Chiếc đèn dầu bên bờ sông
Chiến tranh đã đi qua nhiều năm, nhưng mỗi khi tháng bảy trở về, bà Lành vẫn có thói quen đặt một chiếc đèn dầu nhỏ bên cửa sổ, dù căn nhà của bà giờ đây đã có điện sáng trưng. Người trong làng bảo bà đã già rồi nên nhiều khi nhớ nhớ quên quên, có lẽ chiếc đèn ấy chỉ là một thói quen còn sót lại từ những năm tháng xa xưa, nhưng bà chưa bao giờ giải thích. Bà chỉ lặng lẽ lau chiếc đèn bằng một mảnh vải mềm, châm dầu rồi đặt nó ngay ngắn trên chiếc bàn gỗ cũ, như thể đang chờ một người nào đó trở về sau một chuyến đi dài.
Ngày ấy, bà Lành mới ngoài hai mươi tuổi, là một cô gái làm công tác hậu cần cho một đơn vị đóng quân gần con sông lớn. Chiến tranh khiến những ngày tháng của tuổi trẻ trôi qua theo một cách rất khác, không có những buổi hẹn hò dưới hàng cây, không có những chuyến đi chơi xa hay những bức thư tình được viết bằng mực tím, mà chỉ có những đêm hành quân trong im lặng, những chuyến đò vượt sông lúc trời chưa sáng và những lần nghe tiếng máy bay từ xa rồi vội vàng kéo nhau xuống hầm trú ẩn. Trong những năm tháng ấy, điều quý giá nhất đối với những người lính đôi khi chẳng phải là một bữa cơm đầy đủ hay một đôi dép mới, mà chỉ là một ánh đèn nhỏ đủ để họ nhìn thấy nhau trong đêm tối.
Một buổi chiều cuối mùa mưa, đơn vị của bà Lành nhận nhiệm vụ đưa một nhóm thương binh qua sông để chuyển về tuyến sau. Trời hôm ấy mưa rất lớn, nước sông dâng cao, dòng nước cuộn đục ngầu và chảy xiết đến mức những người chèo đò phải liên tục đổi hướng để tránh những thân cây bị nước cuốn trôi. Trong số những người lính được đưa qua sông có một chiến sĩ trẻ tên Minh, người quê tận một huyện miền núi phía Bắc, trên vai anh là một vết thương khá nặng nhưng điều khiến Lành chú ý nhất lại là chiếc túi vải nhỏ anh luôn giữ trước ngực, dù lúc lên cáng hay xuống thuyền cũng nhất quyết không để ai chạm vào.
Khi con thuyền ra đến giữa dòng, một đợt sóng lớn bất ngờ đánh nghiêng mạn thuyền khiến mọi người chao đảo, chiếc túi vải của Minh rơi xuống sàn và từ trong đó lộ ra một xấp giấy được buộc bằng sợi dây màu đỏ. Lành vội cúi xuống nhặt giúp anh, nhưng Minh đã đưa tay nhận lại, rồi khẽ nói rằng đó là những lá thư của mẹ anh gửi từ quê nhà. Anh bảo mẹ không biết chữ nhiều, mỗi lần viết thư đều phải nhờ người trong bản viết hộ, nhưng lần nào cũng cố gửi theo một ít lá thuốc, vài củ gừng khô và dặn anh rằng nếu có ngày nào được trở về thì nhớ mang theo chiếc áo mẹ đã vá ở bên vai trái.
Lành nghe vậy chỉ mỉm cười, bởi trong chiến tranh, những câu chuyện như thế không phải hiếm, nhưng mỗi lần nghe vẫn thấy lòng mình mềm lại. Cô không biết rằng đó cũng là lần cuối cùng cô được nghe Minh kể về mẹ.
Ba ngày sau, đơn vị nhận lệnh di chuyển gấp. Đêm ấy, giữa lúc mọi người đang thu dọn đồ đạc, một trận bom bất ngờ trút xuống khu vực đóng quân. Sau trận bom, nhiều căn lán bị san phẳng, cây cối đổ ngổn ngang, đất đá phủ kín cả lối đi. Minh không có tên trong danh sách những người được tìm thấy. Đồng đội đã đào bới suốt nhiều giờ nhưng cuối cùng chỉ tìm được chiếc túi vải nhỏ mắc dưới một thân cây cháy dở.
Lành giữ chiếc túi ấy trong nhiều ngày, không phải vì muốn giữ một kỷ vật của người đã khuất mà bởi cô vẫn nghĩ Minh có thể còn sống ở đâu đó. Cô tin rằng chiến tranh thường có những điều kỳ lạ, có những người tưởng đã mất nhưng rồi lại trở về, giống như những cánh chim sau mùa bão vẫn tìm được đường bay về tổ. Nhưng chiến tranh không phải lúc nào cũng trả lại những người nó đã lấy đi.
Nhiều tháng sau, đơn vị của Lành chuyển qua một vùng khác. Trước ngày rời đi, cô gặp một người lính quê cùng huyện với Minh và nhờ anh tìm về gia đình người đồng đội ấy. Cô trao chiếc túi vải và những lá thư, chỉ giữ lại duy nhất một chiếc đèn dầu nhỏ mà Minh từng nhờ cô mua hộ trong một lần đơn vị đi qua chợ. Anh đã nói rằng mẹ anh ở quê thường thức rất khuya để chờ thư con, nếu có dịp trở về anh sẽ mua cho mẹ một chiếc đèn thật tốt để những đêm mất điện bà vẫn có ánh sáng mà ngồi khâu áo.
Chiếc đèn ấy cuối cùng không đến được tay người mẹ.
Sau chiến tranh, Lành trở về quê, lập gia đình và sống một cuộc đời bình dị. Nhiều năm trôi qua, người trong làng gần như không còn ai nhớ đến Minh, bởi chiến tranh đã để lại quá nhiều cái tên và quá nhiều câu chuyện. Thế nhưng mỗi tháng bảy, Lành vẫn lấy chiếc đèn dầu ra lau sạch, đổ một ít dầu rồi thắp lên bên cửa sổ. Bà bảo rằng mình không chờ Minh nữa, bởi bà hiểu anh sẽ không trở về, nhưng ánh đèn ấy là cách bà nhớ đến một người lính trẻ từng có một người mẹ ở rất xa, từng mang theo những lá thư nhàu cũ trong chiếc túi vải và từng tin rằng một ngày nào đó mình sẽ trở về mua cho mẹ một chiếc đèn thật sáng.
Có những người đã đi qua chiến tranh rồi biến mất khỏi ký ức của cả một thế hệ, nhưng trong trái tim của một người nào đó, họ vẫn còn sống nguyên vẹn như buổi chiều năm xưa. Và có lẽ vì thế mà chiếc đèn dầu nhỏ bên cửa sổ nhà bà Lành chưa bao giờ thực sự tắt, bởi ánh sáng của nó không còn dùng để soi đường cho một người trở về, mà để nhắc rằng đã từng có một người lính trẻ mang theo tình yêu của mẹ đi qua những năm tháng khốc liệt nhất của cuộc đời.



