Chiếc đèn bão cuối cùng trên bến sông Hiếu
Năm 1968, chiến tranh lan về tận bến sông Hiếu – nơi mỗi đêm vẫn sáng lên những chiếc đèn bão để bà con sang sông tránh bom, chuyển thương và đưa lương thực vào chiến trường. Trong vô số thanh niên tham gia lực lượng dân công hỏa tuyến, có một cô gái mười bảy tuổi tên Mai, người nhỏ nhắn nhưng đôi mắt sáng như ngọn lửa không bao giờ tắt. Công việc của Mai là chèo thuyền giữa đêm, đưa thương binh và du kích sang bờ Nam. Mỗi chuyến đi là một lần đối diện với bom rơi, pháo giội, dòng nước đục cuộn
Năm 1968, chiến tranh lan về tận bến sông Hiếu – nơi mỗi đêm vẫn sáng lên những chiếc đèn bão để bà con sang sông tránh bom, chuyển thương và đưa lương thực vào chiến trường. Trong vô số thanh niên tham gia lực lượng dân công hỏa tuyến, có một cô gái mười bảy tuổi tên Mai, người nhỏ nhắn nhưng đôi mắt sáng như ngọn lửa không bao giờ tắt. Công việc của Mai là chèo thuyền giữa đêm, đưa thương binh và du kích sang bờ Nam. Mỗi chuyến đi là một lần đối diện với bom rơi, pháo giội, dòng nước đục cuộn xoáy như muốn nuốt chửng cả con đò nhỏ. Đêm 12 tháng 6, trời tối đặc, gió rít lên từng cơn. Máy bay địch quần thảo trên bầu trời, ném loạt pháo sáng trắng lóa xuống mặt nước. Lúc đó, Mai nhận nhiệm vụ chở ba chiến sĩ bị thương nặng sang bên kia. Con thuyền nhỏ cứ chòng chành trong những trận sóng cao ngang mạn, nhưng Mai vẫn ghì chặt mái chèo, mắt không rời chiếc đèn bão treo ở mũi thuyền. Đó là chiếc đèn cuối cùng còn dùng được của đội, cũng là nguồn sáng duy nhất dẫn đường giữa màn đêm đặc quánh. Khi còn cách bờ vài trăm mét, một loạt đạn bắn thẳng xuống mặt sông. Chiếc thuyền nghiêng mạnh, chiếc đèn bão rơi xuống, chỉ còn lập lòe ánh lửa nhỏ. Trong khoảnh khắc ấy, Mai cắn răng nhảy khỏi thuyền, bơi tới nhặt chiếc đèn, đưa lên khỏi mặt nước. Ngọn lửa vẫn còn cháy một chút, đủ để Mai nâng khỏi làn nước và hô to: “Đèn còn sáng! Đi tiếp!” Chính ánh sáng mong manh ấy đã cứu cả chuyến thuyền, đưa các thương binh cập bờ an toàn. Nhưng khi đồng đội quay lại tìm Mai, chỉ thấy chiếc đèn bão còn cháy leo lét bên mạn thuyền, còn cô – đã bị dòng nước xiết cuốn đi trong lúc cố bơi giữ đèn. Sau ngày hòa bình, bà con xã dựng một nhà chờ nhỏ bên bến sông Hiếu, treo lại chiếc đèn bão đã sờn rỉ như một biểu tượng. Mỗi khi đoàn viên thanh niên đến dâng hương, ai cũng lặng người trước câu chuyện về cô gái mười bảy tuổi – người đã giữ lấy ánh sáng cuối cùng để soi đường cho người khác, dù chính mình chìm vào bóng tối. Bến sông Hiếu từ ấy không chỉ là nơi qua lại, mà thành chứng nhân của một thời “hoa lửa” – nơi ánh sáng nhỏ cũng đủ thắp nên niềm tin lớn.



