ trở về Tổ quốc với hành trang rất ít:
Hai bộ quần áo và một ống giống nấm.
Mười tám năm sau, ông lại đi về phía chiến trường với một mục tiêu khác:
Tìm cách bảo vệ người lính khỏi sốt rét.
Giữa hai chuyến đi ấy là gần hai thập niên của một nhà khoa học sống cùng cuộc kháng chiến của dân tộc.
Có lẽ vì thế, hình ảnh đáng nhớ nhất về ông không nhất thiết phải là những tấm bằng, danh hiệu hay công trình khoa học.
Đó có thể chỉ là hình ảnh một người đàn ông đã 56 tuổi, trong một buổi tối Hà Nội, âm thầm bỏ từng viên gạch vào ba lô rồi đeo lên vai.
Ông tập đi.
Đi thêm một vòng.
Rồi thêm một vòng nữa.
Bởi ở phía bên kia vĩ tuyến, những người lính đang mắc sốt rét.
Và người giáo sư ấy tin rằng:
Nơi khoa học cần mình nhất cũng chính là nơi mình phải đến.
Chiếc ba lô gạch cuối cùng đã được đặt xuống.
Nhưng hành trình của Giáo sư Đặng Văn Ngữ vẫn còn được tiếp nối trong những thế hệ thầy thuốc, nhà khoa học Việt Nam sau ông.
Nguồn tư liệu: Báo Nhân Dân; Bảo tàng Lịch sử Quốc gia; Báo Quân đội nhân dân.



