CHIẾC ĐÈN DẦU TRONG ĐÊM MƯA BOM
“CHIẾC ĐÈN DẦU TRONG ĐÊM MƯA BOM”**
Tôi là một học sinh lớp 8 của trường THCS An Ninh, xã Phụ Dực, huyện Tiên Lữ, tỉnh Hưng Yên. Trong ngăn bàn học của tôi có một chiếc đèn dầu nhỏ màu nâu sẫm, đã tróc sơn và cũ kỹ. Đó không phải vật trang trí, mà là kỷ vật mà bà ngoại để lại, gắn với một câu chuyện có thật trong những ngày chiến tranh mà bà từng kể cho tôi nghe.
Bà ngoại tôi khi còn trẻ là y tá của đội dân công hỏa tuyến. Công việc của bà là băng bó cho thương binh và hỗ trợ vận chuyển lương thực ra tiền tuyến. Bà kể, vào những năm 1967 – 1968, máy bay Mỹ ném bom dọc sông Hồng rất dữ dội. Người dân quê tôi ban ngày làm việc, ban đêm lại đào hầm, che chắn cho thương binh, lúc nào cũng trong trạng thái sẵn sàng chạy tránh bom.
Một đêm tháng 10, mưa tầm tã, gió thổi ào ạt qua những mái nhà tranh. Bà cùng ba dân công khác đang trực trong căn lán nhỏ ven sông thì nghe tiếng máy bay rít lên. Tất cả vội chạy ra ngoài thì thấy một đoàn thương binh từ tuyến trên được dân quân chuyển gấp về trạm cứu thương. Trời tối đen như mực, đường trơn trượt, mà thương binh lại nhiều.
Bà kể rằng nếu không xử lý kịp, máu có thể mất quá nhiều, ảnh hưởng đến tính mạng. Điện thì không có, đèn pin quá yếu. Trong tình thế đó, bà chạy vội vào lán, lấy chiếc đèn dầu duy nhất treo ở góc nhà.
Ngọn đèn dầu leo lét, nhỏ bé, nhưng lại trở thành ánh sáng duy nhất để bà và dân quân băng bó cho từng người. Mưa gió vẫn ù ù bên ngoài, tiếng bom từ xa vọng lại rền rĩ, đất dưới chân rung lên từng đợt. Nhưng bà nói rằng điều khiến bà nhớ nhất không phải là tiếng bom, mà là ánh mắt kiên cường của những người thương binh.
Có một chú bộ đội trẻ, bị thương ở vai và chân, gương mặt tái đi vì mất nhiều máu. Khi bà cố gắng cắt lớp áo dính máu để rửa vết thương, chú cố nén đau, rồi mỉm cười nói:
– Cô cứ làm đi, tôi chịu được… Miễn là mai còn kịp về đơn vị chiến đấu tiếp.
Câu nói ấy khiến bà ngoại tôi lặng người. Giữa tiếng bom mưa, trước ranh giới mong manh của sự sống và cái chết, một người lính trẻ vẫn chỉ nghĩ đến đồng đội và nhiệm vụ.
Bà kể rằng đêm ấy, chiếc đèn dầu cháy gần cạn, ánh sáng yếu dần, nhưng không ai dám để nó tắt. Cuối cùng, bà mở nắp, chan thêm chút dầu thắp cuối cùng của cả lán vào để giữ ngọn lửa. Nhờ vậy, họ cứu được gần chục thương binh.
Sáng hôm sau, khi trời hửng lên sau một đêm bom dội, bà nhìn chiếc đèn dầu trong tay, khói đen bám quanh miệng đèn, ruột đèn cháy xém, mà nước mắt nghẹn lại. Bởi bà hiểu, nếu đêm ấy ngọn lửa nhỏ ấy tắt đi, đã có những người không thể sống đến bình minh.
Khi chiến tranh kết thúc, chiếc đèn dầu trở thành kỷ vật mà bà luôn giữ. Trước khi mất, bà trao lại cho mẹ tôi, dặn rằng phải giữ để nhớ về một thời mà mỗi ánh sáng, mỗi con người đều là một phần của sự sống – một phần của chiến thắng.
Giờ đây, mỗi khi học bài dưới ánh đèn điện sáng rỡ, tôi lại nhìn chiếc đèn dầu cũ và nghĩ đến bà. Chiến tranh đã lùi xa, nhưng những câu chuyện như thế vẫn sáng lên như chính ngọn lửa của chiếc đèn năm xưa – nhỏ bé mà kiên cường, mộc mạc mà thiêng liêng.
Chiến tranh đã đi qua nhiều năm, nhưng âm vang của những câu chuyện như bà ngoại tôi kể vẫn còn mãi trong lòng mỗi người trẻ hôm nay. Với thế hệ học sinh chúng em, những ký ức ấy không chỉ là lịch sử, mà là bài học về lòng dũng cảm, về sự hy sinh thầm lặng và về ánh sáng của niềm tin – dù nhỏ bé như ngọn đèn dầu trong đêm mưa bom, nhưng đủ soi đường cho cả dân tộc vượt qua bóng tối.
Khi viết lại câu chuyện này, em không chỉ muốn tri ân những người đã đánh đổi tuổi xuân, mà còn muốn tự nhắc mình phải sống xứng đáng hơn, biết trân trọng hòa bình và cố gắng học tập để góp phần xây dựng quê hương Phụ Dực, tỉnh Hưng Yên ngày càng đổi mới.
Em tin rằng, mỗi câu chuyện trong “Thời Hoa Lửa” đều là một bông hoa rực sáng trong vườn hoa ký ức của dân tộc Việt Nam. Và câu chuyện nhỏ của em, dù giản dị, cũng xin được góp một sắc màu vào bức tranh chung ấy.
Em xin chân thành cảm ơn Ban Tổ chức đã tạo cơ hội cho chúng em được sống lại những trang sử hào hùng qua từng lời kể, từng câu chuyện.



