CHIẾC ĐÈN HOA KỲ CÒN SÁNG
Một cuộc gặp tình cờ với người nữ cựu Thanh niên xung phong trên mảnh đất Quảng Bình đã mở ra câu chuyện về những ngọn đèn Hoa Kỳ từng soi sáng tuyến đường Trường Sơn trong mưa bom bão đạn. Đó không chỉ là ký ức của một con người, mà còn là biểu tượng về những đóng góp thầm lặng của lớp thanh niên đã dành trọn tuổi xuân cho Tổ quốc.
Có những câu chuyện không bắt đầu bằng tiếng súng.
Chúng bắt đầu bằng một ngọn đèn.
Chiếc đèn Hoa Kỳ cũ kỹ đặt ngay ngắn trên góc bàn gỗ, lớp tôn đã xỉn màu theo năm tháng, quai xách mòn nhẵn vì bàn tay người cầm. Thoạt nhìn, nó chẳng khác gì một vật dụng cũ còn sót lại của một thời nghèo khó. Nhưng khi người phụ nữ tóc bạc nhẹ nhàng đưa tay lau lớp bụi trên thân đèn, ánh mắt bà chợt xa xăm. Tôi hiểu rằng, chiếc đèn ấy chưa bao giờ chỉ là một chiếc đèn.
Cuộc gặp hôm ấy hoàn toàn tình cờ.
Tôi đến vùng quê thuộc Quảng Bình trong một chuyến công tác ngắn. Buổi trưa nắng gắt, con đường làng yên tĩnh, chỉ còn tiếng gió lùa qua những rặng tre. Trong căn nhà nhỏ nép mình sau hàng cau, bà mời tôi chén nước chè xanh. Câu chuyện ban đầu chỉ xoay quanh cuộc sống thường ngày, mùa màng, con cháu.
Cho đến khi mắt tôi dừng lại ở chiếc đèn.
Bà cười hiền.
"Người ta bảo bỏ đi cho rộng nhà. Nhưng tui không bỏ được."
Tôi hỏi vì sao.
Bà đáp rất chậm.
"Bởi ngày trước, nó từng cứu nhiều mạng người."
...
Bà tên là H., từng là nữ Thanh niên xung phong tham gia phục vụ trên tuyến giao thông chiến lược những năm kháng chiến chống Mỹ. Khi ấy bà vừa tròn mười chín tuổi.
"Mười chín tuổi..." bà nhắc lại rồi cười. "Giờ nghĩ lại, thấy thương tụi mình ghê."
Ngày ấy, Quảng Bình được gọi là tuyến đầu miền Bắc. Máy bay Mỹ đánh phá gần như mỗi ngày. Những con đường, bến phà, ngầm vượt sông, kho hàng... vừa sửa xong lại bị đánh. Đất đá chưa kịp nguội đã có người lao vào san lấp.
"Đường phải thông.
Xe phải chạy.
Hàng phải vào Nam."
Bà nói ba câu ấy rất bình thản, như thể đó là điều hiển nhiên nhất của tuổi trẻ năm ấy.
Ban ngày bom đánh.
Ban đêm làm đường.
Cứ thế suốt nhiều năm.
Có những hôm vừa xúc được vài nhát cuốc thì còi báo động vang lên. Cả đơn vị lao xuống hầm. Máy bay đi qua, lại tiếp tục làm.
Không ai nhớ đã ngủ bao nhiêu đêm trọn vẹn.
Cũng chẳng ai nhớ đã ăn bao nhiêu bữa cơm nguội.
Chỉ nhớ con đường phải kịp thông trước sáng.
...
Chiếc đèn Hoa Kỳ khi ấy không chỉ dùng để soi đường.
Nó là tín hiệu.
Là điểm hẹn.
Là ánh sáng để người lái xe nhìn thấy mép đường giữa màn đêm.
Nhưng ánh sáng cũng đồng nghĩa với nguy hiểm.
Nếu để lộ quá lâu, máy bay địch có thể phát hiện.
Vì vậy ngọn đèn luôn được che chắn cẩn thận bằng áo mưa, bằng bao tải, bằng bất cứ thứ gì có thể giảm ánh sáng.
Bà kể có những đêm mưa như trút.
Đường đất hóa bùn.
Xe chở hàng sa lầy nối đuôi nhau.
Các cô gái Thanh niên xung phong vừa lội bùn vừa cầm đèn dẫn xe.
Có lúc nước ngập ngang bụng.
Có lúc bùn hút chặt đến mức rút một bước chân mất cả phút.
"Nhưng không ai buông đèn."
Bà nói.
"Bởi tắt đèn là xe không đi được."
...
Có lần, một đoàn xe chuẩn bị vượt qua đoạn đường vừa bị bom cày nát.
Đơn vị bà chia nhau đứng thành từng điểm.
Mỗi người cầm một chiếc đèn.
Không ai nói thành lời, nhưng ai cũng hiểu.
