Chiếc đèn chai kể chuyện chiến tranh
Sư thầy Đàm Duyên, trụ trì chùa Nam Ngạn (Thanh Hóa), khi kể về chiếc đèn chai cũ kỹ vẫn giữ giọng trầm lắng nhưng đầy xúc động. Với thầy, đó không chỉ là một vật dụng sinh hoạt đơn sơ, mà là nhân chứng lặng lẽ đã theo thầy đi qua hai cuộc kháng chiến của dân tộc.
Sư thầy Đàm Duyên, trụ trì chùa Nam Ngạn (Thanh Hóa), khi kể về chiếc đèn chai cũ kỹ vẫn giữ giọng trầm lắng nhưng đầy xúc động. Với thầy, đó không chỉ là một vật dụng sinh hoạt đơn sơ, mà là nhân chứng lặng lẽ đã theo thầy đi qua hai cuộc kháng chiến của dân tộc.
“Năm 1942, tôi về trụ trì ở chùa Nam Ngạn, thị xã Thanh Hóa. Đến đầu năm 1954, khi cả nước dồn sức cho chiến dịch lịch sử Điện Biên Phủ, dù không thuộc diện phải lên đường tham gia kháng chiến, tôi vẫn xung phong đi dân công. Tôi đã hai lần gánh bộ, vận chuyển lương thực lên chiến trường Tây Bắc”, thầy nhớ lại.
Theo lời thầy, mỗi đoàn dân công khi ấy có hàng trăm người, mỗi chuyến đi kéo dài khoảng ba tháng. Hành trình vô cùng gian nan. Ban ngày, đoàn phải nghỉ trong rừng sâu để tránh máy bay trinh sát của địch, ban đêm mới lặng lẽ lên đường. Đường rừng núi hiểm trở, dốc cao, suối sâu, mưa nắng thất thường. Nước uống là thứ vô cùng khan hiếm. Có những lúc quá thiếu nước, cả đoàn phải lấy nước ở những vũng trâu đằm để uống cầm hơi.
Chuẩn bị cho chuyến đi dài ngày, thầy tự tay làm một chiếc đèn bằng chai thủy tinh loại 0,65 lít để soi đường ban đêm. Trong thời chiến, những chiếc đèn chai như vậy rất phổ biến, bởi chúng gọn nhẹ, dễ mang theo, ánh sáng vừa đủ và đặc biệt là không dễ tắt, kể cả khi gặp mưa to gió lớn. Mỗi dân công gánh hai bồ gạo, nặng hơn 20kg, chiếc đèn được buộc ở đầu đòn gánh, vừa để soi đường, vừa giúp các đoàn người nối nhau không bị lạc trong đêm tối.
“Chúng tôi cứ thế vượt qua hàng trăm cây số đường rừng, lặng lẽ đi trong đêm để kịp thời chi viện cho chiến trường”, thầy nói. Với thầy, chiếc đèn chai năm ấy không chỉ thắp sáng con đường núi rừng Tây Bắc, mà còn thắp lên ý chí, niềm tin của những người dân công hướng về chiến thắng Điện Biên Phủ.
Sau chiến thắng lịch sử năm 1954, thầy trở về chùa Nam Ngạn, tiếp tục công việc tu hành và tham gia lao động sản xuất tại hợp tác xã nông nghiệp địa phương. Chiếc đèn chai từ đó trở thành vật dụng sinh hoạt quen thuộc của nhà chùa, gắn bó với đời sống thường ngày.
Đến những năm chống chiến tranh phá hoại của đế quốc Mỹ ở miền Bắc (1965–1972), chùa Nam Ngạn trở thành nơi sơ cứu, cứu chữa thương binh. Trong điều kiện thiếu thốn đủ bề, chiếc đèn chai năm xưa lại tiếp tục được sử dụng để thắp sáng trong các ca chăm sóc thương binh, trong những đêm trực chiến, những lúc sơ tán khẩn cấp. Chiếc đèn cũng theo thầy và nhà chùa trong mọi hoạt động phục vụ chiến đấu, từ nuôi giấu cán bộ đến hỗ trợ nhân dân khi bom đạn trút xuống.
Giờ đây, khi chiến tranh đã lùi xa, chiếc đèn chai vẫn được thầy gìn giữ cẩn thận như một kỷ vật thiêng liêng. Với sư thầy Đàm Duyên, đó là một hiện vật bình dị nhưng mang trong mình ký ức của hai cuộc kháng chiến, là minh chứng sống động cho tinh thần yêu nước, sự hy sinh thầm lặng của tăng ni, Phật tử và nhân dân trong những năm tháng gian khổ của dân tộc.



