CHIẾC BI ĐÔ KHÔNG TÊN
Trong những năm cuối cuộc kháng chiến chống Mỹ, khi làm nhiệm vụ vận tải tại khu vực Trường Sơn Đông – giáp ranh Bắc Thừa Thiên, bác Lê Xuân Cả từng chứng kiến một mất mát nhỏ nhưng ám ảnh suốt đời lính. Đó không phải một trận đánh lớn, mà là câu chuyện về một đồng đội vô danh. Kỷ niệm ấy theo bác đến tận những năm tháng sau hòa bình.
Chiếc bi đông nhôm móp méo ấy bác giữ rất lâu, dù sau này đã không còn dùng nữa. Nó không khắc tên, không số hiệu đơn vị, chỉ có một vết lõm sâu ở thân, như dấu ấn của một cú va mạnh.
Bác kể:
“Tôi nhặt được nó sau một trận bom. Chủ nhân của nó thì không còn.”
Hôm đó, tổ vận tải của bác đang nghỉ chân bên sườn núi thì máy bay địch bất ngờ tập kích. Bom nổ dồn dập, đất đá trùm kín lối mòn. Khi yên tiếng bom, bác và anh em đi tìm nhau giữa khói bụi. Một chiến sĩ trẻ, mới bổ sung từ miền Bắc vào, đã không qua khỏi. Trong ba lô anh chỉ còn mấy bộ quần áo mỏng và chiếc bi đông rỗng.
Không ai biết rõ tên anh, chỉ biết quê đâu đó ở vùng trung du. Giấy tờ bị cháy, đơn vị thì đang hành quân gấp. Họ chôn cất anh ngay bên bìa rừng, cắm một cành cây khô làm dấu.
Bác lặng lẽ nhặt chiếc bi đông, treo vào ba lô mình.
“Giữ hộ đồng đội,” bác nói với anh em như thế.
Suốt những năm còn lại ở Trường Sơn, chiếc bi đông theo bác qua nhiều tuyến đường, nhiều đêm mưa bom. Có lúc khát cháy cổ, bác vẫn không dùng đến, chỉ giữ như một vật kỷ niệm. Với bác, đó không còn là đồ dùng, mà là một phần của người đã nằm lại.
Ngày rời quân ngũ, bác đem chiếc bi đông về quê, cất trong góc tủ. Thỉnh thoảng, khi nhớ lại, bác lấy ra lau sạch, nhìn thật lâu rồi cất đi.
Bác nói chậm, giọng rất khẽ:
“Không nhớ tên, nhưng không thể quên. Nếu mình quên, coi như người ấy mất thêm một lần nữa.”
Chiếc bi đông không tên ấy trở thành một phần ký ức không thể kể hết bằng lời – ký ức của một thời hoa lửa, nơi sự hy sinh đôi khi lặng lẽ đến mức chỉ còn lại một vật nhỏ để nhắc người sống phải nhớ.