Nếu máy bay quay lại...
Người cầm đèn sẽ là mục tiêu đầu tiên.
Vậy mà không ai xin đổi vị trí.
Cũng chẳng ai lùi.
Bà cười.
"Hồi trẻ, tụi tui đâu nghĩ nhiều.
Chỉ sợ xe không qua."
...
Tôi hỏi bà có sợ không.
Bà im lặng khá lâu.
Rồi đáp.
"Sợ chứ.
Ai mà không sợ."
Một câu trả lời thật đến mức khiến tôi lặng người.
Bà kể, điều đáng sợ nhất không phải tiếng bom.
Mà là sau tiếng bom.
Lúc khói bụi tan đi.
Mọi người gọi tên nhau.
Có tiếng trả lời.
Có những cái tên mãi mãi không còn ai đáp.
Có đồng đội sáng còn cười.
Chiều đã nằm lại bên vệ đường.
Không có thời gian khóc.
Người còn sống lại tiếp tục san đường.
Tiếp tục gùi đá.
Tiếp tục cầm đèn.
...
Chiến tranh kết thúc.
Bà trở về.
Chiếc ba lô nhẹ hơn rất nhiều.
Bởi nhiều người đã không còn để cùng trở về.
Bà lập gia đình.
Sinh con.
Làm ruộng.
Nuôi lợn.
Sống như bao người phụ nữ khác.
Chỉ có điều, đêm nào mất điện, bà vẫn quen tay tìm chiếc đèn Hoa Kỳ.
Con cháu hỏi:
"Sao bà không mua đèn pin?"
Bà cười.
"Đèn pin sáng hơn.
Nhưng không có ký ức."
...
Có lần người cháu nội đem chiếc đèn ra nghịch.
Nó hỏi:
"Bà ơi, sao cái đèn cũ thế mà bà quý vậy?"
Bà không giảng giải dài dòng.
Chỉ bảo cháu ngồi xuống.
Rồi kể về những người cô, người chú chưa từng được làm ông, làm bà.
Những người mãi mãi ở tuổi hai mươi.
Đứa bé lặng im.
Nó nhẹ nhàng đặt chiếc đèn trở lại chỗ cũ.
Từ hôm ấy, không ai trong nhà gọi đó là "đồ cũ" nữa.
...
Tôi nhìn đôi bàn tay bà.
Những ngón tay đã cong.
Làn da đã nhăn.
Nhưng khi vuốt lên thân đèn, động tác ấy vẫn hết sức nâng niu.
Giống như bà đang chạm vào tuổi trẻ của mình.
Hay đúng hơn...
Đang chạm vào tuổi trẻ của cả một thế hệ.
Một thế hệ đã sống để giữ cho những đoàn xe không ngừng bánh.
Để từng tấn lương thực, từng hòm đạn, từng lá thư vượt Trường Sơn.
Để đất nước có ngày thống nhất.
...
Trước lúc ra về, bà thắp chiếc đèn.
Ngọn lửa nhỏ bùng lên sau lớp kính đã ngả màu.
Không còn đủ sáng để soi cả căn phòng.
Nhưng vẫn đủ để tôi nhìn rõ gương mặt người nữ cựu Thanh niên xung phong.
Bình yên.
Hiền hậu.
Và sáng.
Tôi chợt nghĩ, có những ánh sáng không nằm ở ngọn lửa.
Mà nằm ở những con người đã từng cầm ngọn lửa ấy đi xuyên qua chiến tranh.
Thời gian có thể làm cũ chiếc đèn.
Có thể bạc màu những bức ảnh.
Có thể phủ rêu lên những hố bom năm cũ.
Nhưng thời gian không thể làm phai mờ giá trị của những cống hiến thầm lặng.
Không phải ai cũng trở thành anh hùng trong những trang sách.
Không phải ai cũng có tên trên những tấm bia đá.
Nhưng chính hàng vạn con người bình dị như bà đã góp từng bước chân, từng đêm trắng, từng giọt mồ hôi và cả nước mắt để làm nên sức mạnh của dân tộc.
Rời căn nhà nhỏ, nắng chiều đã phủ vàng con đường quê.
Tôi ngoái nhìn lần cuối.
Qua ô cửa sổ, chiếc đèn Hoa Kỳ vẫn lặng lẽ đứng đó.
Nó không còn làm nhiệm vụ soi đường cho những đoàn xe năm xưa.
Nhưng theo một cách khác, nó vẫn đang thắp sáng.
Thắp sáng ký ức.
Thắp sáng lòng biết ơn.
Và nhắc những người hôm nay rằng, hòa bình chưa bao giờ là điều tự nhiên có được.
Nó được đánh đổi bằng tuổi xuân của biết bao con người bình dị, những người từng lặng lẽ cầm một ngọn đèn nhỏ giữa đêm tối, để giữ cho con đường của Tổ quốc không bao giờ tắt ánh sáng.


