Cựu Thanh niên xung phong

Chiếc bi động còn lại

Trong những năm tháng chiến tranh ác liệt, giữa những trận bom liên tiếp, một ngọn đèn dầu nhỏ trong căn hầm chữ A đã trở thành nơi che chở và là lớp học đặc biệt cho trẻ em trong làng. Câu chuyện của ông Nguyễn Văn Hòa là ký ức về tình người, về khát vọng giữ gìn con chữ giữa thời hoa lửa.

Khánh Hòa16/06/2026Thái Thị Thanh Thương (Chi đoàn thôn Thạch Định)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Mùa hè năm 1971, bom đạn trút xuống vùng quê Vĩnh Thạnh gần như mỗi ngày. Ban ngày, người dân xuống hầm tránh pháo, ban đêm tranh thủ lên đồng chăm sóc hoa màu. Ông Nguyễn Văn Hòa khi ấy mới ngoài hai mươi tuổi, vừa làm dân quân canh gác, vừa giúp bà con đào hầm trú ẩn. Một buổi chiều, sau trận bom kéo dài, ông Hòa nhìn thấy mấy đứa trẻ trong xóm ngồi ôm sách vở đã lấm lem bùn đất. Cô giáo Trần Thị Lan, người duy nhất còn bám trụ tại địa phương, lặng lẽ nói: – “Bom có thể phá nhà cửa, nhưng không thể lấy mất con chữ của các em.” Nghe vậy, ông Hòa cùng thanh niên trong xóm đào sâu thêm một căn hầm chữ A dưới gốc cây xoài già phía sau đình làng. Ban ngày là nơi tránh bom, tối đến lại trở thành lớp học. Ánh sáng duy nhất là ngọn đèn dầu nhỏ được bà con thay nhau góp từng ít dầu hỏa. Có những đêm tiếng máy bay vọng xa, cả lớp phải ngồi im lặng trong bóng tối. Khi tiếng động qua đi, cô Lan lại cầm viên phấn tiếp tục viết lên tấm bảng gỗ cũ. Bọn trẻ chăm chú đánh vần từng chữ, tiếng đọc bài hòa lẫn với tiếng côn trùng ngoài đồng. Một lần, trận pháo kích bất ngờ khiến đất đá rung chuyển. Ông Hòa và các dân quân lập tức chạy đến bảo vệ hầm học. Khi mở cửa hầm, ông nhìn thấy cô giáo Lan vẫn ôm chặt chiếc cặp đựng sách, còn lũ trẻ ngồi sát bên nhau, không một tiếng khóc. Chiến tranh kết thúc, nhiều học trò của lớp học đặc biệt ấy tiếp tục được đến trường. Có người trở thành bác sĩ, có người làm kỹ sư, có người trở về quê làm giáo viên. Mỗi lần gặp lại nhau, họ vẫn nhắc đến ngọn đèn dầu năm ấy như một biểu tượng của niềm tin và ý chí vượt qua gian khó. Nay đã ở tuổi xế chiều, ông Nguyễn Văn Hòa vẫn nhớ như in những đêm sáng đèn trong hầm chữ A. Ông thường nói với con cháu: “Bom đạn rồi sẽ qua đi, nhưng tri thức và tình người là thứ còn ở lại mãi. Chính những ngày tháng gian khổ ấy đã dạy chúng tôi biết quý trọng hòa bình và gìn giữ những điều tốt đẹp cho thế hệ mai sau.” Thông điệp:
Giữa thời hoa lửa, lòng yêu thương, tinh thần đoàn kết và khát vọng học tập đã trở thành ngọn đèn soi sáng niềm tin vào ngày hòa bình.

cho tôi xin một câu chuyện thời hoa lửa ,có tên câu chuyện ,có họ và tên nhân chứng câu , có phần mô tả ngắn và nội dung câu chuyệnCâu chuyện thời hoa lửa: “Chiếc Bi Đông Còn Lại” Nhân chứng kể chuyện: Ông Trần Văn Minh (sinh năm 1947), nguyên chiến sĩ Tiểu đoàn 460, hoạt động tại chiến trường miền Trung. Mô tả ngắn Giữa những năm tháng chiến tranh khốc liệt, một chiếc bi đông nước cũ đã trở thành kỷ vật thiêng liêng gắn với tình đồng đội sâu nặng. Câu chuyện của ông Trần Văn Minh là ký ức không thể phai mờ về sự hy sinh cao cả và tình người giữa thời hoa lửa. Nội dung câu chuyện Tháng 8 năm 1972, đơn vị của ông Trần Văn Minh hành quân vượt qua những cánh rừng già ở miền Trung để tiếp tế cho chiến trường. Mùa khô khắc nghiệt, nguồn nước khan hiếm, mỗi chiến sĩ chỉ được cấp một bi đông nước nhỏ để dùng cho cả ngày hành quân. Trong đơn vị có anh Nguyễn Đức Thành, người đồng đội thân thiết của ông Minh. Anh Thành quê ở Nam Định, ít nói nhưng luôn nhường nhịn đồng đội. Mỗi lần nghỉ chân, anh thường lấy trong ba lô ra mấy củ sắn khô rồi chia đều cho mọi người. Một buổi chiều, đơn vị bị địch phát hiện và tổ chức càn quét. Sau nhiều giờ chiến đấu, cả tổ phải rút sâu vào rừng. Giữa cái nắng gay gắt, nhiều chiến sĩ kiệt sức vì thiếu nước. Ông Minh bị thương ở chân, gần như không thể tiếp tục di chuyển. Thấy vậy, anh Thành cởi chiếc bi đông bên hông đưa cho ông Minh: – “Cậu uống đi, giữ sức mà theo anh em.” Ông Minh lắc đầu: – “Còn cậu thì sao?” Anh Thành cười: – “Tớ còn khỏe, tìm được nước sau cũng được.” Đó là ngụm nước cuối cùng trong chiếc bi đông ấy. Đêm hôm đó, trong lúc dẫn đường cho đơn vị vượt qua vòng vây, anh Thành đã anh dũng hy sinh. Trước khi nhắm mắt, anh chỉ kịp dặn ông Minh: – “Nếu trở về, nhớ nói với mẹ tớ là tớ luôn nhớ nhà…” Sau ngày đất nước thống nhất, ông Minh trở lại quê hương và tìm đến gia đình anh Thành. Ông mang theo chiếc bi đông đã theo mình suốt những năm tháng chiến tranh. Khi trao lại kỷ vật cho mẹ anh Thành, bà lặng người, ôm chặt chiếc bi đông cũ rồi bật khóc. Hơn nửa thế kỷ trôi qua, chiếc bi đông ấy vẫn được gia đình gìn giữ cẩn thận. Mỗi lần nhắc lại câu chuyện, ông Trần Văn Minh xúc động nói: “Chiến tranh lấy đi nhiều thứ, nhưng không thể lấy đi nghĩa tình đồng đội. Chính tình đồng chí, đồng bào đã giúp chúng tôi vượt qua những năm tháng gian khó nhất.” Ngày nay, mỗi khi nhìn thấy thế hệ trẻ được sống trong hòa bình, ông Minh lại càng thấm thía giá trị của sự hy sinh và càng trân quý cuộc sống yên bình mà bao người đã đánh đổi bằng cả tuổi thanh xuân.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn