CHIẾC CA NÔ GIẢI PHÓNG: HÀNH TRÌNH TRỞ VỀ ĐẤT LIỀN CỦA NHỮNG NGƯỜI TÙ NĂM 1945
Giữa tháng Chín năm 1945, khi nền độc lập vừa được khai sinh, từ Côn Đảo – nơi từng được mệnh danh là “địa ngục trần gian” – một cuộc trở về đặc biệt đã diễn ra. Trên chiếc ca nô nhỏ mang tên Giải Phóng, người thợ máy Tôn Đức Thắng trực tiếp cầm lái, đưa những người đồng chí vượt biển trở về đất liền. Đó không chỉ là hành trình chấm dứt những năm tháng tù đày, mà còn là cuộc trở về để tiếp tục gánh vác vận mệnh đất nước.

CHIẾC CA NÔ GIẢI PHÓNG: HÀNH TRÌNH TRỞ VỀ ĐẤT LIỀN CỦA NHỮNG NGƯỜI TÙ NĂM 1945
Giữa tháng Chín năm 1945, khi nền độc lập vừa được khai sinh, từ Côn Đảo – nơi từng được mệnh danh là “địa ngục trần gian” – một cuộc trở về đặc biệt đã diễn ra. Trên chiếc ca nô nhỏ mang tên Giải Phóng, người thợ máy Tôn Đức Thắng trực tiếp cầm lái, đưa những người đồng chí vượt biển trở về đất liền. Đó không chỉ là hành trình chấm dứt những năm tháng tù đày, mà còn là cuộc trở về để tiếp tục gánh vác vận mệnh đất nước.

Hình 1. Mô hình chiếc ca nô Giải Phóng gắn với sự kiện đồng chí Tôn Đức Thắng đưa các chiến sĩ cách mạng từ Côn Đảo trở về đất liền tháng 9/1945. Ảnh minh chứng: Khu lưu niệm Chủ tịch Tôn Đức Thắng.
Từ ngục tù giữa biển khơi đến ngày độc lập
Suốt nhiều thập niên dưới ách thống trị của thực dân Pháp, Côn Đảo là nơi giam giữ, đày ải hàng nghìn người Việt Nam yêu nước và những chiến sĩ cách mạng. Nằm biệt lập giữa biển khơi, hệ thống nhà tù được xây dựng nhằm cách ly những người đấu tranh khỏi phong trào cách mạng trên đất liền, đồng thời khuất phục ý chí của họ bằng chế độ lao dịch nặng nề, thiếu thốn và những hình thức đàn áp khắc nghiệt.
Nhưng chính tại nơi tưởng như chỉ có bóng tối ấy, những người tù đã biến nhà giam thành môi trường rèn luyện ý chí, bồi dưỡng lý luận và gìn giữ tổ chức cách mạng. Sau những bức tường đá, các cuộc trao đổi, học tập và đấu tranh vẫn âm thầm tiếp diễn.
Trong số những người bị giam cầm tại đây có Tôn Đức Thắng, Phạm Hùng, Lê Duẩn, Nguyễn Văn Linh cùng nhiều cán bộ cách mạng khác. Mỗi người trải qua những hoàn cảnh tù đày khác nhau, nhưng đều chung khát vọng được trở về để tiếp tục phụng sự Tổ quốc.
Tháng Tám năm 1945, cuộc Tổng khởi nghĩa giành thắng lợi. Ngày 2/9/1945, tại Quảng trường Ba Đình, Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc bản Tuyên ngôn Độc lập, khai sinh nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.
Tin tức về thắng lợi của cách mạng dần đến với Côn Đảo. Đối với những người đã sống nhiều năm sau song sắt, đó là bước ngoặt có ý nghĩa lớn lao. Nền độc lập của dân tộc đã mở ra cơ hội để những người tù chính trị được giải phóng, trở về với đồng bào.
Tuy nhiên, từ niềm vui độc lập đến ngày đặt chân lên đất liền vẫn còn cả một hành trình gian nan.
Người thợ máy Tôn Đức Thắng và chiếc ca nô mang tên Giải Phóng
Tôn Đức Thắng vốn xuất thân từ phong trào công nhân, từng làm việc tại xưởng đóng tàu Ba Son ở Sài Gòn. Kiến thức và tay nghề cơ khí đã trở thành một khả năng đặc biệt hữu ích trong những năm tháng ông bị giam ở Côn Đảo.
Trong thời gian tù đày, ông từng được bố trí làm công việc sửa chữa máy móc và điều khiển ca nô tại Sở Lưới. Công việc ấy diễn ra dưới sự quản lý của nhà tù, nhưng cũng giúp ông hiểu rõ cấu tạo, cách vận hành và những đặc điểm của phương tiện đường thủy.
Năm 1945, khi tình hình chính trị trên đảo thay đổi, việc sửa chữa phương tiện để liên lạc với đất liền trở thành một nhiệm vụ cần thiết. Tôn Đức Thắng cùng những người thợ có kinh nghiệm tham gia chuẩn bị chiếc ca nô phục vụ công việc này.
Chiếc ca nô sau đó được mang tên Giải Phóng.
Hai tiếng giản dị ấy chứa đựng một ý nghĩa đặc biệt. Một phương tiện từng phục vụ hoạt động trong hệ thống nhà tù nay được sử dụng để đưa những người cách mạng ra khỏi nơi giam cầm. Từ công cụ thuộc quyền kiểm soát của nhà tù, nó trở thành phương tiện của tự do.
Đối với Tôn Đức Thắng, hành trình phía trước cũng đánh dấu sự kết thúc hơn 15 năm bị đày ải tại Côn Đảo. Nhưng ông không chỉ trở về với tư cách một người vừa thoát khỏi nhà tù. Ông trở về cùng những đồng chí đã trải qua thử thách, sẵn sàng nhận những nhiệm vụ mới của cách mạng.
Đoàn tàu vượt biển ra đón những người tù
Ngay sau thắng lợi của Cách mạng Tháng Tám, việc đưa tù chính trị từ Côn Đảo về đất liền được chính quyền cách mạng đặc biệt quan tâm. Đây là lực lượng cán bộ giàu kinh nghiệm, đã được thử thách qua những năm tháng đấu tranh và có thể góp phần củng cố chính quyền non trẻ.
Tại Nam Bộ, công tác tổ chức đoàn tàu ra Côn Đảo được khẩn trương triển khai. Những chiếc ghe bầu của ngư dân, tàu vận tải cùng đội ngũ thủy thủ được huy động cho nhiệm vụ đặc biệt.
Sáng 16/9/1945, tàu Phú Quốc và đoàn ghe thuyền xuất phát từ vùng cửa biển thuộc Sóc Trăng, hướng về Côn Đảo. Hành trình không thuận lợi khi đoàn gặp giông gió trên biển, một số chiếc ghe bị trôi dạt và phải tìm cách tiếp tục vượt biển sau đó.
Đêm 16 rạng sáng 17/9, các phương tiện trong đoàn lần lượt đến khu vực Cỏ Ống. Từ đây, việc liên lạc, tiếp đón và đưa phái đoàn của chính quyền cách mạng về khu vực trung tâm Côn Đảo được tiến hành.
Ngày 17/9/1945, một cuộc mít tinh được tổ chức trên đảo. Đại diện phái đoàn, ông Tưởng Dân Bảo, công bố quyết định đón những người tù chính trị trở về đất liền và khẳng định Côn Đảo được giải phóng.
Sự kiện ấy mở ra thời khắc lịch sử đối với những người từng chịu cảnh giam cầm. Họ không còn chỉ chờ đợi một cuộc vượt ngục đơn lẻ, mà được đón về trong một hoạt động có tổ chức của chính quyền cách mạng.
Những ngày tiếp theo, Đảo ủy và các bộ phận phụ trách khẩn trương lập danh sách, bố trí người lên tàu thuyền, chuẩn bị cho chuyến trở về. Một lực lượng đông đảo, trong đó có nhiều người sức khỏe suy giảm sau thời gian dài tù đày, cần được sắp xếp để di chuyển an toàn.
Từ những công việc tưởng chừng bình thường như phân bổ chỗ ngồi, tổ chức sinh hoạt và chăm sóc người yếu sức, tinh thần đoàn kết của những người tù tiếp tục được thể hiện.

