Chiếc bi đông cũ
Chiếc bi đông cũ ấy tôi vẫn giữ đến tận bây giờ. Nó không còn đẹp. Thân bi đông đã trầy xước, lớp sơn bên ngoài đã phai màu. Chiếc nắp cũng không còn nguyên vẹn như ngày trước. Nhưng với tôi, đó là một kỷ vật quý giá.

Chiếc bi đông cũ ấy tôi vẫn giữ đến tận bây giờ.
Nó không còn đẹp.
Thân bi đông đã trầy xước, lớp sơn bên ngoài đã phai màu. Chiếc nắp cũng không còn nguyên vẹn như ngày trước.
Nhưng với tôi, đó là một kỷ vật quý giá.
Bởi nó đã theo tôi qua những năm tháng quân ngũ.
Ngày ấy, trước mỗi chuyến hành quân, chúng tôi đều kiểm tra lại quân trang.
Ba lô.
Đôi dép.
Chiếc bi đông.
Mỗi người đều có phần việc của mình.
Tôi nhớ có một lần hành quân giữa thời tiết rất nóng. Đường đi dài, ai cũng mệt.
Nước mang theo có hạn.
Một người đồng đội bên cạnh hỏi:
— Cậu còn nước không?
Tôi mở bi đông.
Bên trong chỉ còn một ít.
Tôi đưa cho anh:
— Uống đi.
Anh lắc đầu:
— Cậu cũng cần mà.
Tôi nói:
— Chia nhau thì đủ.
Anh cầm lấy, uống một ngụm rồi đưa lại.
Tôi uống phần còn lại.
Chỉ vài ngụm nước thôi, nhưng đến giờ tôi vẫn nhớ.
Bởi trong những ngày khó khăn, người lính hiểu rằng một chút sẻ chia cũng có thể trở thành nguồn động viên rất lớn.
Chiếc bi đông ấy còn theo tôi qua nhiều chặng đường.
Có khi dùng để đựng nước.
Có khi đặt bên cạnh khi nghỉ.
Có lúc tôi lau sạch rồi cất vào ba lô.
Nó trở thành một vật quen thuộc đến mức tôi gần như không để ý.
Cho đến ngày trở về.
Tôi mang nó theo.
Sau nhiều năm, rất nhiều thứ đã thay đổi.
Quân trang ngày trước không còn.
Những con đường hành quân cũng khác.
Những người đồng đội mỗi người một nơi.
Nhưng chiếc bi đông vẫn còn.
Một lần, đứa cháu nhìn thấy nó trong chiếc hộp cũ.
Nó hỏi:
— Ông ơi, cái này dùng để làm gì?
Tôi nói:
— Bi đông đựng nước của người lính ngày trước.
Nó cầm lên rồi hỏi:
— Sao ông giữ lâu thế?
Tôi cười:
— Vì nó nhắc ông nhớ về đồng đội.
Tôi kể cho cháu nghe chuyện chia nhau từng ngụm nước năm xưa.
Cháu nghe xong, nhìn chiếc bi đông rất lâu.
Tôi nói:
— Cháu thấy không, bản thân chiếc bi đông chẳng có gì đặc biệt. Nhưng những người từng sử dụng nó đã để lại cho nó một câu chuyện.
Tôi thường nghĩ, kỷ vật không quý vì giá trị vật chất.
Nó quý vì ký ức mà con người gửi vào đó.
Chiếc bi đông nhắc tôi nhớ đến những ngày tuổi trẻ.
Nhắc đến tình đồng đội.
Nhắc đến những chuyến hành quân.
Và nhắc đến những người đã không thể trở về.
Mỗi khi cầm nó trên tay, tôi lại nghĩ về một điều rất đơn giản:
Ngày ấy, chúng tôi từng mong có những ngày bình yên.
Bây giờ, con cháu tôi được sống trong những ngày bình yên ấy.
Vậy là đủ.
Tôi đặt chiếc bi đông trở lại chiếc hộp.
Đứa cháu hỏi:
— Sau này ông cho cháu giữ nhé?
Tôi mỉm cười:
— Được. Nhưng phải giữ cả câu chuyện của nó nữa.
Cháu gật đầu.
Tôi nhìn chiếc bi đông cũ lần cuối.
Nó đã cũ theo năm tháng.
Nhưng ký ức thì vẫn còn nguyên.
Một chiếc bi đông có thể chỉ là vật dụng của người lính, nhưng qua thời gian, nó có thể trở thành chứng nhân của tình đồng đội và một thời tuổi trẻ không thể nào quên.
Bài học
“Chiếc bi đông cũ” nhắc chúng ta biết trân trọng những kỷ vật của thế hệ đi trước. Qua câu chuyện nhỏ về việc chia sẻ nước uống, nổi bật lên tình đồng đội, sự sẻ chia và tinh thần vượt qua khó khăn của người lính.


