Chiếc Bi Đông Còn Lại
Ông Đặng Văn Hòa từng là chiến sĩ công binh làm nhiệm vụ rà phá bom mìn, mở đường cho các đoàn xe chi viện. Sau chiến tranh, kỷ vật ông gìn giữ suốt hơn nửa thế kỷ là một chiếc bi đông của người đồng đội đã hy sinh trong một lần mở đường giữa mưa bom.
Tôi tên là Đặng Văn Hòa. Năm nay tóc đã bạc trắng, đôi chân cũng không còn nhanh nhẹn như trước, nhưng ký ức về những năm tháng chiến tranh vẫn chưa bao giờ phai nhạt. Trong chiếc tủ gỗ nhỏ đặt ở góc nhà, tôi vẫn cất giữ một chiếc bi đông đã móp méo. Đó là kỷ vật của người đồng đội thân thiết nhất mà tôi từng có.
Năm 1971, tôi gia nhập đơn vị công binh khi vừa tròn hai mươi tuổi. Công việc của chúng tôi là mở đường, sửa cầu, rà phá bom mìn để các đoàn xe vận tải có thể an toàn tiến vào chiến trường. Đó là công việc âm thầm nhưng luôn đối mặt với hiểm nguy. Chỉ một sơ suất nhỏ cũng có thể phải đánh đổi bằng cả mạng sống.
Người luôn sát cánh cùng tôi là anh Bùi Quốc Nam. Anh hơn tôi bốn tuổi, quê ở một vùng ven biển miền Trung. Anh hay kể về những buổi sáng theo cha kéo lưới, về tiếng sóng biển và lời hứa sẽ đưa mẹ đi dọc đất nước sau ngày hòa bình.
Một buổi sáng cuối mùa khô, đơn vị nhận lệnh khẩn cấp khôi phục một đoạn đường vừa bị bom đánh sập. Nếu con đường không được thông trước đêm, hàng trăm tấn lương thực và thuốc men sẽ không thể đến tiền tuyến.
Chúng tôi bắt tay vào làm việc ngay khi mặt trời vừa lên. Đất đá ngổn ngang, nhiều quả bom chưa phát nổ vẫn nằm rải rác hai bên đường. Mỗi bước chân đều phải thật cẩn trọng.
Đến gần trưa, khi anh Nam đang kiểm tra một hố bom, bất ngờ có tiếng động cơ máy bay vọng lại. Mọi người lập tức tìm nơi ẩn nấp. Nhưng anh Nam phát hiện một đồng đội bị kẹt dưới thân cây lớn.
Không một chút do dự, anh lao đến kéo đồng đội ra khỏi vị trí nguy hiểm. Đúng lúc ấy, một quả bom phát nổ gần đó. Sức ép khiến cả khu rừng rung chuyển.
Khi khói bụi tan dần, người đồng đội được cứu sống, còn anh Nam thì không bao giờ đứng dậy nữa.
Tôi quỳ xuống bên anh. Trong tay anh vẫn nắm chặt chiếc bi đông nước. Chiếc bi đông đã méo hẳn vì sức ép của vụ nổ, nhưng chưa một giọt nước nào kịp uống.
Chúng tôi hoàn thành con đường ngay trong đêm hôm đó. Những đoàn xe vẫn tiếp tục lăn bánh vào chiến trường như chưa từng có điều gì xảy ra. Ai cũng hiểu rằng phía sau những bánh xe ấy là sự hy sinh thầm lặng của biết bao người công binh.
Ngày đất nước thống nhất, tôi trở về quê, mang theo chiếc bi đông của anh Nam. Tôi đến thăm mẹ anh và trao lại những kỷ vật còn giữ được. Riêng chiếc bi đông, bà nắm tay tôi và nói:
"Con giữ lấy. Để sau này kể cho thế hệ sau biết rằng đã từng có những người trẻ sống và hy sinh đẹp như thế."
Từ đó đến nay, chiếc bi đông luôn ở bên tôi. Mỗi khi nhìn vào những vết móp trên thân bi đông, tôi lại nhớ đến nụ cười hiền của anh Nam và lời anh từng nói:
"Rồi sẽ có ngày những con đường này chỉ còn tiếng xe chở mùa màng, chứ không còn tiếng bom."
Bây giờ, điều đó đã trở thành sự thật. Những con đường năm xưa đã được trải nhựa phẳng phiu. Xe cộ tấp nập, trẻ em tung tăng đến trường, người dân yên bình lao động. Mỗi lần đi qua những cung đường ấy, tôi đều thầm gửi lời tri ân đến những đồng đội đã nằm lại.
Chiến tranh đã lùi xa, nhưng ký ức về lòng dũng cảm, tình đồng đội và sự hy sinh sẽ mãi là ngọn lửa soi sáng cho các thế hệ mai sau. Tôi luôn mong những người trẻ hôm nay hiểu rằng hòa bình không chỉ là một điều may mắn, mà là thành quả được đánh đổi bằng biết bao mồ hôi, nước mắt và máu của những con người bình dị.
Đó cũng là lý do tôi vẫn giữ chiếc bi đông cũ kỹ suốt hơn năm mươi năm qua. Nó không chỉ là một kỷ vật, mà còn là lời nhắc nhở rằng lòng yêu nước và tình người sẽ luôn trường tồn, dù thời gian có trôi qua bao lâu đi nữa.