Hình 2. Di tích hệ thống nhà tù Côn Đảo, nơi giam giữ nhiều thế hệ chiến sĩ yêu nước và cách mạng. Hình ảnh di tích hiện nay, không phải ảnh chụp sự kiện tháng 9/1945.
Ngày 23 tháng 9 năm 1945: Chuyến vượt biển lịch sử
Rạng sáng 23/9/1945, đoàn tàu thuyền chở những người tù chính trị bắt đầu rời Côn Đảo.
Tàu Phú Quốc cùng những chiếc ghe bầu đưa khoảng 1.800 người trở về đất liền. Trong đoàn có những cán bộ từng giữ vai trò quan trọng trong tổ chức cách mạng ở Côn Đảo, cùng nhiều chiến sĩ đã trải qua những năm tháng giam cầm.
Riêng chiếc ca nô Giải Phóng được bố trí đưa một số cán bộ lãnh đạo và những người đồng chí trở về. Tôn Đức Thắng trực tiếp điều khiển phương tiện. Những người cùng đi có Phạm Hùng, Phan Trọng Tuệ và các cán bộ cách mạng khác.
Biển cả vốn không dễ dàng đối với những phương tiện nhỏ, nhất là trong điều kiện trang thiết bị dẫn đường và bảo đảm an toàn còn hạn chế. Theo các tư liệu về sự kiện, chiếc ca nô gặp giông gió, trục trặc trong quá trình vượt biển.
Đó là thử thách thực sự đối với những người vừa rời khỏi nhà tù. Sau bao năm sống trong cảnh giam cầm, con đường dẫn đến tự do vẫn phải vượt qua sóng nước và những bất trắc khó lường.
Kinh nghiệm của người thợ máy Tôn Đức Thắng cùng sự phối hợp của những người trên ca nô có vai trò quan trọng trong việc duy trì hành trình.
Một số hồi thuật về chuyến đi còn nhắc đến chiếc la bàn nhỏ được sử dụng để xác định phương hướng. Dù những tình tiết cụ thể của quá trình điều khiển phương tiện được thuật lại không hoàn toàn giống nhau giữa các nguồn, sự kiện căn bản đã được xác nhận: chiếc ca nô Giải Phóng vượt biển và vào cửa Mỹ Thanh thuộc Sóc Trăng an toàn.
Khoảnh khắc tiến gần đất liền mang ý nghĩa vượt xa sự kết thúc của một chuyến đi.
Phía sau họ là Côn Đảo, nơi in dấu những năm tháng tù đày và sự hy sinh của biết bao đồng chí. Phía trước là quê hương đã giành độc lập, nhưng đang đứng trước những thử thách mới.
Nước mắt ngày trở về trên đất Sóc Trăng
Ngày 23/9/1945, những chuyến tàu đưa tù chính trị từ Côn Đảo lần lượt trở về Sóc Trăng.
Các phương tiện trong đoàn cập những địa điểm khác nhau. Tàu Phú Quốc và nhiều ghe bầu về bến Đại Ngãi, trong khi chiếc ca nô Giải Phóng đi vào cửa Mỹ Thanh rồi tiếp tục theo đường sông đến khu vực Sóc Trăng.
Trên những bến sông, chính quyền cách mạng và nhân dân đã chuẩn bị đón đoàn. Cờ đỏ sao vàng, khẩu hiệu chào mừng cùng những cuộc gặp gỡ xúc động tạo nên bầu không khí đặc biệt của những ngày đầu độc lập.
Người dân địa phương không chỉ đứng chào đón mà còn tham gia bố trí nơi ăn, chốn nghỉ, chăm sóc sức khỏe và hỗ trợ việc đi lại cho những người vừa rời nhà tù.
Chùm ảnh tư liệu
Ảnh tư liệu của bài viết.
Đối với nhiều chiến sĩ, đó là lần đầu tiên sau nhiều năm họ được sống giữa tình thương yêu, chăm sóc của đồng bào mà không còn sự kiểm soát của lính canh hay những bức tường nhà giam.
Trong hồi ký, cựu tù chính trị Nguyễn Hùng Minh đã ghi lại tình cảm sâu nặng của nhân dân Sóc Trăng và Cần Thơ đối với đoàn người trở về. Những ký ức ấy cho thấy việc đón tù chính trị Côn Đảo không đơn thuần là một hoạt động vận chuyển, mà còn là cuộc đoàn tụ thấm đẫm nghĩa tình.
Người dân mở rộng vòng tay với những người đã chịu nhiều gian khổ vì độc lập dân tộc. Còn những người tù, sau hành trình dài qua biển, được tiếp thêm sức mạnh từ chính sự đùm bọc ấy.

Hình 3. Địa điểm lịch sử gắn với cuộc đón đoàn tù chính trị Côn Đảo trở về đất liền tại Sóc Trăng năm 1945. Hình ảnh di tích, không phải ảnh chụp trực tiếp đoàn tàu năm 1945.
Trở về đúng ngày Nam Bộ bước vào cuộc kháng chiến mới
Lịch sử đã đặt chuyến trở về của những người tù Côn Đảo vào một thời điểm đặc biệt.
Ngày 23/9/1945 cũng là ngày thực dân Pháp tiến hành hoạt động quân sự nhằm tái chiếm Sài Gòn, mở đầu cuộc kháng chiến của nhân dân Nam Bộ chống thực dân Pháp quay trở lại xâm lược.
Những người vừa được giải phóng khỏi nhà tù chưa có nhiều thời gian nghỉ ngơi. Trước mắt họ là yêu cầu cấp bách phải tham gia bảo vệ nền độc lập vừa giành được.
Tôn Đức Thắng, Phạm Hùng cùng nhiều cán bộ cách mạng nhanh chóng trở lại hoạt động, nhận nhiệm vụ trong tình hình mới. Những người khác cũng được phân công về các địa phương, cơ quan và lực lượng kháng chiến.
Cuộc trở về từ Côn Đảo vì thế mang một ý nghĩa đặc biệt: không phải sự kết thúc của hành trình cách mạng, mà là sự chuyển tiếp từ cuộc đấu tranh trong lao tù sang cuộc đấu tranh bảo vệ chính quyền cách mạng.
Những năm tháng bị giam cầm đã khiến họ chịu nhiều mất mát, nhưng không làm tiêu tan ý chí. Trái lại, kinh nghiệm tổ chức, tinh thần kỷ luật và lòng kiên định được rèn luyện trong hoàn cảnh khắc nghiệt tiếp tục được phát huy khi đất nước bước vào thử thách.
Chiếc ca nô nhỏ và ý nghĩa lớn lao của một cuộc trở về
Hơn tám thập niên đã trôi qua kể từ chuyến vượt biển tháng Chín năm 1945. Chiếc ca nô Giải Phóng vẫn hiện diện trong ký ức lịch sử thông qua những tư liệu, công trình nghiên cứu và mô hình trưng bày tại các địa điểm lưu niệm về Chủ tịch Tôn Đức Thắng.
Điều làm nên giá trị của chiếc ca nô không phải kích thước hay đặc tính kỹ thuật, mà là câu chuyện con người gắn với nó.
Đó là câu chuyện về một người công nhân yêu nước trở thành người chiến sĩ cách mạng kiên trung. Đó là câu chuyện về những người tù đã giữ vững lý tưởng giữa nơi giam cầm khắc nghiệt. Và đó còn là câu chuyện về đồng bào Sóc Trăng, những người đã dành tình cảm và sự chăm sóc chân thành cho các chiến sĩ vừa trở về.
Tên gọi Giải Phóng cũng mang một tầng ý nghĩa sâu sắc. Tự do không chỉ là giây phút cánh cửa nhà tù mở ra, mà còn là quyền được trở lại với nhân dân, được làm chủ cuộc đời và tiếp tục đóng góp cho đất nước.
Giữa dòng chảy của lịch sử dân tộc, chuyến đi ngày 23/9/1945 là một dấu mốc không thể tách rời thắng lợi của Cách mạng Tháng Tám và cuộc đấu tranh bảo vệ nền độc lập.
Chiếc ca nô Giải Phóng đã hoàn thành hành trình vượt biển của mình. Còn những người bước xuống từ chiếc ca nô ấy lại bắt đầu một chặng đường mới – chặng đường tiếp tục chiến đấu, cống hiến và gìn giữ thành quả cách mạng bằng chính ý chí đã được tôi luyện qua những năm tháng tù đày.


